Anh hùng Nguyễn Văn Trổi - Ngọn đuốc bất tử giữa pháp trường
Ngày 1 tháng 2 năm 1940, tại làng Thanh Quýt, huyện Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam, Nguyễn Văn Trỗi sinh ra trong một gia đình lao động nghèo. Tuổi thơ của anh gắn với những ngày thiếu thốn, chứng kiến quê hương chìm trong khói lửa chiến tranh. Lớn lên, anh vào Sài Gòn làm nghề thợ điện, sống giản dị, chăm chỉ như bao người lao động khác. Nhưng trong trái tim người thanh niên ấy luôn cháy bỏng một khát vọng: "Đất nước phải được độc lập, nhân dân phải được tự do." Chính tình yêu Tổ quốc đã đưa anh đến với lực lượng Biệt động Sài Gòn, nhận những nhiệm vụ đặc biệt nguy hiểm.

Ngọn đuốc bất tử giữa pháp trường
Anh hùng liệt sĩ Nguyễn Văn Trỗi (1940 – 1964)
"Có những con người chỉ sống vỏn vẹn hai mươi bốn năm, nhưng tên tuổi lại sống mãi cùng non sông. Nguyễn Văn Trỗi – người chiến sĩ biệt động Sài Gòn – đã biến phút giây cuối cùng của cuộc đời mình thành bản anh hùng ca bất tử của dân tộc Việt Nam."
Người thợ điện mang khát vọng giải phóng dân tộc
Ngày 1 tháng 2 năm 1940, tại làng Thanh Quýt, huyện Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam, Nguyễn Văn Trỗi sinh ra trong một gia đình lao động nghèo. Tuổi thơ của anh gắn với những ngày thiếu thốn, chứng kiến quê hương chìm trong khói lửa chiến tranh. Lớn lên, anh vào Sài Gòn làm nghề thợ điện, sống giản dị, chăm chỉ như bao người lao động khác. Nhưng trong trái tim người thanh niên ấy luôn cháy bỏng một khát vọng: "Đất nước phải được độc lập, nhân dân phải được tự do."
Chính tình yêu Tổ quốc đã đưa anh đến với lực lượng Biệt động Sài Gòn, nhận những nhiệm vụ đặc biệt nguy hiểm.
Nhiệm vụ lịch sử
Tháng 5 năm 1964, Bộ trưởng Quốc phòng Hoa Kỳ Robert McNamara chuẩn bị đến Sài Gòn để chỉ đạo mở rộng chiến tranh.
Lực lượng cách mạng quyết định tổ chức một trận đánh táo bạo nhằm vào đoàn xe của ông ta khi đi qua cầu Công Lý (nay là cầu Nguyễn Văn Trỗi). Nguyễn Văn Trỗi được giao nhiệm vụ đặt mìn dưới cầu.
Đêm xuống, Anh lặng lẽ mang theo thuốc nổ, bò từng mét dưới gầm cầu, mọi thao tác đều phải thật chính xác. Chỉ một sơ suất nhỏ cũng đồng nghĩa với cái chết. Khi công việc gần hoàn thành, anh bị phát hiện và bị bắt.
Những ngày trong ngục tối
Kẻ thù dùng mọi cách tra tấn: Chúng đánh đập, điện giật, ép cung. Nhưng Nguyễn Văn Trỗi chỉ lặng lẽ chịu đựng, không khai báo, không phản bội đồng đội.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Một sĩ quan ngạc nhiên hỏi: "Anh còn trẻ, tại sao phải hy sinh vì cách mạng?"
Nguyễn Văn Trỗi bình thản đáp: "Tôi yêu đất nước tôi."
Một câu nói ngắn gọn nhưng chứa đựng cả lý tưởng của một thế hệ.
Cuộc gặp cuối cùng
Trước ngày bị xử bắn, người vợ trẻ Phan Thị Quyên được phép vào gặp chồng. Đó là lần cuối cùng họ nhìn thấy nhau, không có nước mắt, không có lời than trách.
Nguyễn Văn Trỗi chỉ nhẹ nhàng dặn: "Em hãy sống cho xứng đáng. Nếu còn sống, anh vẫn tiếp tục chiến đấu."
Hai bàn tay nắm chặt qua song sắt, đó là cuộc chia tay của tình yêu lớn hòa vào tình yêu Tổ quốc.
Phút giây bất tử
Sáng 15 tháng 10 năm 1964, tại pháp trường Chí Hòa. Nguyễn Văn Trỗi bị đưa ra xử bắn.
Địch định bịt mắt anh.
Anh gạt tấm khăn xuống.
Hiên ngang nhìn thẳng vào đội hành quyết.
Anh dõng dạc hô lớn: "Hãy nhớ lấy lời tôi! Đả đảo đế quốc Mỹ!" "Hồ Chí Minh muôn năm!"
Tiếng hô vừa dứt. Loạt đạn vang lên. Người chiến sĩ ngã xuống.
Nguyễn Văn Trổi trước khi bị xử bắn
Nhưng khí phách của anh đã đứng dậy trong trái tim hàng triệu người Việt Nam.Hình ảnh Nguyễn Văn Trỗi hiên ngang trước họng súng kẻ thù nhanh chóng lan truyền khắp thế giới, trở thành biểu tượng của lòng dũng cảm và tinh thần bất khuất của dân tộc Việt Nam.
Tên anh sống mãi
Sau ngày đất nước thống nhất, tên Nguyễn Văn Trỗi được đặt cho nhiều: Trường học, đường phố, công viên, quảng trường, đơn vị thanh niên.
Những cuốn sách, bài thơ, bài hát về anh đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ.
Có người nói: "Nguyễn Văn Trỗi không chết. Anh đã hóa thành ngọn lửa."
Ngọn lửa ấy vẫn cháy trong lòng những người yêu nước.



