Anh hùng Lực lượng vũ trang

ANH HÙNG NGUYỄN VĂN THUẦN – NGƯỜI CHỈ HUY QUẢ CẢM TRÊN NHỮNG CHIẾN TRƯỜNG ÁC LIỆT

AHLLVTND Nguyễn Văn Thuần là người con quê hương Quảng Yên, trưởng thành từ gian khó và chiến đấu qua nhiều chiến dịch lớn trong kháng chiến chống Pháp. Ông nổi bật bởi lòng dũng cảm, khả năng chỉ huy và nhiều sáng kiến chiến đấu, đặc biệt trong Chiến dịch Điện Biên Phủ, góp phần vào thắng lợi lịch sử năm 1954.

Quảng Ninh17/09/2026Xã Phúc Trạch (Xã Phúc Trạch)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
ANH HÙNG NGUYỄN VĂN THUẦN – NGƯỜI CHỈ HUY QUẢ CẢM TRÊN NHỮNG CHIẾN TRƯỜNG ÁC LIỆT

Trong những năm tháng trường kỳ của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, đất nước Việt Nam đã sản sinh ra nhiều người con bình dị nhưng khi bước vào chiến tranh lại trở thành những chiến sĩ gan dạ, những cán bộ chỉ huy giàu bản lĩnh. Họ trưởng thành không chỉ từ những bài học trong quân trường mà chủ yếu từ thực tiễn chiến đấu, từ những trận đánh khốc liệt và từ niềm tin vào ngày đất nước được độc lập. Trong số những người lính ấy có Nguyễn Văn Thuần, người con của quê hương Quảng Yên, một cán bộ chỉ huy đã trải qua hơn 30 trận chiến lớn nhỏ, từ một người lính bình thường từng bước trưởng thành lên cán bộ tiểu đoàn, trung đoàn và để lại nhiều dấu ấn trong những chiến dịch quan trọng của cuộc kháng chiến chống Pháp. Ngày 31 tháng 8 năm 1955, ông được Chủ tịch nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, ghi nhận những thành tích đặc biệt xuất sắc trong chiến đấu.

Nguyễn Văn Thuần sinh năm 1916 tại xóm Cổng Bấc, làng Quỳnh Lâu, xã Cộng Hòa, huyện Yên Hưng, nay thuộc phường Cộng Hòa, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh. Tuổi thơ của ông gắn với một gia đình nông dân nghèo trong xã hội thuộc địa đầy áp bức. Từ khi mới 10 tuổi cho đến năm 28 tuổi, ông phải đi ở cho nhiều gia đình địa chủ trong vùng. Những năm tháng cơ cực ấy giúp ông sớm hiểu được cuộc sống của người lao động nghèo và những bất công mà người dân phải chịu đựng dưới chế độ cũ.

Năm 1944, trong hoàn cảnh đất nước đang chìm dưới ách thống trị của thực dân Pháp và phát xít Nhật, Nguyễn Văn Thuần bị bắt đi lính cho Pháp. Nhưng cuộc đời của người thanh niên nghèo ấy không chấp nhận mãi đi theo con đường do kẻ khác áp đặt. Ngày 9 tháng 3 năm 1945, Nhật đảo chính Pháp. Nguyễn Văn Thuần bị bắt làm tù binh và chịu những trận đánh đập khắc nghiệt. Sau một thời gian phải đi chữa bệnh, ông tìm cách trốn trở về quê nhà và tham gia Việt Minh. Đây chính là bước ngoặt quan trọng, đưa cuộc đời ông từ một người dân nghèo bị áp bức trở thành người chiến sĩ trực tiếp tham gia sự nghiệp giành độc lập dân tộc.

Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Nguyễn Văn Thuần xung phong vào bộ đội. Ông được biên chế vào Tiểu đoàn 16, Trung đoàn 141, Đại đoàn 312. Trong môi trường quân đội cách mạng còn non trẻ nhưng giàu ý chí chiến đấu, ông nhanh chóng thể hiện phẩm chất của một người lính có tinh thần trách nhiệm, dũng cảm và khả năng tổ chức chiến đấu. Từ một chiến sĩ, ông từng bước trưởng thành qua thực tiễn, đảm nhiệm những cương vị chỉ huy ngày càng cao hơn. Đến cuối cuộc kháng chiến chống Pháp, ông đã trở thành cán bộ chỉ huy cấp trung đoàn.

Điều đặc biệt trong hành trình trưởng thành của Nguyễn Văn Thuần là ông không trưởng thành trong những điều kiện thuận lợi. Mỗi bước tiến trong quân ngũ đều gắn với một trận chiến, một nhiệm vụ khó khăn hoặc một thử thách sinh tử. Từ những trận đánh đầu tiên ở chiến trường Bắc Bộ cho đến các chiến dịch lớn, ông luôn phải đối mặt với đối phương có vũ khí và phương tiện chiến tranh hiện đại hơn. Trong hoàn cảnh đó, sự mưu trí, bình tĩnh và khả năng tận dụng địa hình, lực lượng trở thành những yếu tố quyết định.

Trong khoảng thời gian từ khi nhập ngũ đến tháng 5 năm 1954, Nguyễn Văn Thuần đã tham gia khoảng 30 trận chiến lớn nhỏ. Theo tư liệu về thành tích của ông, các đơn vị do ông chỉ huy đã tiêu diệt gần 1.000 quân đối phương, bắt sống hàng trăm người; riêng cá nhân ông trực tiếp diệt gần 200 đối phương và phá hủy nhiều phương tiện chiến tranh. Những con số ấy cho thấy mức độ ác liệt của chiến trường cũng như vai trò của người cán bộ chỉ huy luôn trực tiếp có mặt ở những vị trí nguy hiểm.

Một trong những trận đánh tiêu biểu diễn ra năm 1946 tại cầu Lai Vu. Khi nhiệm vụ đặt ra là phá tuyến giao thông quan trọng của đối phương, Nguyễn Văn Thuần đã trực tiếp đẩy xe chứa thuốc nổ ra để phá sập phần đuôi cầu. Sau đó, ông cùng sáu đồng chí tổ chức chặn đánh địch trong suốt một ngày một đêm, làm gián đoạn tuyến tiếp tế từ Hải Phòng lên Hải Dương. Hành động ấy thể hiện rõ tinh thần dám nhận nhiệm vụ khó và trực tiếp đối mặt với hiểm nguy của người chỉ huy.

Năm 1947, trong một trận chống càn, Nguyễn Văn Thuần đã bố trí trung liên ở hướng chính diện để chặn đội hình đối phương. Khi thời cơ xuất hiện, hỏa lực của đơn vị đã tiêu diệt một trung đội địch, tạo điều kiện cho lực lượng ta tổ chức xung phong, phá vỡ cuộc càn. Qua những trận đánh như vậy, khả năng chỉ huy của ông ngày càng được khẳng định. Ông không chỉ có lòng dũng cảm của người lính trực tiếp chiến đấu mà còn biết tổ chức lực lượng, lựa chọn vị trí và tạo thời cơ để đơn vị giành thế chủ động.

Năm 1948, trận Phủ Thông ở Bắc Kạn trở thành một trong những dấu mốc nổi bật trong quá trình chiến đấu của Nguyễn Văn Thuần. Trong trận đánh này, ông dẫn đầu tổ xung kích tiến vào vị trí của đối phương và chiến đấu giáp lá cà. Những trận đánh ở cự ly gần luôn đòi hỏi người chiến sĩ phải có ý chí rất cao, bởi khoảng cách giữa sự sống và cái chết chỉ trong gang tấc. Với tinh thần quyết đoán, ông cùng đồng đội đã đánh chiếm vị trí, góp phần vào thắng lợi của trận đánh.

Một năm sau, tại Phố Ràng, Lào Cai, Nguyễn Văn Thuần tiếp tục thể hiện phẩm chất của người chỉ huy trực tiếp chiến đấu. Dù bị thương trong trận đánh, ông vẫn tiếp tục cùng đồng đội tiến công, đánh chiếm một phần lớn vị trí của đối phương và thu được vũ khí. Việc bị thương nhưng không rời khỏi trận địa cho thấy ý chí chịu đựng gian khổ và tinh thần trách nhiệm đối với nhiệm vụ chung.

Bước sang năm 1950, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp chuyển sang một giai đoạn mới với nhiều chiến dịch lớn. Trong Chiến dịch Biên giới Thu - Đông năm 1950, Nguyễn Văn Thuần tiếp tục trực tiếp tham gia chiến đấu. Ông xung phong dẫn đầu lực lượng tiếp cận đối phương, góp phần vào nhiệm vụ bắt giữ lực lượng địch. Những trận đánh trong chiến dịch này không chỉ tạo điều kiện mở rộng vùng căn cứ mà còn góp phần làm thay đổi thế trận của cuộc kháng chiến.

Cuối năm 1950 và đầu năm 1951, trong Chiến dịch Trung du, Nguyễn Văn Thuần lại có một trận chiến thể hiện rõ sự kiên cường. Khi lực lượng chỉ còn ba người, ông vẫn động viên đồng đội tiếp tục chiến đấu và hô xung phong, khiến đối phương hoang mang rút lui, tạo điều kiện để quân ta chiếm được một quả đồi. Trong chiến tranh, có những thời điểm lực lượng bị tổn thất nghiêm trọng, nhưng bản lĩnh của người chỉ huy chính là khả năng giữ vững tinh thần chiến đấu trong lúc khó khăn nhất.

Đến Chiến dịch Hòa Bình năm 1952, Nguyễn Văn Thuần tiếp tục đảm nhiệm nhiệm vụ khó. Ông dẫn đầu một trung đội bí mật tiếp cận và tổ chức đánh vào đồn đối phương. Cách đánh bí mật, bất ngờ và táo bạo là một trong những phương thức thường được lực lượng ta sử dụng để khắc phục sự chênh lệch về vũ khí, trang bị. Với Nguyễn Văn Thuần, những trận đánh như vậy vừa là thử thách, vừa là môi trường để ông tiếp tục hoàn thiện năng lực chỉ huy.

Nhưng dấu ấn lớn nhất trong cuộc đời chiến đấu của Nguyễn Văn Thuần gắn với những ngày tháng tiến về Tây Bắc, tham gia Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954.

Cuối năm 1953, tình hình chiến trường có những chuyển biến quan trọng. Bộ đội ta được lệnh hành quân lên Tây Bắc. Nguyễn Văn Thuần cùng đơn vị tiến vào khu vực Điện Biên Phủ trong điều kiện địa hình hiểm trở, thời tiết khắc nghiệt và nhiệm vụ vận chuyển, xây dựng trận địa vô cùng nặng nề. Đây là một cuộc chiến không chỉ diễn ra bằng súng đạn mà còn bằng sức người, ý chí và khả năng khắc phục khó khăn.

Trong quá trình chuẩn bị chiến dịch, bộ đội phải mở đường, kéo pháo, đào công sự, xây dựng trận địa và tổ chức hệ thống giao thông hào. Điều kiện vật chất thiếu thốn khiến mỗi công việc đều đòi hỏi rất nhiều công sức. Nguyễn Văn Thuần đã có những sáng kiến thiết thực để khắc phục khó khăn, sử dụng những dụng cụ thô sơ như choòng, đục, xẻng, cuốc để thay thế máy móc trong quá trình làm đường và xây dựng công sự. Những sáng kiến ấy cho thấy một phẩm chất quan trọng của người cán bộ quân đội trong chiến tranh: không chờ điều kiện thuận lợi mà chủ động tìm cách giải quyết vấn đề bằng những phương tiện có trong tay.

Một sáng kiến khác của ông là đào hào ngầm rồi tổ chức đánh sập để tạo những đoạn hào lộ thiên, phục vụ việc cơ động, vây lấn. Trong điều kiện chiến đấu ở Điện Biên Phủ, hệ thống giao thông hào có vai trò đặc biệt quan trọng, giúp bộ đội từng bước tiếp cận các cứ điểm của đối phương, thu hẹp khoảng cách và tạo thế bao vây. Những kinh nghiệm và sáng kiến từ thực tế chiến trường đã góp phần hỗ trợ đơn vị hoàn thành nhiệm vụ.

Điện Biên Phủ là nơi thử thách cao nhất đối với mọi cán bộ, chiến sĩ tham gia chiến dịch. Họ phải chiến đấu liên tục trong điều kiện bom đạn dày đặc, địa hình phức tạp và đối phương có hệ thống cứ điểm kiên cố. Trong 56 ngày đêm, quân và dân Việt Nam đã tiến hành một cuộc chiến đấu vô cùng quyết liệt, từng bước phá vỡ tập đoàn cứ điểm của thực dân Pháp.

Nguyễn Văn Thuần khi ấy là cán bộ tiểu đoàn, phụ trách đại đội chủ công. Ông trực tiếp cùng đơn vị thực hiện nhiệm vụ tiến công, góp phần tiêu diệt lực lượng đối phương và bắt sống một đại đội. Trong những trận đánh quyết định, người chỉ huy không thể đứng ngoài trận địa. Ông phải có mặt ở nơi nguy hiểm, quan sát tình hình, động viên chiến sĩ và đưa ra quyết định trong thời gian rất ngắn. Chính những kinh nghiệm tích lũy qua nhiều năm chiến đấu đã giúp Nguyễn Văn Thuần hoàn thành nhiệm vụ được giao.

Đêm 6 tháng 5 năm 1954, cuộc chiến đấu tại các cứ điểm quan trọng diễn ra hết sức ác liệt. Quân ta từng bước đột phá, đánh chiếm các vị trí phòng ngự của đối phương. Những ngày cuối cùng của Chiến dịch Điện Biên Phủ là sự hội tụ của sức mạnh chiến đấu, sự hy sinh và lòng quyết tâm của hàng vạn cán bộ, chiến sĩ. Khi tập đoàn cứ điểm hoàn toàn bị tiêu diệt ngày 7 tháng 5 năm 1954, chiến thắng Điện Biên Phủ trở thành một mốc son đặc biệt trong lịch sử dân tộc Việt Nam và lịch sử đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân trên thế giới.

Đối với Nguyễn Văn Thuần, chặng đường chiến đấu kéo dài từ những ngày đầu của cuộc kháng chiến đến Điện Biên Phủ cũng là chặng đường trưởng thành từ một người lính thành một cán bộ chỉ huy. Ông đã trải qua nhiều chiến trường, nhiều loại hình chiến đấu và nhiều lần đối mặt với những tình huống hiểm nghèo. Chính thực tiễn ấy đã hình thành ở ông phong cách chỉ huy quyết đoán nhưng linh hoạt, luôn coi trọng việc nắm tình hình và phát huy sức mạnh của tập thể.

Sau chiến thắng Điện Biên Phủ, những đóng góp của Nguyễn Văn Thuần được ghi nhận bằng nhiều phần thưởng. Ông được tặng Huân chương Quân công hạng Ba, các Huân chương và Huy chương Chiến công, cùng nhiều lần được cấp tiểu đoàn, trung đoàn và đại đoàn khen thưởng. Ông cũng được Chủ tịch Hồ Chí Minh tặng Huy hiệu của Người. Ngày 31 tháng 8 năm 1955, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký Sắc lệnh số 714/SL phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân cho Trung đoàn phó Nguyễn Văn Thuần, Trung đoàn 209, Đại đoàn 312.

Danh hiệu Anh hùng đối với Nguyễn Văn Thuần là sự ghi nhận một quá trình chiến đấu lâu dài chứ không chỉ dành cho một trận đánh. Từ một người nông dân nghèo từng phải đi ở, từng bị bắt đi lính cho thực dân Pháp, ông đã tìm đến cách mạng, tự nguyện vào quân đội và trưởng thành qua thực tiễn chiến trường. Cuộc đời ông là một hành trình từ thân phận của người dân mất nước đến vị trí của một người chiến sĩ góp phần giành lại độc lập cho Tổ quốc.

Điều đáng quý trong câu chuyện của Nguyễn Văn Thuần còn nằm ở cách ông vượt qua những giới hạn của hoàn cảnh. Ông không có xuất phát điểm đặc biệt. Không được đào tạo trong những điều kiện đầy đủ, ông học cách chiến đấu từ thực tiễn. Không có những phương tiện hiện đại, ông tìm cách tận dụng công cụ thô sơ. Khi lực lượng gặp khó khăn, ông trực tiếp động viên và dẫn dắt đồng đội. Khi bị thương, ông vẫn cố gắng hoàn thành nhiệm vụ. Những phẩm chất ấy đã làm nên hình ảnh một người chỉ huy gần gũi với chiến sĩ và luôn đặt nhiệm vụ chung lên trên bản thân.

Sau năm 1954, đất nước bước vào một giai đoạn mới. Miền Bắc được giải phóng, bắt đầu công cuộc khôi phục và xây dựng, đồng thời tiếp tục thực hiện nhiệm vụ bảo vệ thành quả cách mạng. Nguyễn Văn Thuần tiếp tục công tác trong quân đội. Những kinh nghiệm từ chiến trường trở thành hành trang để ông tiếp tục đóng góp trong thời bình. Ông được thăng quân hàm Thượng tá năm 1965 và tiếp tục phục vụ trong quân đội cho đến khi nghỉ công tác.

Năm 1979, Anh hùng Nguyễn Văn Thuần qua đời tại Hà Nội. Nhưng câu chuyện về ông không kết thúc cùng cuộc đời của một con người. Ở quê hương Quảng Yên, tên tuổi ông tiếp tục được nhắc nhớ như một người con ưu tú đã trưởng thành từ gian khó và có những đóng góp nổi bật cho sự nghiệp giải phóng dân tộc. Năm 2014, Trường Tiểu học Cộng Hòa tại quê hương ông được đổi tên thành Trường Tiểu học Nguyễn Văn Thuần, thể hiện sự trân trọng của địa phương đối với người anh hùng của quê hương.

Nhìn lại cuộc đời Nguyễn Văn Thuần, có thể thấy ở ông hình ảnh tiêu biểu của lớp chiến sĩ trưởng thành trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Họ không phải những con người sinh ra đã là anh hùng. Họ bước vào lịch sử từ những hoàn cảnh rất bình thường, thậm chí nhiều người xuất thân nghèo khó, ít có điều kiện học hành. Nhưng khi Tổ quốc đứng trước thử thách, họ đã lựa chọn đứng về phía nhân dân, lựa chọn chiến đấu và sẵn sàng hy sinh.

Nguyễn Văn Thuần cũng là một người như vậy.

Từ một cậu bé phải đi ở từ năm lên mười, ông đã trải qua tuổi trẻ trong cảnh cơ cực. Từ một người bị bắt đi lính cho thực dân Pháp, ông đã tìm cách trở về với cách mạng. Từ một người lính, ông trở thành cán bộ chỉ huy. Từ những trận đánh nhỏ trên chiến trường Bắc Bộ, ông bước vào những chiến dịch lớn và cuối cùng có mặt tại Điện Biên Phủ – nơi kết tinh sức mạnh của cả dân tộc trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.

Nếu chiến thắng Điện Biên Phủ là kết quả của sức mạnh tổng hợp của toàn dân tộc, thì mỗi người lính trong chiến thắng ấy đều là một phần của lịch sử. Nguyễn Văn Thuần cũng góp một phần của mình vào chiến thắng chung đó bằng những năm tháng chiến đấu, bằng những sáng kiến trên chiến trường, bằng sự dũng cảm trong từng trận đánh và bằng khả năng tổ chức, chỉ huy đơn vị.

Ngày hôm nay, khi chiến tranh đã lùi xa, những con đường dẫn về Điện Biên đã trở thành những tuyến đường của cuộc sống mới, những chiến hào xưa đã trở thành chứng tích lịch sử, những người lính năm nào cũng đã trở thành một phần của ký ức dân tộc. Nhưng câu chuyện của họ vẫn có ý nghĩa đối với thế hệ sau.

Bởi lịch sử không chỉ được làm nên bởi những sự kiện lớn. Lịch sử còn được tạo nên từ sự lựa chọn của từng con người trong những thời khắc khó khăn. Nguyễn Văn Thuần đã lựa chọn cách mạng khi ông trở về từ thân phận người lính bị bắt. Ông lựa chọn đứng ở tuyến đầu khi nhiều trận đánh diễn ra ác liệt. Ông lựa chọn ở lại cùng đồng đội khi bị thương. Và ông lựa chọn tìm cách khắc phục khó khăn thay vì chờ đợi điều kiện thuận lợi.

Những lựa chọn ấy làm nên giá trị của một người chiến sĩ.

Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Văn Thuần đã sống một cuộc đời gắn với những bước ngoặt lớn của lịch sử dân tộc. Ông đã đi từ những năm tháng cơ cực của một người nông dân nghèo đến những chiến trường ác liệt của cuộc kháng chiến, từ người lính bình thường trở thành người cán bộ chỉ huy, từ những trận đánh đầu tiên đến chiến thắng Điện Biên Phủ. Những đóng góp của ông là một phần trong hàng triệu đóng góp thầm lặng của quân và dân Việt Nam làm nên thắng lợi của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.

Và có lẽ, điều còn lại sâu sắc nhất từ câu chuyện ấy không chỉ là những con số về trận đánh hay những phần thưởng được trao tặng, mà là hình ảnh một người con của quê hương Quảng Yên đã vượt qua nghịch cảnh, đem tuổi trẻ, lòng dũng cảm và trí tuệ của mình cống hiến cho đất nước. Tên tuổi Nguyễn Văn Thuần vì thế đã trở thành một phần trong truyền thống cách mạng của quê hương, một câu chuyện về ý chí, lòng yêu nước và tinh thần trách nhiệm mà các thế hệ hôm nay có thể tìm thấy trong đó những giá trị đáng trân trọng.

Video / Phóng sự

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn