Anh hùng Tô Vĩnh Diện – Người chiến sĩ lấy thân mình chèn pháo
Trong những ngày đầu năm 1954, bộ đội pháo binh phải đưa những khẩu pháo nặng vượt qua núi rừng hiểm trở để vào trận địa Điện Biên Phủ. Công việc kéo pháo vô cùng gian khổ và nguy hiểm. Ngày 1/2/1954, trong lúc kéo một khẩu pháo qua đoạn dốc, dây kéo bị đứt khiến khẩu pháo lao xuống. Trước tình thế hiểm nghèo, chiến sĩ Tô Vĩnh Diện đã dùng thân mình chèn vào bánh pháo để ngăn khẩu pháo lao xuống vực. Hành động ấy cứu được khẩu pháo và đồng đội, nhưng ông đã anh dũng hy sinh.
Đầu năm 1954, chiến trường Tây Bắc bước vào một thời điểm đặc biệt quan trọng.
Quân đội nhân dân Việt Nam chuẩn bị mở Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Tại lòng chảo Điện Biên Phủ, quân Pháp xây dựng một tập đoàn cứ điểm lớn với hệ thống công sự kiên cố và hỏa lực mạnh.
Muốn tiến công một hệ thống phòng ngự như vậy, quân đội Việt Nam cần có pháo binh.
Nhưng đưa pháo vào chiến trường Điện Biên Phủ không phải là một công việc đơn giản.
Những khẩu pháo nặng phải vượt qua núi rừng Tây Bắc.
Đường đi phần lớn là đường núi.
Có những đoạn dốc cao.
Có những đoạn đường hẹp chỉ vừa đủ cho bánh pháo.
Có nơi phía dưới là vực sâu.
Trong điều kiện bình thường, vận chuyển một khẩu pháo nặng qua những con đường như vậy đã là một nhiệm vụ khó khăn.
Trong chiến tranh, khó khăn còn lớn hơn nhiều.
Không có phương tiện cơ giới phù hợp.
Bộ đội phải dùng sức người để kéo pháo.
Hàng chục chiến sĩ cùng hợp sức.
Người kéo dây.
Người giữ pháo.
Người chèn bánh.
Người mở đường.
Từng mét đường đều là một thử thách.
Trong đội hình ấy có Tô Vĩnh Diện, một chiến sĩ pháo binh thuộc Đại đội 827, Tiểu đoàn 394, Trung đoàn 367, Đại đoàn 351.
Ông cùng đồng đội nhận nhiệm vụ kéo pháo vào trận địa.
Đó là những ngày tháng mà mỗi khẩu pháo không chỉ là một loại vũ khí.
Đối với người lính, khẩu pháo còn là sức mạnh của cả đơn vị.
Đưa được pháo đến trận địa nghĩa là có thêm khả năng đánh vào các cứ điểm của quân Pháp.
Vì vậy, dù công việc nguy hiểm, những người lính vẫn quyết tâm hoàn thành nhiệm vụ.
Những đoàn người nối nhau trên đường núi.
Họ kéo từng khẩu pháo đi trong đêm.
Ban ngày có thể phải tránh máy bay địch.
Ban đêm, trong ánh sáng hạn chế, họ tiếp tục công việc.
Tiếng dây kéo.
Tiếng bước chân.
Tiếng lệnh của người chỉ huy.
Tất cả hòa vào nhau giữa núi rừng.
Mồ hôi của người lính thấm xuống đất.
Đôi bàn chân bị trầy xước.
Có người kiệt sức nhưng vẫn cố gắng bám vào dây kéo.
Bởi phía trước là trận địa.
Và phía sau là nhiệm vụ của cả chiến dịch.
Ngày 1 tháng 2 năm 1954, trong quá trình kéo pháo, một sự cố bất ngờ xảy ra.
Khi khẩu pháo đang được kéo qua một đoạn dốc nguy hiểm, dây kéo bị đứt.
Khẩu pháo mất điểm giữ.
Với sức nặng rất lớn, khẩu pháo bắt đầu lao xuống dốc.
Phía dưới là khu vực nguy hiểm.
Nếu khẩu pháo tiếp tục trượt xuống, không chỉ khẩu pháo có thể bị hư hỏng mà những người đang kéo pháo cũng có thể gặp nguy hiểm.
Trong khoảnh khắc ấy, các chiến sĩ tìm cách giữ khẩu pháo lại.
Nhưng sức người không thể dễ dàng chống lại sức nặng của một khẩu pháo đang lao xuống dốc.
Tô Vĩnh Diện khi ấy đang cùng đồng đội làm nhiệm vụ.
Không có nhiều thời gian để suy nghĩ.
Ông lao vào vị trí bánh pháo.
Dùng chính thân mình để chèn bánh pháo.
Hành động ấy làm giảm đà lao của khẩu pháo, tạo điều kiện để đồng đội giữ được pháo và đưa nó trở lại vị trí an toàn.
Nhưng Tô Vĩnh Diện đã bị bánh pháo đè lên người và hy sinh.
Một người lính đã lấy thân mình để cứu khẩu pháo.
Đó là một hành động diễn ra trong khoảnh khắc rất ngắn.
Không có thời gian cho những lời nói dài.
Không có thời gian để suy tính về sự sống và cái chết.
Chỉ có một lựa chọn xuất hiện trong khoảnh khắc ấy:
cứu pháo, cứu đồng đội.
Sự hy sinh của Tô Vĩnh Diện gây xúc động sâu sắc đối với những người đồng đội có mặt tại đó.
Khẩu pháo được giữ lại.
Nhiệm vụ kéo pháo tiếp tục.
Nhưng từ thời điểm ấy, trong đội hình pháo binh, người chiến sĩ Tô Vĩnh Diện đã trở thành một biểu tượng.
Ông không hy sinh trong một trận đấu súng trực tiếp với quân địch.
Ông hy sinh trong quá trình chuẩn bị cho trận đánh.
Nhưng chính công việc chuẩn bị ấy lại có ý nghĩa quyết định đối với chiến dịch.
Để một khẩu pháo có thể nổ súng tại Điện Biên Phủ, phía sau nó là cả một quá trình gian khổ.
Có người mở đường.
Có người kéo pháo.
Có người làm cầu.
Có người san đất.
Có người vận chuyển đạn.
Có người bảo đảm thông tin.
Mỗi công việc đều góp phần tạo nên sức mạnh của trận địa.
Tô Vĩnh Diện đã hy sinh trong một công việc tưởng như chỉ là hậu cần, nhưng thực chất đó là một phần của cuộc chiến.
Sau khi Tô Vĩnh Diện hy sinh, đồng đội tiếp tục đưa pháo vào trận địa.
Những khẩu pháo cuối cùng cũng được đưa đến nơi bố trí.
Ngày 13/3/1954, Chiến dịch Điện Biên Phủ chính thức bắt đầu bằng trận tiến công cứ điểm Him Lam.
Pháo binh Việt Nam đồng loạt nổ súng.
Những khẩu pháo được kéo qua núi rừng Tây Bắc bắt đầu thực hiện nhiệm vụ.
Mỗi tiếng pháo vang lên là kết quả của biết bao công sức và hy sinh.
Trong số những người góp phần đưa pháo đến trận địa có Tô Vĩnh Diện.
Ông không còn được chứng kiến ngày pháo binh khai hỏa.
Nhưng sự hy sinh của ông đã trở thành một phần của câu chuyện về những người đã góp sức cho chiến thắng Điện Biên Phủ.
Chiến dịch kéo dài 56 ngày đêm.
Ngày 7/5/1954, tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ của quân Pháp bị đánh bại.
Chiến thắng ấy trở thành một mốc son của lịch sử Việt Nam.
Sau chiến thắng, tên tuổi Tô Vĩnh Diện được nhắc đến như biểu tượng của tinh thần dũng cảm, hy sinh quên mình và đặt nhiệm vụ chung lên trên sự an nguy của bản thân.
Ông được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Câu chuyện về Tô Vĩnh Diện cũng cho thấy một điều rất đặc biệt về Chiến thắng Điện Biên Phủ.
Một chiến thắng lớn không chỉ được tạo nên bởi những người trực tiếp chiến đấu trong chiến hào.
Nó được tạo nên từ hàng vạn con người ở phía sau.
Những người kéo pháo.
Những người vận chuyển lương thực.
Những người mở đường.
Những dân công hỏa tuyến.
Những chiến sĩ công binh.
Những người làm nhiệm vụ thông tin.
Tất cả đều góp phần đưa sức mạnh của hậu phương đến chiến trường.
Tô Vĩnh Diện là một trong những người đã hy sinh trên con đường ấy.
Câu chuyện của ông vì vậy không chỉ là câu chuyện về một người lấy thân mình cứu pháo.
Đó còn là câu chuyện về ý chí của người lính Việt Nam trước những nhiệm vụ tưởng như không thể vượt qua.
Một khẩu pháo nặng hàng tấn.
Một con đường núi hiểm trở.
Một sợi dây kéo bị đứt.
Một khoảnh khắc sinh tử.
Và một người lính đã lựa chọn hy sinh để bảo vệ đồng đội và nhiệm vụ.



