Anh hùng Nguyễn Văn Trỗi – người chiến sĩ bất khuất

Họ và tên đầy đủ: NGUYỄN VĂN TRỖI
Năm sinh: 01/02/1940 (Hy sinh ngày 15/10/1964 – Hưởng dương 24 tuổi)
Phân loại nhân chứng: Liệt sĩ – Chiến sĩ đặc công biệt động thành Sài Gòn (Được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân năm 1964).
Quê quán: Làng Thanh Quýt, xã Điện Thắng, huyện Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam.
Nơi hoạt động và hy sinh: Biệt động thành Sài Gòn – Hy sinh tại pháp trường Khám Chí Hòa, Sài Gòn.
MỞ ĐẦU: KHÚC DẠO ĐẦU CỦA MỘT TƯỢNG ĐÀI BẤT TỬ
Trong những năm tháng khốc liệt của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, miền Nam Việt Nam nói chung và mảnh đất Sài Gòn nói riêng đã trở thành nơi chứng kiến những cuộc đụng đầu lịch sử giữa một bên là bộ máy chiến tranh tàn bạo của đế quốc và một bên là ý chí độc lập kiên cường của một dân tộc không bao giờ chịu khuất phục. Giữa lòng đô thị Sài Gòn đầy rẫy mạng lưới mật vụ, tai mắt của kẻ thù, đã có một thế hệ thanh niên lựa chọn con đường hoạt động bí mật, đối mặt với hiểm nguy từng giây từng phút. Trong số những người con ưu tú ấy, Nguyễn Văn Trỗi nổi lên như một biểu tượng rực rỡ nhất cho lòng yêu nước, ý chí kiên trung và tư thế hiên ngang trước cái chết.
Hơn sáu mươi năm đã trôi qua kể từ ngày tiếng súng hành quyết vang lên tại Khám Chí Hòa, nhưng hình ảnh người chiến sĩ đặc công trẻ tuổi trong chiếc áo sơ mi trắng, tự tay giật băng bịt mắt và hô vang những lời đanh thép hướng về quê hương vẫn luôn là một khúc tráng ca bất tử. Anh ngã xuống khi tuổi đời mới vừa chạm ngưỡng hai mươi tư, cái tuổi đẹp nhất với bao hoài bão và một hạnh phúc lứa đôi vừa chớm nở. Cuộc đời ngắn ngủi nhưng đầy vinh quang của anh đã chứng minh một chân lý vĩnh hằng: Có những cái chết đã hóa thành bất tử, trở thành ngọn lửa rực cháy thiêu rụi sự tàn bạo của kẻ thù và soi sáng con đường đi tới tương lai của cả một thế hệ.
CHƯƠNG I: TỪ NGƯỜI THỢ ĐIỆN NGHÈO ĐẾN CHIẾN SĨ BIỆT ĐỘNG THÀNH QUẢ CẢM
Nguyễn Văn Trỗi sinh ra tại làng Thanh Quýt, một vùng đất giàu truyền thống cách mạng của huyện Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam. Lớn lên trong hoàn cảnh đất nước bị chia cắt, gia đình nghèo khó, anh phải sớm rời xa quê hương để vào Sài Gòn bươn chải mưu sinh. Tại đô thành phồn hoa nhưng đầy rẫy bất công, anh vào làm thợ điện tại Nhà máy điện Chợ Quán. Chính cuộc sống lam lũ của một người lao động nghèo, tận mắt chứng kiến sự áp bức độc hại của chế độ thực dân mới và ngọn lửa yêu nước âm ỉ trong lòng đã dẫn lối Nguyễn Văn Trỗi đến với tổ chức cách mạng.
Năm 1962, anh vinh dự được kết nạp vào Đoàn thanh niên nhân dân cách mạng miền Nam và nhanh chóng trở thành một chiến sĩ biệt động thuộc cánh Tây Nam, Đoàn đặc công F100. Dưới vỏ bọc là một người thợ sửa điện lành nghề, anh âm thầm hoạt động bí mật giữa lòng Sài Gòn, cùng đồng đội lên kế hoạch cho nhiều trận đánh táo bạo.
Mùa xuân năm 1964, một sự kiện quân sự lớn diễn ra: Phái đoàn quân sự cấp cao của Mỹ do Bộ trưởng Quốc phòng Robert McNamara dẫn đầu chuẩn bị sang thăm Sài Gòn nhằm vạch ra các kế hoạch tăng cường chiến tranh xâm lược miền Nam. Tổ chức giao cho đơn vị của Nguyễn Văn Trỗi nhiệm vụ tiêu diệt McNamara. Đối với anh, đây là một thời cơ vàng để giáng một đòn chí mạng vào ý chí xâm lược của giới cầm quyền Washington. Anh cùng đồng đội đã chuẩn bị kỹ lưỡng phương án đặt một quả mìn định hướng có khối lượng lớn ngay tại cầu Công Lý (nay là cầu Nguyễn Văn Trỗi, TP.HCM) – nơi phái đoàn ngoại bang bắt buộc phải đi qua từ sân bay Tân Sơn Nhất vào trung tâm thành phố.
Tuy nhiên, vào ngày 9 tháng 5 năm 1964, khi công việc chuẩn bị đang ở những khâu cuối cùng thì sự cố xảy ra. Do có sự phản bội của kẻ đầu hàng, kế hoạch bị lộ. Nguyễn Văn Trỗi bị mật vụ bắt ngay tại hiện trường khi đang cố gắng bảo vệ và tạo đường lui cho đồng đội của mình. Kể từ giây phút đó, một chương mới đầy máu, nước mắt nhưng cũng đầy vinh quang trong cuộc đời anh chính thức bắt đầu.
CHƯƠNG II: BẢN LĨNH THÉP TRONG NGỤC TỐI VÀ 9 PHÚT BẤT TỬ TRÊN PHÁP TRƯỜNG
Sau khi bị bắt, Nguyễn Văn Trỗi bị giam cầm qua nhiều nhà tù khét tiếng của chế độ Sài Gòn, từ Nha Tổng giám đốc Cảnh sát đến Khám Chí Hòa. Biết anh là một mắt xích quan trọng của Biệt động thành, kẻ thù đã dùng mọi thủ đoạn từ dụ dỗ, mua chuộc bằng tiền tài, địa vị cho đến những đòn tra tấn dã man nhất. Chúng dùng điện giật, đóng đinh vào tay, đánh đập đến chết đi sống lại, nhưng tất cả đều bất lực trước bản lĩnh thép của người thợ điện Quảng Nam. Chị Phan Thị Quyên – người vợ trẻ vừa mới cưới được vài chục ngày của anh – khi vào thăm nuôi đã không thể nhận ra chồng mình bởi những vết thương chằng chịt trên cơ thể. Thế nhưng, trong đôi mắt anh vẫn rực cháy một niềm tin tuyệt đối. Anh nhắn nhủ vợ rằng em hãy sống tốt, anh không phản bội lại Tổ quốc, không phản bội lại đồng đội. Dù có chết, anh vẫn là người chiến sĩ cách mạng chân chính.
Nhằm cứu Nguyễn Văn Trỗi khỏi án tử hình, các chiến sĩ du kích chống chính phủ tại Venezuela thuộc Tổ chức Giải phóng Dân tộc (FALN) đã thực hiện một hành động vô tiền khoáng hậu: Bắt cóc Đại tá Không quân Mỹ Michael Smolen ngay tại thủ đô Caracas để đòi đổi mạng cho anh Trỗi. Họ tuyên bố: Nếu chính quyền Sài Gòn xử tử Nguyễn Văn Trỗi, Smolen sẽ bị hành quyết tương ứng. Tuy nhiên, sau khi Smolen được thả tự do, chính quyền Sài Gòn dưới sự giật dây của Mỹ đã tráo trở lật lọng, lập tức đưa anh ra pháp trường.
Ngày 15 tháng 10 năm 1964 trở thành một ngày định mệnh trong lịch sử cách mạng Việt Nam. 9 giờ 45 phút sáng, kẻ thù áp giải Nguyễn Văn Trỗi ra pháp trường tại sân sau Khám Chí Hòa trước sự chứng kiến của nhiều phóng viên báo chí quốc tế. Trong những phút giây cuối cùng của cuộc đời, anh đã biến pháp trường của kẻ thù thành một bục diễn thuyết của chính nghĩa.
Khi lính ngụy tiến lại gần để bịt mắt anh bằng một chiếc băng đen, Nguyễn Văn Trỗi đã kiên quyết từ chối và giật phắt mảnh băng đen ấy ra. Anh trừng mắt nhìn thẳng vào họng súng của quân thù và dõng dạc tuyên bố: "Không, phải để tôi nhìn mảnh đất này, mảnh đất thân yêu của tôi!".
Đứng trước chiếc cọc gỗ, đối mặt với toán lính chịu trách nhiệm hành quyết đang run rẩy siết cò, anh không hề run sợ. Anh tận dụng từng giây phút ngắn ngủi còn lại để vạch trần bản chất xâm lược của đế quốc Mỹ và sự phản bội của chính quyền tay sai. Trước khi loạt đạn tàn bạo vang lên, Nguyễn Văn Trỗi đã dồn hết sức bình sinh, hô vang ba lần khẩu hiệu đanh thép, làm rung chuyển cả không gian pháp trường: "Hãy nhớ lấy lời tôi! Đả đảo đế quốc Mỹ! Đả đảo Nguyễn Khánh! Hồ Chí Minh muôn năm! Hồ Chí Minh muôn năm! Hồ Chí Minh muôn năm! Việt Nam muôn năm!". Loạt đạn vang lên, người chiến sĩ trẻ ngã xuống, nhưng tư thế hiên ngang và lời hô vang của anh đã được các phóng viên quốc tế ghi lại trọn vẹn bằng ống kính và ngòi bút, truyền đi khắp thế giới, tạo nên một sự xúc động và khâm phục sâu sắc từ bạn bè quốc tế.
CHƯƠNG III: TIẾNG VANG NỬA VÒNG TRÁI ĐẤT VÀ DI SẢN BẤT TỬ
Cái chết anh dũng của Nguyễn Văn Trỗi đã ngay lập tức châm ngòi cho một làn sóng đấu tranh mạnh mẽ từ khắp hai miền Nam Bắc cho đến tận bên kia bán cầu. Tại miền Bắc, Chủ tịch Hồ Chí Minh khi nhận được tin anh hy sinh đã vô cùng xúc động. Người đã viết trên tấm ảnh chân dung của anh dòng chữ bất hủ: "Vì Tổ quốc, vì nhân dân, liệt sĩ Nguyễn Văn Trỗi đã anh dũng hy sinh chống đế quốc Mỹ xâm lược. Ý chí bất khuất của liệt sĩ Nguyễn Văn Trỗi là một tấm gương cách mạng sáng ngời cho mọi người yêu nước, nhất là cho các cháu thanh niên học tập!".
Không chỉ ở Việt Nam, ngọn lửa Nguyễn Văn Trỗi đã lan tỏa mạnh mẽ ra thế giới. Tại đất nước Cuba xa xôi, Chủ tịch Fidel Castro và nhân dân Cuba đã vô cùng ngưỡng mộ tinh thần quả cảm của anh. Để vinh danh người anh hùng trẻ tuổi, Cuba đã đặt tên anh cho nhiều trường học, sân vận động và công viên lớn. Đặc biệt, nhà thơ huyền thoại người Chile từng đoạt giải Nobel Văn học - Pablo Neruda đã xúc động viết nên những vần thơ bất hủ trong bài thơ "Anh là ai" để ca ngợi chín phút thành bậc tử của người chiến sĩ biệt động Sài Gòn.
Nguyễn Văn Trỗi ngã xuống không phải là sự kết thúc, mà là sự bắt đầu của một phong trào hành động cách mạng rộng lớn. Hàng triệu thanh niên miền Bắc đã viết đơn bằng máu tình nguyện "Xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước", mang theo tinh thần phóng khoáng, bất khuất của anh Trỗi ra tiền tuyến. Ở miền Nam, các phong trào đấu tranh học sinh, sinh viên mang tên Nguyễn Văn Trỗi liên tiếp nổ ra, làm lung lay tận gốc rễ chế độ thực dân mới. Anh đã sống một cuộc đời ngắn ngủi, nhưng cái chết của anh đã nhân lên thành hàng vạn, hàng triệu cánh tay cầm súng, quyết chiến quyết thắng cho đến ngày toàn thắng 30/04/1975.
KẾT LUẬN: SỐNG SAO CHO XỨNG ĐÁNG VỚI NGƯỜI ĐÃ NGÃ XUỐNG
Hơn sáu mươi năm đã trôi qua, đất nước Việt Nam đã hoàn toàn độc lập, thống nhất và đang trên đà phát triển mạnh mẽ. Cầu Công Lý năm xưa - nơi anh Trỗi từng đặt trận địa mìn - giờ đây đã được đổi tên thành cầu Nguyễn Văn Trỗi, hằng ngày tấp nập xe cộ ngược xuôi dưới ánh nắng hòa bình. Tượng đài anh hùng Nguyễn Văn Trỗi được dựng lên trang trọng giữa lòng thành phố mang tên Bác, như một lời nhắc nhở vĩnh hằng về một thời kỳ "hoa lửa" anh hùng.
Đối với thế hệ trẻ hôm nay – những người may mắn được sinh ra và lớn lên trong hòa bình, không phải chứng kiến cảnh bom rơi đạn lạc – tấm gương hy sinh bất khuất của Anh hùng Nguyễn Văn Trỗi vẫn nguyên vẹn những giá trị giáo dục sâu sắc. Lời hô vang của anh trước pháp trường: "Hãy nhớ lấy lời tôi!" không chỉ là lời nhắn nhủ với thế hệ lúc bấy giờ, mà còn là lời hiệu triệu thiêng liêng xuyên thời gian gửi đến tương lai. Thanh niên ngày nay cần thấu hiểu sâu sắc rằng, mỗi mét vuông đất độc lập, mỗi phút giây bình yên hiện tại đều được đánh đổi bằng máu xương, bằng cuộc đời thanh xuân dâng hiến của những người anh hùng như anh Trỗi. Từ đó, mỗi chúng ta cần tự soi rọi lại bản thân, nuôi dưỡng lòng biết ơn, biến lòng yêu nước thành những hành động cụ thể, thiết thực trong lao động, học tập và sáng tạo, góp phần xây dựng đất nước Việt Nam ngày càng giàu đẹp, văn minh, xứng đáng với sự hy sinh vô giá của thế hệ cha anh đi trước.



