Anh Hùng Phạm Kiều Đa
Tuổi 16 – cái tuổi của những ước mơ hồn nhiên, của những trang sách và tiếng cười trong trẻo. Nhưng trong những năm tháng chiến tranh gian khổ, đã có những người trẻ chọn cho mình một con đường khác – con đường của lòng dũng cảm và sự hy sinh. Anh hùng Phạm Kiều Đa là một trong những tấm gương sáng như thế. Khi tuổi đời còn rất trẻ, anh đã chọn đi vào lòng đất – nơi tối tăm, nguy hiểm – để chiến đấu, góp phần bảo vệ quê hương, đất nước. Câu chuyện về anh không chỉ khiến chúng ta xúc động mà còn khơi dậy niềm tự hào dân tộc, nhắc nhở mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ hôm nay, về trách nhiệm gìn giữ và xây dựng Tổ quốc ngày càng giàu đẹp, bình yên. Đi vào lòng đất, trở thành chiến sĩ Biệt động nội đô Đà Nẵng, sống và chiến đấu trong những căn hầm bí mật giữa vòng vây kẻ thù. Cuộc đời ông là một phần ký ức đặc biệt của lịch sử, nơi lòng quả cảm, sự hy sinh thầm lặng và niềm tin vào ngày mai hòa bình.
Ở tuổi 16, Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân Phạm Kiều Đa chọn đi vào lòng đất, trở thành chiến sĩ Biệt động nội đô Đà Nẵng, một lựa chọn khắc nghiệt, nơi sự sống và cái chết chỉ cách nhau trong gang tấc.
Biệt động nội đô Đà Nẵng là lực lượng tinh nhuệ hoạt động ngay giữa trung tâm đầu não của Mỹ - Ngụy. Những năm tháng ấy, biệt động cánh đông Đà Nẵng liên tục mở các trận đánh táo bạo vào căn cứ liên hợp quân sự, kho tàng, cơ quan chỉ huy của địch; bám trụ giữa vòng vây dày đặc, vận dụng linh hoạt chiến thuật "xuất quỷ nhập thần", khiến đối phương luôn sống trong trạng thái bất an.
Giai đoạn 1970 - 1975, khi chiến trường Đà Nẵng nóng lên từng ngày, biệt động thành không chỉ là mũi tiến công bất ngờ mà còn là lực lượng giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc nắm tình hình, dẫn đường, tạo bàn đạp cho các đòn tiến công lớn. Trong Chiến dịch giải phóng Huế - Đà Nẵng (tháng 3.1975), trên cương vị Phó quận đội trưởng quận Nhất TP.Đà Nẵng, Chỉ huy trưởng lực lượng biệt động cánh đông, ông Phạm Kiều Đa trực tiếp chỉ huy lực lượng thọc sâu, đánh chiếm các cơ quan đầu não của Mỹ - Ngụy, góp phần làm tan rã hệ thống phòng thủ, mở đường cho ngày 29.3.1975, Đà Nẵng hoàn toàn giải phóng. Nhưng nếu chỉ nhìn ông Đa qua những năm tháng chiến tranh, câu chuyện sẽ chưa trọn vẹn. Bởi điều làm nên giá trị lớn nhất trong cuộc đời ông Đa không chỉ là những trận đánh, mà là cách ông tiếp tục sống, tiếp tục cống hiến khi đất nước bước sang hòa bình.


