Anh hùng Lực lượng vũ trang

Anh hùng Phan Đình Giót và Đêm Him Lam Bất Tử

Đêm tháng Ba năm Giáp Ngọ, rừng núi Tây Bắc chìm trong cái lạnh ẩm đặc trưng của vùng cao, nơi mà sương muối có thể hóa đá cả nỗi sợ hãi. Nhưng rạng đông ngày 13 tháng 3 năm 1954, một ngọn lửa đã bùng lên, vượt qua mọi băng giá, không chỉ đốt cháy cứ điểm Him Lam – cánh cửa thép của Tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ – mà còn thắp sáng bản lĩnh người lính Cụ Hồ, mở màn cho một chiến thắng “chấn động địa cầu”. Ngọn lửa ấy mang tên Phan Đình Giót.

Hưng Yên09/12/2025Nguyễn Thị Ngoan (Trường TH và THCS Tây Đô)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Anh hùng Phan Đình Giót và Đêm Him Lam Bất Tử

Đêm tháng Ba năm Giáp Ngọ, rừng núi Tây Bắc chìm trong cái lạnh ẩm đặc trưng của vùng cao, nơi mà sương muối có thể hóa đá cả nỗi sợ hãi. Nhưng rạng đông ngày 13 tháng 3 năm 1954, một ngọn lửa đã bùng lên, vượt qua mọi băng giá, không chỉ đốt cháy cứ điểm Him Lam – cánh cửa thép của Tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ – mà còn thắp sáng bản lĩnh người lính Cụ Hồ, mở màn cho một chiến thắng “chấn động địa cầu”. Ngọn lửa ấy mang tên Phan Đình Giót.

Giót sinh ra ở làng Vĩnh Yên, xã Tam Quan, huyện Cẩm Xuyên, tỉnh Hà Tĩnh. Một miền quê nghèo, đất cằn sỏi đá, nơi con người quen với gió Lào bỏng rát và lũ lụt sông Gianh. Tuổi thơ của Giót là những năm tháng lam lũ, chứng kiến cảnh lầm than, bị áp bức dưới gót giày thực dân. Có lẽ, chính cái nghèo và nỗi căm hận đã hun đúc nên một ý chí sắt đá, lặng lẽ như chính tên anh – Giót, một giọt nước, nhưng lại là giọt nước có thể làm đá mòn.

Năm 1950, Giót nhập ngũ, được rèn luyện trong môi trường quân đội cách mạng. Anh là người lính Bộ binh, trung đội phó, thuộc Đại đội 58, Tiểu đoàn 428, Trung đoàn 141, Đại đoàn 312. Những con số khô khan này lại là định danh cho một đơn vị xung kích, được giao nhiệm vụ nặng nề nhất: đánh chiếm cứ điểm Him Lam (đồi 1).

Him Lam, đối với Pháp, là một pháo đài thép, là “yết hầu” án ngữ phía Đông Bắc, bảo vệ Sở chỉ huy Mường Thanh. Cứ điểm này được xây dựng công phu, kiên cố, với hệ thống hầm hào chằng chịt, ba lớp hàng rào dây thép gai dày đặc và hệ thống hỏa lực dày đặc, được yểm trợ bởi Pháo binh từ Mường Thanh. Tư lệnh De Castries tin chắc rằng, không lực lượng nào của Việt Minh có thể vượt qua “cánh cửa” này trong ít nhất là vài ngày.

Ngày 13 tháng 3, khi mặt trời còn chưa kịp nhô khỏi dãy núi xa, lệnh nổ súng đã vang lên. Tiếng Pháo binh của ta – vốn là một bất ngờ lớn với quân Pháp – gầm lên dữ dội, trút bão lửa vào Him Lam. Sau đó là tiếng kèn xung phong xé toang không gian, thôi thúc bước chân chiến sĩ.

Đại đội 58 do Đại đội trưởng Tạ Quốc Luật chỉ huy, có Phan Đình Giót trong hàng ngũ, được lệnh mở cửa đánh thẳng vào khu vực Trung tâm đề kháng của cứ điểm. Đây là mũi chủ công, cũng là mũi hứng chịu hỏa lực đối phương ác liệt nhất.

Chiến trường Him Lam lúc đó, không khác gì một lò lửa. Bom đạn xới tung đất đá, tiếng súng trường, tiểu liên hòa lẫn tiếng đại liên gầm gừ từ các lô cốt địch. Mặc dù Pháo binh ta đã dọn đường, nhưng hệ thống phòng thủ kiên cố của Pháp vẫn còn sức kháng cự mạnh mẽ.

Các chiến sĩ Đại đội 58 phải bò trườn qua ba lần hàng rào dây thép gai, mỗi lần một dày, một cao hơn. Máu đã đổ ngay từ những bước chân đầu tiên. Nhiều chiến sĩ ngã xuống, nhưng đội hình vẫn tiến. Phan Đình Giót, với kinh nghiệm chiến đấu và sự gan góc của một người lính đã trải qua nhiều trận mạc, luôn dẫn đầu mũi nhọn.

Đến khi tiếp cận khu vực lô cốt tiền tiêu, cuộc chiến trở thành cận chiến ác liệt. Giót và tổ xung kích của mình được giao nhiệm vụ tiêu diệt ụ súng máy thứ hai, một hỏa điểm nằm ở đỉnh đồi, đang điên cuồng nhả đạn, ghim chặt toàn bộ đội hình Đại đội 58. Nếu không diệt được hỏa điểm này, cuộc tiến công sẽ bị đình trệ, thương vong sẽ tăng lên gấp bội.

Hai chiến sĩ đầu tiên ôm bộc phá lao lên, nhưng chưa kịp tiếp cận đã hy sinh. Ánh đèn chớp giật từ họng súng địch rọi thẳng vào mắt, kèm theo tiếng tạch tạch lạnh lùng. Hỏa điểm này được xây dựng cực kỳ hiểm hóc, có tầm quan sát và bắn phá rộng, gần như không có góc chết.

Phan Đình Giót hiểu rằng, đây là thời khắc sinh tử của đơn vị. Anh xốc lại tinh thần, dồn nén nỗi đau mất đồng đội, giận dữ và quyết tâm hòa làm một. Anh ôm một gói bộc phá nhỏ, lợi dụng ánh chớp đạn và khói súng, dũng cảm bò luồn qua làn đạn, tiếp cận chân lô cốt.

Với động tác thuần thục, dứt khoát, Giót đặt khối bộc phá và điểm hỏa. Một tiếng nổ chát chúa vang lên. Lô cốt rung chuyển, nhưng hỏa điểm không bị tiêu diệt hoàn toàn. Khẩu trung liên vẫn im lặng được vài giây rồi lại gầm lên, như một con quái vật bị thương đang hấp hối, nhưng vẫn còn đủ sức nuốt chửng sinh mạng.

Tiếng súng này lại khóa chặt đội hình ta. Tình thế vô cùng nguy cấp.

Lúc này, Phan Đình Giót đã bị thương. Một mảnh đạn đã găm vào vai anh, máu rỉ ra ướt đẫm mảnh áo trấn thủ. Nhưng anh không hề nao núng. Cái chết đã trở nên thân thuộc, tầm thường trước nhiệm vụ. Trong tích tắc, anh nhận ra, cửa lô cốt địch không hoàn toàn bị phá hủy, vẫn còn một khe hở để hỏa lực bên trong bắn ra.

Giót vơ lấy khẩu tiểu liên, bắn trả liên tiếp để áp chế địch, đồng thời ra hiệu cho đồng đội tiếp tục tiến lên. Nhưng hỏa điểm này như một cái máy, chỉ cần ta ngưng bắn là nó lại ào ạt trút đạn.

Thời gian chỉ tính bằng hơi thở. Nhìn thấy đồng đội đang cố gắng tìm cách tiếp cận, nhìn thấy con đường dẫn lên chiến thắng đang bị chặn đứng, Giót đã đưa ra một quyết định lịch sử, một quyết định đi vào huyền thoại, vượt lên trên mọi bài giảng quân sự.

Anh lao mình tới.

Không, không phải là lao tới để ném thêm lựu đạn. Mà là lao tới, dùng chính thân mình để bịt kín lỗ châu mai còn sót lại của lô cốt địch.

Trong khoảnh khắc kinh hoàng và vinh quang ấy, người lính Phan Đình Giót đã hành động không phải theo bản năng sinh tồn, mà theo bản năng của người chiến sĩ cách mạng: Hy sinh cá nhân để đổi lấy sự sống cho đồng đội, đổi lấy thắng lợi cho đơn vị.

Tiếng súng từ lỗ châu mai im bặt.

Một sự tĩnh lặng đến ghê người bao trùm đoạn chiến hào nơi Giót ngã xuống. Đồng đội không tin vào mắt mình. Họ thấy rõ ràng, thân hình người chiến sĩ đã trở thành bức tường thịt, chặn đứng hoàn toàn họng súng phun lửa của quân thù.

Chỉ trong một cái chớp mắt, khi hỏa điểm kinh hoàng kia tắt ngúm, tiếng kèn xung phong lại vang lên. Đại đội 58, tràn ngập căm thù và cảm phục, như được tiếp thêm một sức mạnh phi thường, ồ ạt xung phong. Họ đã vượt qua cửa ải tử thần, vượt qua cái giá máu đã được trả bằng mạng sống của người đồng đội thân yêu.

Sự hy sinh của Phan Đình Giót không chỉ là một hành động dũng cảm đơn thuần. Về mặt chiến thuật, nó đã giải tỏa kịp thời áp lực hỏa lực, bảo đảm cho mũi tấn công của Đại đội 58 tiếp tục được triển khai, và góp phần quyết định vào việc đánh sập khu vực trung tâm đề kháng của Him Lam.

Sau khi Giót hy sinh, trận chiến vẫn tiếp diễn vô cùng khốc liệt. Quân Pháp tại Him Lam chống cự điên cuồng. Nhưng tinh thần quả cảm của Giót đã truyền lửa cho toàn bộ chiến trường. Các chiến sĩ Đại đội 58, Tiểu đoàn 428 đã chiến đấu như những con hổ bị thương.

Đến 22 giờ 30 phút đêm cùng ngày, lá cờ quyết chiến quyết thắng của Quân đội nhân dân Việt Nam đã tung bay trên đỉnh đồi Him Lam. Phòng tuyến Him Lam thất thủ. Cứ điểm đầu tiên, tưởng như không thể công phá, đã bị chọc thủng chỉ sau vài giờ chiến đấu.

Chiến thắng Him Lam có ý nghĩa vô cùng lớn lao:

1. Về tinh thần: Nó chứng minh cho toàn quân ta thấy rằng, các cứ điểm kiên cố của Pháp ở Điện Biên Phủ hoàn toàn có thể đánh bại. Nó đập tan sự tự mãn và niềm tin sắt đá của Tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ vào khả năng phòng thủ của mình.

2. Về chiến thuật: Nó xác nhận tính đúng đắn của phương châm chiến đấu "Đánh nhanh, giải quyết nhanh" (dù sau đó phương châm này đã được thay đổi thành "Đánh chắc, tiến chắc"). Và quan trọng hơn, nó mở toang cánh cửa tiến vào Điện Biên Phủ.

Và trong chiến công vĩ đại đó, người lính Phan Đình Giót mãi mãi là một biểu tượng.

Anh hy sinh khi mới 24 tuổi. Cuộc đời anh ngắn ngủi, nhưng cái chết của anh đã trở thành một dấu mốc không thể phai mờ. Sự hy sinh ấy đã vượt ra khỏi phạm vi một trận đánh, một chiến dịch, để trở thành một lẽ sống, một triết lý chiến đấu của người lính Việt Nam: "Thà hy sinh tất cả chứ nhất định không chịu mất nước, nhất định không chịu làm nô lệ."

Sáng hôm sau, khi tin chiến thắng Him Lam lan về hậu phương và toàn chiến dịch, câu chuyện về người chiến sĩ dùng thân mình lấp lỗ châu mai đã gây chấn động mạnh mẽ. Nó không chỉ là một tin quân sự, mà là một thiên anh hùng ca được truyền tụng khắp các chiến hào, khắp các bản làng.

Cái tên Phan Đình Giót đã trở thành từ đồng nghĩa với lòng quả cảm tuyệt đối, với sự xả thân vô điều kiện vì Tổ quốc. Dù sau này có nhiều anh hùng khác ngã xuống, nhưng hành động của Giót là hành động tiên phong, là lời thề máu đầu tiên trong chiến dịch Điện Biên Phủ. Anh là người lính đầu tiên được Nhà nước truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang nhân dân trong chiến dịch lịch sử này.

Hơn bảy mươi năm đã trôi qua, cánh đồng Mường Thanh giờ đây đã xanh mướt, đồi Him Lam đã trở lại sự tĩnh lặng của vùng cao Tây Bắc. Nhưng trên đỉnh đồi ấy, bên cạnh những tàn tích chiến tranh, tên tuổi Phan Đình Giót vẫn còn đó, không chỉ trên bia đá lạnh lùng, mà còn in sâu trong tâm khảm của mỗi người Việt Nam.

Anh không phải là một danh tướng. Anh chỉ là một người lính bộ binh, đến từ một vùng đất nghèo khó. Nhưng chính anh, bằng hành động dũng cảm tột cùng, đã dạy cho kẻ thù và cả thế giới bài học về sức mạnh tinh thần Việt Nam.

Trong dòng chảy lịch sử đầy máu và hoa của dân tộc, Phan Đình Giót là một giọt nước tinh khiết, nhưng lại là giọt nước đã làm nên biển cả. Anh là người vét sông Gianh, nơi đã sản sinh ra những người con sẵn lòng hy sinh tất cả để đất nước được độc lập, tự do.

Ngọn lửa Him Lam ấy, bùng cháy từ thân hình anh Giót, không bao giờ tắt. Nó là ánh sáng dẫn đường cho toàn quân ta tiến lên, quyết tâm hoàn thành sứ mệnh lịch sử: "Chín năm làm một Điện Biên, Nên vành hoa đỏ nên thiên sử vàng."

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn