ANH HÙNG PHẠM TUÂN VÀ BẢN HÙNG CA VƯƠN TỚI VŨ TRỤ: TỪ MẢNH ĐẤT BOM ĐẠN TANG THƯƠNG CỦA TỔ QUỐC ĐẾN NHỮNG VÌ SAO
Trong biên niên sử được khắc tạc bằng máu, nước mắt và khát vọng vươn lên của dân tộc, có những mốc son không chỉ dừng lại ở biên giới của Trái Đất mà đã vươn xa tới tận không gian bao la của vũ trụ. Mùa hè năm 1980, nước Việt Nam bước vào không gian không phải từ vị thế của một cường quốc kinh tế hay một quốc gia dư dả tiềm lực khoa học, mà xuất phát từ đống tro tàn của một dân tộc vừa trải qua những cuộc chiến tranh hủy diệt tột cùng. Đất nước vừa dứt tiếng súng xâm lược, lại đối mặt với sự bao vây, cấm vận toàn diện và cô lập ngoại giao từ các thế lực thù địch phương Tây, cùng muôn vàn khó khăn chồng chất của nền kinh tế bao cấp nghèo nàn, kiệt quệ. Trong bối cảnh ngột ngạt và đầy thử thách ấy, việc Liên Xô mở rộng chương trình hợp tác vũ trụ Interkosmos — tạo cơ hội cho các nước xã hội chủ nghĩa đưa phi công - nhà du hành của mình bay lên không gian — mang một ý nghĩa chính trị, chiến lược to lớn vượt ra ngoài khuôn khổ khoa học kỹ thuật đơn thuần. Đó là sự đùm bọc, sẻ chia chí tình chí nghĩa của người anh cả Liên Xô dành cho Việt Nam; là minh chứng hùng hồn cho thấy dù kẻ thù muốn dìm ta trở về thời kỳ đồ đá, thì trí tuệ và khát vọng Việt Nam vẫn vươn tới những đỉnh cao chói lọi nhất của nhân loại nhờ tình đoàn kết quốc tế thủy chung, son sắt.
Để chạm tay tới những vì sao, người con ưu tú ấy đã phải đi qua những năm tháng rớm máu và khói súng của chiến tranh vệ quốc. Sinh ra và lớn lên từ mảnh đất Thái Bình, Phạm Tuân mang trong mình dáng hình mộc mạc, chất phác của người lính Cụ Hồ, nhưng ẩn sâu bên trong là một bản lĩnh sắt thép và một tư duy chiến thuật nhạy bén. Bước chân vào lực lượng Không quân nhân dân Việt Nam, ông được chọn vào lực lượng tiêm kích MiG-21 — những cánh én bạc ngày đêm đối đầu với không lực Hoa Kỳ hiện đại bậc nhất thế giới lúc bấy giờ. Đỉnh cao của sự tôi luyện ấy diễn ra vào những đêm tháng 12 năm 1972 trong chiến dịch "Điện Biên Phủ trên không". Giữa bầu trời Hà Nội rực cháy đạn pháo, khi các "pháo đài bay" B-52 rải thảm hủy diệt khắp thủ đô, phi công Phạm Tuân đã thực hiện những phi vụ xuất kích sinh tử. Đối mặt với ưu thế tuyệt đối về điện tử và hỏa lực của kẻ thù, ông đã mưu trí, dũng cảm xuyên thủng vòng vây bảo vệ của dàn máy bay tiêm kích hộ tống F-4 Phantom, áp sát và phóng tên lửa tiêu diệt "pháo đài bay" B-52 — phá vỡ hoàn toàn huyền thoại bất bại của không quân Mỹ. Chính cái bản lĩnh điềm tĩnh đến lạnh lùng, khả năng chịu đựng áp lực cực hạn khi lượn lờ giữa lằn ranh sinh tử trên bầu trời lửa đạn ấy đã lọt vào "mắt xanh" của các chuyên gia huấn luyện không quân và vũ trụ Liên Xô. Khi bước vào Trung tâm Đào tạo Vũ trụ Gagarin tại Star City, nơi đòi hỏi những tiêu chuẩn khắt khe tột độ về thể lực, tâm lý và trí tuệ, phi công Phạm Tuân đã vượt qua những bài kiểm tra trọng lực khủng khiếp (ly tâm siêu tốc, phòng áp suất mô phỏng) mà ngay cả nhiều phi công sừng sỏ cũng phải khuất phục. Sự bền bỉ, ý chí kiên cường của một người lính từng trải qua bom đạn chiến tranh chính là chìa khóa giúp ông chinh phục thành công các bài huấn luyện khắc nghiệt nhất.
Ngày 23 tháng 7 năm 1980, tại sân bay vũ trụ Baikonur (Kazakhstan), thời khắc lịch sử đã điểm. Phi công - nhà du hành vũ trụ Phạm Tuân cùng nhà du hành vũ trụ kỳ cựu người Xô Viết Viktor Gorbatko bước lên con tàu Soyuz 37. Tiếng đếm ngược vang lên, và trong một tiếng gầm vang dội làm rung chuyển cả thảo nguyên, ngọn lửa khổng lồ đẩy con tàu xé rách tầng khí quyển, lao vút vào không gian vũ trụ với tốc độ hàng chục nghìn kilômét một giờ. Trong buồng lái vô trọng lực, nơi mọi vật thể bay lơ lửng và cơ thể con người phải thích nghi với trạng thái không trọng lượng đầy chóng mặt, Phạm Tuân đã phối hợp nhịp nhàng, chính xác tuyệt đối với chỉ huy Viktor Gorbatko để thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu khoa học được giao. Họ tiến hành các thí nghiệm quan trọng về y - sinh học không gian, viễn thám địa cầu, chụp ảnh bề mặt lãnh thổ Việt Nam từ quỹ đạo để phục vụ cho công tác kinh tế, quốc phòng, và thực hiện các thí nghiệm luyện kim trong điều kiện không trọng lực.
Đặc biệt, khoảnh khắc xúc động và thiêng liêng nhất là khi con tàu bay qua bầu trời khu vực Đông Nam Á, nhìn xuống dải đất hình chữ S thân thương từ khoảng cách hàng trăm kilômét ngoài không gian. Giữa mênh mông vũ trụ lạnh lẽo, nhà du hành Phạm Tuân đã trân trọng mở bức thư chúc mừng của Trung ương Đảng, Nhà nước ta và giương cao lá quốc kỳ đỏ thắm sao vàng. Lá cờ của Tổ quốc, được dệt bằng máu xương của bao thế hệ chiến sĩ, lần đầu tiên bay lượn kiêu hãnh giữa không gian bao la của vũ trụ. Đó là giây phút mà cả triệu người dân Việt Nam ở quê nhà nghẹn ngào tự hào, khi nhận ra rằng: trí tuệ và khát vọng của dân tộc ta đã vươn lên đến tầm vóc thế giới.
Hơn cả một thành tựu khoa học kỹ thuật, chuyến bay thành công của Anh hùng Phạm Tuân mang một tầng ý nghĩa chính trị - lịch sử sâu sắc. Nó khẳng định một chân lý đanh thép: một dân tộc chịu nhiều đau thương, mất mát từ chiến tranh hoàn toàn không bị giam cầm trong đói nghèo, lạc hậu. Khi có ý chí tự cường nội sinh và sự hậu thuẫn chí tình, chí nghĩa của bè bạn quốc tế — đặc biệt là sự mến yêu và niềm tin tưởng tuyệt đối vào nền khoa học tiên tiến, vào tình cảm anh em gắn bó keo sơn của nước bạn Xô Viết — con người Việt Nam đủ sức chinh phục những đỉnh cao chói lọi nhất của nhân loại. Sự kiện là minh chứng sống động, rực rỡ nhất cho một tình hữu nghị vô tư, trong sáng, nơi người bạn lớn sẵn sàng chia sẻ những đỉnh cao khoa học công nghệ cho một dân tộc vừa đứng lên từ đống tro tàn chiến tranh.
Hậu thế hôm nay, khi ôn lại cột mốc hào hùng ấy qua lăng kính của lịch sử và sự chiêm nghiệm, không chỉ để tự hào về một cá nhân kiệt xuất, mà để khắc ghi một bài học lớn về tầm vóc của sự tự cường và lòng thủy chung. Trong biến động của thời đại, khi nhìn lại chặng đường mà dân tộc đã đi qua — từ bùn đen chiến hào và khói lửa đạn bom cho đến những vì sao xa — ta càng thấu hiểu rằng: những kỳ tích vĩ đại nhất chưa bao giờ đến từ sự ngẫu nhiên, mà được đúc kết từ máu xương, nước mắt, từ sự tin cậy sắt son giữa những người đồng chí hướng, và từ khát vọng vươn lên không bao giờ khuất phục trước nghịch cảnh của giống nòi Việt Nam.



