ANH HÙNG LỰC LƯỢNG VŨ TRANG NHÂN DÂN PHAN THỊ RÀNG TIẾNG GỌI TỪ HÒN ĐẤT
Có những câu chuyện lịch sử chỉ cần đọc một lần cũng đủ để khắc ghi trong trái tim. Có những con người tuy tuổi đời rất ngắn ngủi nhưng tên tuổi lại sống mãi với quê hương, đất nước. Với tôi, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Phan Thị Ràng, người mà nhân dân thân thương gọi là chị Sứ, chính là một biểu tượng như vậy. Mỗi lần nhắc đến chị, tôi không chỉ nhớ đến hình ảnh một nữ chiến sĩ kiên trung mà còn cảm nhận được sức mạnh của lòng yêu nước, tinh thần bất khuất và sự hy sinh cao đẹp của thế hệ đi trước.
Chị Phan Thị Ràng sinh năm 1937 tại xã Lương Phi, huyện Tri Tôn, tỉnh An Giang. Sinh ra trong một gia đình giàu truyền thống cách mạng, chị sớm được nuôi dưỡng bằng tình yêu quê hương và khát vọng giành lại độc lập cho dân tộc. Mới mười ba tuổi, khi nhiều bạn bè đồng trang lứa còn vô tư với tuổi thơ, chị đã lựa chọn đi theo cách mạng, tham gia Đội Thiếu niên Cứu quốc, đảm nhận nhiều nhiệm vụ như trinh sát, giao liên và vận động thanh niên.
Mỗi lần đọc đến những dòng tư liệu ấy, tôi luôn tự hỏi: Điều gì đã khiến một cô gái nhỏ tuổi có thể dũng cảm đến vậy? Có lẽ đó chính là lòng yêu nước được hun đúc từ gia đình, từ quê hương và từ khát vọng được nhìn thấy đất nước thanh bình. Chính niềm tin ấy đã giúp chị vượt qua mọi hiểm nguy để hoàn thành nhiệm vụ.
Năm 1960, chị được tổ chức phân công về xã Thổ Sơn xây dựng cơ sở cách mạng, vận động quần chúng tham gia đấu tranh và bảo vệ căn cứ. Đó là giai đoạn vô cùng khó khăn khi kẻ thù liên tục mở các cuộc càn quét nhằm tiêu diệt lực lượng cách mạng. Dẫu vậy, chị vẫn bám dân, bám đất, âm thầm thực hiện nhiệm vụ bằng tất cả tinh thần trách nhiệm và lòng quả cảm.
Những ngày đầu tháng Giêng năm 1962 đã trở thành dấu mốc đau thương nhưng cũng vô cùng hào hùng trong cuộc đời chị. Cuối tháng 12 năm 1961, địch huy động lực lượng lớn tấn công căn cứ Ba Hòn. Trước tình thế ấy, lực lượng cách mạng rút về Hòn Đất để bảo toàn lực lượng và tiếp tục chiến đấu. Trong những ngày gian nguy ấy, chị Sứ vẫn miệt mài làm nhiệm vụ liên lạc giữa các đơn vị, đồng thời vận động nhân dân tham gia đấu tranh chính trị và binh vận.
Đêm mùng 8 rạng sáng ngày 9 tháng 1 năm 1962, trên đường từ Hòn Me về Hòn Đất để tiếp cận đồng đội, chị không may rơi vào ổ phục kích và bị địch bắt.
Có lẽ đối với kẻ thù, họ tin rằng đòn roi, tra tấn và cái chết có thể khuất phục được một người con gái mới ngoài hai mươi tuổi. Nhưng họ đã lầm. Trước mọi thủ đoạn tàn bạo, chị vẫn giữ vững khí tiết của người chiến sĩ cách mạng. Không những không khai báo, chị còn tìm mọi cách báo động để đồng đội kịp thời rút lui, đồng thời tranh thủ tuyên truyền, vạch trần tội ác của quân xâm lược trước nhân dân.
Điều khiến tôi xúc động nhất chính là những giây phút cuối cùng của cuộc đời chị.
Khi bị đưa đến chân núi Hòn Đất để hành quyết, điều chị nghĩ đến không phải bản thân mình mà là sự an toàn của đồng đội. Trước lúc hy sinh, chị đã hướng về căn cứ và hô vang:
"Các đồng chí có khỏe không, đừng uống nước suối, chúng nó bỏ thuốc độc. Đả đảo lũ bán nước, làm tay sai cho giặc!"
Đó không chỉ là lời cảnh báo. Đó là tiếng gọi của lòng yêu nước. Là lời nhắn gửi cuối cùng của một người chiến sĩ sẵn sàng hy sinh để đồng đội được sống, để cách mạng tiếp tục tiến lên.
Chị ngã xuống lúc 13 giờ ngày 9 tháng 1 năm 1962, khi vừa tròn hai mươi lăm tuổi.
Hai mươi lăm tuổi – cái tuổi đẹp nhất của cuộc đời. Cái tuổi mà ngày nay, nhiều người trẻ đang ấp ủ những dự định cho tương lai, xây dựng sự nghiệp và hạnh phúc riêng. Nhưng chị Sứ đã chọn hiến dâng tất cả tuổi thanh xuân của mình cho Tổ quốc.
Là một đoàn viên thanh niên hôm nay, mỗi lần đọc về cuộc đời chị, tôi càng thấm thía giá trị của hòa bình. Chúng tôi may mắn được lớn lên trong một đất nước không còn tiếng bom rơi, không còn những cuộc hành quân trong đêm hay những trận càn khốc liệt. Những điều tưởng như bình dị ấy lại chính là thành quả được đánh đổi bằng máu xương của biết bao người như chị Sứ.
Tôi hiểu rằng, tri ân không chỉ là những nén hương hay những phút mặc niệm trong các ngày lễ lớn. Tri ân còn là sự tiếp nối. Tiếp nối bằng tinh thần học tập, bằng trách nhiệm với cộng đồng, bằng khát vọng cống hiến và bằng ý thức xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp.
Đối với tuổi trẻ An Giang hôm nay, chị Sứ không chỉ là một nhân vật lịch sử được nhắc đến trong sách vở. Chị là niềm tự hào của quê hương Bảy Núi, là biểu tượng của người phụ nữ Việt Nam kiên trung, bất khuất. Mỗi lần đến Khu di tích Hòn Đất hay nghe kể về cuộc đời chị, tôi lại cảm nhận rõ hơn rằng lịch sử không hề xa xôi. Lịch sử đang hiện diện trong từng tấc đất quê hương, trong từng câu chuyện được các thế hệ đi trước gìn giữ và trao truyền.
Là đoàn viên thanh niên, tôi tự nhủ phải sống xứng đáng hơn với những hy sinh ấy. Không phải bằng những điều lớn lao, mà từ những việc làm cụ thể mỗi ngày: học tập tốt, rèn luyện đạo đức, tích cực tham gia các hoạt động tình nguyện, giữ gìn truyền thống cách mạng và lan tỏa những giá trị tốt đẹp đến cộng đồng.
Tôi tin rằng, đó cũng là cách để thế hệ trẻ hôm nay trả lời tiếng gọi từ Hòn Đất năm xưa.
Hơn sáu mươi năm đã trôi qua kể từ ngày chị Phan Thị Ràng anh dũng hy sinh, nhưng hình ảnh người nữ chiến sĩ hiên ngang trước họng súng quân thù vẫn luôn sống mãi trong lòng nhân dân. Tiếng hô vang của chị trước phút cuối đời vẫn như vọng mãi giữa núi rừng Hòn Đất, nhắc nhở mỗi người Việt Nam về lòng yêu nước, về khí phách kiên cường và về trách nhiệm gìn giữ những thành quả mà các thế hệ cha anh đã đánh đổi bằng cả tuổi xuân và sinh mệnh.
Đối với tôi, chị Sứ không chỉ là một Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Chị là ngọn lửa bất diệt của tuổi trẻ Việt Nam – ngọn lửa sẽ mãi soi sáng con đường của những đoàn viên hôm nay và mai sau trên hành trình xây dựng quê hương, đất nước ngày càng giàu mạnh, văn minh.



