Bài viết

Anh hùng Nguyễn Thị Định – Nữ tướng miền Nam và Bến Cảng Sài Gòn

Vĩnh Long27/10/2026Nguyễn Đăng Khoa (Phường Hòa Hưng)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Bà Nguyễn Thị Định (1920–1992), thường được gọi là Nữ tướng Nguyễn Thị Định hay Cô Ba Định, là nhà lãnh đạo cách mạng tiêu biểu của Việt Nam, người có vai trò nổi bật trong phong trào Đồng khởi Bến Tre và sự hình thành, phát triển của “Đội quân tóc dài”. Ngày 2 tháng 9 năm 1995, bà được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

1. Tiểu sử

Bà Nguyễn Thị Định sinh ngày 15 tháng 3 năm 1920 tại xã Lương Hòa, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre, trong một gia đình nông dân có truyền thống yêu nước. Từ nhỏ, bà đã chứng kiến cuộc sống khó khăn của người dân dưới ách thống trị thực dân, từ đó sớm hình thành lòng yêu nước và ý chí đấu tranh giành độc lập dân tộc.

Năm 1936, khi mới 16 tuổi, bà bắt đầu tham gia hoạt động cách mạng với những công việc như giao liên, rải truyền đơn và vận động quần chúng. Tháng 10 năm 1938, bà được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương.

Năm 1939, bà kết hôn với ông Nguyễn Văn Bích, một cán bộ cách mạng ở Bến Tre. Năm 1940, chồng bà bị thực dân Pháp bắt và đày ra Côn Đảo, sau đó hy sinh tại đây. Cùng năm đó, bà Nguyễn Thị Định cũng bị bắt và đày đến nhà tù Bà Rá. Năm 1943, do bệnh nặng, bà được trả về địa phương nhưng vẫn bị theo dõi. Không khuất phục trước khó khăn, bà tiếp tục liên lạc với tổ chức cách mạng và trở lại hoạt động vào năm 1944.

Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, bà tiếp tục tham gia lãnh đạo phong trào cách mạng ở Bến Tre và Nam Bộ. Với tài năng tổ chức, tinh thần kiên định và sự gắn bó với nhân dân, bà dần đảm nhiệm nhiều trọng trách quan trọng trong phong trào phụ nữ và lực lượng vũ trang cách mạng miền Nam.

Bà được phong quân hàm Thiếu tướng vào tháng 4 năm 1974, trở thành nữ tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam. Sau ngày đất nước thống nhất, bà tiếp tục cống hiến trong công tác phụ nữ và các cơ quan lãnh đạo Nhà nước, để lại dấu ấn sâu sắc trong lịch sử dân tộc.

2. Thời gian hoạt động

Quá trình hoạt động cách mạng của bà Nguyễn Thị Định gắn liền với cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc, kháng chiến chống thực dân Pháp và kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.

  • Năm 1936: Bắt đầu tham gia hoạt động cách mạng khi mới 16 tuổi.

  • Tháng 10 năm 1938: Được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương.

  • Năm 1940: Bị thực dân Pháp bắt và đày đến nhà tù Bà Rá.

  • Năm 1943–1944: Được trả về địa phương do bệnh nặng, sau đó nối lại liên lạc và tiếp tục hoạt động cách mạng.

  • Tháng 8 năm 1945: Tham gia phong trào khởi nghĩa giành chính quyền tại Bến Tre.

  • Tháng 3 năm 1946: Tham gia đoàn đại biểu quân sự, dân sự và chính trị từ Nam Bộ vượt biển ra miền Bắc để báo cáo tình hình cách mạng miền Nam và xin chi viện vũ khí.

  • Giai đoạn 1946–1954: Tham gia lãnh đạo phong trào kháng chiến chống thực dân Pháp tại Bến Tre và Nam Bộ.

  • Ngày 17 tháng 1 năm 1960: Giữ vai trò quan trọng trong phong trào Đồng khởi Bến Tre, góp phần phát triển phong trào đấu tranh của nhân dân miền Nam.

  • Giai đoạn 1960–1975: Tiếp tục lãnh đạo phong trào phụ nữ, đảm nhiệm các cương vị quan trọng trong tổ chức cách mạng và lực lượng vũ trang giải phóng miền Nam.

  • Tháng 4 năm 1974: Được phong quân hàm Thiếu tướng, trở thành nữ tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam.

  • Sau năm 1975: Tiếp tục đảm nhiệm nhiều chức vụ quan trọng, trong đó có Chủ tịch Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam và Phó Chủ tịch Hội đồng Nhà nước.

  • Ngày 26 tháng 8 năm 1992: Bà qua đời, để lại nhiều đóng góp cho sự nghiệp giải phóng dân tộc và phong trào phụ nữ Việt Nam.

  • 3. Những chiến công và đóng góp tiêu biểu

    a. Tham gia khởi nghĩa giành chính quyền năm 1945

    Trong Cách mạng tháng Tám năm 1945, Nguyễn Thị Định tham gia lãnh đạo phong trào quần chúng tại Bến Tre, góp phần vào cuộc đấu tranh giành chính quyền ở địa phương.

    Sau những năm tháng tù đày và mất mát gia đình, bà vẫn kiên trì hoạt động cách mạng. Tinh thần vượt qua khó khăn và sự gắn bó với nhân dân giúp bà trở thành một cán bộ có uy tín, được giao nhiều nhiệm vụ quan trọng trong phong trào phụ nữ và tổ chức cách mạng tại Nam Bộ.

    b. Góp phần làm nên phong trào Đồng khởi Bến Tre năm 1960

    Một trong những dấu ấn nổi bật nhất trong cuộc đời hoạt động của Nguyễn Thị Định là vai trò trong phong trào Đồng khởi Bến Tre năm 1960.

    Ngày 17 tháng 1 năm 1960, phong trào nổi dậy bắt đầu tại ba xã Định Thủy, Phước Hiệp và Bình Khánh thuộc huyện Mỏ Cày, tỉnh Bến Tre (theo địa danh lúc bấy giờ), sau đó lan rộng ra nhiều địa phương.

    Trên cương vị Phó Bí thư Tỉnh ủy Bến Tre, bà tham gia lãnh đạo phong trào đấu tranh của nhân dân, phối hợp hoạt động chính trị với đấu tranh vũ trang. Phong trào Đồng khởi góp phần làm thay đổi cục diện đấu tranh ở miền Nam và trở thành một dấu mốc quan trọng của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.

    c. Gắn liền với sự ra đời và phát triển của “Đội quân tóc dài”

    Tên tuổi Nguyễn Thị Định gắn liền với “Đội quân tóc dài”, hình ảnh tiêu biểu của phong trào phụ nữ miền Nam trong kháng chiến.

    Đội quân này gồm những phụ nữ tham gia các hình thức đấu tranh chính trị như xuống đường, biểu tình, đấu tranh trực diện với đối phương, bảo vệ cơ sở cách mạng và hỗ trợ lực lượng kháng chiến. Họ sử dụng sức mạnh đoàn kết, sự kiên trì và những phương thức đấu tranh phù hợp để góp phần bảo vệ dân làng, chống các hoạt động bắt bớ và đàn áp.

    Dưới sự lãnh đạo của Nguyễn Thị Định và các cán bộ cách mạng khác, phong trào phụ nữ ở Bến Tre phát triển mạnh mẽ, trở thành một lực lượng có ảnh hưởng lớn trong cuộc đấu tranh tại miền Nam. Hình ảnh những người phụ nữ mặc áo bà ba, quàng khăn rằn đã trở thành biểu tượng về tinh thần kiên cường và sự sáng tạo của phụ nữ Việt Nam trong chiến tranh.

    d. Đảm nhiệm trọng trách trong lực lượng vũ trang giải phóng miền Nam

    Trong quá trình kháng chiến chống Mỹ, Nguyễn Thị Định giữ nhiều cương vị quan trọng trong phong trào cách mạng, đặc biệt là công tác phụ nữ và lãnh đạo lực lượng vũ trang giải phóng miền Nam.

    Bà từng là Hội trưởng Hội Liên hiệp Phụ nữ Giải phóng miền Nam Việt Nam và Phó Tư lệnh các lực lượng vũ trang giải phóng miền Nam. Với kinh nghiệm hoạt động thực tiễn, bà góp phần động viên quần chúng, phát triển lực lượng và củng cố sự phối hợp giữa đấu tranh chính trị với đấu tranh vũ trang.

    Tháng 4 năm 1974, bà được phong quân hàm Thiếu tướng. Đây là dấu mốc quan trọng, ghi nhận những đóng góp của bà trong sự nghiệp cách mạng và lịch sử quân sự Việt Nam.

    e. Cống hiến cho phụ nữ và đất nước sau ngày thống nhất

    Sau năm 1975, Nguyễn Thị Định tiếp tục phục vụ đất nước trên các cương vị lãnh đạo. Năm 1980, bà được bầu làm Chủ tịch Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam. Từ năm 1987 đến năm 1992, bà giữ chức Phó Chủ tịch Hội đồng Nhà nước.

    Trên những cương vị này, bà quan tâm đến việc nâng cao vai trò của phụ nữ trong đời sống xã hội, chăm lo quyền lợi của phụ nữ và trẻ em, đồng thời khuyến khích phụ nữ tham gia lao động, học tập và xây dựng đất nước.

    Ngày 2 tháng 9 năm 1995, Nhà nước truy tặng bà danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, ghi nhận những đóng góp và thành tích xuất sắc của bà trong sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc.

    4. Kết luận

    Anh hùng Nguyễn Thị Định là một tấm gương tiêu biểu về lòng yêu nước, tinh thần bất khuất, sự mưu trí và khả năng lãnh đạo. Từ một người phụ nữ miền quê Bến Tre, bà đã vượt qua tù đày, mất mát và gian khổ để trở thành nữ tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam.

    Những đóng góp của bà trong phong trào Đồng khởi, sự phát triển của “Đội quân tóc dài” và công tác xây dựng phong trào phụ nữ đã để lại dấu ấn sâu sắc trong lịch sử dân tộc.

    Cuộc đời của bà nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay phải biết trân trọng hòa bình, ghi nhớ công lao của những người đi trước, chăm chỉ học tập, rèn luyện đạo đức và phát huy tinh thần đoàn kết, trách nhiệm để góp phần xây dựng quê hương, đất nước.

    Bạn cũng đang lưu giữ
    một câu chuyện lịch sử?

    Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

    Gửi câu chuyện của bạn