Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Đoàn Sinh Hưởng
Sinh năm 1949 tại xã Bình Ngọc, thị xã Móng Cái (nay là phường Móng Cái 1) - mảnh đất đầu sóng ngọn gió, nơi sông Ka Long hòa vào biển cả, Đoàn Sinh Hưởng lớn lên trong một gia đình coi trọng nghĩa tình và gốc gác quê hương. Từ nhỏ, ông đã được cha mẹ dạy phải biết thương người, giữ lời hứa và sống chan hòa với mọi người xung quanh. Trước ngày con trai lên đường nhập ngũ, người cha chỉ dặn một câu ngắn gọn nhưng thấm thía: “Dù sau này làm chỉ huy, con vẫn phải thương anh em như ruột thịt.” Lời dặn ấy tưởng như giản đơn, nhưng với Đoàn Sinh Hưởng lại trở thành điều ông luôn tự nhắc mình trong suốt những năm tháng quân ngũ, nhất là mỗi khi phải đưa ra quyết định giữa gian khó.
Năm 1966, khi chiến tranh đang ở giai đoạn khốc liệt nhất, cậu thanh niên chỉ cao chưa đầy 1,5m, nặng vỏn vẹn 48kg ấy vẫn xung phong lên đường nhập ngũ, để lại sau lưng mái đình Trà Cổ rêu phong và tiếng sóng biển quê nhà. Ngày tiễn con ra trận, cha ông trao lại chiếc khăn tay do mẹ tự tay may, căn dặn: “Đi đâu, nhớ mình là người đất mỏ". Chiếc khăn ấy theo ông suốt những năm tháng chiến trường, như một lời nhắc nhở về gốc gác và tình nhà, để giữa những giờ phút sinh tử, ông luôn nhớ mình còn có quê hương và những người đang chờ đợi.
Năm 1968, tại Khe Sanh nơi được mệnh danh “Điện Biên Phủ thứ hai”, Đoàn Sinh Hưởng được kết nạp Đảng ngay trên chiến hào, ở tuổi 19. Trận đánh ác liệt, tiếng bom pháo không ngớt, đất rung chuyển dưới chân. Trong khói súng, ông vẫn dẫn tiểu đội giữ vững trận địa, cứu thương đồng đội và chỉ huy phản công. Sau trận, ông được phong “Dũng sĩ diệt Mỹ”. Thế nhưng, với ông niềm tự hào ấy luôn đi kèm nỗi day dứt, vì ngay bên cạnh có người đồng đội đã ngã xuống, chỉ kịp nhìn ông lần cuối để rồi mãi mãi nằm lại nơi rừng núi Tây Nguyên.
Nhờ sự dũng cảm và luôn biết nghĩ cho anh em, ông dần được tín nhiệm từ tiểu đội trưởng lên trung đội trưởng, rồi phó đại đội trưởng, và cuối cùng là Đại đội trưởng Đại đội xe tăng 9, Tiểu đoàn 3, Trung đoàn 273, Quân đoàn 3 khi tuổi đời vẫn còn rất trẻ. Điều đáng quý, mỗi lần được giao chức vụ mới, ông không tỏ ra xa cách, mà ngược lại càng gần gũi, lắng nghe anh em nhiều hơn.
Năm 1975, ở tuổi 26, Đoàn Sinh Hưởng mang quân hàm Thiếu úy, giữ chức Đại đội trưởng Đại đội xe tăng 9, Tiểu đoàn 3, Trung đoàn 273, Quân đoàn 3. Đơn vị ông trở thành mũi nhọn của chiến dịch Tây Nguyên, một bước ngoặt quan trọng, làm thay đổi cục diện cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Ngày 10-3-1975, Đại đội 9 nhận lệnh tiến đánh trung tâm Buôn Ma Thuột – nơi địch bố trí phòng thủ dày đặc. Xe tăng 980 do Đoàn Sinh Hưởng trực tiếp chỉ huy dẫn đầu đội hình, vượt qua tuyến phòng ngự, bất chấp mưa bom bão đạn. Khi xe tăng 980 bắn cháy chiếc M113, bắt sống Phó tỉnh trưởng Đắk Lắk cùng hàng trăm lính, lá cờ chiến thắng được cắm trên nóc Sư đoàn bộ 23 ngụy lúc 11 giờ 30 phút. Đó là thời khắc làm rung chuyển hệ thống phòng thủ của địch, tạo thế áp đảo trên toàn chiến trường Tây Nguyên.
Ngay sau đó, ông tiếp tục dẫn quân truy kích địch tháo chạy trên đường số 7, con đường hiểm trở với đồi núi, khúc cua gấp và những cây cầu hẹp. Đoàn Sinh Hưởng ra lệnh khai hỏa kịp thời, bắn cháy và bắt sống thêm nhiều xe tăng, xe thiết giáp của đối phương. Đặc biệt, ông mạnh dạn đề xuất dùng pháo tăng bắn vào hai tàu chiến địch ngoài biển Phú Yên. Một quyết định táo bạo, ít ai dám nghĩ tới, nhưng mang lại hiệu quả, khiến cấp trên cũng phải bất ngờ và khen ngợi.
Nhưng dấu ấn sâu đậm nhất, được đồng đội nhắc mãi, lại là trận Cầu Bông sáng 29-4-1975. Đây là cửa ngõ Tây Bắc Sài Gòn, điểm then chốt trong hệ thống phòng thủ của địch. Khi ấy, Đại đội 9 chỉ còn 4 xe tăng, trong khi phía trước là 24 xe tăng địch và 2 xe vận tải. Tình thế ngặt nghèo, mọi ánh mắt đều hướng về người chỉ huy nhỏ vóc dáng nhưng kiên nghị.
Ông bình tĩnh phân tích địa hình và đội hình địch, rồi hạ lệnh ém quân hai bên đường, kiên nhẫn chờ đợi địch lọt vào tầm bắn. Phát đạn đầu tiên từ xe tăng do ông chỉ huy đã bắn cháy chiếc xe đi đầu, phát tiếp theo phá hủy xe cuối cùng, làm đội hình địch rối loạn, hoảng sợ. Trong hơn một giờ chiến đấu, chỉ với 4 xe tăng, Đại đội 9 bắn cháy 12 xe địch, đẩy phần còn lại tháo chạy ra cánh đồng. Nhờ đó, cánh cửa tiến vào Sài Gòn được mở thông.
Ngay sau đó, đại đội ông tiếp tục đánh chiếm các mục tiêu trọng yếu: Trại Quang Trung, ngã tư Bảy Hiền, sân bay Tân Sơn Nhất, Bộ Tổng tham mưu ngụy. Trưa 30-4-1975, khi xe tăng quân giải phóng húc đổ cổng Dinh Độc Lập, Đoàn Sinh Hưởng và đồng đội cũng có mặt, chứng kiến thời khắc non sông liền một dải sau hơn hai thập kỷ chia cắt.
Cuối năm 1975, ông được phong danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Đêm nghe tin, thay vì vui mừng, ông lại nhớ đến những đồng đội đã ngã xuống, những người không kịp nhìn thấy ngày thắng lợi. “Giá như các bạn còn sống để cùng tôi chứng kiến…”, câu nói ấy ông vẫn giữ nguyên xúc động sau bao năm.
Sau ngày đất nước thống nhất, Đoàn Sinh Hưởng tiếp tục cống hiến. Ông học tập, rèn luyện, rồi trở thành Tư lệnh Binh chủng Tăng thiết giáp, sau đó là Tư lệnh Quân khu 4, mang quân hàm Trung tướng. Nhưng điều khiến anh em và cấp dưới nhớ nhất không chỉ là quân hàm hay chức vụ, mà là sự gần gũi, bình dị. Trong mắt đồng đội, ông vẫn là người chỉ huy biết lo cho anh em.
Ở tuổi ngoài 70, ông vẫn trở về thăm quê, ngồi bên sóng Trà Cổ, nhớ lại tháng năm tuổi trẻ và nhắn gửi thế hệ sau: “Hòa bình không tự nhiên mà có, đó là máu xương của bao người. Thế hệ trẻ phải biết trân trọng và sống sao cho xứng đáng”.
Từ cậu bé đất mỏ cao chưa đầy 1,5m, thành “con sóc Tây Nguyên” nhanh nhẹn giữa rừng đạn bom, rồi thành vị tướng lĩnh chỉ huy binh chủng xe tăng. Cuộc đời Đoàn Sinh Hưởng là minh chứng cho tinh thần người lính Vùng mỏ: Nhỏ vóc dáng, nhưng lớn ý chí, nhân hậu và quả cảm. Chính họ đã góp phần làm nên “dáng đứng Việt Nam” kiêu hãnh trong lịch sử.



