Anh hùng Tô Vĩnh Diện
Tô Vĩnh Diện (1924–1954): Người anh hùng đã lấy thân mình chèn pháo khi pháo đang lao xuống dốc tại chiến dịch Điện Biên Phủ, quyết tâm không để pháo rơi xuống vực sâu
Trong bản hùng ca về chiến thắng Điện Biên Phủ "lừng lẫy năm châu", hình ảnh Anh hùng Tô Vĩnh Diện (1924–1954) lấy thân mình chèn pháo đã trở thành biểu tượng bất tử cho tinh thần "quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh". Sinh ra tại Nông Cống, Thanh Hóa, người tiểu đội trưởng pháo cao xạ ấy đã hiến dâng trọn vẹn tuổi thanh xuân để bảo vệ "linh hồn" của trận địa, minh chứng cho ý chí sắt đá không gì khuất phục nổi của người lính cụ Hồ.
Chiến công phi thường của anh diễn ra vào đêm ngày 1/2/1954, trong bối cảnh quân ta đang bí mật kéo pháo ra khỏi trận địa qua những con dốc hiểm trở của vùng Tây Bắc. Đường dốc đứng, vực sâu thăm thẳm, khẩu pháo cao xạ 37mm nặng hàng tấn bỗng nhiên bị đứt dây tời, lao băng băng xuống dốc trong sự bàng hoàng của đồng đội. Trong giây phút ngàn cân treo sợi tóc, khi hiểm họa khẩu pháo rơi xuống vực sâu và kéo theo cả đồng đội đang cận kề, Tô Vĩnh Diện đã hô vang khẩu hiệu đanh thép: "Thà hy sinh, quyết bảo vệ pháo!". Không một chút do dự, anh buông tay lái, lao mình về phía trước và dùng chính cơ thể của mình để chèn vào bánh xe pháo. Khối sắt thép khổng lồ khựng lại trước tấm thân nhỏ bé nhưng mang ý chí khổng lồ của người chiến sĩ, khẩu pháo được giữ an toàn bên sườn núi, nhưng anh đã anh dũng hy sinh.Sự hy sinh của Tô Vĩnh Diện không chỉ cứu nguy cho một loại vũ khí chiến lược mà còn thổi bùng lên ngọn lửa quyết tâm trong toàn quân. Câu hỏi cuối cùng của anh trước lúc lâm chung: "Pháo có còn không?" đã trở thành lời nhắc nhở thiêng liêng về tinh thần trách nhiệm và lòng tận trung với nước. Năm 1956, anh vinh dự được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, trở thành người anh hùng pháo cao xạ đầu tiên ngã xuống tại mặt trận Điện Biên. Ngày nay, khẩu pháo 37mm mang số hiệu 510681 gắn liền với tên tuổi của anh đã được công nhận là Bảo vật quốc gia, mãi mãi lưu giữ ký ức về một con người đã dùng máu xương để viết nên những nốt nhạc trầm hùng cho ngày toàn thắng.


