ANH HÙNG PHAN ĐÌNH GIÓT – LẤY THÂN MÌNH LẤP LỖ CHÂU MAI
CÂU CHUYỆN HOẠT ĐỘNG CÁCH MẠNG: HOA LỬA TRÊN ĐẤT MẸ
1. Cuộc sống cơ cực tuổi thơ và con đường trở thành người chiến sĩ bộc phá kiên cường
Anh Phan Đình Giót sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo tại làng Tam Mỹ, xã Cẩm Quan, huyện Cẩm Xuyên, tỉnh Hà Tĩnh. Bố anh mất sớm do sự áp bức bóc tước của phong kiến địa chủ và dịch bệnh hoành hành, gia đình chỉ còn lại người mẹ già yếu và hai anh em nhỏ. Từ năm 13 tuổi, anh Giót đã phải đi làm ở đợ, chăn trâu, gánh nước và làm đủ mọi công việc nặng nhọc cho nhà địa chủ trong vùng để kiếm từng miếng ăn qua ngày cho gia đình.
Cuộc sống nô lệ cơ cực, thường xuyên bị đánh đập bất công đã sớm rèn luyện cho anh Phan Đình Giót một ý chí vô cùng sắt đá, tính cách thẳng thắn, gan góc và lòng căm thù sâu sắc đối với giai cấp phong kiến và thực dân xâm lược. Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, khi quê hương Hà Tĩnh được giải phóng, anh hăng hái tham gia lực lượng tự vệ chiến đấu ở địa phương, vừa làm nông vừa canh gác bảo vệ xóm làng.
Đến năm 1950, hưởng ứng lời kêu gọi kháng chiến cứu quốc của Bác Hồ, anh Phan Đình Giót xung phong nhập ngũ vào Quân đội nhân dân Việt Nam. Trong môi trường quân ngũ, anh luôn tỏ ra là một chiến sĩ vô cùng kiên cường, dũng cảm, khiêm tốn và gương mẫu. Anh tham gia nhiều chiến dịch lớn như Trung Du, Hòa Bình, Tây Bắc và Chiến dịch Điện Biên Phủ, lập nhiều chiến công xuất sắc và được tin tưởng bổ nhiệm làm Tiểu đội phó bộc phá.
Anh luôn tích cực giúp đỡ đồng đội, xung phong đảm nhận những phần việc khó khăn, nguy hiểm nhất trong đơn vị.
Bằng lòng dũng cảm và trí thông minh, anh Giót luôn là lá cờ đầu trong các phong trào thi đua chiến đấu của đơn vị.
Trong mọi trận đánh, anh Phan Đình Giót luôn là người xung phong đảm nhận vị trí đánh bộc phá mở đường, không ngại đối mặt với gian khổ và hiểm nguy trước hỏa lực dày đặc của kẻ thù.
Những năm tháng học tập và rèn luyện trong quân ngũ đã giúp anh trưởng thành vượt bậc về lý tưởng cách mạng, bản lĩnh tác chiến và tình đồng chí, đồng đội gắn bó tha thiết.
2. Trận đánh mở màn Chiến dịch Điện Biên Phủ tại trung tâm đề kháng Him Lam
Chiều ngày 13 tháng 3 năm 1954, Quân đội nhân dân Việt Nam nổ súng phát lệnh mở màn Chiến dịch Điện Biên Phủ lịch sử. Mục tiêu tấn công đầu tiên của quân ta là trung tâm đề kháng Him Lam – một cứ điểm cực kỳ kiên cố được quân Pháp xây dựng bằng bê tông cốt thép chắc chắn, bố trí nhiều tầng nấc hỏa lực và bãi mìn chật hẹp.
Đơn vị của anh Phan Đình Giót thuộc Đại đoàn 312 nhận nhiệm vụ bộc phá mở cửa mở qua các hàng rào dây thép gai phức tạp để bộ binh ta xung phong chiếm cứ điểm. Trận đánh diễn ra vô cùng dã man và ác liệt, pháo binh và súng liên thanh của địch từ các hỏa điểm ngầm xả ra như mưa.
Với vai trò Tiểu đội phó bộc phá, anh Phan Đình Giót đã dũng cảm ôm quả bộc phá đầu tiên lao lên đánh sập hàng rào dây thép gai thứ nhất. Mặc dù bị thương ở đùi do mảnh pháo địch, anh vẫn không chịu lùi lại phía sau mà tiếp tục ôm quả bộc phá thứ hai, thứ ba lao lên đánh sập liên tiếp các tầng rào tiếp theo, mở ra con đường máu cho tiểu đội tiến sát vào lô kô chính của địch.
Khói lửa mịt mờ, tiếng nổ xé trời của bộc phá và đạn pháo làm rung chuyển cả một vùng đồi Him Lam.
Ý chí tiến công của anh Phan Đình Giót đã làm nức lòng các chiến sĩ bộ binh đang chờ lệnh xung phong tiến vào cứ điểm địch.
Dù vết thương ở đùi chảy máu rất nhiều, anh Giót vẫn tập trung toàn bộ tâm trí vào việc hoàn thành nhiệm vụ xé rào mở đường cho đơn vị.
Tiếng nổ vang rền của các quả bộc phá do anh Giót thực hiện đã liên tục đập tan các lớp rào chắn nguy hiểm của quân địch, làm suy giảm tinh thần chiến đấu của bọn giặc trong cứ điểm.
3. Bức phá anh dũng và hành động lấy thân mình lấp lỗ châu mai bất tử
Khi quân ta tiến sát vào lô kô chính (hỏa điểm số 3) của cứ điểm Him Lam, một hỏa điểm ngầm bê tông của địch bất ngờ nhả đạn dữ dội từ lỗ châu mai. Súng đại liên từ lỗ châu mai quét xối xả vào đội hình xung phong của ta, khiến nhiều chiến sĩ bị thương và hy sinh, lực lượng bộ binh bị khựng lại ngoài cửa mở.
Thấy đồng đội liên tiếp ngã xuống và thời cơ tấn công đang trôi qua từng giây, anh Phan Đình Giót dù đã bị thương rất nặng ở đùi và vai, máu chảy ướt đầm đũng quần nhưng vẫn nghiến răng chịu đau, ôm quả bộc phá cuối cùng lê tiếp về phía hỏa điểm địch.
Anh áp sát chân lô kô địch, dùng chút sức lực còn lại nâng quả bộc phá đánh thẳng vào lỗ châu mai. Quả bộc phá nổ làm sập một góc hỏa điểm, nhưng cỗ đại liên bên trong vẫn tiếp tục nhả đạn điên cuồng. Trong khoảnh khắc sinh tử quyết định sự sống còn của cả trận đánh, anh Phan Đình Giót đã rướn toàn thân mình lên, dùng ngực áp chặt vào lỗ châu mai của địch.
Thân hình của anh Phan Đình Giót đã che kín lỗ châu mai, dập tắt hoàn toàn hỏa lực đại liên của quân Pháp. Bị che khuất tầm nhìn và ngưng đạn, quân địch trong lô kô hoảng loạn. Nhân thời cơ vàng ấy, các chiến sĩ bộ binh ta hô vang lời thề thù trả cho Phan Đình Giót, đồng loạt xông lên tiêu diệt toàn bộ cứ điểm Him Lam.
Sự hy sinh quên mình của anh đã cứu sống hàng chục đồng đội và tạo nên bước ngoặt quyết định cho trận mở màn Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Hành động dũng cảm phi thường đó đã khắc sâu vào ký ức của tất cả những chiến sĩ có mặt trên chiến trường Him Lam chiều hôm ấy.
Chí khí quật cường của anh đã trở thành nguồn sức mạnh tinh thần vô giá thúc đẩy quân ta tiến lên tiêu diệt sạch cứ điểm Him Lam.
4. Tấm gương bất tử mở đường cho chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy
Anh Phan Đình Giót đã hy sinh anh dũng khi tuổi đời mới vừa 32. Sự hy sinh ngời sáng của anh tại cứ điểm Him Lam đã mở màn thắng lợi rực rỡ cho toàn bộ Chiến dịch Điện Biên Phủ lịch sử.
Hành động 'Lấy thân mình lấp lỗ châu mai' của anh Phan Đình Giót đã trở thành một biểu tượng kinh điển về chí khí anh hùng cách mạng, sự hy sinh quên mình vì độc lập tự do của Tổ quốc và vì sự sống của đồng đội.
Tên tuổi của anh Phan Đình Giót được ghi danh trang trọng trong lịch sử dân tộc, được đặt tên cho nhiều trường học, con đường trên khắp đất nước Việt Nam, mãi mãi là niềm tự hào và bài học sâu sắc cho các thế hệ trẻ.
Tấm gương bất tử của anh ngời sáng muôn đời trong lòng nhân dân Việt Nam.
Anh Phan Đình Giót là biểu tượng anh hùng bất tử của Quân đội nhân dân Việt Nam, người chiến sĩ bộc phá quả cảm của dải đất miền Trung anh hùng.
Sự hy sinh của anh là trang sử vàng soi đường cho thế hệ trẻ Việt Nam hôm nay học tập, rèn luyện và cống hiến hết mình vì một Việt Nam độc lập, tự do và hùng cường.



