Anh hùng Tô Văn Đực – Người con “Đất thép thành đồng” trong một thời hoa lửa
Anh hùng Tô Văn Đực – người con của “Đất thép thành đồng” Củ Chi. Từ một dân quân trẻ, ông đã dùng lòng dũng cảm, trí tuệ và sự sáng tạo để cùng đồng đội bám trụ, chiến đấu giữa lòng địa đạo trong những năm tháng khốc liệt của chiến tranh. Một cuộc đời gắn với lòng đất Củ Chi, với đồng đội và một thời hoa lửa không thể nào quên.

Củ Chi những năm chiến tranh là một vùng đất đặc biệt. Đất ở đó không chỉ được người dân cày xới để trồng lúa, trồng khoai, mà còn trở thành nơi che chở cho những con người ngày đêm bám trụ, chiến đấu và giữ làng. Trên mảnh đất ấy, có những người lính không mang trong tay những phương tiện hiện đại, nhưng lại có một thứ vũ khí mà đối phương không thể khuất phục: ý chí và sự sáng tạo của con người.
Trong số những người con của Củ Chi năm ấy có Tô Văn Đực, người sau này được biết đến với tên gọi thân mật Út Đực, một Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân đã dành trọn tuổi trẻ cho cuộc kháng chiến.
Ông sinh năm 1942 tại ấp Xóm Bưng, xã Nhuận Đức, huyện Củ Chi, trong một gia đình đông con. Tuổi thơ của ông gắn với chính mảnh đất sau này được gọi là “Đất thép thành đồng”. Chiến tranh đến rất sớm với những đứa trẻ Củ Chi. Những tiếng máy bay, tiếng bom, tiếng pháo trở thành một phần của cuộc sống. Theo hồi ức của ông, từ nhỏ ông đã nhiều lần chứng kiến cảnh quê hương bị bom đạn tàn phá.
Nhưng chính trên mảnh đất đầy đau thương ấy, một thế hệ trẻ đã trưởng thành.
Năm 1962, khi mới khoảng hai mươi tuổi, Tô Văn Đực tham gia lực lượng dân quân xã đội Nhuận Đức. Công việc ban đầu của ông gắn với việc sửa chữa, phục hồi các trang bị phục vụ lực lượng du kích địa phương. Trong hoàn cảnh thiếu thốn đủ bề, công việc ấy đòi hỏi sự khéo léo, kiên trì và óc sáng tạo.
Không có những xưởng máy hiện đại.
Không có đầy đủ phương tiện kỹ thuật.
Không có những điều kiện mà một người thợ kỹ thuật thời bình có thể có.
Chỉ có những vật liệu ít ỏi, những dụng cụ đơn sơ và một yêu cầu rất rõ ràng: làm sao để đồng đội có thêm điều kiện chiến đấu và bảo vệ quê hương.
Tô Văn Đực bắt đầu thể hiện khả năng đặc biệt của mình từ chính những công việc tưởng như bình thường ấy.
Ông không được đào tạo bài bản như một kỹ sư. Thế nhưng bằng sự ham học hỏi, khả năng quan sát và kinh nghiệm thực tế, ông từng bước tìm ra những cách cải tiến phù hợp với điều kiện chiến trường. Những người cùng thời nhớ đến ông như một người luôn tìm tòi, không chịu bó tay trước khó khăn.
Trong những năm tháng ấy, Củ Chi trở thành một trong những địa bàn chiến đấu ác liệt. Hệ thống địa đạo dưới lòng đất là nơi che chở cho cán bộ, chiến sĩ và nhân dân. Cuộc sống dưới lòng đất thiếu ánh sáng, nóng bức và vô cùng gian khổ. Nhưng đối với những người bám trụ Củ Chi, địa đạo không đơn thuần là những đường hầm.
Đó là quê hương thứ hai.
Là nơi họ tránh những đợt đánh phá.
Là nơi các lực lượng cách mạng tổ chức hoạt động.
Là nơi người dân và chiến sĩ nương tựa vào nhau để tồn tại.
Nhiều năm sau, khi nhắc lại những ngày ấy, Tô Văn Đực từng nói rằng nếu không có địa đạo, những người chiến đấu ở Củ Chi khó có thể tồn tại.
Câu nói ngắn gọn ấy chứa đựng cả một thời kỳ lịch sử.
Bởi để hiểu được những chiến công của Tô Văn Đực, trước hết phải hiểu được hoàn cảnh mà ông và đồng đội đã sống trong đó.
Đó là một cuộc chiến mà mỗi tấc đất đều có giá trị.
Mỗi căn hầm có thể là nơi cứu sống một con người.
Mỗi sáng kiến dù nhỏ cũng có thể giúp đồng đội vượt qua một tình huống khó khăn.
Và mỗi ngày bám trụ được ở quê hương cũng là một ngày giữ được mạch sống của vùng căn cứ.
Tô Văn Đực không chỉ sống dưới lòng đất. Ông còn dành nhiều tâm sức cho công việc kỹ thuật và nghiên cứu những giải pháp phù hợp với điều kiện chiến đấu của địa phương. Chính từ những công việc ấy, ông được đồng đội biết đến như một người có khả năng đặc biệt trong việc cải tiến và chế tạo các phương tiện phục vụ chiến đấu.
Tên tuổi “Út Đực” dần trở nên quen thuộc trong lực lượng du kích Củ Chi.
Nhưng điều đáng quý nhất ở ông không phải là danh tiếng.
Đó là tinh thần “có gì làm nấy, thiếu gì tìm cách khắc phục”.
Trong hoàn cảnh chiến tranh, người lính không thể chờ đợi mọi thứ đầy đủ mới hành động. Họ phải dựa vào trí tuệ, kinh nghiệm và sự đoàn kết để vượt qua thiếu thốn.
Tô Văn Đực chính là một hình ảnh tiêu biểu cho tinh thần ấy.
Năm 1963, ông được kết nạp vào Đảng. Từ đó, người thanh niên Củ Chi càng xác định rõ hơn trách nhiệm của mình với quê hương và đồng đội. Những năm tiếp theo, ông tiếp tục bám trụ tại Củ Chi, làm việc trong các cơ sở kỹ thuật và tham gia chiến đấu.
Có những ngày, công việc của ông diễn ra trong điều kiện vô cùng căng thẳng.
Trên mặt đất là những trận càn.
Dưới lòng đất là những căn hầm chật hẹp.
Ở giữa hai thế giới ấy là những người như Tô Văn Đực, vừa làm nhiệm vụ kỹ thuật, vừa sẵn sàng tham gia chiến đấu khi cần thiết.
Ông hiểu rằng một người lính không chỉ cần lòng dũng cảm.
Người lính còn cần trí tuệ.
Nếu sức mạnh của đối phương nằm ở phương tiện và hỏa lực, thì sức mạnh của người dân Củ Chi nằm ở khả năng thích nghi, sáng tạo và dựa vào nhau để tồn tại.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Đó chính là tinh thần đã làm nên sức sống của “Đất thép thành đồng”.
Trong ký ức về những năm tháng ấy, Tô Văn Đực đặc biệt nhớ những đồng đội đã cùng mình bám trụ dưới lòng đất. Có những người trẻ tuổi hơn ông, có những người đã có gia đình, có những người chỉ vừa rời mái nhà để bước vào cuộc chiến.
Họ đến từ những hoàn cảnh khác nhau nhưng gặp nhau ở một điểm: không rời bỏ quê hương.
Củ Chi thời ấy không phải là một chiến trường xa lạ đối với họ.
Đó là nhà.
Đó là ruộng đồng.
Đó là nơi cha mẹ, anh em và những người thân yêu đang sống.
Vì thế, bảo vệ Củ Chi cũng chính là bảo vệ những điều gần gũi nhất của cuộc đời.
Từ những công việc âm thầm trong các cơ sở kỹ thuật, Tô Văn Đực dần trở thành một trong những nhân vật tiêu biểu của lực lượng vũ trang Củ Chi. Những đóng góp của ông được ghi nhận bằng nhiều thành tích đặc biệt.
Đến năm 1967, khi mới 25 tuổi, Tô Văn Đực được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Đó là một sự ghi nhận đặc biệt đối với một người chiến sĩ còn rất trẻ.
Nhưng nếu chỉ nhìn vào danh hiệu ấy, chúng ta có thể chưa cảm nhận hết câu chuyện.
Bởi đằng sau danh hiệu “Anh hùng” là những tháng ngày không được ghi chép đầy đủ.
Là những đêm thức trắng.
Là những lần đối mặt với hiểm nguy.
Là những người đồng đội không còn trở về.
Là những bữa cơm vội vàng giữa lòng đất.
Là những ngày quê hương bị bom đạn tàn phá nhưng người dân vẫn bám đất.
Và là niềm tin rằng một ngày nào đó, chiến tranh sẽ kết thúc.
Một trong những điều khiến câu chuyện của Tô Văn Đực trở nên đặc biệt là ông không chỉ chiến đấu bằng lòng dũng cảm, mà còn bằng trí tuệ của một người thợ.
Từ những vật liệu tưởng như bỏ đi, những người làm công tác kỹ thuật ở Củ Chi tìm cách tận dụng để phục vụ nhiệm vụ. Đó là biểu hiện sinh động của tinh thần tự lực trong chiến tranh.
Nhưng điều đáng nói hơn cả là những sáng kiến ấy không phải để tạo ra những điều kỳ diệu xa vời.
Chúng xuất phát từ một nhu cầu rất thực tế:
Làm thế nào để đồng đội có thể chiến đấu và trở về?
Đó là câu hỏi mà những người như Tô Văn Đực luôn phải đối diện.
Và câu trả lời của ông là lao động, nghiên cứu, thử nghiệm và không ngừng tìm tòi.
Trong nhiều năm, Tô Văn Đực tiếp tục bám trụ Củ Chi. Ông đã chứng kiến vùng đất quê mình trải qua những năm tháng khốc liệt nhất của cuộc chiến. Có lúc cây cối bị tàn phá, ruộng đồng bị cày xới, nhưng con người vẫn không chịu khuất phục.
Những người dân Củ Chi đào địa đạo.
Những người lính bám làng.
Những người mẹ nuôi giấu cán bộ.
Những thanh niên nối tiếp nhau tham gia lực lượng cách mạng.
Mỗi người một công việc, nhưng tất cả cùng góp phần tạo nên sức mạnh của một vùng đất.
Trong bức tranh ấy, Tô Văn Đực là một người thợ, một người lính và một người con của Củ Chi.
Năm tháng trôi qua.
Chiến tranh càng khốc liệt, trách nhiệm của ông càng lớn.
Đến năm 1975, khi Chiến dịch Hồ Chí Minh bước vào giai đoạn quyết định, những người từng bám trụ ở Củ Chi nhiều năm cuối cùng cũng nhìn thấy ngày chiến thắng đang đến gần.
Ngày 30 tháng 4 năm 1975, miền Nam được giải phóng, đất nước thống nhất.
Với Tô Văn Đực, đó không chỉ là một ngày lịch sử.
Đó là ngày những năm tháng dưới lòng đất, những ngày bám trụ và những mất mát của đồng đội được trả lời bằng hòa bình.
Nhưng chiến tranh để lại những dấu vết không thể xóa.
Nhiều người đồng đội của ông đã nằm lại.
Nhiều gia đình không còn người thân trở về.
Nhiều vùng quê cần rất nhiều năm để khôi phục.
Và những người sống sót phải tiếp tục xây dựng cuộc sống từ những gì còn lại.
Sau ngày đất nước thống nhất, Tô Văn Đực tiếp tục phục vụ trong quân đội. Ông từng đảm nhiệm công tác kỹ thuật tại Sư đoàn 317, Quân khu 7, trước khi nghỉ hưu năm 1992.
Nhưng dù chiến tranh đã kết thúc, ký ức về Củ Chi vẫn không bao giờ rời khỏi ông.
Bởi có những ký ức không cần phải nhắc lại vẫn hiện diện trong mỗi con người.
Đó là ký ức về lòng đất.
Về đồng đội.
Về những năm tháng tuổi trẻ.
Và về một quê hương đã chịu quá nhiều đau thương nhưng cuối cùng vẫn đứng vững.
Hơn nửa thế kỷ sau, khi nhiều người trẻ hôm nay chỉ biết đến chiến tranh qua sách vở, câu chuyện của Tô Văn Đực trở thành một cây cầu nối giữa quá khứ và hiện tại.
Năm 2025, nhân dịp kỷ niệm 50 năm Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước, hình ảnh ông xuất hiện trong nhiều chương trình giao lưu, gặp gỡ thế hệ trẻ. Ông cũng tham gia chia sẻ, tư vấn cho đoàn làm phim “Địa đạo: Mặt trời trong bóng tối”, bộ phim tái hiện một phần cuộc sống và chiến đấu dưới lòng đất Củ Chi.
Điều đáng quý là khi kể về chiến tranh, ông không chỉ kể về chiến công của bản thân.
Ông kể về đồng đội.
Kể về địa đạo.
Kể về người dân Củ Chi.
Và trên hết, ông kể về một thế hệ đã sống trong một hoàn cảnh mà ngày hôm nay khó có thể hình dung hết.
Trong một cuộc trò chuyện năm 2025, ông nhắc lại rằng những người chiến đấu ở Củ Chi tồn tại được là nhờ địa đạo và sự chở che của quê hương.
Đó có lẽ cũng là điều đẹp nhất trong câu chuyện của ông.
Một người được phong Anh hùng nhưng không nói nhiều về bản thân.
Một người từng sống giữa chiến trường nhưng khi nhắc lại quá khứ lại nhớ đến những người bên cạnh mình.
Một người đã đi qua chiến tranh nhưng không mang theo lòng hận thù, mà muốn thế hệ sau hiểu được giá trị của hòa bình.
Ngày nay, Củ Chi đã đổi thay.
Những con đường từng bị bom đạn chia cắt giờ đã trở nên rộng rãi hơn. Những vùng đất từng đầy hố bom đã hồi sinh. Những thế hệ trẻ sinh ra trong hòa bình có thể đến trường, làm việc, xây dựng tương lai mà không phải sống dưới lòng đất để tránh bom.
Và chính sự bình yên ấy khiến câu chuyện của những người như Tô Văn Đực càng trở nên đáng trân trọng.
Bởi để có một ngày bình yên, đã từng có những năm tháng không bình yên.
Đã từng có những người trẻ tuổi dành cả tuổi xuân cho quê hương.
Đã từng có những con người sống dưới lòng đất nhưng mang trong mình một niềm tin lớn lao hơn cả bóng tối.
Tô Văn Đực là một trong những con người như thế.
Từ một chàng trai Củ Chi, ông trở thành người chiến sĩ, người thợ kỹ thuật và người Anh hùng của “Đất thép thành đồng”. Cuộc đời ông là câu chuyện về lòng yêu quê hương, sự sáng tạo, ý chí bền bỉ và tinh thần bám đất giữ làng của người dân Việt Nam trong những năm tháng chiến tranh.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua.
Những tiếng bom năm nào đã lùi xa.
Những đường hầm Củ Chi hôm nay trở thành chứng tích lịch sử.
Những người lính năm xưa đã đi qua tuổi trẻ.
Nhưng mỗi khi câu chuyện về “Đất thép thành đồng” được nhắc lại, hình ảnh người Anh hùng Tô Văn Đực vẫn hiện lên như một biểu tượng của một thế hệ đã sống giữa gian lao mà không đầu hàng hoàn cảnh.
Ông không phải là một phi công của bầu trời. Ông là người lính của lòng đất. Và chính từ lòng đất Củ Chi ấy, ông cùng đồng đội đã viết nên một chương đặc biệt của lịch sử dân tộc.
Một chương lịch sử không chỉ được viết bằng chiến công, mà còn được viết bằng mồ hôi, nước mắt, trí tuệ, lòng quả cảm và sự hy sinh của những con người bình dị.
Anh hùng Tô Văn Đực – người con của Củ Chi – đã đi qua một thời hoa lửa như thế. Và câu chuyện của ông, sau hơn nửa thế kỷ, vẫn nhắc chúng ta rằng: phía sau mỗi ngày hòa bình hôm nay là cả một thế hệ đã từng sống, chiến đấu và hy sinh để bảo vệ quê hương.



