Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Cù Chính Lan - NGƯỜI NHẢY LÊN THÉP LỬA
Trong lịch sử kháng chiến chống thực dân Pháp của dân tộc Việt Nam, có những con người ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, nhưng tên tuổi lại sống mãi cùng non sông. Cù Chính Lan – người chiến sĩ mới 21 tuổi – là một trong những biểu tượng chói sáng ấy. Anh không chỉ là một trong bảy Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, mà còn là hiện thân của chân lý giản dị mà thiêng liêng: lòng quả cảm Việt Nam có thể chiến thắng thép lửa kẻ thù.
Cù Chính Lan sinh năm 1930 tại làng Quỳnh Đôi, huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An – một vùng quê giàu truyền thống hiếu học và yêu nước. Tuổi thơ của anh không trọn vẹn như bao đứa trẻ khác. Mẹ mất khi anh mới lên bốn, cái đói, cái nghèo và công việc đồng áng sớm in dấu lên đôi vai gầy của cậu bé được gọi thân mật là “Cu Nâu”. Nhưng chính trong gian khó ấy, một ý chí bền bỉ đã được hình thành – ý chí của người con nông dân không cam chịu kiếp đời áp bức.
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 bùng nổ, Cù Chính Lan khi ấy mới mười lăm tuổi đã hăng hái tham gia cướp chính quyền, trở thành đội viên du kích Việt Minh ở địa phương. Khi thực dân Pháp quay lại xâm lược nước ta, anh tình nguyện nhập ngũ, chính thức bước vào hàng ngũ Quân đội Nhân dân Việt Nam. Từ một chiến sĩ liên lạc, anh nhanh chóng trưởng thành, được giao làm tiểu đội trưởng bộ binh.
Trong đơn vị, Cù Chính Lan nổi tiếng là người gan dạ, mưu trí, không biết sợ. Một lần, trong khi làm nhiệm vụ, anh đã dùng dao bắt sống một lính Pháp, thu được tiểu liên – chiến công “tay không bắt giặc” khiến đồng đội khâm phục và được tặng Huân chương Chiến công. Nhưng đó mới chỉ là sự khởi đầu của một hành trình anh hùng.
Cuối năm 1951, trong Chiến dịch Hòa Bình, đơn vị của Cù Chính Lan được giao nhiệm vụ phục kích quân Pháp tại khu vực Giang Mỗ, nơi địch thường xuyên sử dụng xe tăng yểm trợ cho bộ binh tiến công. Ngày 7/12/1951, khi trận địa bị lộ, trước làn đạn dày đặc của quân thù, anh là người ở lại sau cùng, dùng súng máy chặn địch để bảo vệ đơn vị rút lui an toàn. Không dừng lại ở đó, anh còn quay trở lại trận địa, cứu ba đồng đội bị thương ra khỏi vòng vây – một hành động quả cảm đến mức nhiều người sau này vẫn gọi anh là “người không biết lùi”.
Ngày 13/12/1951, quân Pháp tiếp tục phản kích dữ dội, điều xe tăng tiến vào trận địa. Trước tình thế hiểm nghèo, khi hỏa lực của ta bị áp đảo, Cù Chính Lan không chần chừ. Anh lao thẳng về phía chiếc xe tăng đang gầm rú, nhảy lên thân xe trong mưa đạn. Anh chĩa tiểu liên vào khe tháp xe, nhưng súng bị kẹt. Trong khoảnh khắc sinh tử, giữa tiếng xích sắt nghiền đất và họng súng đen ngòm, anh không lùi bước.
Cù Chính Lan rút lựu đạn. Anh mở chốt, chờ khói thuốc cháy hết – một hành động bình tĩnh đến phi thường – rồi ném thẳng vào buồng lái. Tiếng nổ vang trời xé toạc không gian núi rừng Giang Mỗ. Chiếc xe tăng dừng lại, toàn bộ kíp lái bị tiêu diệt. Trước mắt quân ta, “con quái vật thép” đã bị khuất phục bởi một người lính 21 tuổi với lòng quả cảm không gì lay chuyển nổi.
Chiến công ấy không chỉ làm rung chuyển tinh thần quân Pháp, mà còn trở thành một biểu tượng bất tử của nghệ thuật chiến tranh nhân dân Việt Nam: lấy con người làm trung tâm, lấy ý chí làm vũ khí.
Chỉ ít ngày sau, ngày 29/12/1951, trong trận đánh đồn Cô Tô (Hòa Bình), Cù Chính Lan được giao nhiệm vụ mở cửa hàng rào. Anh bị thương ba lần, máu thấm đỏ chiến hào, nhưng vẫn tiếp tục chiến đấu cho đến khi kiệt sức và anh dũng hy sinh, khi tuổi đời vừa tròn 21.
Sự ra đi của anh khiến đồng đội và nhân dân vô cùng thương tiếc. Nhưng Tổ quốc không quên người con anh dũng. Tháng 5/1952, tại Đại hội Anh hùng và Chiến sĩ thi đua toàn quốc lần thứ Nhất, anh được Chủ tịch Hồ Chí Minh và Chính phủ truy tặng Huân chương Quân công hạng Nhì, Huân chương Kháng chiến hạng Nhất. Ngày 31/5/1952, Cù Chính Lan được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Hôm nay, tên anh được đặt cho nhiều con đường, trường học trên khắp đất nước. Di tích nơi anh diệt xe tăng tại Giang Mỗ được bảo tồn như một địa chỉ đỏ. Phần mộ anh an nghỉ tại Nghĩa trang liệt sĩ Chiến dịch Hòa Bình. Bộ phim “Người chiến sĩ trẻ” ra đời năm 1964 đã đưa hình ảnh người anh hùng 21 tuổi đến với nhiều thế hệ.
Cù Chính Lan đã ngã xuống, nhưng tinh thần của anh thì không bao giờ mất. Anh sống mãi như một lời nhắc nhở cho tuổi trẻ Việt Nam hôm nay và mai sau:
Khi Tổ quốc cần, lòng dũng cảm và niềm tin có thể chiến thắng mọi thép lửa của kẻ thù.



