Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân A Tranh
Giữa những năm tháng chiến tranh đầy gian khổ, trên mảnh đất Tây Nguyên, có những người con dân tộc đã sớm đứng lên bảo vệ buôn làng, quê hương. Một trong những người tiêu biểu ấy là Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân A Tranh, tên thật là A Niết (A Niêk).A Tranh sinh năm 1924, là người dân tộc Xơ Đăng, quê tại xã Đắk Uy, huyện Đắk Hà, tỉnh Kon Tum. Ông không chỉ là một người chiến sĩ kiên cường mà còn được biết đến là nguyên mẫu của nhiều nhân vật trong các tác phẩm văn học kháng chiến, nổi bật là nhân vật Tnú trong Rừng xà nu của nhà văn Nguyên Ngọc.Tháng 3 năm 1945, khi mới là một thanh niên, A Niết cùng những thanh niên, trai tráng trong buôn làng tham gia đánh giặc. Với tinh thần dũng cảm và uy tín trong cộng đồng, ông nhanh chóng trở thành một trong những ngọn cờ đầu của phong trào cách mạng tại địa phương.Năm 21 tuổi, A Niết được người dân tín nhiệm bầu làm Chủ tịch xã Đắk Uy. Để giữ bí mật trong hoạt động cách mạng, ông đổi tên thành A Tranh. Từ đó, cái tên A Tranh gắn liền với những năm tháng đấu tranh bảo vệ quê hương Đắk Uy.Lãnh đạo đồng bào phá ấp chiến lược.Sau Hiệp định Giơnevơ tháng 7 năm 1954, đất nước vẫn còn bị chia cắt, miền Nam tiếp tục nằm dưới sự kiểm soát của các thế lực đối địch. Tại vùng H161, A Tranh đã lãnh đạo quần chúng đấu tranh chống lại các ấp chiến lược do địch lập nên.Bằng sự kiên trì vận động và tổ chức quần chúng, ông đã góp phần giải phóng hơn 600 đồng bào khỏi sự kìm kẹp, đưa họ trở về xây dựng vùng căn cứ cách mạng. Không chỉ vậy, A Tranh còn vận động được khoảng 300 người con của đồng bào đang đi lính cho địch trở về với buôn làng.Những việc làm ấy cho thấy vai trò của A Tranh không chỉ nằm ở khả năng chiến đấu mà còn ở khả năng tập hợp, vận động và bảo vệ đồng bào. Ông trở thành một chỗ dựa quan trọng của nhân dân địa phương trong những năm tháng chiến tranh.Năm ngày chiến đấu ở Đắk UyTháng 3 năm 1961, cuộc đấu tranh vũ trang đầu tiên nổ ra tại Đắk Uy khi hơn 100 quân địch tiến vào vùng căn cứ. A Tranh đã tổ chức lực lượng du kích chống càn trong suốt năm ngày, tại hai địa điểm chính là làng Kon Pông và đồi Ngó Ngách.Tại làng Kon Pông, ông hướng dẫn đồng bào tổ chức hệ thống phòng thủ bằng hầm chông, bẫy và các phương thức chiến đấu phù hợp với địa hình. Khi quân địch tiến vào, lực lượng này đã bị bất ngờ trước sự bố trí của du kích. Sau đó, đội du kích tổ chức phản công.Tại đồi Ngó Ngách, A Tranh trực tiếp chỉ huy 4 du kích phục kích quân địch. Dù chỉ có 3 khẩu súng trường Mát và 1 khẩu Garăng cũ, lực lượng nhỏ bé này vẫn chiến đấu kiên cường, kết hợp địa hình và cách đánh du kích để chống lại quân địch. Sau trận đánh, quân địch phải dùng máy bay trực thăng để đưa những người bị thương và thiệt mạng rút khỏi khu vực.Trận chiến ấy trở thành một dấu mốc thể hiện sự gan dạ, mưu trí của A Tranh cùng lực lượng du kích và đồng bào Đắk Uy.Người chiến sĩ trên chiến trường Tây NguyênTháng 3 năm 1964, A Tranh chính thức nhập ngũ và được giao nhiệm vụ Chính trị viên phó Huyện đội 16.Trong quá trình chiến đấu, ông trực tiếp tham gia 104 trận đánh lớn nhỏ, tiêu diệt 70 quân địch, trong đó có 20 lính Mỹ, đồng thời bắn cháy 2 máy bay trinh sát L19.Đặc biệt, trong Chiến dịch Bắc Kon Tum năm 1966, quân địch huy động hơn 8.000 quân tiến vào căn cứ H16 nhằm tiêu diệt và đẩy lùi lực lượng cách mạng. Trước tình thế đó, A Tranh đã chỉ huy đơn vị chiến đấu quyết liệt để bảo vệ căn cứ. Có ngày, đơn vị phải tham gia tới 15 trận đánh, nhưng vẫn giữ vững được căn cứ.Đến Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1968, A Tranh tiếp tục trực tiếp chỉ huy đơn vị thực hiện trận đánh giao thông trên đường 14, hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ được giao.Sự ghi nhận dành cho người anh hùng.Với những đóng góp trong những năm tháng chiến đấu, A Tranh được tặng thưởng 12 huân chương các loại, trong đó có 1 Huân chương Chiến công giải phóng hạng Nhất. Ông cũng 2 lần là Chiến sĩ thi đua của Miền và Mặt trận Tây Nguyên.Ngày 30 tháng 8 năm 1995, A Tranh được Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam trao tặng danh hiệu cao quý Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.Câu chuyện về Anh hùng A Tranh là câu chuyện về một người con Xơ Đăng đã trưởng thành từ chính buôn làng của mình, sớm đứng lên tham gia cách mạng và dành những năm tháng tuổi trẻ cho quê hương, đất nước.Từ một thanh niên Đắk Uy đến người cán bộ cách mạng, rồi người chỉ huy trên chiến trường, A Tranh đã để lại dấu ấn bằng lòng dũng cảm, tinh thần trách nhiệm và sự gắn bó với đồng bào.Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, những năm tháng chiến tranh đã trở thành lịch sử. Nhưng những câu chuyện như câu chuyện về A Tranh vẫn có ý nghĩa đối với thế hệ trẻ hôm nay. Đó không chỉ là những trang sử về chiến tranh, mà còn là lời nhắc nhở về lòng yêu quê hương, ý chí vượt qua khó khăn và trách nhiệm của mỗi người đối với cộng đồng, quê hương và đất nước.A Tranh -người con Xơ Đăng của Đắk Uy đã trở thành một phần của ký ức “thời hoa lửa”, để câu chuyện về một thế hệ dám sống, dám chiến đấu và hy sinh tiếp tục được kể lại cho những thế hệ mai sau.



