ANH HÙNG NGUYỄN VĂN TRỖI: CHÍN PHÚT LÀM NÊN LỊCH SỬ
Trong chiều dài lịch sử dựng nước và giữ nước, có những con người mà tên tuổi đã hóa thành tên sông, tên núi, thành biểu tượng bất tử cho chí khí quật cường của dân tộc. Giữa muôn vàn tấm gương hy sinh oanh liệt, hình ảnh Anh hùng Nguyễn Văn Trỗi – người con ưu tú của vùng đất Quảng Nam – xuất hiện như một "bông hoa lửa" rực rỡ, bùng cháy giữa lòng Sài Gòn bị chiếm đóng. Anh không chỉ là người chiến sĩ biệt động dũng cảm, mà những giây phút hiên ngang cuối cùng của anh trước họng súng kẻ thù đã trở thành ngọn lửa bất diệt, soi sáng lý tưởng sống cho bao thế hệ thanh niên Việt Nam và lay động trái tim nhân loại tiến bộ trên toàn thế giới.
Những năm 1960, miền Nam rơi vào giai đoạn chiến tranh khốc liệt dưới sự can thiệp trực tiếp của đế quốc Mỹ. Sài Gòn thời bấy giờ là trung tâm đầu não của kẻ thù, nơi diễn ra những cuộc càn quét, bắt bớ và khủng bố gắt gao. Trong hoàn cảnh đất nước ngặt nghèo, vận mệnh dân tộc như ngàn cân treo sợi tóc, anh công nhân thợ điện Nguyễn Văn Trỗi với trái tim sục sôi nhiệt huyết đã sớm giác ngộ cách mạng, tham gia vào Lực lượng Biệt động Sài Gòn. Xuất thân bình dị, nhưng chính lòng yêu nước nồng nàn và căm thù giặc sâu sắc đã biến người thanh niên trẻ tuổi ấy thành một điểm tựa tinh thần vững chắc, đại diện cho ý chí quật khởi của nhân dân đô thị miền Nam.
Lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc sẽ mãi khắc ghi sự kiện năm 1964, khi Nguyễn Văn Trỗi nhận nhiệm vụ gài mìn tại cầu Công Lý để tiêu diệt phái đoàn quân sự cao cấp Mỹ do Bộ trưởng Quốc phòng Robert McNamara dẫn đầu. Dù kế hoạch bị tiết lộ và anh bị địch bắt giữ, nhưng cuộc chiến của người chiến sĩ ấy không dừng lại.
Nhịp điệu của câu chuyện dồn dập và căng thẳng nhất là vào sáng ngày 15/10/1964 tại khám Chí Hòa. Đối mặt với án tử hình, giữa tâm bão của pháp trường, Nguyễn Văn Trỗi đã hiên ngang làm chủ tình thế bằng một khí phách kiệt xuất. Anh từ chối bịt mắt, giật phắt dải băng đen và thẳng thắn vạch mặt kẻ thù trước các phóng viên quốc tế. Khi những họng súng đen ngòm chĩa vào ngực, anh vẫn cất cao giọng hát và hô vang những lời huyết lệ: "Hãy nhớ lấy lời tôi! Đả đảo đế quốc Mỹ! Hồ Chí Minh muôn năm!". Khí phách lẫm liệt ấy đã làm rung chuyển pháp trường, biến giờ phút hành quyết của kẻ thù thành bệ phóng tôn vinh người anh hùng, truyền ngọn lửa phẫn nộ và quyết tâm chiến đấu ngút trời cho toàn thể quân dân ta.
Đằng sau khí phách hiên ngang trước họng súng địch là một vẻ đẹp tâm hồn vô cùng trong sáng và giàu tình nghĩa. Ở Nguyễn Văn Trỗi, ta thấy sự hòa quyện tuyệt đẹp giữa "chất thép" của người chiến sĩ cách mạng kiên trung và sự ấm áp, sâu sắc của một người chồng, người con bình dị. Anh bước vào trận chiến và đi đến pháp trường khi vừa mới lập gia đình được vỏn vẹn vài tháng. Tình yêu đôi lứa cá nhân đã được anh hòa nhập trọn vẹn vào tình yêu lớn lao đối với Tổ quốc. Anh hy sinh không phải vì muốn làm anh hùng, mà bởi ý chí sắt đá "Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh", đặt lợi ích của nhân dân và sự nghiệp giải phóng dân tộc lên trên hạnh phúc riêng tư.
Nguyễn Văn Trỗi ngã xuống khi tuổi đời mới 24, nhưng hành động và lời nói của anh đã hóa thành "bông hoa lửa" bất tử, thắp sáng trang sử vàng của dân tộc. Đúng như nhà thơ Tố Hữu từng viết: "Có những phút làm nên lịch sử / Có cái chết hóa thành bất tử", tên tuổi của anh đã vượt qua biên giới quốc gia, trở thành nguồn cảm hứng đấu tranh cho các dân tộc yêu chuộng hòa bình trên toàn thế giới.
Đứng trước anh linh của người anh hùng, thế hệ hôm nay không khỏi dâng trào niềm tự hào và sự biết ơn vô hạn. Ngọn lửa kiên cường từ cầu Công Lý năm xưa vẫn sẽ mãi soi đường, tiếp thêm sức mạnh cho tuổi trẻ Việt Nam hôm nay vững bước trên con đường xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam giàu đẹp, văn minh.


