ANH HÙNG LỰC LƯỢNG VŨ TRANG NHÂN DÂN- NGUYỄN VĂN ÚT (ÚT RẪY)
Nguyễn Văn Út, thường gọi là Út Rẫy, sinh khoảng năm 1938 tại xã Trung Hiệp, huyện Vũng Liêm, tỉnh Vĩnh Long – một vùng quê nằm sâu trong hệ thống sông rạch chằng chịt của đồng bằng sông Cửu Long. Đây là vùng đất giàu truyền thống yêu nước, nơi người dân một nắng hai sương bám ruộng, bám vườn, đồng thời cũng là địa bàn hoạt động cách mạng sôi nổi trong suốt hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ.
NGUYỄN VĂN ÚT (ÚT RẪY)
(xã Trung Hiệp, huyện Vũng Liêm, tỉnh Vĩnh Long)
Nguyễn Văn Út, thường gọi là Út Rẫy, sinh khoảng năm 1938 tại xã Trung Hiệp, huyện Vũng Liêm, tỉnh Vĩnh Long – một vùng quê nằm sâu trong hệ thống sông rạch chằng chịt của đồng bằng sông Cửu Long. Đây là vùng đất giàu truyền thống yêu nước, nơi người dân một nắng hai sương bám ruộng, bám vườn, đồng thời cũng là địa bàn hoạt động cách mạng sôi nổi trong suốt hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ.
1. Xuất thân và tuổi thơ trong cảnh nước mất, nhà tan
Nguyễn Văn Út sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo tiêu biểu của Nam Bộ thời kỳ trước và sau Cách mạng Tháng Tám. Gia đình đông con, ruộng đất ít ỏi, cuộc sống chủ yếu dựa vào việc làm thuê, làm mướn, phát hoang, trồng lúa theo mùa vụ. Cha đồng chí mất sớm vì bệnh nặng khi các con còn thơ dại, để lại người mẹ gầy gò, tảo tần sớm hôm gánh vác cả gia đình.
Từ thuở nhỏ, Nguyễn Văn Út đã sớm quen với cảnh đói nghèo, thiếu thốn. Những bữa cơm chỉ có khoai lang, rau dại, cá khô; những bộ quần áo vá chằng vá đụp; những đêm mưa gió phải che mái nhà tranh dột nát… đã trở thành ký ức không thể phai mờ. Nhưng chính trong gian khó ấy, đồng chí được nuôi dưỡng bằng tình thương của mẹ, sự đùm bọc của xóm làng và tinh thần chịu thương chịu khó của người nông dân Nam Bộ.
Tuổi thơ của Nguyễn Văn Út không chỉ gắn với ruộng đồng, sông nước mà còn gắn liền với bom đạn và khói lửa chiến tranh. Sau Hiệp định Giơ-ne-vơ năm 1954, đất nước bị chia cắt, chính quyền tay sai Ngô Đình Diệm ra sức đàn áp phong trào cách mạng ở miền Nam. Các cuộc “tố cộng”, “diệt cộng” diễn ra khắp nơi, đặc biệt là ở những vùng căn cứ cũ của kháng chiến chống Pháp như Vũng Liêm.
Ngay từ khi còn là một thiếu niên, Nguyễn Văn Út đã tận mắt chứng kiến cảnh địch càn quét, lùng sục từng nhà, từng xóm. Nhiều người dân hiền lành bị bắt bớ, tra tấn chỉ vì bị nghi “có cảm tình với cách mạng”. Những mái nhà tranh bị đốt cháy, những vườn tược bị phá hoại, những dòng kênh quen thuộc nhuốm đầy dấu vết chiến tranh. Hình ảnh ấy đã khắc sâu trong tâm trí cậu bé Út, hun đúc trong lòng đồng chí lòng căm thù giặc và khát vọng được đứng lên bảo vệ quê hương.
2. Bước ngoặt đến với con đường cách mạng
Khoảng những năm 1956–1957, khi vừa tròn 18 tuổi, Nguyễn Văn Út bắt đầu tham gia phong trào cách mạng tại địa phương. Đây là giai đoạn vô cùng khó khăn của cách mạng miền Nam, khi lực lượng ta phải hoạt động bí mật, phân tán, đối mặt với sự đàn áp khốc liệt của địch.
Ban đầu, đồng chí được tổ chức phân công làm giao liên – một nhiệm vụ tuy thầm lặng nhưng vô cùng nguy hiểm và quan trọng. Với lợi thế thông thạo địa hình sông rạch, đường làng, bờ ruộng, cùng bản tính nhanh nhẹn, gan dạ, Nguyễn Văn Út đã đảm nhiệm việc đưa đón cán bộ huyện, tỉnh, chuyển thư từ, tài liệu, chỉ thị của cấp trên đến cơ sở.
Nhiều lần, đồng chí phải vượt qua các trạm gác, đồn bót của địch, lội ruộng ban đêm, chèo xuồng trong mưa gió, có khi phải ngâm mình dưới nước hàng giờ để tránh sự truy lùng. Có những chuyến đi tưởng chừng không thể trở về, nhưng bằng lòng dũng cảm và sự mưu trí, đồng chí luôn hoàn thành nhiệm vụ được giao, bảo đảm an toàn tuyệt đối cho cán bộ và tài liệu của tổ chức.
Chính trong quá trình làm giao liên, Nguyễn Văn Út được rèn luyện về bản lĩnh, ý chí và tinh thần kỷ luật cách mạng. Đồng chí dần trưởng thành, trở thành một quần chúng ưu tú, được tổ chức tin tưởng, bồi dưỡng và giao những nhiệm vụ ngày càng quan trọng.
3. Trở thành du kích nòng cốt – bám đất, bám dân, bám địch
Khi phong trào kháng chiến chống Mỹ ở miền Nam bước sang giai đoạn mới, đặc biệt từ đầu những năm 1960, địch đẩy mạnh chiến lược “ấp chiến lược”, ra sức bình định nông thôn, hòng tách lực lượng cách mạng ra khỏi quần chúng. Trước tình hình đó, Nguyễn Văn Út chính thức trở thành du kích nòng cốt của xã Trung Hiệp.
Trong vai trò người du kích, đồng chí trực tiếp tham gia nhiều trận chống càn, phá ấp chiến lược, bảo vệ cơ sở cách mạng và che chở cho cán bộ bám trụ địa bàn. Những trận đánh không cân sức giữa du kích với quân địch trang bị hiện đại diễn ra liên tục, đòi hỏi sự mưu trí, gan dạ và tinh thần sẵn sàng hy sinh.
Nguyễn Văn Út luôn có mặt ở những nơi ác liệt nhất. Đồng chí cùng đồng đội đào hầm bí mật, đặt chông, gài mìn, tổ chức phục kích địch trên các tuyến đường quen thuộc. Có những trận đánh diễn ra ngay giữa ban ngày, trong làn đạn dày đặc, nhưng với quyết tâm “bám đất giữ làng”, đồng chí và lực lượng du kích xã Trung Hiệp vẫn kiên cường chiến đấu, làm thất bại nhiều cuộc càn quét của địch.
Không chỉ chiến đấu bằng vũ khí, Nguyễn Văn Út còn là người tích cực làm công tác vận động quần chúng, giải thích cho bà con hiểu rõ âm mưu của địch, giữ vững niềm tin vào cách mạng. Chính sự gần gũi, chân thành và gương mẫu của đồng chí đã góp phần củng cố phong trào cách mạng tại địa phương, tạo nên thế trận chiến tranh nhân dân vững chắc.
4. Gia đình – hậu phương vững chắc của cách mạng
Song song với quá trình hoạt động của bản thân, gia đình Nguyễn Văn Út cũng là một hậu phương vững chắc cho phong trào cách mạng ở xã Trung Hiệp. Ngôi nhà nhỏ, đơn sơ giữa đồng ruộng nhiều lần trở thành nơi nuôi giấu cán bộ, cất giấu tài liệu, lương thực, thuốc men cho lực lượng vũ trang và cơ sở cách mạng.
Gia đình đồng chí nhiều lần bị địch theo dõi, đe dọa, khủng bố. Có thời điểm, địch lục soát nhà cửa, phá hoại tài sản, gây sức ép tinh thần nặng nề. Tuy vậy, với lòng trung thành son sắt với cách mạng, gia đình Nguyễn Văn Út vẫn kiên quyết bảo vệ cán bộ, giữ vững cơ sở, chấp nhận mọi mất mát, hy sinh.
Sự gắn bó máu thịt giữa cá nhân đồng chí, gia đình và phong trào cách mạng địa phương đã tạo nên sức mạnh bền bỉ, giúp Trung Hiệp đứng vững trước những đợt bình định ác liệt của kẻ thù.
5. Từ ngày đất nước thống nhất đến tấm gương sáng cho thế hệ sau
Sau ngày miền Nam hoàn toàn giải phóng, đất nước thống nhất, Nguyễn Văn Út tiếp tục phát huy phẩm chất của người chiến sĩ cách mạng. Trở về với đời thường, đồng chí tích cực tham gia công tác xã hội tại địa phương, góp phần hàn gắn vết thương chiến tranh, vận động nhân dân ổn định cuộc sống, khôi phục sản xuất, xây dựng quê hương.
Dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào, đồng chí vẫn giữ vững lối sống giản dị, khiêm tốn, gần gũi với nhân dân. Những câu chuyện về một thời chiến đấu gian khổ, về tinh thần kiên trung, bất khuất của người du kích xã Trung Hiệp được đồng chí kể lại cho thế hệ trẻ như những bài học sống động về lòng yêu nước và trách nhiệm công dân.
Với những đóng góp đặc biệt xuất sắc trong sự nghiệp kháng chiến chống Mỹ cứu nước, Nguyễn Văn Út đã được Đảng và Nhà nước ghi nhận, phong tặng danh hiệu cao quý Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Đây không chỉ là phần thưởng xứng đáng cho cá nhân đồng chí mà còn là niềm tự hào to lớn của Đảng bộ, chính quyền và nhân dân xã Trung Hiệp, huyện Vũng Liêm, tỉnh Vĩnh Long.
6. Giá trị lịch sử và ý nghĩa giáo dục
Cuộc đời và sự nghiệp cách mạng của Anh hùng Nguyễn Văn Út (Út Rẫy) là minh chứng sinh động cho sức mạnh của lòng yêu nước, của chiến tranh nhân dân và của niềm tin son sắt vào sự lãnh đạo của Đảng. Từ một người nông dân nghèo, ít học, đồng chí đã trở thành chiến sĩ kiên cường, sẵn sàng hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc.
Hình ảnh người du kích bám đất, bám làng, bám dân giữa vùng sông nước Vũng Liêm không chỉ phản ánh bản lĩnh của một cá nhân mà còn tiêu biểu cho phẩm chất cao đẹp của hàng vạn nông dân Nam Bộ trong những năm tháng chiến tranh ác liệt.
Tên tuổi và sự nghiệp của đồng chí Nguyễn Văn Út mãi mãi được ghi nhớ trong lịch sử cách mạng địa phương, trở thành nguồn cảm hứng và bài học quý báu cho các thế hệ hôm nay và mai sau trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.



