ANH HÙNG PHẠM ĐÌNH QUY
ANH HÙNG LLVTND PHẠM ĐÌNH QUY - NGƯỜI CON ƯU TÚ CỦA QUÊ HƯƠNG TÂY HÒA

Bà nội tôi mất đã lâu, nhưng mỗi lần nhắc đến những năm tháng “thời hoa lửa”, giọng bà như vẫn còn đâu đây – chậm rãi, trầm ấm mà thấm thía đến lạ. Hồi tôi còn học cấp 2, những buổi tối mất điện, hai bà cháu thường ngồi ngoài hiên, nghe tiếng dế kêu rả rích. Chính trong những khoảnh khắc giản dị ấy, bà đã kể cho tôi nghe về một người anh hùng của quê hương – ông Phạm Đình Quy, người mà theo lời bà, “gan góc mà hiền lành, gần gũi như người trong nhà vậy”.
Cái thời hoa lửa ấy, người ta không sợ chết, chỉ sợ không bảo vệ được mảnh đất cha ông. Bà kể về sự hy sinh của ông Phạm Đình Quy bằng một giọng đầy xót xa nhưng cũng rất kiêu hãnh. Ông ngã xuống khi tuổi đời còn rất trẻ, khi bao hoài bão còn dang dở. Sự hy sinh ấy không phải là dấu chấm hết, mà là sự hóa thân vào từng tấc đất, ngọn cỏ của vùng quê này.
Bà bảo, ông Quy sinh ra và lớn lên trên mảnh đất Hòa Tân Tây, cái vùng quê quanh năm gió nắng, đất đai không màu mỡ nhưng con người thì nghĩa tình và kiên cường. Hồi đó, ông nội tôi – cũng là đại đội trưởng như ông Quy – hay nhắc đến ông với sự nể phục đặc biệt. Hai người tuy không cùng đơn vị nhưng có quen biết nhau, nên chuyện về nhau thì nghe mãi thành quen.
Bà kể, ngày ấy chiến tranh ác liệt lắm. Đạn bom không báo trước, có khi đang ăn cơm cũng phải bỏ bát chạy xuống hầm. Nhưng giữa cái khốc liệt ấy, những người như ông Quy lại càng sáng lên. Ông tham gia chiến đấu từ những năm đầu thập niên sáu mươi, lúc đất nước còn chìm trong khói lửa. Bà không nhớ rõ từng con số, chỉ nói đại ý rằng đơn vị của ông đánh nhiều trận lắm, từ lớn đến nhỏ. “Địch đông, trang bị mạnh, mà mấy ổng cứ đánh như không biết sợ là gì,” bà vừa nói vừa lắc đầu, ánh mắt như nhìn về một thời xa xôi.
Theo lời bà, ông Quy không chỉ giỏi đánh trận mà còn thương lính. Ông hay chia phần lương khô ít ỏi của mình cho anh em, rồi khi hành quân thì luôn đi sau cùng để đảm bảo không ai bị bỏ lại. Có lần, bà nghe ông nội tôi kể lại rằng trong một trận đánh, khi tình thế nguy cấp, ông Quy đã trực tiếp chỉ huy, động viên anh em giữ vững trận địa. Nhờ vậy mà đơn vị không bị tan rã, còn đẩy lùi được địch. “Ổng gan mà cũng khéo, biết lúc nào cứng, lúc nào mềm,” bà nói.
Những câu chuyện ấy, với một đứa trẻ như tôi ngày đó, nghe vừa như cổ tích vừa như chuyện đời thực. Tôi hỏi bà: “Sao ông ấy không sợ hả bà?” Bà cười hiền: “Sợ chứ con. Ai mà không sợ. Nhưng có những lúc người ta phải vượt qua cái sợ đó, vì còn quê hương, còn đồng đội.”
Rồi giọng bà chùng xuống khi kể đến ngày ông Quy hy sinh. Bà nhớ mang máng là vào một buổi giữa năm 1967. Hôm đó, ông cùng một đồng chí đi trinh sát, chuẩn bị cho trận đánh sắp tới thì bị địch phát hiện và bao vây. Lực lượng địch đông, vũ khí lại mạnh, hai người chống trả đến khi cạn đạn. Ông bị thương rồi bị bắt.
Bà nói, lúc ấy ai nghe tin cũng lo. Người ta sợ ông không chịu nổi tra khảo. Nhưng rồi tin truyền về, ông vẫn một mực không khai. “Cứng lắm con à, tụi nó đánh, tra hỏi đủ kiểu mà ổng không hé răng nửa lời,” bà kể, mắt rưng rưng.
Cuối cùng, địch đã giết ông. Cái chết của ông không chỉ là mất mát của gia đình mà còn là nỗi đau của cả vùng quê.
Sau đó, như bà kể lại, địch còn đem thi thể ông ra để uy hiếp dân. Nhưng chính điều đó lại khiến người dân càng thêm căm phẫn và quyết tâm hơn. “Máu của ổng không đổ uổng đâu,” bà nói chắc nịch. Những người còn sống tiếp tục chiến đấu, tiếp tục con đường mà những người như ông Quy đã đi.
Tôi nhớ có lần hỏi bà: “Ông nội có quen thân với ông Quy không bà?” Bà gật đầu: “Cũng biết nhau, cùng thời mà. Ông nội con cũng từng làm đại đội trưởng, nên hiểu và quý những người như vậy lắm.” Rồi bà kể, mỗi lần nhắc đến ông Quy, ông nội tôi thường trầm ngâm rất lâu, như nhớ lại những năm tháng không thể nào quên.
Chiến tranh qua đi, nhưng ký ức thì còn mãi. Bà bảo, sau này Nhà nước truy tặng danh hiệu Anh hùng cho ông Quy, đó là điều xứng đáng. Nhưng với bà và những người cùng thời, ông đã là anh hùng từ lâu rồi – từ những ngày còn sống, còn chiến đấu, còn chia từng miếng ăn, từng giọt nước cho đồng đội.
Năm 2002, khi địa phương đặt tên một ngôi trường là THCS Phạm Đình Quy, bà tôi lúc ấy vẫn còn sống. Những năm tôi học cấp 2, tôi theo học chính ngôi trường mang tên THCS Phạm Đình Quy này. Mỗi lần mặc áo trắng bước qua cổng trường, nhìn dòng chữ mang tên ông, tôi lại nhớ đến những câu chuyện bà đã kể. Có lần tôi nói với bà về ngôi trường ấy, bà chỉ lặng im một lúc rồi khẽ gật đầu, giọng trầm xuống: “Vậy là người ta vẫn nhớ ổng.” Câu nói giản dị mà khiến tôi thấy sống mũi cay cay.
Giờ đây, bà đã đi xa, ông nội cũng không còn. Những câu chuyện năm xưa không còn ai kể lại bằng giọng trầm ấm ấy nữa. Nhưng mỗi lần đi ngang qua ngôi trường mang tên Phạm Đình Quy, tôi lại nhớ đến bà, nhớ đến những đêm hè mất điện, nhớ đến hình ảnh một người anh hùng mà tôi chưa từng gặp nhưng lại thấy gần gũi vô cùng.
Có thể những con số, những chi tiết cụ thể theo năm tháng đã phai mờ trong ký ức của bà. Nhưng điều còn lại, rõ ràng và sâu sắc nhất, chính là tinh thần của một thế hệ: dám sống, dám chiến đấu và dám hy sinh vì quê hương.
Và với tôi, câu chuyện về ông Phạm Đình Quy không chỉ là một câu chuyện được kể lại, mà đã trở thành một phần ký ức sâu sắc trong tôi – ký ức được truyền từ bà, mộc mạc mà thấm thía. Đó cũng là cách để tôi hiểu hơn về một thời đã qua, về những con người bình dị mà phi thường trên chính mảnh đất quê hương mình



