Người có công giúp đỡ cách mạng

Anh hùng Nguyễn Văn Trỗi

Anh hùng Nguyễn Văn Trỗi

Thái Nguyên16/05/2026Ngô Thanh Huyền (Trường Đại học Y Dược)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

“Hãy nhớ lấy lời tôi!” – Âm vang lý tưởng từ phút giây bất tử của Nguyễn Văn Trỗi

Tôi là một cô gái hai mươi tuổi, đang theo học ngành Điều dưỡng tại Thái Nguyên. Ở độ tuổi mà nhiều người còn đang loay hoay tìm kiếm con đường cho riêng mình, tôi lại thường tự hỏi: điều gì khiến một con người có thể đứng vững trước cái chết? Điều gì khiến một chàng trai tuổi đời còn rất trẻ có thể hiên ngang trước họng súng kẻ thù và để lại một câu nói vang dội cả một thời đại? Câu trả lời tôi tìm thấy nằm trong cuộc đời và phút giây cuối cùng của anh hùng Nguyễn Văn Trỗi – người đã hô vang lời nhắn gửi bất tử: “Hãy nhớ lấy lời tôi!”

Nguyễn Văn Trỗi sinh năm 1940 tại Quảng Nam, trong một gia đình lao động nghèo. Lớn lên giữa những năm tháng đất nước chìm trong khói lửa chiến tranh, tuổi thơ của anh không có những ngày bình yên trọn vẹn. Đất nước bị chia cắt, nhân dân lầm than, bom đạn rơi xuống từng mái nhà, từng cánh đồng. Chính hoàn cảnh đó đã hun đúc trong anh lòng yêu nước mãnh liệt và ý chí đấu tranh vì độc lập dân tộc. Khi còn rất trẻ, anh đã tham gia lực lượng cách mạng, hoạt động trong nội thành Sài Gòn với nhiệm vụ đặc biệt nguy hiểm.

Năm 1964, anh nhận nhiệm vụ đặt mìn tại cầu Công Lý nhằm ngăn chặn Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Robert McNamara trong chuyến thăm miền Nam Việt Nam. Kế hoạch chưa kịp thực hiện thì anh bị bắt. Từ đó bắt đầu những ngày tháng tra tấn dã man trong nhà lao của chính quyền Sài Gòn. Đối diện với những đòn roi, với những lời dụ dỗ và hứa hẹn nếu khai báo, Nguyễn Văn Trỗi vẫn giữ vững khí tiết. Anh không khai một lời nào có hại cho tổ chức, cho đồng đội. Trong những ngày bị giam cầm, anh hiểu rõ kết cục có thể đến với mình. Nhưng điều khiến tôi xúc động không phải là cái chết, mà là thái độ của anh trước cái chết ấy.

Ngày 15 tháng 10 năm 1964, tại pháp trường, khi bị đưa ra xử bắn, Nguyễn Văn Trỗi vẫn bình thản. Trước khi loạt đạn vang lên, anh đã hô lớn những lời cuối cùng, trong đó có câu: “Hãy nhớ lấy lời tôi!” Câu nói ấy không chỉ là một lời trăn trối. Nó không phải lời cầu xin, cũng không phải tiếng oán hận. Đó là một lời nhắn gửi, một lời khẳng định niềm tin sắt đá vào lý tưởng cách mạng, vào ngày mai của dân tộc.

Tôi nghĩ, nếu chỉ nhìn vào sự kiện lịch sử, ta sẽ thấy đây là hành động anh dũng của một chiến sĩ cách mạng. Nhưng nếu đi sâu vào câu nói ấy, ta sẽ nhận ra giá trị tinh thần lớn lao hơn nhiều. “Hãy nhớ lấy lời tôi!” – đó là lời kêu gọi thế hệ sau phải tiếp tục con đường đấu tranh vì độc lập, tự do. Đó là lời khẳng định rằng sự hy sinh của anh không phải là dấu chấm hết, mà là ngọn lửa được trao lại cho hàng triệu con tim Việt Nam.

Khi đứng trước cái chết, bản năng con người thường là sợ hãi. Sự sống vốn quý giá, và ai cũng muốn được tiếp tục tồn tại. Thế nhưng Nguyễn Văn Trỗi, ở tuổi hai mươi bốn, lại có thể đặt lý tưởng lên trên sự sống cá nhân. Điều đó chỉ có thể lý giải bằng một niềm tin tuyệt đối vào chính nghĩa và vào tương lai của dân tộc. Anh tin rằng cuộc đấu tranh của nhân dân ta là đúng đắn. Anh tin rằng dù mình ngã xuống, đất nước rồi sẽ độc lập, nhân dân rồi sẽ tự do.

Câu nói của anh vang lên giữa pháp trường không chỉ để những người có mặt hôm đó nghe thấy. Nó hướng đến cả dân tộc, hướng đến những người chưa từng gặp anh. Nó vượt qua thời gian, vượt qua không gian, để trở thành biểu tượng của tinh thần bất khuất. Khi tôi đọc lại những dòng tư liệu về phút giây ấy, tôi không chỉ thấy một người chiến sĩ bị xử bắn, mà thấy cả một thế hệ thanh niên Việt Nam sẵn sàng hiến dâng tuổi xuân cho Tổ quốc.

Trong hoàn cảnh đất nước bị chia cắt, chiến tranh ác liệt, hàng vạn thanh niên đã lên đường ra trận với một niềm tin duy nhất: giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước. Nguyễn Văn Trỗi là một trong số họ. Nhưng chính câu nói cuối cùng của anh đã khiến tên tuổi anh trở thành biểu tượng. Bởi lẽ, không phải ai cũng có thể giữ được sự hiên ngang đến giây phút cuối cùng.

“Hãy nhớ lấy lời tôi!” – lời nhắn ấy mang trong mình trách nhiệm. Nhớ để không quên quá khứ. Nhớ để trân trọng hòa bình. Nhớ để sống xứng đáng với những người đã ngã xuống. Nếu chỉ dừng lại ở sự xúc động, chúng ta chưa thực sự hiểu hết ý nghĩa của câu nói đó. Điều quan trọng là phải biến sự xúc động thành hành động.

Là một sinh viên ngành Điều dưỡng, tôi được học về chăm sóc sức khỏe, về cứu người, về lòng nhân ái. Ngành học của tôi không cầm súng ra chiến trường, nhưng vẫn gắn liền với tinh thần phục vụ Tổ quốc, phục vụ nhân dân. Khi nghĩ về Nguyễn Văn Trỗi, tôi hiểu rằng mỗi thế hệ có một mặt trận riêng. Thế hệ của anh là mặt trận bom đạn. Thế hệ của tôi là mặt trận tri thức, khoa học và nhân văn. Dù ở mặt trận nào, lý tưởng sống vẫn là điều quyết định.

Lý tưởng không phải là những điều quá xa vời. Lý tưởng bắt đầu từ việc xác định mình sống vì điều gì. Với Nguyễn Văn Trỗi, đó là độc lập dân tộc. Với thanh niên hôm nay, lý tưởng có thể là xây dựng đất nước giàu mạnh, bảo vệ chủ quyền, nâng cao tri thức, chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Khi con người có lý tưởng, họ sẽ có động lực vượt qua khó khăn. Khi không có lý tưởng, cuộc sống dễ trở nên mờ nhạt và vô nghĩa.

Câu nói của anh cũng nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm của tuổi trẻ. Hai mươi bốn tuổi, anh đã đứng trước pháp trường. Hai mươi tuổi, tôi đang ngồi trong giảng đường đại học. Sự khác biệt ấy khiến tôi càng trân trọng những gì mình đang có. Hòa bình không tự nhiên mà đến. Nó được đánh đổi bằng máu, bằng nước mắt của biết bao người. Nếu thế hệ trẻ hôm nay sống thờ ơ, sống chỉ biết đến lợi ích cá nhân, thì đó là sự phụ lòng những người đi trước.

Nguyễn Văn Trỗi không để lại những tác phẩm văn học, không có những bài diễn thuyết dài dòng. Anh chỉ để lại một câu nói ngắn gọn. Nhưng chính sự ngắn gọn ấy lại chứa đựng sức mạnh phi thường. Nó giống như một mệnh lệnh từ lịch sử. Nó thôi thúc mỗi người Việt Nam tự hỏi: mình đã sống xứng đáng chưa?

Tinh thần dân tộc không phải là khẩu hiệu suông. Nó được thể hiện qua từng hành động cụ thể: học tập nghiêm túc, lao động trung thực, cống hiến hết mình cho xã hội. Khi nghĩ về Nguyễn Văn Trỗi, tôi nhận ra rằng lòng yêu nước không chỉ thể hiện trong thời chiến. Thời bình cũng cần những con người dám hy sinh lợi ích cá nhân vì lợi ích chung. Đó có thể là những bác sĩ nơi tuyến đầu chống dịch, những nhà khoa học miệt mài nghiên cứu, những chiến sĩ nơi biên cương hải đảo ngày đêm canh giữ Tổ quốc.

“Hãy nhớ lấy lời tôi!” – lời nhắn ấy còn là lời nhắc về sự kiên định. Trong hoàn cảnh bị tra tấn, bị đe dọa, anh không dao động. Sự kiên định đó là bài học lớn cho thanh niên hôm nay. Cuộc sống hiện đại có nhiều cám dỗ, nhiều lựa chọn. Nếu không có bản lĩnh, con người dễ bị cuốn theo những giá trị lệch lạc. Nhớ đến tấm gương của anh, ta sẽ hiểu rằng bản lĩnh được xây dựng từ niềm tin vào điều đúng đắn.

Lịch sử dân tộc Việt Nam là lịch sử của những con người biết đặt Tổ quốc lên trên hết. Nguyễn Văn Trỗi là một mắt xích trong chuỗi dài những anh hùng ấy. Nhưng anh đại diện cho một phẩm chất chung: lòng yêu nước cháy bỏng và sự sẵn sàng hy sinh. Câu nói của anh vì thế không chỉ thuộc về riêng anh, mà thuộc về cả một thời đại.

Khi viết những dòng này, tôi cảm nhận rõ ràng rằng quá khứ và hiện tại không hề tách rời. Những câu chuyện “thời hoa lửa” không chỉ để kể lại cho xúc động rồi quên đi. Chúng là nền tảng để thế hệ trẻ hôm nay xây dựng nhân cách và lý tưởng. Nếu mỗi người đều tự nhủ phải sống có mục tiêu, có trách nhiệm với cộng đồng, thì đó chính là cách thiết thực nhất để “nhớ lấy lời” của anh.

Nguyễn Văn Trỗi đã ngã xuống, nhưng tinh thần của anh vẫn sống mãi. Câu nói cuối cùng của anh là một minh chứng rằng lý tưởng có thể khiến con người vượt qua nỗi sợ hãi lớn nhất. Nó nhắc nhở tôi rằng tuổi trẻ không nên trôi qua trong sự thờ ơ. Tuổi trẻ phải gắn với khát vọng, với cống hiến, với niềm tin vào tương lai đất nước.

Và vì thế, mỗi khi nghĩ đến câu nói ấy, tôi không chỉ thấy một âm vang của quá khứ, mà thấy một lời nhắc cho hiện tại: sống phải có lý tưởng, phải biết mình đang đi về đâu và vì điều gì. Đó chính là ý nghĩa sâu xa nhất mà tôi cảm nhận được từ phút giây bất tử của Nguyễn Văn Trỗi.

Tiếp nối những suy nghĩ của mình, tôi càng nhận ra rằng câu nói “Hãy nhớ lấy lời tôi!” không chỉ dừng lại ở một lời nhắn gửi chung chung. Đó là một lời nhắc có chiều sâu, có sức nặng, và có tính định hướng cho cả một thế hệ. Khi phân tích kỹ hơn, tôi thấy trong câu nói ấy ẩn chứa ba tầng ý nghĩa lớn: niềm tin vào chính nghĩa, lời kêu gọi tiếp nối và sự khẳng định giá trị của lý tưởng.

Trước hết, đó là niềm tin vào chính nghĩa. Một người chỉ có thể bình thản trước cái chết khi họ tin rằng việc mình làm là đúng đắn. Nguyễn Văn Trỗi không hối hận, không chùn bước, không để nỗi sợ lấn át. Điều đó cho thấy anh tin tuyệt đối vào con đường cách mạng mà mình đã chọn. Anh hiểu rõ rằng sự hy sinh của mình không vô nghĩa. Nó là một phần trong dòng chảy lớn của lịch sử dân tộc. Chính niềm tin ấy đã giúp anh vượt lên trên nỗi đau thể xác, vượt qua sự tàn bạo của kẻ thù.

Tôi nghĩ, trong cuộc sống hôm nay, niềm tin vẫn là yếu tố quyết định bản lĩnh con người. Nếu không tin vào điều mình làm, con người rất dễ dao động. Khi gặp khó khăn, ta dễ buông xuôi. Khi gặp thử thách, ta dễ nghi ngờ chính mình. Nhưng khi đã tin, ta sẽ có động lực để bước tiếp. Nguyễn Văn Trỗi đã để lại cho thế hệ trẻ bài học về niềm tin sắt đá ấy. Niềm tin vào lẽ phải, vào tương lai dân tộc, vào sự chiến thắng cuối cùng của chính nghĩa.

Thứ hai, câu nói ấy là lời kêu gọi tiếp nối. “Hãy nhớ lấy lời tôi!” không phải là lời nói cho riêng khoảnh khắc ấy. Nó hướng đến tương lai. Nó giống như một ngọn đuốc được trao đi. Anh biết mình có thể ngã xuống, nhưng anh tin rằng sẽ có hàng nghìn, hàng vạn người khác tiếp tục con đường còn dang dở. Đó chính là tinh thần kế tục giữa các thế hệ.

Lịch sử Việt Nam là lịch sử của sự tiếp nối. Từ Hai Bà Trưng, Trần Hưng Đạo, đến những người chiến sĩ trong kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ, tất cả đều chung một lý tưởng: bảo vệ độc lập và chủ quyền dân tộc. Nguyễn Văn Trỗi là đại diện tiêu biểu cho thế hệ thanh niên miền Nam trong những năm tháng ác liệt nhất. Anh ra đi khi đất nước chưa thống nhất, nhưng anh tin rằng ngày ấy sẽ đến. Và thực tế đã chứng minh: hơn mười năm sau, đất nước ta đã hoàn toàn giải phóng.

Điều đó khiến tôi càng thấm thía rằng mỗi thế hệ đều có trách nhiệm viết tiếp câu chuyện của dân tộc. Nếu thế hệ trước đã giành lại hòa bình, thì thế hệ hôm nay phải giữ gìn và phát triển hòa bình ấy. Nếu cha anh đã đổ máu để bảo vệ Tổ quốc, thì chúng ta phải dùng tri thức, lao động và sáng tạo để xây dựng Tổ quốc giàu mạnh. Nhớ lấy lời anh không chỉ là ghi nhớ một câu nói, mà là tiếp nhận một trách nhiệm.

Thứ ba, câu nói ấy là sự khẳng định giá trị của lý tưởng. Lý tưởng giúp con người sống có phương hướng. Không có lý tưởng, con người dễ rơi vào trạng thái sống qua ngày, sống cho bản thân mà quên đi cộng đồng. Nhưng khi có lý tưởng, mỗi hành động đều có ý nghĩa. Nguyễn Văn Trỗi đã sống trọn vẹn cho lý tưởng của mình. Anh không giàu có, không quyền lực, nhưng anh có một điều mà không phải ai cũng có: một mục tiêu sống rõ ràng.

Tôi nghĩ rằng tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất để xây dựng lý tưởng. Hai mươi tuổi, tôi đang học cách chăm sóc người bệnh, học cách làm việc cẩn thận và trách nhiệm. Mỗi ngày đến trường, mỗi giờ thực hành ở bệnh viện, tôi đều tự nhắc mình phải nghiêm túc. Bởi tôi hiểu rằng nghề điều dưỡng không chỉ là một công việc kiếm sống. Đó là một sứ mệnh phục vụ con người. Dù không ở chiến trường, nhưng tôi vẫn có thể góp phần nhỏ bé của mình vào sự phát triển chung của xã hội.

Khi nghĩ về Nguyễn Văn Trỗi, tôi nhận ra rằng lý tưởng không nhất thiết phải là những điều quá lớn lao như hy sinh tính mạng. Lý tưởng có thể bắt đầu từ việc sống tử tế, sống có trách nhiệm. Nếu mỗi người đều làm tốt vai trò của mình, đất nước sẽ ngày càng vững mạnh. Chính những điều nhỏ bé nhưng bền bỉ ấy tạo nên sức mạnh to lớn.

Tinh thần dân tộc mà anh để lại còn thể hiện ở sự đoàn kết. Trong chiến tranh, nhân dân ta đã đoàn kết một lòng. Chính sự đoàn kết ấy đã tạo nên sức mạnh vượt qua mọi kẻ thù xâm lược. Nguyễn Văn Trỗi không chiến đấu một mình. Sau anh là cả một phong trào, cả một thế hệ thanh niên sẵn sàng hy sinh. Điều đó nhắc nhở tôi rằng không ai có thể sống tách rời cộng đồng. Mỗi cá nhân là một phần của tập thể. Khi tập thể mạnh, cá nhân cũng mạnh.

Ngày nay, đất nước không còn chiến tranh, nhưng vẫn còn nhiều thử thách: phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường, giữ gìn chủ quyền biển đảo, nâng cao chất lượng giáo dục và y tế. Những thử thách ấy đòi hỏi thế hệ trẻ phải có bản lĩnh và tinh thần trách nhiệm. Nhớ đến câu nói của Nguyễn Văn Trỗi, tôi hiểu rằng mỗi người trẻ cần tự hỏi mình đang đóng góp gì cho xã hội. Chỉ khi có ý thức ấy, chúng ta mới xứng đáng với sự hy sinh của những người đi trước.

Tôi cũng nhận ra một điều quan trọng: lòng yêu nước không phải là cảm xúc bộc phát. Nó là sự kiên trì trong hành động hằng ngày. Yêu nước là học tập nghiêm túc để trở thành người có ích. Yêu nước là tôn trọng pháp luật, là sống trung thực, là không thờ ơ trước những vấn đề chung. Yêu nước còn là biết trân trọng văn hóa dân tộc, giữ gìn tiếng Việt, giữ gìn truyền thống tốt đẹp của cha ông.

Câu nói “Hãy nhớ lấy lời tôi!” vì thế không chỉ gợi nhớ về một con người, mà còn gợi nhớ về cả một giai đoạn lịch sử đầy gian khổ nhưng hào hùng. Nó khiến tôi cảm nhận sâu sắc rằng quá khứ luôn song hành với hiện tại. Nếu không có quá khứ, sẽ không có hiện tại bình yên. Và nếu không biết trân trọng hiện tại, chúng ta sẽ phụ lòng quá khứ.

Nguyễn Văn Trỗi ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ. Nhưng sự ra đi ấy không làm anh mất đi. Ngược lại, nó khiến tên tuổi anh sống mãi trong lòng dân tộc. Anh trở thành biểu tượng của lòng dũng cảm và tinh thần bất khuất. Câu nói cuối cùng của anh trở thành lời nhắc nhở trường tồn về giá trị của lý tưởng.

Khi khép lại bài viết này, tôi tự nhủ rằng mình phải sống sao cho xứng đáng với những gì thế hệ trước đã trao lại. Tôi không cần làm những điều quá vĩ đại, nhưng tôi cần sống có mục tiêu, có trách nhiệm và có lòng tự trọng. Nếu mỗi người trẻ đều giữ được ngọn lửa ấy trong tim, thì tinh thần “thời hoa lửa” sẽ không bao giờ tắt.

“Hãy nhớ lấy lời tôi!” – đó không chỉ là âm vang của một phút giây lịch sử. Đó là lời gọi từ quá khứ, là mệnh lệnh của lương tâm, là lời nhắc rằng sống phải có lý tưởng. Và tôi tin rằng, chừng nào thế hệ trẻ còn biết lắng nghe và ghi nhớ, chừng đó tinh thần dân tộc Việt Nam vẫn sẽ mãi bền vững và mạnh mẽ.

*SBD 199 Nguyễn Thùy Linh – CD17A5

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn