Bài viết

ANH HÙNG NGUYỄN VĂN TRỖI

Tây Ninh14/05/2026Ban Biên tập tổng hợp2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Lịch sử đấu tranh chống giặc ngoại xâm của dân tộc ta, nhất là trong hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ xâm lược, đã có rất nhiều tấm gương anh dũng hy sinh. Các anh không một phút đắn đo khi lấy máu, xương của mình đổi lấy độc lập, tự do cho Tổ quốc, bảo vệ từng tấc đất, giữ vẹn lãnh thổ, biên cương mà ông cha đã dày công gây dựng, bồi đắp và gìn giữ qua mấy nghìn năm lịch sử trong điều kiện chiến tranh nối tiếp chiến tranh. Nguyễn Văn Trỗi là một trong số những tấm gương tiêu biểu như thế.

Sài Gòn những năm 40 của thế kỷ trước nghèo như một câu hát buồn. Trong một căn nhà nhỏ lợp lá, cậu bé Nguyễn Văn Trỗi ra đời giữa tiếng gió thổi hun hút và giọng ru mệt mỏi của mẹ. Tuổi thơ của Trỗi trôi qua trong mùi dầu mỡ của tiệm sửa xe, trong những buổi chạy chân trần trên nền đất bỏng nắng. Nhưng trong đôi mắt đen hiền lành ấy, người ta luôn thấy một ánh sáng kỳ lạ — ánh sáng của một điều gì đó lớn hơn số phận nghèo khó đang vây lấy cậu. Lớn lên, Trỗi trở thành thợ điện. Mỗi ngày anh đi qua những con đường có lính Mỹ đứng gác, nhìn những gương mặt lo âu của người dân, nghe tiếng rên của những mái nhà bị bom đạn cày xới. Nhiều đêm đi sửa điện về muộn, anh đứng lặng dưới ánh đèn đường, nhìn thành phố thở dài trong bóng tối. Anh tự hỏi:Đất nước mình rồi sẽ ra sao nếu ai cũng im lặng?”

Một buổi chiều, Trỗi gặp những người chiến sĩ biệt động. Họ không nói nhiều, nhưng ánh mắt sáng như những mũi dao cắt bóng tối. Chỉ cần một cái bắt tay, một cái gật đầu, Trỗi đã bước vào con đường mà anh biết sẽ chẳng có ngày trở lại.Từ đó, thành phố không chỉ là nơi anh làm việc. Nó trở thành chiến trường, trở thành trái tim đau đớn mà anh muốn che chở. Trỗi tập đặt mìn, tập hóa trang, tập sống giữa lằn ranh sinh tử. Những vết xước, những đêm mất ngủ, những bước đi vội vã trong bóng tối — tất cả đều là cái giá nhỏ để đổi lấy một ước vọng lớn: tự do.

Năm 1964, một nhiệm vụ đặc biệt được giao cho đơn vị của Trỗi: Phá cầu Công Lý để ngăn đoàn xe của Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ McNamara đang chuẩn bị sang Việt Nam thị sát chiến tranh. Đây là nhiệm vụ vô cùng nguy hiểm. Nếu bị bắt – chắc chắn là cái chết.Khi chỉ huy hỏi ai xung phong, Nguyễn Văn Trỗi lập tức bước lên:

“Tôi nhận nhiệm vụ.”

Đêm trước khi lên đường, đồng đội hỏi nhỏ:

“Nếu không trở về… anh có sợ không, Trỗi?”

Anh chỉ cười:

“Ai mà chẳng sợ chết. Nhưng tôi sợ sống mà không làm được gì cho nước mình hơn

Đêm trước giờ xuất phát, Trỗi ngồi bên người vợ trẻ Phan Thị Quyên. Ánh đèn dầu vàng ố hắt lên gương mặt hai người. Quyên im lặng nắm tay anh, bàn tay lạnh run như sợ phút giây này sẽ trôi đi quá nhanh. Còn Trỗi chỉ mỉm cười — nụ cười hiền đến lạ, như muốn xoa dịu cả nỗi lo của mình lẫn của chị.

“Anh đi nhé.”
“Em chờ.”

Hai câu nói ngắn ngủi mà ôm trọn tất cả yêu thương, nỗi sợ, và cả niềm kiêu hãnh thầm lặng. Sáng hôm sau khi đang đặt mìn dưới gầm cầu, Trỗi bị địch phục kích và bắt giữ. Chúng tra khảo anh suốt nhiều ngày: đánh, trói, dụ dỗ, hứa tha nếu anh khai.

Anh chỉ nói một câu:

“Tôi không phản bội đồng đội. Các anh chỉ có thể giết tôi.”

Những người lính gác kể lại, mỗi tối trong xà lim, anh thanh niên gầy gò ấy lại hát nho nhỏ, giọng yếu nhưng kiên định:

“…Vùng lên nhân dân miền Nam anh hùng…”

Trong những lá thư ít ỏi gửi ra ngoài, anh dặn vợ – chị Phan Thị Quyên – không được khóc, không được yếu lòng. Anh còn xin phép tổ chức cho mình được cưới chị bằng một “đám cưới trong tù” trước khi bị hành quyết, để khỏi mang nợ người con gái ấy.

Nhiều đêm trong xà lim ẩm mốc, Trỗi nằm nghe tiếng giọt nước rơi xuống nền xi măng. Mỗi giọt nước như một nhịp thời gian trôi gần hơn đến cái chết. Nhưng anh không hối hận. Anh chỉ thương những điều chưa kịp làm, và thương người vợ trẻ chưa kịp sống trọn một ngày yên bình bên anh. Ngày 15 tháng 10 năm 1964. Bầu trời không nắng. Thành phố như nín thở.Trên pháp trường, tên lính định bịt mắt anh. Trỗi hất mạnh tấm vải đen, giọng dứt khoát:

“Tôi muốn nhìn đất nước lần cuối.”

Gió thổi nhẹ. Áo anh lay động. Gương mặt bình thản như người đang chuẩn bị cho một chuyến đi xa, chứ không phải đứng trước họng súng. Và rồi, bằng tất cả sức mạnh của một trái tim yêu nước, anh hô vang:

“Hồ Chí Minh muôn năm!
Việt Nam muôn năm!”

Tiếng hô ấy không chỉ vang lên trong buổi sáng u ám hôm ấy. Nó xuyên qua hàng rào thép, vượt qua tiếng súng, vượt qua nỗi sợ của những người bị ép đứng xem. Nó ở lại trong từng nhịp tim của những người Việt Nam còn sống. Khi tiếng súng nổ, Nguyễn Văn Trỗi ngã xuống. Nhưng người ta kể rằng đôi mắt anh vẫn mở. Trong đó không có sự bi thương — chỉ có một ánh sáng ấm, như một vệt lửa đang cháy trong đêm “Ánh lửa của một người đã dám sống, dám yêu, dám chết vì Tổ quốc.” Từ ngày ấy, tên anh không còn là của riêng một người thợ điện nhỏ bé. Nó trở thành tiếng gọi của lòng dũng cảm, là lời nhắc rằng tự do chưa bao giờ là món quà — nó là cái giá của máu, của lòng tin, của những người như Trỗi. Và ánh lửa trong mắt anh, đến tận bây giờ, vẫn còn cháy trong lòng đất nước.

Cái chết anh dũng của Nguyễn Văn Trỗi gây chấn động khắp Việt Nam và thế giới. Nhiều nước tổ chức mít-tinh phản đối. Ở Cuba, những em bé đã đặt tên trường học là “Trường Nguyễn Văn Trỗi”. Ở Việt Nam, tên anh được đặt cho đường phố, nhà máy, trường học… và trở thành biểu tượng của:“Thanh niên Việt Nam – sống có lý tưởng, chết vì Tổ quốc.”

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn