Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Đoàn Sinh Hưởng

Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Đoàn Sinh Hưởng - Từ khói lửa chiến tranh viết nên câu chuyện hòa bình
Những ngày đó, ông thấm thía một điều giản dị: “Một người khỏe không đủ, phải khỏe cùng nhau mới đi hết con đường”. Chính tinh thần sẻ chia và gan dạ ấy giúp ông sớm được bầu làm tiểu đội trưởng, dù tuổi đời còn rất trẻ. Trong bữa cơm vội bên bìa rừng, ông thường nhường miếng cơm còn nguyên cho lính trẻ, mình ăn phần cháy. Đêm trực chiến lạnh buốt, ông đắp thêm áo cho đồng đội bị sốt rét, rồi tự mình trở về chỗ nằm trên nền đất ẩm, nhắm mắt nghỉ chốc lát để sáng hôm sau tiếp tục hành quân.
Năm 1968, tại Khe Sanh nơi được mệnh danh “Điện Biên Phủ thứ hai”, Đoàn Sinh Hưởng được kết nạp Đảng ngay trên chiến hào, ở tuổi 19. Trận đánh ác liệt, tiếng bom pháo không ngớt, đất rung chuyển dưới chân. Trong khói súng, ông vẫn dẫn tiểu đội giữ vững trận địa, cứu thương đồng đội và chỉ huy phản công. Sau trận, ông được phong “Dũng sĩ diệt Mỹ”. Thế nhưng, với ông niềm tự hào ấy luôn đi kèm nỗi day dứt, vì ngay bên cạnh có người đồng đội đã ngã xuống, chỉ kịp nhìn ông lần cuối để rồi mãi mãi nằm lại nơi rừng núi Tây Nguyên.
Sau Khe Sanh, khi chuyển vào chiến trường Tây Nguyên, Đoàn Sinh Hưởng càng thể hiện rõ bản lĩnh của một người chỉ huy trẻ. Vóc dáng nhỏ bé nhưng lại nhanh nhẹn và gan dạ, ông thường xung phong đi đầu mở đường, luồn qua những con dốc dựng đứng, men theo suối để đưa xe tăng vào vị trí tập kết. Từ đó, đồng đội đặt cho ông biệt danh “con sóc Tây Nguyên” vừa để trêu, vừa để khâm phục. Biệt danh ấy càng trở nên đặc biệt sau một trận đánh ác liệt, ông bị lạc giữa rừng ba ngày, hết lương khô, hết nước, phải nhai lá rừng cầm hơi. Anh em trong đơn vị lo sợ đã báo tử. Nhưng đến ngày thứ tư, “con sóc rừng” trở về, gầy rộc, tóc bết đất đỏ, nhưng mắt vẫn sáng và nụ cười vẫn vẹn nguyên.Không chỉ là biệt danh, hình ảnh người chỉ huy nhỏ người nhưng bền bỉ, dẫn quân xuyên đêm qua dốc cao, miệng vẫn động viên lính trẻ: “Cố lên, còn chút nữa thôi”, đã trở thành ký ức không phai của bao người lính năm ấy. Một đồng đội từng kể: “Nhỏ người mà gan to, leo dốc nhanh như sóc, cứ thấy chỗ hiểm là anh ấy xung phong trước”.
Nhờ sự dũng cảm và luôn biết nghĩ cho anh em, ông dần được tín nhiệm từ tiểu đội trưởng lên trung đội trưởng, rồi phó đại đội trưởng, và cuối cùng là Đại đội trưởng Đại đội xe tăng 9, Tiểu đoàn 3, Trung đoàn 273, Quân đoàn 3 khi tuổi đời vẫn còn rất trẻ. Điều đáng quý, mỗi lần được giao chức vụ mới, ông không tỏ ra xa cách, mà ngược lại càng gần gũi, lắng nghe anh em nhiều hơn.
Có lần, sau một trận đánh căng thẳng, cả đại đội chỉ còn một nồi cơm nhỏ. Ông chia đều cho lính, bản thân chỉ xới một muôi, ăn chậm rãi. “Chỉ huy mà ăn trước, lính sẽ thấy ấm lòng”, ông nói giản dị. Hay lần khác, đại đội phải hành quân đêm qua con suối nước chảy xiết, ông tự nguyện đi đầu, dò từng viên đá, để lính phía sau bước theo an toàn. Những việc làm ấy không xuất hiện trên giấy khen hay báo cáo thành tích, nhưng lại khắc sâu trong tâm trí của đồng đội, như minh chứng rõ nhất cho lời dặn của người cha năm xưa.
Khi nhớ về thời trai trẻ, Đoàn Sinh Hưởng từng nói: “Không có trận đánh nào chỉ của riêng mình. Cái quý nhất là tình đồng đội”. Và chính sự sẻ chia, gan dạ, và cách chỉ huy nhân hậu ấy đã biến “con sóc Tây Nguyên” thành biểu tượng của sự tin yêu và nể phục. Một người con vùng biên cương nhỏ vóc dáng, nhưng giàu bản lĩnh và nghĩa tình, góp phần tạo nên “dáng đứng Việt Nam” kiêu hãnh trong lịch sử.


