Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Văn Bảy
NGƯỜI ANH HÙNG CHÂN ĐẤT VÀ CHIẾC MIG-17 HUYỀN THOẠI
Cậu bé nghèo xóm Hậu Thành
Nhiều người từng nghe nói rằng một phi công huyền thoại của Không quân Việt Nam có cuộc đời gắn liền với con số 7. Ông tên Bảy vì là con thứ bảy trong nhà. Ông tham gia bộ đội năm 17 tuổi, học xong bảy lớp trong bảy ngày, bảy lần bóp cò, bắn rơi bảy máy bay Mỹ và được phong Anh hùng vào năm 1967. Người ấy là Nguyễn Văn Bảy, tức Bảy A.
Ông sinh năm 1936 trong một gia đình nghèo ở xóm Hậu Thành, vùng quê Lai Vung, tỉnh Đồng Tháp. Tuổi thơ ông lam lũ và thất học. Năm 17 tuổi, vì cha mẹ ép lấy vợ, chàng trai trốn nhà đi theo bộ đội. Một năm sau, theo Hiệp định Giơ-ne-vơ, ông xuống tàu tập kết ra Bắc, mang theo hành trang là sức khỏe của người nông dân Nam Bộ và một trái tim nặng tình với quê hương.
Từ người lính bộ binh đến phi công chiến đấu
Ra Bắc, ông công tác trong lực lượng bộ binh. Đầu thập niên 1960, đất nước cần xây dựng lực lượng không quân. Yêu cầu của trên là chọn những chiến sĩ miền Nam tập kết, sức khỏe tốt để đào tạo thành phi công. Nguyễn Văn Bảy được chọn nhờ thân hình cao ráo, vạm vỡ.
Nhưng ông mới học đến lớp ba, trong khi chương trình học lái máy bay chiến đấu toàn là kiến thức bậc cao, do thầy giáo nước ngoài giảng dạy. Ông phải học bổ túc văn hóa thần tốc, mà đồng đội vẫn truyền tai nhau câu chuyện "bảy ngày, bảy lớp". Ông học vất vả hơn bạn bè gấp nhiều lần, nhưng đến khi kết thúc khóa học, ông thuộc nhóm bay khá nhất. Tháng 4 năm 1965, ông hoàn thành chương trình học lái MiG-17 và được tự tay lái một trong những chiếc MiG-17 đầu tiên về nước, sẵn sàng bước vào trận chiến.
Chiếc MiG-17 "cổ lỗ" và nỗi kinh hoàng của phi công Mỹ
Về mặt kỹ thuật, MiG-17 vốn không thể sánh với các máy bay hiện đại cùng thời của Mỹ. Nó chậm hơn, nghèo vũ khí hơn, thậm chí không có tên lửa mà chỉ có pháo. Phi công Mỹ gọi nó là chiếc máy bay "cổ lỗ". Thế nhưng, trong tay những người phi công Việt Nam, chiếc máy bay ấy đã trở thành nỗi kinh hoàng trên bầu trời miền Bắc.
Trận đầu của ông không suôn sẻ. Ngày 7 tháng 10 năm 1965, trên bầu trời Yên Thế, chiếc MiG-17 của ông bị trúng tên lửa khi chưa kịp khai hỏa. Thế nhưng ông vẫn điều khiển được chiếc máy bay đầy vết thương hạ cánh an toàn, khiến đồng đội và cả chuyên gia Liên Xô kinh ngạc. Thất bại ấy trở thành bài học quý, dạy ông rằng muốn thắng máy bay mạnh hơn thì phải dùng trí tuệ, sự bình tĩnh và lòng dũng cảm.
Từ đó, ông chọn lối đánh đặc trưng: bám sát đuôi, quần thảo ở cự ly gần để triệt tiêu ưu thế tốc độ và tên lửa của đối phương. Ngày 26 tháng 4 năm 1966, trên vùng trời Đại Từ, Thái Nguyên, với sự phối hợp của đồng đội, ông bắn rơi chiếc máy bay đầu tiên. Ngày 29 tháng 6, trên vùng trời Việt Trì, dù bị rượt đuổi trong thế bất lợi, ông mưu trí đưa đối phương vào thế giáp lá cà rồi nổ súng hạ gục. Ngày 5 tháng 9, trên vùng trời Nam Hà, ông cùng đồng đội Võ Văn Mẫn mỗi người hạ một máy bay địch. Ngày 16 tháng 9, cùng ba đồng đội đối đầu với 16 máy bay Mỹ trên vùng trời Chí Linh, ông lại ghi thêm một chiến công. Sang năm 1967, ông tiếp tục hạ thêm ba chiếc nữa, nâng tổng số lên bảy.
Theo các tài liệu báo chí, trong hai năm 1966 - 1967, ông xuất kích 94 lần, nổ súng 13 lần và bắn rơi bảy máy bay Mỹ. Ông là một trong số ít phi công Việt Nam đạt cấp "Ace", tức bắn rơi từ năm máy bay đối phương trở lên, và là người duy nhất dùng MiG-17 bắn rơi tới bảy máy bay địch. Năm 1967, ông là một trong ba phi công đầu tiên được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Lời căn dặn của Bác Hồ
Có một chi tiết xúc động trong cuộc đời ông. Cuối năm 1967, sau khi ông đã hạ bảy máy bay Mỹ, Bác Hồ chỉ thị không cho ông và những phi công có thành tích cao tiếp tục trực tiếp nghênh chiến, mà chuyển sang công tác huấn luyện, điều hành. Về sau, ông nhớ lại: ông hiểu Bác lo sợ ông hy sinh, bởi bay thêm trận nữa, ông có thể hạ thêm máy bay địch, nhưng cũng có thể không trở về. Với ông, đó là sự quan tâm của Bác dành cho từng người chiến sĩ. Trong đời, ông được Bác trao Huy hiệu bảy lần và nhiều lần được báo cáo thành tích trực tiếp với Người.
Tháng 9 năm 1969, khi Bác đi xa, ông được chọn đứng canh bên linh cữu Người. Ông phải đứng nghiêm, kiềm chế cảm xúc, trong khi nước mắt chỉ chực trào. Mỗi lần đổi ca, ông và đồng đội lại ôm nhau khóc. Sáng 9 tháng 9 năm 1969, ông chỉ huy biên đội 12 chiếc MiG-17 bay thấp qua Quảng trường Ba Đình để chào vĩnh biệt Bác. Đối với một phi công, rơi nước mắt trong lúc bay là điều tối kỵ. Nhưng ông đã giữ vững đội hình, như một lời tiễn biệt lặng thầm của người chiến sĩ dành cho vị Cha già dân tộc.
Người nông dân Đồng Tháp Mười
Sau chiến tranh, ông giữ nhiều trọng trách ở Quân chủng Phòng không - Không quân, trong đó có chức Phó Tham mưu trưởng, từng là Trung đoàn trưởng đầu tiên của Trung đoàn Không quân 937, và hai khóa làm Đại biểu Quốc hội. Năm 1990, ông nghỉ hưu với quân hàm Đại tá, rồi trở về quê Lai Vung.
Không ai nghĩ người anh hùng huyền thoại ấy lại chọn cuộc sống giản dị đến vậy. Ông trồng rau, nuôi cá trong khu vườn rộng hơn 5.000 mét vuông. Nhìn ông, người ta chỉ thấy một nông dân Đồng Tháp Mười chính hiệu, với chiếc khăn rằn quấn đầu và bộ áo nâu sờn vai. Ông giải thích rất mộc mạc rằng ông vốn là nông dân, ra đi để trả nợ nước, xong việc nước thì trở về với đồng ruộng nơi mình sinh ra. Người dân vùng quê gọi ông là "Anh hùng chân đất".
Điều đáng quý là chính những người từng ở bên kia chiến tuyến cũng dành cho ông sự kính trọng. Nhiều cựu phi công Mỹ đã tìm đến xóm nghèo ở Lai Vung để gặp ông, trong đó có Trung tướng Steve Ritchie và Đại tá, Tiến sĩ Marshall Michel. Hai kẻ thù năm xưa gặp lại nhau bằng tình thân của những người đã đi qua chiến tranh và hiểu giá trị của hòa bình.
Cánh chim bất tử
Ngày 22 tháng 9 năm 2020, Anh hùng Nguyễn Văn Bảy qua đời tại Bệnh viện Quân y 175, hưởng thọ 84 tuổi, sau khi đột quỵ lúc đang làm vườn. Ông được an táng tại quê nhà Lai Vung trong sự tiếc thương của đồng đội và bà con. Ông ra đi như cách ông đã sống, giản dị giữa mảnh vườn quen thuộc.
Câu chuyện của Đại tá Nguyễn Văn Bảy cho thế hệ hôm nay nhiều bài học. Từ một cậu bé nghèo, học hết lớp ba, ông trở thành phi công huyền thoại nhờ ý chí, sự khổ luyện và lòng yêu nước. Ông cho thấy sức mạnh của người lính không nằm ở khí tài hiện đại mà ở bản lĩnh, trí thông minh và tinh thần dám đối đầu. Và sau khi lập nên chiến công, ông vẫn trở về làm một người nông dân, không đòi hỏi điều gì.
Hôm nay, khi nhìn lên bầu trời bình yên, chúng ta nhớ rằng bầu trời ấy từng có những cánh chim thép vút lên giữa khói lửa, do những người con như Nguyễn Văn Bảy cầm lái. Cánh chim ấy đã hạ cánh, nhưng tinh thần của ông vẫn bay mãi trong ký ức dân tộc.



