ANH HÙNG LỰC LƯỢNG VŨ TRANG NHÂN DÂN LÊ HỮU TRẠC – NGƯỜI LÍNH MẤT ĐÔI MẮT NHƯNG KHÔNG MẤT ÁNH SÁNG TRONG TÂM HỒN
Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Lê Hữu Trạc (sinh năm 1941) là biểu tượng sáng ngời về lòng dũng cảm và nghị lực phi thường của người lính Việt Nam. Ông từng viết tâm thư bằng máu, kiên cường bám trụ gần một nghìn ngày đêm để bảo vệ đảo tiền tiêu Cồn Cỏ trước bom đạn Mỹ. Năm 1968, một vụ nổ bom đã vĩnh viễn cướp đi thị lực của ông, nhưng không thể dập tắt ý chí và niềm tin yêu cuộc sống. Trở về đời thường với thương tật nặng, ông vượt lên số phận, xây dựng gia đình và giữ trọn phẩm chất Bộ đội Cụ Hồ. Cuộc đời ông nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay biết trân trọng hòa bình, sống có lý tưởng và cống hiến hết mình cho Tổ quốc.

Trong suốt chiều dài lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, biết bao người con ưu tú đã sẵn sàng hiến dâng tuổi thanh xuân, sức lực và cả cuộc đời mình cho độc lập, tự do của Tổ quốc. Họ là những con người bình dị nhưng mang trong mình lòng yêu nước sâu sắc, ý chí kiên cường và tinh thần bất khuất trước mọi gian khổ, hy sinh. Nhắc đến những tấm gương anh hùng trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, chúng ta không thể không nhắc đến Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Lê Hữu Trạc – người chiến sĩ đã cùng đồng đội chiến đấu bảo vệ đảo Cồn Cỏ, góp phần giữ vững vùng biển tiền tiêu của miền Bắc xã hội chủ nghĩa. Cuộc đời ông là câu chuyện cảm động về lòng dũng cảm, tinh thần trách nhiệm, tình đồng chí và nghị lực vượt lên số phận. Câu chuyện về ông không chỉ giúp chúng ta hiểu thêm một trang sử hào hùng của dân tộc mà còn nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay phải biết trân trọng hòa bình, sống có lý tưởng và không ngừng cống hiến cho quê hương, đất nước.
1. Tuổi trẻ mang theo khát vọng cống hiến Anh hùng Lê Hữu Trạc sinh năm 1941 tại thôn Xuân Dục, xã Xuân Ninh, huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình, nay thuộc tỉnh Quảng Trị. Ông trưởng thành trong những năm tháng đất nước còn chia cắt, chiến tranh ngày càng khốc liệt, nhân dân phải chịu nhiều đau thương, mất mát. Cũng như bao thanh niên Việt Nam thời ấy, ông sớm nhận thức được trách nhiệm của mình đối với vận mệnh dân tộc. Tháng 4 năm 1962, chàng trai trẻ Lê Hữu Trạc tình nguyện lên đường nhập ngũ, được biên chế vào Đại đội Lê Hồng Phong, Tiểu đoàn 4, Sư đoàn 341, làm nhiệm vụ tại khu vực Vĩnh Linh, Quảng Trị. Bước chân vào quân ngũ cũng là lúc ông bước vào một hành trình đầy gian nan, thử thách. Những ngày huấn luyện vất vả, những lần đối mặt với bom đạn và hiểm nguy đã tôi luyện ở ông bản lĩnh của người lính cách mạng: bình tĩnh trước khó khăn, kiên quyết trước kẻ thù và luôn đặt nhiệm vụ chung lên trên lợi ích cá nhân.
Đối với ông, khoác lên mình bộ quân phục không chỉ là niềm tự hào mà còn là lời hứa thiêng liêng với quê hương: sẵn sàng chiến đấu, hy sinh để bảo vệ từng tấc đất, vùng trời, vùng biển của Tổ quốc. 2. Gần một nghìn ngày đêm giữ đảo Cồn Cỏ Năm 1965, cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước bước vào giai đoạn vô cùng ác liệt. Đảo Cồn Cỏ, một vị trí chiến lược quan trọng trên vùng biển Quảng Trị, trở thành mục tiêu đánh phá của máy bay và tàu chiến Mỹ. Giữ được Cồn Cỏ có ý nghĩa quan trọng đối với nhiệm vụ bảo vệ miền Bắc và kiểm soát vùng biển khu vực. Trước tình hình đó, những người lính trẻ đứng trước một nhiệm vụ đặc biệt nguy hiểm: ra đảo chiến đấu, xây dựng trận địa và bảo vệ vị trí tiền tiêu giữa vòng vây bom đạn của kẻ thù. Lê Hữu Trạc cùng đồng đội đã viết tâm thư bằng máu, tình nguyện ra đảo. Đó không chỉ là lời thể hiện quyết tâm mà còn là minh chứng cho tinh thần sẵn sàng nhận nhiệm vụ khó khăn nhất khi Tổ quốc cần. Đặt chân lên đảo Cồn Cỏ, ông và đồng đội phải đối mặt với muôn vàn gian khổ. Biển cả mênh mông, điều kiện sinh hoạt thiếu thốn, thời tiết khắc nghiệt, trong khi máy bay và tàu chiến địch thường xuyên uy hiếp. Mỗi ngày trôi qua đều có thể là một cuộc chiến đấu sinh tử. Thế nhưng, bom đạn không thể khuất phục ý chí của những người lính giữ đảo. Họ vừa chiến đấu, vừa củng cố công sự, xây dựng trận địa, phối hợp cùng nhau bảo vệ đảo. Trong hoàn cảnh khó khăn nhất, tình đồng chí trở thành điểm tựa tinh thần để mỗi người vững vàng hơn, tiếp tục hoàn thành nhiệm vụ. Gần một nghìn ngày đêm gắn bó với Cồn Cỏ là quãng thời gian không thể nào quên trong cuộc đời Lê Hữu Trạc. Ở nơi đầu sóng ngọn gió ấy, tuổi trẻ của ông và đồng đội đã được gửi lại trong những trận chiến bảo vệ quê hương. Họ hiểu rằng phía sau mình là đất liền, là gia đình, là đồng bào và là niềm tin của cả dân tộc. Năm 1966, những người lính trên đảo Cồn Cỏ vinh dự nhận thư khen ngợi, động viên của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Đó là nguồn cổ vũ lớn lao, tiếp thêm sức mạnh để cán bộ, chiến sĩ tiếp tục chiến đấu và giữ vững đảo tiền tiêu.
Nhìn lại những năm tháng ấy, chúng ta càng thấm thía rằng: chủ quyền đất nước không chỉ được bảo vệ bằng những chiến công lớn lao mà còn được gìn giữ từ sự kiên trì, lòng quả cảm và những hy sinh thầm lặng của biết bao người lính. 3. Hy sinh nơi chiến trường – mất đi ánh sáng đôi mắt Đầu năm 1968, sau những năm tháng chiến đấu tại Cồn Cỏ, Lê Hữu Trạc trở về đất liền và tiếp tục nhận nhiệm vụ tại chiến trường Quảng Trị. Trên cương vị chỉ huy, ông cùng đơn vị cơ động chiến đấu, tham gia đánh chặn các tuyến tiếp viện của địch, góp phần bảo vệ địa bàn và thực hiện nhiệm vụ được giao. Với kinh nghiệm và bản lĩnh của mình, ông được giao chức vụ Tham mưu trưởng Tiểu đoàn 4, Trung đoàn 270, Quân khu 4. Tháng 8 năm 1968, trong một lần cùng chiến sĩ liên lạc đi trinh sát thực địa khu vực phía tây Vĩnh Linh để chuẩn bị phương án chống địch đổ bộ đường không, ông gặp phải bom nổ chậm. Người chiến sĩ liên lạc đi cùng đã hy sinh, còn ông bị thương rất nặng, hai mắt bị hỏng vĩnh viễn. Chiến tranh đã cướp đi ánh sáng đôi mắt của người lính khi tuổi đời ông còn rất trẻ. Từ một người từng trực tiếp chỉ huy chiến đấu, quen với những chuyến hành quân và những ngày đêm nơi chiến trường, ông phải đối diện với bóng tối vĩnh viễn. Đó là mất mát không gì có thể bù đắp. Nhưng điều khiến chúng ta xúc động hơn cả không chỉ là sự hy sinh của ông trong chiến đấu mà còn là cách ông đối diện với nghịch cảnh sau chiến tranh. Ông không thể tiếp tục trở lại chiến trường như trước, nhưng tinh thần người lính trong ông vẫn không hề mất đi. Đôi mắt không còn nhìn thấy ánh mặt trời, nhưng trong tâm hồn ông vẫn sáng lên niềm tin vào cuộc sống, tình yêu quê hương và sự gắn bó với đồng đội. Có lẽ, chính từ đây, câu chuyện về người anh hùng Lê Hữu Trạc mang một ý nghĩa sâu sắc hơn: lòng dũng cảm không chỉ thể hiện trong những trận đánh mà còn được chứng minh qua cách con người đứng dậy sau những mất mát lớn nhất của cuộc đời. 4. Vượt lên số phận – người thương binh không đầu hàng nghịch cảnh
Sau khi bị thương, Lê Hữu Trạc được đưa về tuyến sau điều trị và an dưỡng. Cuộc đời ông bước sang một chặng đường hoàn toàn khác. Những công việc từng quen thuộc với người lính nay trở nên khó khăn; những điều bình thường đối với người khác lại là thử thách lớn đối với một người mất đi thị lực. Nhưng ông không để thương tật đánh gục ý chí của mình. Trong thời gian an dưỡng tại Ba Vì, ông gặp bà Kim Thị Mão, người con gái quê Hà Tây. Cảm phục trước phẩm chất chân thành, nghị lực và tinh thần của người thương binh, bà đã đến với ông bằng tình yêu thương và sự sẻ chia. Năm 1972, bà cùng ông trở về quê nhà, xây dựng cuộc sống gia đình bình dị. Từ đây, ông bắt đầu hành trình mới: học cách thích nghi với cuộc sống trong bóng tối, dựa vào sự giúp đỡ của gia đình, giữ gìn phẩm chất người lính và sống có ích trong điều kiện sức khỏe không còn như trước. Điều đáng quý ở ông là dù phải mang thương tật suốt đời, ông vẫn giữ vững niềm tin, không buông xuôi trước số phận. Trong ký ức của ông, những người đồng đội từng sát cánh nơi chiến trường luôn chiếm một vị trí đặc biệt. Ông hiểu rằng những chiến công của mình không bao giờ là thành quả của riêng một cá nhân, mà được tạo nên từ sự đoàn kết, hy sinh và cống hiến của cả tập thể. Câu chuyện đời ông khiến chúng ta nhận ra rằng sức mạnh của con người không chỉ nằm ở thể chất mà còn nằm ở ý chí và nghị lực. Có những mất mát khiến cuộc đời thay đổi mãi mãi, nhưng không thể lấy đi phẩm chất tốt đẹp của một con người nếu người ấy vẫn giữ được niềm tin và khát vọng sống. 5. Danh hiệu cao quý – sự ghi nhận đối với những cống hiến thầm lặng Với những đóng góp trong chiến đấu và bảo vệ Tổ quốc, Lê Hữu Trạc được trao tặng nhiều phần thưởng cao quý, trong đó có Huân chương Chiến công hạng Nhì, Huân chương Chiến công hạng Ba và Huân chương Kháng chiến hạng Nhất. Ngày 26 tháng 4 năm 2018, Chủ tịch nước ban hành Quyết định số 621/QĐ-CTN phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân cho ông. Danh hiệu ấy là sự ghi nhận của Đảng và Nhà nước đối với những đóng góp của người chiến sĩ đã dành tuổi trẻ cho cuộc kháng chiến, trực tiếp tham gia bảo vệ đảo Cồn Cỏ và tiếp tục giữ vững phẩm chất cao đẹp của người lính sau khi trở về từ chiến trường.
Tuy nhiên, khi nhắc đến cuộc đời mình, điều khiến người ta xúc động không chỉ là những phần thưởng hay danh hiệu được trao tặng. Đó còn là tình cảm ông dành cho đồng đội, là sự khiêm nhường khi nhìn nhận những hy sinh của những người đã cùng mình chiến đấu. Đối với ông, chiến công không thuộc về riêng một người. Đằng sau mỗi thành tích là biết bao mồ hôi, máu và nước mắt; có những người trở về, cũng có những người đã mãi mãi nằm lại nơi chiến trường. Chính vì vậy, cuộc đời Anh hùng Lê Hữu Trạc không chỉ là câu chuyện về một cá nhân kiên cường mà còn là biểu tượng cho cả một thế hệ người lính Việt Nam: sẵn sàng ra đi khi Tổ quốc gọi tên, không lùi bước trước hiểm nguy và luôn đặt lợi ích của dân tộc lên trên lợi ích riêng mình.
Câu chuyện về Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Lê Hữu Trạc đã để lại trong tôi nhiều cảm xúc sâu sắc. Đó là niềm tự hào về truyền thống yêu nước của dân tộc, lòng biết ơn đối với những người đã hy sinh vì độc lập, tự do và sự trân trọng đối với những con người đã vượt lên nghịch cảnh để tiếp tục sống có ích. Từ cuộc đời của ông, tôi nhận thức rõ hơn rằng hòa bình hôm nay không phải là điều tự nhiên mà có. Để đất nước được độc lập, nhân dân được sống trong yên bình, biết bao thế hệ cha anh đã phải đánh đổi bằng tuổi trẻ, sức khỏe, hạnh phúc gia đình và cả tính mạng của mình. Là một đoàn viên thanh niên, tôi hiểu rằng việc học tập và noi gương các anh hùng không chỉ dừng lại ở sự ngưỡng mộ hay những lời tri ân. Điều quan trọng hơn là phải biến lòn
Là một đoàn viên thanh niên, tôi hiểu rằng việc học tập và noi gương các anh hùng không chỉ dừng lại ở sự ngưỡng mộ hay những lời tri ân. Điều quan trọng hơn là phải biến lòng biết ơn thành hành động cụ thể trong cuộc sống hằng ngày. Mỗi đoàn viên cần tích cực học tập, rèn luyện đạo đức, nâng cao ý thức trách nhiệm, chấp hành tốt chủ trương của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước; tích cực tham gia các phong trào thi đua yêu nước, hoạt động tình nguyện, đền ơn đáp nghĩa và các hoạt động giáo dục truyền thống cách mạng. Đối với mỗi người trẻ, lòng yêu nước hôm nay còn thể hiện qua việc hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao, sống trung thực, đoàn kết, có tinh thần trách nhiệm với cộng đồng; biết trân trọng lịch sử, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc và góp phần xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp. Đặc biệt, câu chuyện của ông nhắc nhở chúng ta không được đầu hàng trước khó khăn. Trong học tập, công tác hay cuộc sống, mỗi người đều có thể gặp những thử thách riêng. Nhưng nếu có ý chí, tinh thần vượt khó và mục tiêu sống đúng đắn, chúng ta sẽ có thêm sức mạnh để vươn lên, hoàn thiện bản thân và đóng góp cho xã hội. Tôi tự nhủ phải sống sao cho xứng đáng với những hy sinh của thế hệ đi trước; phải biết quý trọng từng ngày bình yên, từng cơ hội học tập, làm việc và cống hiến. Đó chính là cách thiết thực để thế hệ hôm nay tiếp nối ngọn lửa cách mạng mà các anh hùng đã truyền lại.
Thời gian có thể làm phai mờ những dấu tích của chiến tranh, nhưng không thể xóa nhòa những chiến công và sự hy sinh của các anh hùng dân tộc. Câu chuyện về Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Lê Hữu Trạc là một minh chứng sâu sắc cho lòng yêu nước, tinh thần dũng cảm, tình đồng chí và nghị lực sống phi thường của người lính Việt Nam. Ông đã mất đi ánh sáng của đôi mắt, nhưng không đánh mất ánh sáng trong tâm hồn. Ông không thể tiếp tục bước đi trên chiến trường như trước, nhưng tinh thần kiên cường của người chiến sĩ vẫn còn sống mãi trong lòng đồng đội, gia đình và các thế hệ hôm nay.
Hình ảnh người lính từng chiến đấu bảo vệ đảo Cồn Cỏ, vượt qua thương tật để tiếp tục sống một cuộc đời bình dị mà đầy nghị lực sẽ mãi là nguồn cảm hứng cho tuổi trẻ Việt Nam. Từ câu chuyện của ông, chúng ta càng hiểu rằng lòng yêu nước không chỉ được thể hiện trong những năm tháng chiến tranh mà còn phải được nuôi dưỡng bằng trách nhiệm, đạo đức và những hành động thiết thực trong thời bình. Là một đoàn viên thanh niên, tôi xin nguyện tiếp tục học tập, rèn luyện, phát huy tinh thần xung kích, tình nguyện, sáng tạo; sống có lý tưởng, có trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội, góp phần xây dựng quê hương, đất nước ngày càng phát triển. Xin được nghiêng mình tri ân những người anh hùng đã cống hiến tuổi trẻ và cuộc đời cho Tổ quốc. Xin được khắc ghi những hy sinh của thế hệ cha anh để hôm nay và mai sau, mỗi chúng ta biết sống tốt hơn, có ích hơn và xứng đáng hơn với nền độc lập, tự do mà dân tộc đã đánh đổi bằng biết bao máu xương. Ánh sáng của lòng yêu nước có thể đi qua những năm tháng chiến tranh, vượt qua mọi mất mát và tiếp tục soi đường cho các thế hệ hôm nay. Đó là ánh sáng không bao giờ tắt.



