ANH HÙNG THỦ KHOA HUÂN
Khi giặc Pháp nổ súng xâm lăng, quê hương tan tác, dân lành lầm than, Thủ Khoa Huân đã dứt khoát rời bỏ chốn quan trường. Ông đứng về phía nhân dân, tập hợp nghĩa sĩ, dựng cờ khởi nghĩa, lấy chính nghĩa làm gươm, lấy lòng dân làm thành lũy. Ở ông, trí thức không đứng ngoài cuộc, mà bước thẳng vào tâm bão của lịch sử.
Giữa thế kỷ XIX, khi bóng đen xâm lược của thực dân Pháp phủ xuống Nam Kỳ, đất trời phương Nam dậy lên những cơn sóng ngầm dữ dội. Trong khói lửa ấy, lịch sử đã khắc ghi tên một người trí thức yêu nước, một nghĩa sĩ kiên trung: Thủ Khoa Huân.
Ông tên thật là Nguyễn Hữu Huân, sinh ra tại vùng đất Kiến Hưng (nay thuộc Tiền Giang). Thuở thiếu thời, Nguyễn Hữu Huân nổi tiếng thông minh, hiếu học. Đỗ đầu kỳ thi Hương, ông được nhân dân gọi bằng cái tên trân trọng “Thủ Khoa Huân”. Con đường khoa bảng rộng mở, danh vọng và phú quý ở ngay trước mắt. Nhưng thời cuộc không cho phép một người có lương tri chỉ yên phận với bút nghiên.
Khi giặc Pháp nổ súng xâm lăng, quê hương tan tác, dân lành lầm than, Thủ Khoa Huân đã dứt khoát rời bỏ chốn quan trường. Ông đứng về phía nhân dân, tập hợp nghĩa sĩ, dựng cờ khởi nghĩa, lấy chính nghĩa làm gươm, lấy lòng dân làm thành lũy. Ở ông, trí thức không đứng ngoài cuộc, mà bước thẳng vào tâm bão của lịch sử.
Nghĩa quân do Thủ Khoa Huân lãnh đạo hoạt động khắp vùng Mỹ Tho – Tân An, khiến quân Pháp nhiều phen khiếp sợ. Dù lực lượng mỏng, vũ khí thô sơ, nhưng bằng mưu trí, bằng tinh thần “thà chết chứ không khuất phục”, ông đã thắp lên ngọn lửa phản kháng mạnh mẽ trong lòng người dân Nam Bộ.
Ba lần bị bắt, ba lần vượt ngục. Thực dân Pháp dùng cả dụ dỗ lẫn tra tấn, hòng bẻ gãy ý chí của ông. Nhưng trước họng súng kẻ thù, Thủ Khoa Huân vẫn giữ khí tiết của một kẻ sĩ chân chính. Ngày 15 tháng 5 năm 1875, ông hiên ngang bước ra pháp trường, để lại câu thơ tuyệt mệnh đầy khí phách, như một lời thề son sắt với non sông.
Thủ Khoa Huân ngã xuống, nhưng tinh thần ông thì không. Ông là biểu tượng của trí thức yêu nước, của lòng trung nghĩa không đổi dời trong thời hoa lửa. Tên ông sống mãi trong lòng dân tộc, như một ngọn đuốc sáng giữa đêm dài mất nước, nhắc nhở các thế hệ sau về trách nhiệm với quê hương, với lịch sử, và với chính lương tâm mình.



