MƯỜI CÔ GÁI NGÃ BA ĐỒNG LỘC – TUỔI HAI MƯƠI HÓA THÀNH BẤT TỬ
Là những vị anh hùng dũng cảm, yêu nước
MƯỜI CÔ GÁI NGÃ BA ĐỒNG LỘC – TUỔI HAI MƯƠI HÓA THÀNH BẤT TỬ
Có những nơi chỉ là một ngã ba.
Nhưng khi lịch sử đi qua, nơi ấy trở thành biểu tượng của cả một dân tộc.
Có những con người chỉ mới mười tám, đôi mươi.
Nhưng khi Tổ quốc gọi tên, họ sống một cuộc đời đủ để muôn thế hệ cúi đầu tưởng nhớ.
Ngã ba Đồng Lộc là một nơi như thế.
Và mười cô gái thanh niên xung phong là những con người như thế.
Họ không cầm súng xung phong ra trận.
Không trực tiếp đối mặt với quân thù trên chiến hào.
Nhưng mỗi ngày, họ đối diện với bom đạn, với cái chết, để giữ cho những con đường luôn thông suốt.
Để từng đoàn xe chở vũ khí, lương thực và những người lính có thể tiếp tục tiến vào miền Nam.
Tuổi trẻ của họ dừng lại ở tuổi hai mươi.
Nhưng tên tuổi của họ thì sống mãi với non sông.
Những năm cuối thập niên 1960, cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn ác liệt.
Ngã ba Đồng Lộc, thuộc tỉnh Hà Tĩnh, trở thành một "yết hầu" trên tuyến chi viện chiến lược.
Mọi đoàn xe muốn vào chiến trường miền Nam đều gần như phải đi qua nơi này.
Chính vì vậy, không quân Mỹ liên tục trút bom với mục tiêu cắt đứt tuyến đường.
Có ngày, hàng trăm quả bom dội xuống.
Đất đá tung lên như sóng.
Hố bom chồng lên hố bom.
Con đường vừa san lấp xong, chỉ ít phút sau lại bị cày nát.
Nhưng cứ bom vừa ngớt...
Lại có những con người chạy ra đường.
Không phải để tìm nơi trú ẩn.
Mà để lấp hố bom.
Để cắm tiêu.
Để dẫn xe.
Để giữ cho mạch máu giao thông không bao giờ ngừng chảy.
Trong số những người ấy có Tiểu đội 4, Đại đội 552, Thanh niên xung phong.
Mười cô gái.
Người lớn nhất mới hai mươi bốn tuổi.
Người nhỏ nhất chỉ mười bảy.
Họ đến từ những miền quê khác nhau của Hà Tĩnh.
Có người từng mơ làm cô giáo.
Có người muốn trở thành y tá.
Có người chỉ mong chiến tranh kết thúc để được mặc áo cưới.
Những ước mơ giản dị như bao cô gái khác.
Nhưng tất cả đều gác lại.
Bởi trước mắt họ là một ước mơ lớn hơn.
Đó là đất nước được hòa bình.
Cuộc sống nơi trọng điểm bom đạn không giống bất cứ nơi nào.
Ban ngày là tiếng máy bay gầm rú.
Ban đêm là ánh đèn xe nối dài trong bóng tối.
Bom nổ.
Đất rung.
Khói bụi mù trời.
Có những hôm các cô vừa xúc đất lấp xong hố bom thì loạt bom khác lại ập xuống.
Lại làm lại từ đầu.
Không ai than vãn.
Không ai bỏ vị trí.
Họ quen với việc ngủ trong hầm.
Quen với tiếng còi báo động.
Quen cả việc mỗi sáng thức dậy đều không biết tối nay mình còn sống hay không.
Nhưng điều kỳ lạ là giữa khói lửa ấy vẫn có tiếng cười.
Có những buổi tối hiếm hoi, các cô ngồi bên nhau vá áo, chải tóc cho nhau, hát vài câu dân ca ví giặm.
Có người còn cẩn thận cất trong ba lô một chiếc gương nhỏ, một chiếc khăn tay, vài lá thư của mẹ.
Bởi dù mạnh mẽ đến đâu, họ vẫn là những cô gái tuổi đôi mươi.
Vẫn biết nhớ nhà.
Vẫn biết mơ về một ngày bình yên.
Trưa ngày 24 tháng 7 năm 1968.
Nắng miền Trung như đổ lửa.
Sau nhiều đợt ném bom, con đường lại bị cày xới.
Tiểu đội nhận lệnh ra hiện trường san lấp hố bom.
Công việc đã quá quen thuộc.
Không ai nghĩ đó sẽ là lần cuối cùng họ cùng nhau bước ra khỏi cửa hầm.
Các cô vừa làm việc.
Vừa động viên nhau.
Người chuyền cuốc.
Người xúc đất.
Người cắm tiêu.
Người nhìn về phía chân trời để báo động nếu máy bay quay lại.
Rồi...
Tiếng động cơ vang lên.
Máy bay lao tới.
Một loạt bom trút xuống.
Đất đá bốc cao.
Khói bụi phủ kín cả ngã ba.
Khi tiếng nổ lắng xuống...
Đồng đội chạy đến.
Họ gọi tên từng người.
Không có tiếng trả lời.
Một quả bom đã rơi trúng khu vực các cô đang làm nhiệm vụ.
Cả mười cô gái đều vĩnh viễn nằm lại.
Không ai kịp bước sang tuổi trưởng thành trọn vẹn.
Không ai kịp thực hiện những ước mơ còn dang dở.
Chiều hôm ấy, con đường vẫn phải được thông.
Đồng đội nén đau thương.
Tiếp tục san lấp hố bom.
Tiếp tục dẫn xe qua ngã ba.
Bởi họ hiểu, điều mười cô gái mong muốn nhất không phải là nước mắt.
Mà là con đường không bao giờ bị tắc.
Đêm xuống.
Những đoàn xe vẫn nối nhau tiến về phía Nam.
Mỗi bánh xe lăn qua Đồng Lộc như mang theo sự hy sinh của mười cô gái trẻ.
Máu của các chị đã hòa vào đất đỏ.
Để con đường ấy mãi thông suốt.
Chiến tranh kết thúc.
Đất nước thống nhất.
Những đoàn xe năm xưa không còn chở đạn dược.
Thay vào đó là tiếng cười của những chuyến xe du lịch, của những đoàn học sinh đến dâng hương.
Ngã ba Đồng Lộc hôm nay xanh màu cây lá.
Nhưng dưới lớp đất bình yên ấy là tuổi xuân của mười cô gái mãi mãi nằm lại.
Trên những tấm bia đá là những cái tên.
Mỗi cái tên là một cuộc đời.
Một gia đình.
Một ước mơ chưa kịp thành hiện thực.
Người mẹ nào cũng từng mong con gái lớn lên sẽ có mái ấm.
Người cha nào cũng từng mong con bình an trở về.
Nhưng chiến tranh đã giữ các chị ở lại với đất nước.
Để hôm nay, hàng triệu người Việt được sống trong hòa bình.
Mỗi mùa hè, hoa sim, hoa mua lại nở tím trên những triền đồi Đồng Lộc.
Người ta thường nói, sắc tím ấy giống như tuổi xuân của mười cô gái.
Đẹp.
Trong trẻo.
Và bất diệt.
Những em nhỏ đến đây thường hỏi:
"Vì sao các cô không chạy?"
Câu trả lời không nằm trong những trang sách.
Mà nằm trong hai chữ trách nhiệm.
Nếu họ chạy, con đường sẽ tắc.
Nếu con đường tắc, biết bao người lính ngoài chiến trường sẽ thiếu đạn, thiếu lương thực.
Trong chiến tranh, có những quyết định không còn là của riêng mình.
Đó là lựa chọn giữa sự an toàn của bản thân và vận mệnh của Tổ quốc.
Các chị đã chọn Tổ quốc.
Hôm nay, khi đi trên những con đường rộng mở, những cây cầu hiện đại, những chuyến xe nối dài khắp đất nước, ít ai còn nghe thấy tiếng bom năm xưa.
Nhưng lịch sử vẫn ở đó.
Trong từng tấc đất.
Trong từng hàng cây.
Trong những nén hương nghi ngút mỗi dịp tháng Bảy.
Sự hy sinh của mười cô gái Đồng Lộc nhắc chúng ta rằng hòa bình chưa bao giờ là điều tự nhiên có.
Hòa bình được đánh đổi bằng tuổi trẻ.
Bằng máu.
Bằng nước mắt.
Và bằng những cuộc đời còn rất trẻ.
Người ta thường nói:
"Có những bông hoa chỉ nở một mùa."
Nhưng có những bông hoa nở mãi cùng lịch sử.
Mười cô gái Ngã ba Đồng Lộc chính là những đóa hoa như thế.
Họ không kịp sống hết tuổi thanh xuân.
Nhưng đã kịp làm cho tuổi thanh xuân của mình trở thành bất tử.
Tên các chị sẽ còn được nhắc đến khi đất nước này còn nhớ về những năm tháng chiến tranh.
Và mỗi khi một ngọn nến được thắp lên nơi Đồng Lộc, đó không chỉ là ánh sáng của lòng tri ân.
Đó còn là lời nhắc nhở rằng:
Có một thế hệ đã đi qua lửa đạn để thế hệ hôm nay được lớn lên trong hòa bình.
Xin cúi đầu trước mười cô gái Ngã ba Đồng Lộc.
Xin cúi đầu trước những người đã gửi tuổi hai mươi vào lòng đất mẹ.
Để từ mảnh đất ấy, đất nước Việt Nam nở những mùa độc lập.
Để hôm nay, giữa bầu trời không còn tiếng bom rơi, chúng ta vẫn còn được gọi hai tiếng quê hương bằng tất cả niềm tự hào.
Xin đời đời ghi nhớ sự hy sinh của mười cô gái Ngã ba Đồng Lộc – những đóa hoa bất tử của thời lửa.



