Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Dương Đức Thùng - Người công binh mở đường giữa bãi bom
Nhập ngũ khi mới 18 tuổi, Dương Đức Thùng hành quân vào Nam, chiến đấu tại Tây Nguyên rồi được biên chế vào đội hình Quân đoàn 4. Công việc của ông và đồng đội là dò tìm, tháo gỡ bom mìn, mở đường an toàn cho các cánh quân tiến về Sài Gòn trong mùa Xuân năm 1975.

Dương Đức Thùng sinh năm 1954 tại vùng quê cách mạng Cao Bằng. Năm 1972, khi vừa tròn 18 tuổi, ông lên đường nhập ngũ và được biên chế về một đơn vị hậu cần – kỹ thuật. Chỉ sau một thời gian ngắn huấn luyện, tháng 10 năm ấy, người chiến sĩ trẻ cùng đồng đội nhận lệnh hành quân vào chiến trường miền Nam.
Đoàn quân đi tàu từ Thái Nguyên vào Thanh Hóa, sau đó chuyển sang hành quân bộ theo đường 15B. Họ vượt qua những cung đường rừng hiểm trở, sang đất bạn Lào rồi tiến về chiến trường Tây Nguyên. Mỗi người mang theo súng, ba lô, lương thực và các dụng cụ phục vụ chiến đấu. Những ngày nắng, bụi đường phủ kín quần áo; những ngày mưa, đường rừng trơn trượt, nhiều đoạn phải bám từng gốc cây để đi.
Trên đường hành quân, máy bay thường xuyên trinh sát và đánh phá. Khi có báo động, cả đơn vị phải nhanh chóng rời khỏi đường, ẩn dưới những tán rừng. Bom vừa dứt, mọi người lại tiếp tục lên đường. Có những ngày đoàn quân đi suốt đêm, chỉ tranh thủ nghỉ trong vài giờ rồi lại khoác ba lô tiến về phía trước.
Đến Tây Nguyên, Dương Đức Thùng trực tiếp tham gia chiến đấu trong điều kiện bom đạn ác liệt. Người lính không chỉ đối mặt với hỏa lực đối phương mà còn phải chống chọi với sốt rét, đói ăn và sự thiếu thốn thuốc men. Nhiều đồng đội vừa chiến đấu hôm trước, hôm sau đã không còn có mặt trong đội hình.
Năm 1974, ông theo đơn vị hành quân về miền Đông Nam Bộ, được biên chế trong đội hình Quân đoàn 4. Đây là lực lượng chủ lực đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ quan trọng trên chiến trường, chuẩn bị cho cuộc tiến công giải phóng Sài Gòn.
Công việc của Dương Đức Thùng và đồng đội là xử lý bom, mìn cùng các vật nổ còn nằm trên đường tiến quân. Đối phương đã bố trí nhiều bãi mìn, chướng ngại vật và những quả đạn chưa nổ nhằm ngăn chặn xe cơ giới cùng bộ binh của ta. Nếu công binh không mở được đường, toàn bộ đội hình phía sau có thể bị ùn lại và trở thành mục tiêu của pháo binh, máy bay.
Mỗi lần bước vào bãi mìn, người chiến sĩ phải giữ sự tập trung tuyệt đối. Họ quan sát từng dấu đất lạ, cành cây bị gãy hoặc sợi dây nhỏ nằm khuất dưới cỏ. Có loại mìn được chôn sát mặt đất; có quả liên kết với dây vướng; cũng có vật nổ được ngụy trang ngay bên những lối đi tưởng như an toàn.
Không có nhiều thiết bị hiện đại, người lính công binh phải dựa vào kinh nghiệm, đôi mắt và đôi tay của mình. Họ dùng dụng cụ thăm dò từng khoảng đất, đánh dấu vị trí nguy hiểm rồi tìm cách vô hiệu hóa. Chỉ một động tác thiếu chính xác cũng có thể khiến người làm nhiệm vụ và những đồng đội đứng gần phải hy sinh.
Trong khi đơn vị công binh mở đường, pháo địch vẫn có thể trút xuống bất cứ lúc nào. Nhưng thời gian dành cho mỗi nhiệm vụ rất ngắn bởi các cánh quân phía sau đang chờ tiếp tục tiến lên. Dương Đức Thùng cùng đồng đội phải làm việc liên tục, vừa bảo đảm an toàn vừa giữ đúng tiến độ hành quân.
Có những đoạn đường vừa được khai thông thì bom pháo tiếp tục đánh xuống, tạo thêm những hố sâu và để lại nhiều vật nổ nguy hiểm. Các chiến sĩ lại phải quay trở vào, kiểm tra từ đầu và mở một lối đi mới. Họ hiểu rằng phía sau mình là bộ binh, xe tăng, pháo binh và cả một đội hình lớn đang tiến về Sài Gòn. Nếu đường bị tắc, kế hoạch của toàn đơn vị có thể bị ảnh hưởng.
Giữa những ngày cuối tháng 4-1975, nhiệm vụ càng trở nên khẩn trương. Những người lính công binh đi trước đội hình, xử lý chướng ngại, san lấp đường và đánh dấu các tuyến an toàn. Khi một đoạn đường được mở, họ chưa kịp nghỉ đã tiếp tục chuyển đến vị trí khác.
Dương Đức Thùng chiến đấu bằng tinh thần của một người lính hiểu rõ trách nhiệm của mình. Ông không đứng trên chiếc xe tăng dẫn đầu hay trực tiếp cắm lá cờ chiến thắng, nhưng mỗi quả mìn được tháo gỡ, mỗi con đường được khai thông đã góp phần giúp đoàn quân tiến nhanh hơn và tránh được những tổn thất không đáng có.
Sau ngày đất nước thống nhất, ông tiếp tục thực hiện nhiệm vụ quốc tế tại Campuchia. Chiến tranh vẫn chưa kết thúc với người lính trẻ. Trên một chiến trường mới, ông cùng đồng đội tiếp tục đối mặt với bom mìn, phục kích và những tháng ngày gian khổ.
Với thành tích đặc biệt xuất sắc trong chiến đấu và phục vụ chiến đấu, năm 1983, Dương Đức Thùng được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Những năm tháng chiến tranh cũng để lại trên cơ thể ông thương tật, với tỷ lệ bệnh binh được xác định là 61%.
Năm 1990, ông chọn vùng đất Sông Bé làm quê hương thứ hai. Từ một người lính quen cầm dụng cụ phá bom mở đường, ông trở thành người lao động khai phá đất đai, trồng cao su, điều và tiêu. Khi địa phương cần đất làm đường, ông tự nguyện hiến 1.000m² đất, tiếp tục mở đường theo một cách khác giữa thời bình.
Câu chuyện về Dương Đức Thùng là câu chuyện của những người lính làm nhiệm vụ thầm lặng phía trước đội hình. Họ bước vào nơi nguy hiểm nhất, đối diện với những quả bom mìn nằm im dưới đất để đoàn quân phía sau được tiến về phía trước. Trong chiến tranh, ông mở đường cho ngày toàn thắng; giữa thời bình, ông tiếp tục góp đất, góp sức để mở những con đường mới cho quê hương.



