Ánh lửa bập bùng và giấc mơ độc lập
Giữa núi rừng Việt Bắc những năm kháng chiến, có những đêm không tiếng súng, không hành quân, không báo động. Chỉ có một bếp lửa nhỏ bập bùng trong lán lá và những con người trẻ tuổi ngồi quanh, mang trong lòng một giấc mơ lớn hơn cả chính cuộc đời mình.
Giữa núi rừng Việt Bắc những năm kháng chiến, có những đêm không tiếng súng, không hành quân, không báo động. Chỉ có một bếp lửa nhỏ bập bùng trong lán lá và những con người trẻ tuổi ngồi quanh, mang trong lòng một giấc mơ lớn hơn cả chính cuộc đời mình.
Tôi nghe câu chuyện này từ một cựu chiến sĩ từng ở chiến khu Cao Bằng cuối năm 1944.
Đêm ấy trời rất lạnh. Gió rừng thổi qua vách lán làm ngọn lửa lúc nghiêng sang trái, lúc nghiêng sang phải. Anh em vừa hành quân về, quần áo còn ẩm nước mưa. Bữa tối chỉ có cơm độn ngô và ít rau rừng, nhưng ai cũng ăn ngon vì đã đói cả ngày.
Ăn xong, mọi người quây lại bên bếp lửa.
Không ai nói lớn. Trong ánh lửa đỏ, khuôn mặt những chiến sĩ trẻ lúc sáng lúc tối. Có người mới mười tám tuổi, có người vừa rời quê chưa đầy một tháng. Nỗi nhớ nhà hiện rõ trong ánh mắt nhiều người.
Một chiến sĩ lấy trong túi ra lá thư mẹ gửi, đọc đi đọc lại rồi cất đi thật cẩn thận.
Người chỉ huy trẻ ngồi giữa anh em, chậm rãi hỏi:
— Các đồng chí nghĩ sau này đất nước mình sẽ thế nào?
Cả lán im lặng một lúc.
Một người nói:
— Em chỉ mong không còn giặc để được về cày ruộng.
Người khác cười:
— Em muốn được học tiếp, hồi đi còn dang dở lớp học.
Một chiến sĩ dân tộc Tày nói nhỏ:
— Em muốn trẻ con trong bản có chữ, không phải tối mù như bây giờ.
Những ước mơ rất giản dị.
Người chỉ huy nhìn ngọn lửa rồi nói:
— Độc lập không chỉ là đuổi được giặc. Độc lập là để dân mình được sống đàng hoàng, được học, được ăn no, được làm chủ đất nước mình.
Không khí trong lán bỗng trầm lắng hơn.
Bên ngoài, rừng đêm im phăng phắc. Tiếng củi nổ tí tách nghe rõ đến lạ.
Một chiến sĩ trẻ hỏi:
— Liệu ngày ấy có đến thật không anh?
Người chỉ huy không trả lời ngay. Ông đưa thêm một cành củi vào bếp, nhìn ngọn lửa bùng lên rồi nói chậm rãi:
— Có thể chúng ta không nhìn thấy hết ngày ấy. Nhưng nếu không có người bắt đầu thắp lửa, sẽ không bao giờ có bình minh.
Câu nói ấy khiến mọi người lặng đi rất lâu.
Đêm đã khuya, nhưng chưa ai muốn ngủ. Họ kể cho nhau nghe chuyện quê hương, chuyện mùa lúa, chuyện dòng sông trước ngõ. Có người hát khe khẽ một điệu dân ca. Tiếng hát nhỏ thôi, nhưng ấm áp giữa núi rừng lạnh giá.
Người cựu chiến binh kể với tôi:
— Lúc đó chúng tôi nghèo lắm, thiếu đủ thứ. Nhưng quanh bếp lửa ấy, ai cũng tin đất nước nhất định sẽ độc lập.
Ông nhớ nhất hình ảnh ngọn lửa phản chiếu trên lá cờ đỏ được gấp đặt bên vách lán. Lá cờ không lớn, nhưng trong mắt những người lính trẻ, nó như chứa cả tương lai của dân tộc.
Gần sáng, mọi người mới nằm xuống. Bếp lửa chỉ còn than hồng âm ỉ.
Trước khi ngủ, người chỉ huy khẽ nói:
— Rồi sẽ có ngày trẻ con được ngủ dưới mái nhà yên bình, không phải nghe tiếng súng nữa.
Không ai đáp, nhưng nhiều người vẫn thức rất lâu.
Nhiều năm sau, khi đất nước đã giành được độc lập, người cựu chiến binh trở lại chiến khu cũ. Lán năm xưa không còn, chỉ còn nền đất và vài gốc cây già. Ông đứng lặng hồi lâu rồi nói:
— Giấc mơ quanh bếp lửa ngày ấy đã thành sự thật.
Khi kể lại câu chuyện “Ánh lửa bập bùng và giấc mơ độc lập”, tôi hiểu rằng những cuộc cách mạng lớn không chỉ được làm nên bởi chiến trường và nghị quyết. Chúng còn được nuôi dưỡng bởi những đêm rất bình thường, khi những con người nghèo khó dám mơ về một đất nước tự do và tin rằng giấc mơ ấy xứng đáng để hy sinh cả tuổi trẻ của mình.
Ánh lửa chiến khu năm ấy đã tàn từ lâu. Nhưng giấc mơ độc lập được thắp lên quanh bếp lửa ấy vẫn còn sáng mãi trong lịch sử dân tộc Việt Nam.



