Anh hùng Sơn Ton – Từ những bãi mìn giữa đồng bằng đến người lính trọn nghĩa với quê hương
Trong những năm tháng kháng chiến ở miền Tây Nam Bộ, giữa những phum sóc bình dị của đồng bào Khmer, có những người chiến đấu không bằng những trận đánh lớn, mà bằng sự mưu trí, kiên nhẫn và khả năng tận dụng từng điều kiện của địa hình.


Trong những năm tháng kháng chiến ở miền Tây Nam Bộ, giữa những phum sóc bình dị của đồng bào Khmer, có những người chiến đấu không bằng những trận đánh lớn, mà bằng sự mưu trí, kiên nhẫn và khả năng tận dụng từng điều kiện của địa hình.
Sơn Ton là một người như thế.
Từ một người con Khmer Nam Bộ tham gia phong trào du kích, ông từng bước trưởng thành qua thực tiễn chiến đấu, tổ chức lực lượng, xây dựng cơ sở và lập nhiều chiến công trên chiến trường Long Phú. Những cách đánh linh hoạt, trong đó có việc sử dụng mìn, lựu đạn và địa hình để tạo thế bất ngờ, khiến tên tuổi Sơn Ton gắn với một cách đánh đặc biệt giữa vùng sông nước miền Tây.
Nhưng câu chuyện về người anh hùng ấy không chỉ dừng lại ở chiến trường. Sau ngày đất nước thống nhất, ông tiếp tục đi qua nhiều nhiệm vụ khác nhau: huấn luyện bộ đội, làm công tác chính sách, thực hiện nghĩa vụ quốc tế tại Campuchia rồi trở về cuộc sống đời thường, tận tâm giúp đỡ đồng đội.
Cuộc đời Sơn Ton vì thế có thể nhìn như một hành trình dài, từ người du kích giữa phum sóc đến người lính giữ trọn nghĩa tình với quê hương.
Người du kích của những phum sóc miền Tây
Sinh ra trong cộng đồng Khmer Nam Bộ, Sơn Ton trưởng thành giữa một không gian văn hóa mà tình làng nghĩa xóm và sự gắn bó cộng đồng có ý nghĩa đặc biệt.
Khi chiến tranh lan rộng, ông sớm tham gia hoạt động cách mạng và gắn bó với lực lượng du kích địa phương.
Trong điều kiện lực lượng còn mỏng, vũ khí hạn chế, cách đánh của du kích không thể dựa vào sức mạnh đơn thuần. Người chiến sĩ phải biết quan sát địa hình, nắm quy luật hoạt động của đối phương và tận dụng yếu tố bất ngờ.
Sơn Ton nhanh chóng thể hiện khả năng đó.
Ông thường kiên trì lựa chọn địa điểm, bí mật bố trí trận địa rồi tìm cách dẫn đối phương vào nơi đã chuẩn bị. Những trận đánh được tổ chức từ sự tính toán kỹ lưỡng ấy giúp lực lượng du kích hạn chế được sự chênh lệch về vũ khí và quân số.
Điều quan trọng hơn cả là những chiến thắng ấy tạo thêm niềm tin cho đồng bào.
Phong trào du kích tại địa phương từng bước phát triển. Dưới sự tổ chức của Sơn Ton, lực lượng được củng cố với 15 trung đội dân quân và 15 tiểu đội du kích, thường xuyên luyện tập và sẵn sàng chiến đấu.
Từ một người trực tiếp chiến đấu, ông dần trở thành người biết tổ chức và xây dựng lực lượng.
Những chiến công trên chiến trường Long Phú
Năm 1953 đánh dấu một bước phát triển mới trong hoạt động của Sơn Ton khi ông được điều động về đội du kích tập trung huyện Long Phú.
Nếu trước đó ông chủ yếu hoạt động trong phạm vi địa phương, thì nay nhiệm vụ đã rộng hơn: xây dựng cơ sở, phát triển lực lượng và tổ chức chiến đấu trên một địa bàn lớn.
Trong hơn bảy tháng, đơn vị do ông chỉ huy đã đạt nhiều kết quả đáng chú ý: tiêu diệt 67 đối phương, bắt 100 tù binh và vận động được nhiều binh lính đối phương cùng thanh niên trong các phum sóc tham gia kháng chiến.
Những con số ấy phản ánh không chỉ hiệu quả chiến đấu mà còn cho thấy một phương thức hoạt động quan trọng của phong trào cách mạng ở miền Tây Nam Bộ: không chỉ đánh địch mà còn xây dựng lực lượng và vận động nhân dân.
Với những thành tích đó, Sơn Ton được công nhận là Chiến sĩ thi đua Phân liên khu miền Tây Nam Bộ, được trao Huân chương Chiến công hạng Nhì và Huy hiệu Thành đồng Tổ quốc.
Từ một người du kích địa phương, ông đã trở thành một trong những gương mặt tiêu biểu của lực lượng vũ trang miền Tây Nam Bộ.
Từ miền Tây Nam Bộ ra miền Bắc
Năm 1954, sau những chuyển biến lớn của cuộc kháng chiến, Sơn Ton là một trong 12 gương mặt tiêu biểu được lựa chọn tập kết ra miền Bắc.
Đối với một người chiến sĩ trưởng thành từ phum sóc miền Tây, chuyến đi ấy không chỉ là sự thay đổi địa điểm.
Đó là bước chuyển sang một môi trường mới, nơi những người con từ nhiều vùng miền gặp nhau và cùng chuẩn bị cho những nhiệm vụ tiếp theo của đất nước.
Tại Sơn Tây, Sơn Ton tham gia huấn luyện và duyệt binh, chuẩn bị cho lễ đón Trung ương Đảng về tiếp quản Thủ đô.
Một người từng quen với những con đường làng, những cánh đồng và phum sóc Nam Bộ nay đứng trong đội ngũ những người lính tập luyện giữa miền Bắc.
Nhưng dù ở đâu, ông vẫn mang theo dấu ấn của quê hương và cộng đồng Khmer Nam Bộ – nơi đã hun đúc nên người chiến sĩ Sơn Ton.
Danh hiệu Anh hùng và niềm tự hào của người Khmer Nam Bộ
Năm 1955, Sơn Ton được kết nạp vào Đảng và đảm nhiệm Tiểu đội trưởng đặc công thuộc Trung đoàn 3.
Đây cũng là năm ghi dấu một sự kiện đặc biệt trong cuộc đời ông.
Những thành tích chiến đấu và cống hiến trong kháng chiến được Nhà nước ghi nhận bằng Huân chương Quân công hạng Ba và danh hiệu Anh hùng Quân đội, nay thuộc hệ thống danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Danh hiệu ấy không chỉ là sự ghi nhận đối với một cá nhân.
Sơn Ton còn là một trong những gương mặt tiêu biểu của đồng bào Khmer Nam Bộ được tuyên dương trong cuộc kháng chiến. Hình ảnh người chiến sĩ Khmer trở thành một minh chứng sinh động cho sức mạnh đoàn kết của các dân tộc Việt Nam trong những năm tháng đất nước gian nan.
Đằng sau một danh hiệu anh hùng là cả một quá trình chiến đấu, rèn luyện và cống hiến.
Và với Sơn Ton, hành trình ấy vẫn chưa kết thúc.
Một cuộc gặp với Bác Hồ và ký ức không thể quên
Trong thời gian tập kết ra Bắc, Sơn Ton có một kỷ niệm đặc biệt gắn với Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Tại Đại hội thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam năm 1955, ông có dịp tham dự các hoạt động của Đại hội và được ngồi gần Anh hùng Núp – người anh hùng của đồng bào Ba Na ở Tây Nguyên.
Hai người đến từ hai vùng đất, thuộc hai dân tộc khác nhau, nhưng cùng có một điểm chung: trưởng thành từ phong trào đấu tranh của đồng bào mình và trở thành những người lính tiêu biểu trong cuộc kháng chiến.
Khi Chủ tịch Hồ Chí Minh gặp các đại biểu, sự quan tâm của Người dành cho những đại biểu dân tộc thiểu số để lại trong Sơn Ton ấn tượng sâu sắc.
Người lãnh tụ không chỉ quan tâm đến công việc chung mà còn chú ý đến những điều rất cụ thể trong đời sống của đồng bào: ăn uống, sinh hoạt, học tập và khả năng tiếp cận các văn bản, nội dung thảo luận.
Với Sơn Ton, đó là một ký ức đặc biệt.
Bởi trong khoảnh khắc ấy, ông cảm nhận rõ hơn ý nghĩa của một đất nước mà các dân tộc cùng đứng trong một hàng ngũ, cùng được tôn trọng và cùng hướng đến một tương lai chung.
Người lính trên những mặt trận mới
Sau hai năm học tập, rèn luyện tại Trường Lục quân, năm 1958 Sơn Ton mang quân hàm Thiếu úy và nhận nhiệm vụ tại Sư đoàn 338.
Từ đây, ông chuyển sang một công việc ít được nhìn thấy trên chiến trường nhưng có ý nghĩa rất quan trọng: huấn luyện lực lượng chuẩn bị chi viện cho chiến trường miền Nam.
Nếu những năm trước ông trực tiếp tổ chức phục kích, xây dựng du kích và chiến đấu ở miền Tây, thì nay kinh nghiệm thực tiễn ấy được chuyển hóa thành kinh nghiệm huấn luyện.
Người từng đi qua chiến trường hiểu rằng một người lính trước khi bước vào trận đánh phải được chuẩn bị cả về kỹ năng, ý chí và tinh thần.
Sau ngày đất nước thống nhất, Sơn Ton tiếp tục công tác tại Quân khu 9 và đảm nhiệm nhiệm vụ liên quan đến chính sách tại Tỉnh đội Hậu Giang.
Nhưng khi biên giới Tây Nam xuất hiện những diễn biến phức tạp, ông một lần nữa khoác ba lô lên đường.
Lần này, nhiệm vụ của ông gắn với nghĩa vụ quốc tế, cùng lực lượng Việt Nam hỗ trợ nhân dân Campuchia thoát khỏi thảm họa diệt chủng và từng bước ổn định cuộc sống.
Một cuộc đời quân ngũ, vì thế, tiếp tục nối dài qua những chiến trường và nhiệm vụ khác nhau.
Trở về với đời thường, vẫn là người lính
Năm 1983, sau khi hoàn thành nhiệm vụ, Sơn Ton nghỉ hưu với quân hàm Trung tá.
Trở về Cần Thơ, ông không coi việc rời quân ngũ là kết thúc trách nhiệm.
Trong vai trò Chi hội trưởng Hội Cựu chiến binh, người lính năm xưa lại bước vào một “mặt trận” mới – giúp đồng đội ổn định cuộc sống, hỗ trợ nhau vượt qua khó khăn và giữ gìn tình đồng chí.
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng phẩm chất của người lính vẫn được thể hiện trong những việc rất đời thường.
Đó có thể là một lần thăm hỏi đồng đội, một lời động viên người gặp khó khăn, một sự giúp đỡ để một gia đình cựu chiến binh có thêm điều kiện ổn định cuộc sống.
Với Sơn Ton, tình đồng chí không kết thúc khi tiếng súng ngừng lại.
Nó tiếp tục tồn tại trong cuộc sống thời bình.
Người cha đi qua những năm tháng khó khăn
Đằng sau người chiến sĩ Sơn Ton còn có một câu chuyện rất riêng về gia đình.
Người bạn đời của ông, bà Nguyễn Thị Kim Lê, cũng là một người miền Nam tập kết ra Bắc. Bà học tập tại Đại học Y Hà Nội và tốt nghiệp năm 1963, sau đó trở thành bác sĩ.
Sau ngày đất nước thống nhất, hai người cùng trở về miền Nam công tác và tiếp tục cống hiến cho quê hương.
Nhưng năm 1990, khi đang đảm nhiệm công tác tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hậu Giang, bà đột ngột qua đời, để lại người chồng và ba người con.
Một người từng vượt qua chiến tranh, từng đứng trước những thử thách khắc nghiệt của chiến trường, nay lại phải đối diện với một thử thách hoàn toàn khác: nuôi dạy các con trong hoàn cảnh thiếu vắng người mẹ.
Sơn Ton tiếp tục lựa chọn cách mà ông từng lựa chọn trong những năm tháng quân ngũ: không lùi bước trước khó khăn.
Ông vừa làm cha, vừa đảm nhận phần việc của người mẹ, chắt chiu và dành tất cả những gì có thể cho các con.
Ba người con trưởng thành, có gia đình và công việc ổn định chính là một trong những thành quả bình dị nhưng có ý nghĩa nhất của những năm tháng cuối đời ông.
Một người anh hùng được nhớ bằng cả chiến công và nghĩa tình
Nhìn lại cuộc đời Sơn Ton, có thể thấy một hành trình rất dài của một người lính Khmer Nam Bộ.
Ông từng là người du kích giữa phum sóc, người tổ chức lực lượng dân quân, người chỉ huy đơn vị du kích Long Phú, người chiến sĩ được tuyên dương Anh hùng, người cán bộ huấn luyện bộ đội đi B, người thực hiện nghĩa vụ quốc tế tại Campuchia và sau cùng là một cựu chiến binh tận tụy với đồng đội.
Nhưng điều làm nên dấu ấn của ông không chỉ nằm ở những thành tích trên chiến trường.
Đó còn là sự gắn bó với cộng đồng, tinh thần đoàn kết các dân tộc và cách ông tiếp tục sống có trách nhiệm sau khi rời quân ngũ.
Từ những bãi mìn, những trận đánh và những ngày tháng gian khổ của chiến tranh đến những công việc giản dị trong đời thường, Sơn Ton luôn giữ một phẩm chất nhất quán: đã nhận nhiệm vụ thì cố gắng hoàn thành, đã là đồng đội thì trọn nghĩa thủy chung.
Câu chuyện về người anh hùng dân tộc Khmer Nam Bộ vì thế không chỉ thuộc về quá khứ.
Nó còn gợi nhắc thế hệ hôm nay về giá trị của lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết giữa các dân tộc và trách nhiệm với cộng đồng.
Bởi những năm tháng chiến tranh đã tạo nên những người lính như Sơn Ton; còn hòa bình đặt ra một nhiệm vụ khác cho thế hệ sau: tiếp tục gìn giữ những giá trị ấy bằng học tập, lao động, cống hiến và sống có trách nhiệm với quê hương, đất nước.
Một người lính có thể rời chiến trường, nhưng những phẩm chất mà chiến trường tôi luyện thì có thể theo họ suốt cả cuộc đời.
Với Sơn Ton, đó chính là điều còn ở lại.


