ANH HÙNG Y NI KSƠR – NGƯỜI CHIẾN SĨ AN NINH GIỮA ĐẠI NGÀN TÂY NGUYÊN
Trong lịch sử đấu tranh bảo vệ an ninh, trật tự ở Tây Nguyên, có những người để lại dấu ấn không phải bằng những hồ sơ dày hay những chiến công được kể lại rộng rãi, mà bằng cả một đời lặng lẽ gắn mình với buôn làng, với đồng bào và những nhiệm vụ đặc biệt. Đại tá Y Ni Ksơr (tên thật Y Klăp Ksơr, 1945–1998), Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, nguyên Phó Giám đốc Công an tỉnh Đắk Lắk, là một nhân vật như vậy. Tư liệu về ông không nhiều; những trang hồ sơ chủ yếu ghi lại quá trình công tác bằng những dòng ngắn gọn. Nhưng từ những thông tin còn lưu lại có thể phác họa chân dung một cán bộ an ninh người J’rai trưởng thành từ chiến trường Tây Nguyên, có bản lĩnh, nghiệp vụ và đặc biệt am hiểu địa bàn, con người nơi mình chiến đấu.
15 tuổi, Y Ni Ksơr đã tham gia cách mạng. Những năm tháng tuổi trẻ của ông gắn với Ban An ninh B3 Tây Nguyên – một môi trường hoạt động đòi hỏi sự gan dạ, khả năng thích nghi và tinh thần tuyệt đối giữ bí mật. Năm 1963, khi đang làm nhiệm vụ dẫn độ phạm nhân Kpă Sơn, ông bị địch phục kích. Trong tình huống nguy hiểm, Y Ni Ksơr lao vào vật lộn với đối tượng để đồng đội có cơ hội xử lý tình hình. Ông bị trúng đạn vào cánh tay, còn đối tượng lợi dụng lúc hỗn loạn để trốn thoát.
Vết thương năm ấy để lại di chứng suốt đời: ông mất một ngón tay, bàn tay bị co rút do không được điều trị kịp thời trong điều kiện chiến trường. Nhưng điều đáng chú ý là thương tật không khiến người chiến sĩ ấy rời khỏi nhiệm vụ. Tư liệu về ông còn ghi nhận khả năng sử dụng súng tốt, cũng như quá trình tiếp tục đảm nhiệm những công việc đòi hỏi bản lĩnh và nghiệp vụ cao trong lực lượng an ninh.
Sau ngày đất nước thống nhất, Y Ni Ksơr tiếp tục gắn bó với công tác bảo vệ an ninh ở Đắk Lắk. Ông được đào tạo qua trường trung cấp an ninh, tham gia các lớp bồi dưỡng nghiệp vụ tình báo, lý luận chính trị và từng được tập huấn tại Liên Xô cũ. Với nền tảng nghiệp vụ ấy, ông lần lượt đảm nhiệm nhiều vị trí công tác, trong đó có Trưởng Ban An ninh và Phó Giám đốc Công an tỉnh Đắk Lắk.
Đây cũng là giai đoạn Tây Nguyên đứng trước những vấn đề an ninh đặc thù, trong đó có hoạt động của các nhóm Fulro có vũ trang. Y Ni Ksơr trực tiếp tham gia và chỉ huy nhiều chuyên án, trận đánh, các hoạt động truy quét những nhóm Fulro ngoan cố. Nhưng nếu chỉ nhìn ông qua những nhiệm vụ đấu tranh, sẽ khó thấy hết một phương diện khác trong cách làm của người cán bộ an ninh người J’rai.
Công tác vận động quần chúng và xây dựng cơ sở trong buôn làng là một phần quan trọng trong quá trình hoạt động của Y Ni Ksơr. Là người cùng dân tộc, hiểu tiếng nói, phong tục và đời sống của đồng bào J’rai, ông có điều kiện gần gũi với bà con. Những chuyến về buôn, những cuộc gặp gỡ và cách ứng xử chân tình giúp ông tạo dựng được sự tin cậy. Từ những mối quan hệ ấy, thông tin về tình hình địa bàn được truyền đến lực lượng chức năng, góp phần phục vụ công tác đấu tranh với các nhóm Fulro.
Điều đáng nói là trong cuộc đấu tranh ấy, mục tiêu cuối cùng không chỉ là truy bắt những người cầm vũ khí, mà còn là ổn định buôn làng, bảo vệ cuộc sống bình yên của đồng bào và giúp những người lầm đường trở về với cộng đồng. Qua lời kể của những người từng biết ông, Y Ni Ksơr được nhắc đến như một cán bộ có sự cứng rắn trong công việc nhưng giàu tình cảm với đồng bào, đồng đội và cả những người từng đi theo Fulro.
Có lẽ chính sự am hiểu địa bàn và lòng tin của bà con đã tạo nên một lợi thế đặc biệt trong công tác. Những người dân ở các buôn làng, từ chỗ biết và tin người cán bộ của mình, đã trở thành những “tai mắt” giúp lực lượng chức năng nắm tình hình. Có người vượt đường xa để cung cấp thông tin khi phát hiện dấu hiệu hoạt động của Fulro. Đằng sau những thông tin tưởng như rất nhỏ ấy có thể là cả một quá trình kiên trì xây dựng lòng tin của người cán bộ an ninh với nhân dân.
Sau nhiều năm công tác, Y Ni Ksơr được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân năm 1980, cùng Huân chương Kháng chiến hạng Nhất, Huân chương Chiến công hạng Nhì. Những phần thưởng ấy ghi nhận những đóng góp của ông trong một giai đoạn đặc biệt của công cuộc bảo vệ an ninh, trật tự ở Tây Nguyên.
Năm 1998, Đại tá Y Ni Ksơr qua đời tại Buôn Ma Thuột sau thời gian chống chọi với bệnh hiểm nghèo. Ông ra đi khi mới 53 tuổi, khép lại cuộc đời mà phần lớn thời gian đã dành cho cách mạng và công tác bảo vệ an ninh.
Hơn hai thập niên sau ngày ông mất, tư liệu về Y Ni Ksơr vẫn còn khá khiêm tốn so với những đóng góp của ông. Những trang lịch sử, hồ sơ cán bộ chủ yếu ghi lại chức vụ, quá trình công tác, những lần được đào tạo, khen thưởng; nhiều trận đánh và chuyên án cụ thể chưa được tái hiện đầy đủ. Nhưng chính khoảng trống tư liệu ấy càng cho thấy đặc thù của những người làm công tác an ninh: có những chiến công càng thầm lặng thì càng ít được kể lại bằng những con số hay những dòng chữ cụ thể.
Tên tuổi Y Ni Ksơr hôm nay vẫn được nhắc đến tại Đắk Lắk, trong đó có một tuyến đường ở thành phố Buôn Ma Thuột mang tên ông. Nhưng ý nghĩa lớn hơn của di sản mà ông để lại có lẽ nằm ở một bài học giản dị: trong công tác bảo vệ an ninh ở Tây Nguyên, sức mạnh không chỉ đến từ nghiệp vụ hay sự quyết đoán trước hiểm nguy, mà còn đến từ lòng tin của nhân dân, sự am hiểu buôn làng và khả năng cảm hóa con người.
Từ một cậu bé J’rai tham gia cách mạng khi mới 15 tuổi, trải qua thương tật giữa chiến trường, trưởng thành trong lực lượng an ninh và trở thành cán bộ lãnh đạo Công an tỉnh, Y Ni Ksơr đã dành gần trọn cuộc đời cho những nhiệm vụ mà phần lớn diễn ra trong thầm lặng. Những gì còn lại về ông vì thế không chỉ là danh hiệu Anh hùng hay những tấm huân chương, mà còn là hình ảnh một người chiến sĩ đã chọn gắn cuộc đời mình với núi rừng Tây Nguyên, với buôn làng và với sự bình yên của nhân dân.



