Anh hùng Nguyễn Văn Cừ
Trong lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, có những cá nhân mà sự nghiệp của họ dù ngắn ngủi về thời gian nhưng lại để lại những dấu ấn sâu đậm, làm thay đổi cả tiến trình lịch sử. Tổng Bí thư Nguyễn Văn Cừ là một người như thế. Hy sinh khi mới 29 tuổi, ông đã kịp để lại một di sản lý luận và thực tiễn vô giá, đặc biệt là tinh thần tự phê bình và đấu tranh cho sự đoàn kết thống nhất trong Đảng.

Nguyễn Văn Cừ: Nhà Lãnh Đạo Trẻ Tuổi Kiệt Xuất Của Cách Mạng Việt Nam
Trong lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, có những cá nhân mà sự nghiệp của họ dù ngắn ngủi về thời gian nhưng lại để lại những dấu ấn sâu đậm, làm thay đổi cả tiến trình lịch sử. Tổng Bí thư Nguyễn Văn Cừ là một người như thế. Hy sinh khi mới 29 tuổi, ông đã kịp để lại một di sản lý luận và thực tiễn vô giá, đặc biệt là tinh thần tự phê bình và đấu tranh cho sự đoàn kết thống nhất trong Đảng.
1. Từ vùng đất văn hiến đến người chiến sĩ cộng sản
Nguyễn Văn Cừ sinh ngày 9/7/1912 trong một gia đình nhà nho nghèo tại làng Phù Khê, xã Phù Khê, huyện Từ Sơn (nay thuộc thành phố Từ Sơn), tỉnh Bắc Ninh. Vùng đất Kinh Bắc giàu truyền thống văn hóa và tinh thần yêu nước đã hun đúc nên tâm hồn một người chiến sĩ đầy bản lĩnh.
Ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường tại Trường Bưởi (Hà Nội), ông đã tham gia các phong trào bãi khóa và biểu tình yêu nước. Năm 1928, ông tham gia Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên. Đến năm 1929, Nguyễn Văn Cừ trở thành một trong những đảng viên đầu tiên của Đông Dương Cộng sản Đảng.
Khác với nhiều trí thức đương thời, ông đã chủ động thực hiện chủ trương "vô sản hóa", trực tiếp đi vào đời sống thợ mỏ tại mỏ than Vàng Danh (Quảng Ninh) để truyền bá chủ nghĩa Mác - Lênin. Chính môi trường khắc nghiệt này đã giúp ông rèn luyện ý chí và thấu hiểu sâu sắc nỗi thống khổ cũng như sức mạnh của giai cấp công nhân.
2. Người kiến tạo bước ngoặt chiến lược cho cách mạng
Năm 1938, tại Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng, khi mới 26 tuổi, Nguyễn Văn Cừ được bầu làm Tổng Bí thư. Đây là một trường hợp đặc biệt trong lịch sử Đảng, khi một người trẻ tuổi đảm đương trọng trách cao nhất trong bối cảnh tình hình thế giới và trong nước cực kỳ phức tạp.
Dưới sự lãnh đạo của ông, Đảng ta đã có những bước chuyển mình mang tính quyết định:
Thành lập Mặt trận Thống nhất Dân chủ Đông Dương
Ông đã nhạy bén nhận định tình hình khi chủ nghĩa phát xít đang đe dọa hòa bình thế giới. Nguyễn Văn Cừ đã chủ động đề xướng việc thành lập Mặt trận Thống nhất Dân chủ Đông Dương, nhằm tập hợp mọi lực lượng yêu nước, dân chủ, không phân biệt thành phần để chống lại bọn phản động thuộc địa. Chiến lược này đã tạo nên một cao trào cách mạng rộng khắp những năm 1936 - 1939.
Chuyển hướng chiến lược tại Hội nghị Trung ương 6 (1939)
Khi Thế chiến II bùng nổ, nhận thấy thời cuộc đã thay đổi, ông đã cùng Trung ương Đảng triệu tập Hội nghị lần thứ 6 (tháng 11/1939). Tại đây, một quyết định mang tính lịch sử đã ra đời: Đưa nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu, tạm gác khẩu hiệu cách mạng ruộng đất. Đây chính là tiền đề lý luận quan trọng để Đảng ta tiến tới lãnh đạo Cách mạng Tháng Tám thành công sau này.
3. "Tự chỉ trích" – Di sản lý luận vượt thời đại
Đóng góp vĩ đại nhất của Nguyễn Văn Cừ về mặt lý luận chính là tác phẩm "Tự chỉ trích", xuất bản năm 1939. Trong bối cảnh Đảng đang hoạt động công khai và đối mặt với những ý kiến trái chiều, thậm chí là sự chia rẽ nội bộ, ông đã viết tác phẩm này với bút danh Trí Cường.
Thông điệp cốt lõi của tác phẩm là:
Dũng cảm thừa nhận khuyết điểm: Ông khẳng định một đảng mạnh không phải là một đảng không bao giờ sai, mà là một đảng biết nhìn thẳng vào sai lầm để sửa chữa.
Công khai để dân tin: Việc tự phê bình không làm yếu Đảng mà làm tăng uy tín của Đảng trước quần chúng.
Đoàn kết là sức mạnh: Phê bình phải dựa trên tình đồng chí, phải có tính xây dựng chứ không phải để đả kích cá nhân.
Cho đến ngày nay, tư tưởng "Tự chỉ trích" của ông vẫn còn nguyên giá trị, là kim chỉ nam cho công tác chỉnh đốn và xây dựng Đảng hiện đại.
4. Sự hy sinh anh dũng và khí tiết người cộng sản
Tháng 1/1940, Nguyễn Văn Cừ bị thực dân Pháp bắt tại Sài Gòn cùng với nhiều đồng chí lãnh đạo khác như Hà Huy Tập, Phan Đăng Lưu, Nguyễn Thị Minh Khai. Kẻ thù đã dùng mọi cực hình tra tấn dã man nhưng không thể khuất phục được ý chí của người Tổng Bí thư trẻ tuổi.
Ngày 28/8/1941, thực dân Pháp đưa ông đi hành quyết tại Ngã Ba Giồng (Hóc Môn, Gia Định). Trước họng súng quân thù, ông vẫn giữ vững phong thái ung dung, hiên ngang. Ông ngã xuống khi tuổi đời chỉ mới 29 – độ tuổi chín muồi của tài năng và lòng nhiệt huyết.
Sự hy sinh của Nguyễn Văn Cừ là một tổn thất không thể bù đắp đối với cách mạng Việt Nam lúc bấy giờ. Tuy nhiên, ngọn lửa mà ông thắp lên đã được các thế hệ kế cận tiếp nối cho đến ngày toàn thắng.
5. Tinh thần Nguyễn Văn Cừ trong dòng chảy hiện nay
Kỷ niệm về Tổng Bí thư Nguyễn Văn Cừ không chỉ nằm ở những công trình, tên đường hay các khu lưu niệm trang trọng tại Bắc Ninh. Tinh thần của ông sống mãi trong lý tưởng của thanh niên Việt Nam.
"Người cách mạng phải có trí tuệ sáng suốt, lòng dũng cảm vô song và sự khiêm tốn học hỏi." - Đó chính là chân dung khắc họa rõ nét nhất về ông.
Ngày nay, khi đất nước đang trong công cuộc đổi mới và hội nhập, bài học về sự nhạy bén thời cuộc, tinh thần tự phê bình và lòng tận tụy với nhân dân của Nguyễn Văn Cừ vẫn là bài học sống động cho mỗi cán bộ, đảng viên và thế hệ trẻ.
Kết luận
Nguyễn Văn Cừ là minh chứng hùng hồn cho sức mạnh của tuổi trẻ Việt Nam khi được soi sáng bởi lý tưởng cách mạng. Ông đã sống một cuộc đời "tuy ngắn ngủi nhưng đầy vinh quang", để lại cho hậu thế không chỉ là những bài học về chiến lược quân sự, chính trị mà còn là bài học về nhân cách cao đẹp của một người cộng sản chân chính.
Tên tuổi của ông sẽ mãi mãi được ghi vào sử sách như một ngôi sao sáng, lấp lánh tinh thần tự học, tự rèn luyện và hy sinh vô điều kiện cho dân tộc.


