Anh hùng Nguyễn Thị Định – Nữ tướng miền Nam và Bến Cảng Sài Gòn
Bí danh thường được nhắc đến: Ba Định, Út Định
Quê quán: xã Lương Hòa, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre theo địa danh thời kỳ đó.
Xuất thân: Con út trong gia đình nông dân có 10 người con.
Hoạt động cách mạng: Tham gia phong trào từ năm 1936, kết nạp Đảng năm 1938.
Biến cố nổi bật: Chồng bị bắt, hy sinh tại Côn Đảo; bà cũng bị bắt và đày đến nhà tù Bà Rá.
Dấu mốc lịch sử: Tham gia khởi nghĩa giành chính quyền tại Bến Tre tháng 8/1945.
Sự nghiệp: Trở thành một trong những nữ cán bộ quân sự tiêu biểu của cách mạng miền
Nam, sau này giữ chức Phó Chủ tịch Hội đồng Nhà nước.
Tiểu sử và quá trình hoạt động cách mạng
Nguyễn Thị Định sinh năm 1920 tại xã Lương Hòa, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre, trong một gia
đình nông dân có truyền thống yêu nước. Bà là con út trong gia đình gồm 10 anh chị em. Từ nhỏ, bà
đã gắn bó với cuộc sống lao động ở vùng quê Nam Bộ, phụ giúp gia đình làm ruộng, làm vườn và đi
bán cá tôm. Những trải nghiệm thời thơ ấu giúp bà sớm hiểu được cuộc sống vất vả của người dân
lao động.
Năm 1936, khi mới 16 tuổi, Nguyễn Thị Định được anh trai dìu dắt tham gia hoạt động cách mạng.
Bà tham gia phong trào Đông Dương Đại hội, thực hiện nhiệm vụ giao liên, rải truyền đơn và vận
động quần chúng đấu tranh. Tháng 10/1938, bà được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương. Đây
là bước ngoặt quan trọng, đưa cô gái trẻ ở vùng quê Bến Tre bước vào con đường hoạt động cách
mạng chuyên nghiệp.
Năm 1939, bà kết hôn với Nguyễn Văn Bích, một cán bộ cách mạng, khi đó là Tỉnh ủy viên Tỉnh ủy
Bến Tre. Sau khi sinh con trai được ba ngày, chồng bà bị mật thám Pháp bắt và sau đó bị đày ra Côn
Đảo. Tháng 7/1940, khi con trai mới khoảng bảy tháng tuổi, Nguyễn Thị Định cũng bị bắt. Bà bị
giam tại Bến Tre rồi đưa đi đày ở nhà tù Bà Rá. Trước khi bị đày, bà phải gửi con nhỏ lại cho mẹ
mình chăm sóc.
Trong thời gian bị giam cầm, bà phải chịu cảnh xa con và gia đình. Đầu năm 1944, bà nhận tin
chồng đã hy sinh tại Côn Đảo sau thời gian bị tù đày. Sau khi được trở về quê, bà tiếp tục hoạt động
cách mạng trong hoàn cảnh bị chính quyền thực dân quản thúc. Để tránh bị phát hiện, bà sử dụng
nghề may làm vỏ bọc cho hoạt động bí mật. Những trải nghiệm này được ghi lại trong hồi ký Không
còn con đường nào khác của chính bà, xuất bản năm 1966.
Năm 1944, Nguyễn Thị Định nối lại liên lạc với tổ chức cách mạng và tiếp tục tham gia phong trào
tại quê hương. Khi Cách mạng Tháng Tám diễn ra, bà tham gia khởi nghĩa giành chính quyền ở Bến
Tre. Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, trong những ngày tháng 8/1945, người phụ nữ vừa
trải qua tù đày và mất mát gia đình đã cầm cờ dẫn đầu đoàn quần chúng tiến vào giành chính quyền
tại thị xã Bến Tre.
Sau Cách mạng Tháng Tám, Nguyễn Thị Định tiếp tục đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ trong phong trào
phụ nữ và lực lượng cách mạng miền Nam. Tháng 3/1946, bà tham gia đoàn đại biểu Khu 8 đi
đường biển ra miền Bắc để báo cáo tình hình cách mạng Nam Bộ với Trung ương và xin chi viện vũ
khí cho quân dân miền Nam. Trong chuyến đi này, bà có dịp gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh và báo cáo
tình hình chiến đấu tại quê hương.
Trong kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ, bà tiếp tục hoạt động tại Nam Bộ, đảm nhiệm nhiều
trọng trách trong tổ chức phụ nữ và lực lượng vũ trang. Bà gắn liền với phong trào Đồng khởi Bến
Tre năm 1960 và sự phát triển của phong trào đấu tranh cách mạng ở miền Nam. Hình ảnh người
phụ nữ Nam Bộ với chiếc khăn rằn trở thành biểu tượng gắn với cuộc đời hoạt động của bà.
Sau ngày đất nước thống nhất, Nguyễn Thị Định tiếp tục công tác trong các cơ quan lãnh đạo Nhà
nước và tổ chức phụ nữ. Bà từng giữ chức Phó Chủ tịch Hội đồng Nhà nước, đồng thời có nhiều
đóng góp cho phong trào phụ nữ Việt Nam. Bà mất ngày 26/8/1992. Cuộc đời và sự nghiệp của bà
được ghi lại trong nhiều sách lịch sử, hồi ký và trưng bày tại Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam.


