Anh hùng Nguyễn Văn Lục – Người phi công và chuyến bay lịch sử của “Phi đội Quyết thắng”
**Anh hùng Nguyễn Văn Lục – người phi công của “Phi đội Quyết thắng”.** Trong những ngày cuối của Chiến dịch Hồ Chí Minh, ông cùng đồng đội cấp tốc làm chủ máy bay A-37 và thực hiện chuyến bay lịch sử tập kích sân bay Tân Sơn Nhất ngày 28/4/1975. **Một chiến công táo bạo, góp phần làm nên những trang sử hào hùng của Không quân nhân dân Việt Nam.**

Có những trang sử được viết bằng những chiến dịch lớn, những trận đánh quyết định. Nhưng cũng có những trang sử được tạo nên từ một nhóm người rất nhỏ, trong một khoảng thời gian rất ngắn, bằng bản lĩnh và quyết tâm đặc biệt. Câu chuyện về Đại tá, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Văn Lục là một câu chuyện như thế.
Ông là một trong những phi công tiêu biểu của Không quân nhân dân Việt Nam, người đã cùng đồng đội thực hiện một nhiệm vụ đặc biệt trong những ngày cuối cùng của Chiến dịch Hồ Chí Minh: sử dụng những chiếc máy bay A-37 thu được để thực hiện trận tập kích sân bay Tân Sơn Nhất chiều 28/4/1975. Chiến công ấy đã đi vào lịch sử với tên gọi “Phi đội Quyết thắng”. (Nhân Dân Đặc Biệt)
Nhưng để có chuyến bay lịch sử ấy, Nguyễn Văn Lục và đồng đội đã phải trải qua một hành trình đầy thử thách.
Những năm tháng tuổi trẻ của Nguyễn Văn Lục gắn với bầu trời và màu áo người lính. Ông được đào tạo, trưởng thành trong lực lượng Không quân nhân dân Việt Nam và trở thành phi công của Trung đoàn 923 – đơn vị đã có nhiều đóng góp quan trọng trong cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Đối với những người phi công thời ấy, mỗi chuyến bay đều là một thử thách. Bầu trời chiến tranh không cho phép người lính chủ quan. Họ phải rèn luyện bản lĩnh, kỹ thuật, khả năng phối hợp và tinh thần đồng đội đến mức cao nhất.
Nguyễn Văn Lục trưởng thành chính trong môi trường ấy.
Ông không chỉ là một phi công có kinh nghiệm mà còn được giao nhiệm vụ chỉ huy. Những năm tháng chiến đấu đã giúp ông hiểu rằng sức mạnh của một biên đội không nằm ở một cá nhân, mà ở khả năng phối hợp giữa tất cả những người cùng thực hiện nhiệm vụ.
Rồi mùa Xuân năm 1975 đến.
Thế trận trên chiến trường miền Nam thay đổi nhanh chóng. Huế được giải phóng, Đà Nẵng được giải phóng, rồi những chiến thắng liên tiếp mở ra thời cơ quyết định cho cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975.
Tốc độ tiến công của quân ta khiến nhiệm vụ của Không quân cũng thay đổi.
Một ý tưởng táo bạo được đặt ra: dùng chính những máy bay A-37 thu được của đối phương để đánh vào mục tiêu của đối phương.
Đó là một nhiệm vụ hoàn toàn khác với những gì các phi công MiG-17 như Nguyễn Văn Lục từng quen thuộc.
Ngày 22/4/1975, Nguyễn Văn Lục cùng Từ Đễ, Hán Văn Quảng và Hoàng Mai Vượng được đưa từ Gia Lâm vào Đà Nẵng để tham gia huấn luyện chuyển loại A-37. Trong nhóm có những người có kinh nghiệm với máy bay MiG của Liên Xô, nhưng A-37 là một loại máy bay hoàn toàn khác. (https://baomoi.com)
Thông thường, để một phi công chuyển sang loại máy bay mới cần một quá trình đào tạo đáng kể.
Nhưng chiến tranh không chờ đợi.
Mệnh lệnh lúc ấy là phải thần tốc.
Tại Đà Nẵng, các phi công lao vào học tập. Họ phải tìm hiểu cấu tạo, đặc điểm điều khiển và cách vận hành của A-37 trong một khoảng thời gian cực kỳ ngắn.
Khó khăn còn đến từ một điều tưởng như rất nhỏ: các ký hiệu trên bảng điều khiển đều bằng tiếng Anh, trong khi các phi công Việt Nam không sử dụng tiếng Anh.
Thế là họ tìm cách khắc phục.
Nhờ sự hỗ trợ của những người đã quen thuộc với loại máy bay này, các ký hiệu được dịch sang tiếng Việt rồi ghi, dán lên từng nút điều khiển để các phi công dễ nhận biết. Một giải pháp đơn giản nhưng thể hiện rõ tinh thần sáng tạo và quyết tâm hoàn thành nhiệm vụ. (Quân Đội Nhân Dân)
Nguyễn Văn Lục và Hán Văn Quảng còn thường xuyên kiểm tra lẫn nhau. Họ ngồi trong buồng lái, chỉ vào từng thiết bị, từng đồng hồ và hỏi nhau cách xử lý. Học đến khi nhớ kỹ mới rời khỏi máy bay.
Thời gian chuyển loại thực tế chỉ kéo dài khoảng 3,5 ngày, gồm một ngày học lý thuyết và khoảng 2,5 ngày thực hành bay. Mỗi người chỉ có rất ít thời gian trực tiếp làm quen với A-37. (Nhân Dân Đặc Biệt)
Đó là một trong những điều khiến câu chuyện về Phi đội Quyết thắng trở nên đặc biệt.
Không phải họ không biết khó khăn.
Ngược lại, họ biết rất rõ.
Nhưng chính vì biết nhiệm vụ khó khăn nên họ càng phải cố gắng.
Ngày 28/4/1975, thời cơ đã đến.
Sau quá trình chuẩn bị khẩn trương, lực lượng được giao nhiệm vụ tập kích sân bay Tân Sơn Nhất. Phi đội gồm những phi công Nguyễn Thành Trung, Nguyễn Văn Lục, Từ Đễ, Hán Văn Quảng, Hoàng Mai Vượng và Trần Văn On. Nguyễn Thành Trung là người am hiểu địa hình Sài Gòn và đảm nhiệm vai trò dẫn đường; Nguyễn Văn Lục là một trong những phi công giữ vai trò chỉ huy của đội hình. (https://baomoi.com)
Buổi chiều hôm ấy, không khí tại sân bay Thành Sơn đặc biệt căng thẳng.
Những chiếc A-37 đã sẵn sàng.
Các phi công kiểm tra lại máy bay.
Không ai biết chính xác chuyến bay này sẽ diễn ra như thế nào.
Nhưng tất cả đều hiểu rằng nhiệm vụ phía trước có ý nghĩa rất lớn.
Đúng 16 giờ 17 phút ngày 28/4/1975, phi đội được lệnh xuất kích. Đội hình gồm những chiếc A-37 lần lượt rời sân bay, hướng về phía Sài Gòn. (https://baomoi.com)
Trong khoảnh khắc ấy, Nguyễn Văn Lục không còn là người phi công đang học một loại máy bay mới.
Ông đã trở thành người chỉ huy của một nhiệm vụ lịch sử.
Phía trước là một chặng bay dài.
Mục tiêu là sân bay Tân Sơn Nhất.
Điều đặc biệt của trận đánh nằm ở yếu tố bất ngờ. Những chiếc A-37 vốn là máy bay của đối phương, vì vậy sự xuất hiện của chúng trong đội hình tiến về Tân Sơn Nhất tạo ra một yếu tố mà đối phương khó lường trước.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Phi đội bay theo hướng đã định.
Nguyễn Thành Trung dẫn đầu.
Các phi công phía sau giữ đội hình.
Nguyễn Văn Lục cùng đồng đội từng bước tiếp cận mục tiêu.
Khi đến gần khu vực Sài Gòn, đội hình được triển khai theo phương án đã chuẩn bị. Các máy bay lần lượt tiếp cận mục tiêu.
Và rồi những quả bom đầu tiên được thả xuống sân bay Tân Sơn Nhất.
Chỉ trong thời gian ngắn, khu vực sân bay rung chuyển.
Theo các nguồn tư liệu chính thống, cuộc tập kích đã phá hủy nhiều máy bay, làm sân bay bị tê liệt và tạo tác động lớn đến tinh thần của lực lượng đối phương trong những ngày cuối cùng của cuộc chiến. (Nhân Dân Đặc Biệt)
Nguyễn Văn Lục và đồng đội đã hoàn thành nhiệm vụ.
Nhưng câu chuyện chưa kết thúc ở đó.
Sau khi rời khỏi khu vực mục tiêu, những chiếc A-37 quay trở về.
Đó là khoảnh khắc mà có lẽ mỗi người trong phi đội đều cảm nhận rất rõ giá trị của sự sống.
Họ vừa hoàn thành một chuyến bay mà chỉ vài ngày trước, chính họ còn chưa biết cách điều khiển loại máy bay này.
Họ đã biến những chiếc máy bay thu được thành phương tiện phục vụ cho trận đánh quyết định.
Và họ đã trở về.
Khi những chiếc A-37 hạ cánh xuống sân bay Thành Sơn, một trang sử mới của Không quân nhân dân Việt Nam đã được viết.
Những người phi công bước ra khỏi buồng lái.
Nguyễn Văn Lục và đồng đội đã làm được điều tưởng như khó có thể thực hiện trong một khoảng thời gian ngắn đến như vậy.
Sau này, khi nhớ lại trận đánh, Nguyễn Văn Lục không chỉ nhắc đến chiến công. Ông thường nói về sự chuẩn bị, về tinh thần đồng đội và về những người đã góp phần giúp Phi đội Quyết thắng hoàn thành nhiệm vụ.
Bởi ông hiểu rằng một chiến công trên bầu trời không bao giờ là thành quả của riêng một người.
Phía sau mỗi chiếc máy bay là những người thợ máy.
Phía sau mỗi chuyến bay là những cán bộ dẫn đường.
Phía sau mỗi nhiệm vụ là cả một hệ thống chỉ huy, bảo đảm.
Và phía sau những người lính là gia đình, quê hương.
Đó cũng là điều khiến những câu chuyện chiến tranh trở nên sâu sắc hơn.
Người ta thường nhớ đến những khoảnh khắc hào hùng.
Nhưng người lính lại nhớ đến những điều rất giản dị.
Một đồng đội nhắc mình kiểm tra thiết bị.
Một người thợ máy thức trắng để chuẩn bị máy bay.
Một người chỉ huy động viên trước giờ xuất kích.
Một lời dặn của gia đình trước ngày lên đường.
Những điều tưởng như nhỏ bé ấy đã tạo nên sức mạnh cho những con người đứng trước những nhiệm vụ lớn lao.
Ngày 30/4/1975, đất nước hoàn toàn giải phóng, non sông thu về một mối.
Đối với Nguyễn Văn Lục, ngày chiến thắng cũng là dấu mốc khép lại một chặng đường chiến tranh đầy gian khổ.
Nhưng cuộc đời quân ngũ của ông chưa dừng lại.
Sau chiến tranh, ông tiếp tục phục vụ trong Không quân nhân dân Việt Nam, đảm nhiệm nhiều vị trí công tác và tiếp tục gắn bó với công tác huấn luyện, xây dựng lực lượng.
Những kinh nghiệm của một phi công chiến đấu được ông truyền lại cho các thế hệ sau.
Người từng trực tiếp tham gia một chuyến bay lịch sử giờ trở thành người kể lại câu chuyện ấy.
Và có lẽ đó là một trong những điều đáng quý nhất.
Bởi thời gian có thể làm những người từng tham gia chiến tranh ngày càng già đi, nhưng ký ức của họ có thể trở thành tài sản tinh thần cho thế hệ sau.
Nhiều năm sau chiến thắng, Nguyễn Văn Lục vẫn nhắc về Phi đội Quyết thắng bằng sự xúc động.
Ông nhớ những người đồng đội đã cùng mình học A-37 trong những ngày thần tốc.
Nhớ những giờ phút chuẩn bị tại Đà Nẵng.
Nhớ sân bay Thành Sơn.
Nhớ chuyến bay chiều 28/4.
Và nhớ khoảnh khắc những quả bom đầu tiên đánh xuống Tân Sơn Nhất.
Những ký ức ấy không chỉ thuộc về riêng ông.
Đó là ký ức của cả một thế hệ phi công.
Một thế hệ đã trưởng thành trong chiến tranh và phải học cách đối diện với những thử thách mà ngày nay rất khó hình dung.
Ngày nay, khi nhìn những chiếc máy bay hiện đại trên bầu trời, chúng ta có thể khó hình dung rằng từng có một thời, những người phi công Việt Nam phải chuyển sang một loại máy bay hoàn toàn mới chỉ trong vài ngày để thực hiện một nhiệm vụ quyết định.
Nhưng lịch sử đã ghi lại điều đó.
Và trong lịch sử ấy có tên Nguyễn Văn Lục.
Không phải ngẫu nhiên mà những người tham gia trận đánh được gọi là “Phi đội Quyết thắng”.
Cái tên ấy thể hiện tinh thần của cả một thời đại.
Một thời đại mà trước những nhiệm vụ khó khăn, người lính không hỏi “có thể hay không”, mà tìm mọi cách để hoàn thành nhiệm vụ.
Một thời đại mà những người trẻ sẵn sàng đặt trách nhiệm với đất nước lên trên sự an toàn của bản thân.
Một thời đại mà lòng yêu nước được thể hiện bằng hành động cụ thể, bằng những chuyến bay, những ngày đêm huấn luyện và những nhiệm vụ tưởng như không thể hoàn thành.
Nguyễn Văn Lục đã đi qua thời đại ấy.
Ông không chỉ là một phi công.
Ông còn là một nhân chứng sống của những ngày cuối cùng trong cuộc kháng chiến.
Ông đã nhìn thấy chiến tranh từ bầu trời.
Đã chứng kiến những đồng đội chiến đấu và hy sinh.
Đã trải qua những ngày tháng mà mỗi chuyến bay đều có thể là chuyến bay cuối cùng.
Và ông cũng là người được chứng kiến khoảnh khắc đất nước thống nhất.
Năm tháng trôi qua, người phi công năm xưa đã bước vào tuổi cao.
Nhưng ký ức về ngày 28/4/1975 vẫn còn nguyên vẹn.
Trong những cuộc gặp với thế hệ trẻ, ông kể lại câu chuyện không phải để nói về bản thân như một người hùng, mà để nhắc lại những đồng đội và một thời đại đã qua.
Đó là điều khiến câu chuyện của ông có sức lay động.
Bởi người anh hùng thực sự không chỉ nằm trong những danh hiệu.
Người anh hùng còn nằm trong cách họ nhớ về đồng đội.
Trong sự khiêm nhường khi nói về chiến công.
Trong trách nhiệm truyền lại ký ức cho thế hệ sau.
Và trong mong muốn để những người trẻ hôm nay hiểu rằng hòa bình có giá trị như thế nào.
Với những thành tích trong chiến đấu, Nguyễn Văn Lục được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân cùng các đồng đội của Phi đội Quyết thắng. Các nguồn tư liệu chính thống đều ghi nhận ông cùng Từ Đễ, Hán Văn Quảng, Hoàng Mai Vượng và Nguyễn Thành Trung là những phi công được phong tặng danh hiệu cao quý này. (Nhân Dân Đặc Biệt)
Nhưng có lẽ danh hiệu ấy không phải điều duy nhất làm nên giá trị của câu chuyện.
Điều đáng nhớ hơn là hình ảnh một người phi công đã dành tuổi trẻ cho bầu trời Tổ quốc.
Từ những chiếc MiG-17 quen thuộc đến chiếc A-37 xa lạ.
Từ những ngày huấn luyện gian khổ đến chuyến bay lịch sử.
Từ chiến tranh đến hòa bình.
Nguyễn Văn Lục đã đi qua một hành trình mà mỗi chặng đường đều gắn với một phần lịch sử đất nước.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ buổi chiều 28/4/1975.
Sân bay Tân Sơn Nhất ngày nay đã trở thành một trong những sân bay lớn của đất nước. Những chiếc máy bay dân dụng nối Việt Nam với nhiều vùng đất trên thế giới. Bầu trời Sài Gòn không còn là nơi của những cuộc không kích.
Nhưng nếu lắng lại trong những trang hồi ức của những người từng sống qua chiến tranh, chúng ta vẫn có thể hình dung được một buổi chiều tháng Tư năm ấy.
Những chiếc A-37 lần lượt cất cánh.
Những người phi công giữ chặt cần điều khiển.
Phía trước là Sài Gòn.
Phía sau là một chặng đường chiến tranh sắp kết thúc.
Và trong buồng lái có một người phi công mang tên Nguyễn Văn Lục.
Ông cùng đồng đội đã thực hiện chuyến bay mà sau này trở thành một phần của lịch sử Không quân nhân dân Việt Nam.
Đó không chỉ là câu chuyện về một trận đánh. Đó là câu chuyện về trí tuệ, lòng dũng cảm, tinh thần đồng đội và khát vọng thống nhất đất nước của một thế hệ.
Từ những ngày học chuyển loại cấp tốc đến khoảnh khắc trở về sau trận đánh, Nguyễn Văn Lục và Phi đội Quyết thắng đã viết nên một chương đặc biệt của mùa Xuân năm 1975.
Và khi nhắc đến người phi công ấy, người ta không chỉ nhớ một cái tên.
Người ta nhớ đến một thế hệ đã bay qua những năm tháng hoa lửa để đưa đất nước đến ngày hòa bình.
Đại tá, Anh hùng LLVTND Nguyễn Văn Lục – người phi công của Phi đội Quyết thắng – đã để lại một câu chuyện mà mỗi lần nhắc lại, chúng ta càng hiểu hơn giá trị của hòa bình hôm nay và sự hy sinh của những người đã đi trước.



