Bài viết

Ánh Lửa Cuối Cùng Trên Đường Tiến Về Sài Gòn – Chân Dung Nhân Chứng Lê Đức Anh Trong Mùa Xuân Toàn Thắng

Gió tháng Tư năm 1975 thổi qua những cánh rừng miền Đông mang theo hơi ẩm của đất đai và mùi khói súng còn vương lại từ những trận đánh trước đó. Mùa khô sắp tàn, mây chiều đỏ dần trên bầu trời, và giữa cái giao thời của khoảnh khắc lịch sử ấy, Đại tướng Lê Đức Anh – khi đó là Phó Tư lệnh Bộ Tư lệnh Miền – đang bước những bước trầm tĩnh qua căn lán dã chiến, nơi tấm bản đồ chiến dịch Hồ Chí Minh được ghim chặt bằng những chiếc ghim nhỏ, như giữ lấy từng nhịp đập của cuộc chiến.

Hưng Yên09/12/2025Nguyễn Thị Ngoan (Trường TH và THCS Tây Đô)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ánh Lửa Cuối Cùng Trên Đường Tiến Về Sài Gòn – Chân Dung Nhân Chứng Lê Đức Anh Trong Mùa Xuân Toàn Thắng

Gió tháng Tư năm 1975 thổi qua những cánh rừng miền Đông mang theo hơi ẩm của đất đai và mùi khói súng còn vương lại từ những trận đánh trước đó. Mùa khô sắp tàn, mây chiều đỏ dần trên bầu trời, và giữa cái giao thời của khoảnh khắc lịch sử ấy, Đại tướng Lê Đức Anh – khi đó là Phó Tư lệnh Bộ Tư lệnh Miền – đang bước những bước trầm tĩnh qua căn lán dã chiến, nơi tấm bản đồ chiến dịch Hồ Chí Minh được ghim chặt bằng những chiếc ghim nhỏ, như giữ lấy từng nhịp đập của cuộc chiến.

Ông đứng trước bản đồ thật lâu. Đôi mắt sâu, bình thản, nhưng trong đáy mắt ấy là cả trời suy nghĩ, cả biển ký ức về những năm tháng gian khổ đã đi qua. Hơn ba mươi năm cầm súng, từ những ngày chống Pháp, hai cuộc kháng chiến trường kỳ, rồi những năm tháng sống – chiến đấu – chỉ huy trong rừng sâu Trường Sơn, tất cả như chảy lại thành một dòng, hội tụ trong giờ phút này. Số phận của cả dân tộc, của lịch sử, của ngày thống nhất… đang nằm ngay trước mắt.

Trong sự chuẩn bị lặng lẽ ấy, người cán bộ liên lạc bước vào, giơ tay chào, báo rằng các đơn vị chủ chốt đã bắt đầu cơ động vào vị trí tập kết theo phương án cuối cùng. Từ xa, tiếng động cơ của một đoàn xe vận tải khẽ vọng vào, như tiếng chân của lịch sử đang gấp gáp đến gần. Lê Đức Anh gật đầu, đôi môi khẽ mím lại, ánh mắt nhìn qua tấm màn rừng mờ ảo, như nhìn thấy trước cả con đường sẽ dẫn quân ta vào trung tâm Sài Gòn trong vài ngày tới.

Ông biết: đây sẽ là chiến dịch cuối cùng. Và cũng là khoảnh khắc chói lọi nhất của cả một đời.

Lê Đức Anh sinh năm 1920, tại vùng đất Thừa Thiên Huế đầy nắng gió. Từ tuổi thanh niên, ông đã sớm dấn thân vào con đường cách mạng, để rồi cuộc đời gắn với chiến trường, với quân ngũ, với từng cánh rừng, con suối của kháng chiến. Ông không phải là người hay nói. Những ai từng làm việc gần đều nhận xét: “Tư lệnh Anh trầm lặng như đất, nhưng nghĩ thấu như sông sâu.”

Cũng bởi tính cách ấy, ông luôn chọn cách đi thực tế, đến nơi khó khăn nhất để nắm lấy tình hình. Trong chiến dịch Hồ Chí Minh, điều đó càng thể hiện rõ. Nhiều đêm liền, ông cùng cán bộ Cục Tác chiến lần theo đường rừng, bám sát đội hình, kiểm tra từng trạm hậu cần, từng vị trí pháo lớn, từng mũi thọc sâu. Không ít lần, ông băng qua những vùng còn đầy nguy hiểm, chỉ để tận mắt nhìn đường cơ động của bộ binh và xe tăng xem có đủ độ kín đáo, đủ khả năng áp sát mục tiêu hay không.

Có người hỏi: “Tư lệnh không cần trực tiếp đi đến mức ấy. Chỉ huy cấp cao mà…”

Lê Đức Anh chỉ nheo mắt cười: “Muốn chắc thắng phải thấy tận nơi. Không có chỗ cho sai sót.”

Ông hiểu rõ hơn ai hết rằng chiến dịch cuối cùng không được phép chậm trễ, không được phép để quân địch kịp co cụm, kịp tái tổ chức. Thời gian là vàng – mà từng phút là vàng của cả dân tộc.

Những ngày trước giờ nổ súng, căn cứ Bộ Tư lệnh Miền như một tổ ong. Tin tức dồn dập từ khắp các hướng đánh. Từ Tây Nguyên, nơi ta vừa giành thắng lợi vang dội; từ Huế - Đà Nẵng, nơi quân địch tan rã nhanh như một cơn giông bão quét qua; rồi từ đồng bằng sông Cửu Long, nơi lực lượng cách mạng đang siết dần vòng vây.

Một đêm cuối tháng 4, trong tiếng máy nổ khe khẽ của bộ đàm, Lê Đức Anh nghe các đơn vị báo cáo: “Mọi hướng đã vào vị trí tập kết.”

Ánh mắt ông nhìn sang đồng hồ. Kim giây chạy đều, từng nhịp như tiếng đếm ngược của lịch sử.

Trong lán chỉ huy, tấm bản đồ Sài Gòn được thắp sáng bởi chiếc đèn dầu nhỏ. Các mũi tiến công – Tây Bắc, Đông Bắc, Đông Nam, Tây Nam – tỏa ra như những cánh sao hướng về trung tâm. Đích đến: Dinh Độc Lập.

Nhìn bản đồ, ông chợt nhớ lại bao đồng đội đã nằm lại dọc đường Trường Sơn; bao chiến sĩ trẻ chưa kịp nhìn thấy ngày đất nước thanh bình. Mọi nỗi đau, mọi mất mát như ùa về trong một thoáng. Nhưng chính cảm xúc đó khiến ông càng thêm kiên định. Bởi nếu chiến dịch này thành công, bao máu xương đã hy sinh sẽ không là vô ích.

Buổi sáng 26 tháng 4 năm 1975, chiến dịch Hồ Chí Minh chính thức mở màn.

Tiếng pháo binh từ các trận địa phía Đông rền vang như tiếng sấm. Đường 15, quốc lộ 1, cầu xa lộ… nơi nào cũng dấu chân quân ta áp sát. Tất cả đều hành quân trong im lặng, chỉ khi nhận lệnh mới đồng loạt nổ súng. Từng mũi thọc sâu di chuyển như những con rồng thép – bí mật, nhanh, chính xác.

Lê Đức Anh khi ấy túc trực liên tục trong sở chỉ huy. Các sĩ quan tham mưu đi ngang qua đều cảm nhận được một điều: vị tướng ít nói ấy đang mang trong mình sự căng thẳng cực độ nhưng bình tĩnh tuyệt đối – thứ bình tĩnh chỉ có ở những người hiểu rõ sức mạnh của thời cơ.

Ban ngày, ông dồn lực nghe báo cáo từng mũi tiến công. Ban đêm, ông lại đi kiểm tra các đơn vị chủ lực, đôn đốc công tác bảo đảm hậu cần, đốc thúc tuyến đường cơ động và nhất là nhắc đi nhắc lại yêu cầu “phải đánh chắc, đánh nhanh, đánh đúng thời cơ.”

Nhiều cán bộ trẻ ngạc nhiên khi thấy ông đi suốt ngày đêm không nghỉ. Có người hỏi: “Tư lệnh, sức đâu mà đi nhiều như thế?”

Ông cười nhỏ, đáp: “Cả nước đang đứng sau chúng ta mà. Ai cũng mong đánh trận cuối cùng này.”

Ngày 28 tháng 4, tình hình Sài Gòn rối loạn. Tổng thống cuối cùng của chế độ Sài Gòn vừa tuyên bố từ chức. Địch tan vỡ từng mảng. Tinh thần quân ta lên cao như sóng lũ.

Trong lán chỉ huy, tấm bản đồ chiến sự chi chít những mũi tên đỏ đã đến sát vành đai nội đô. Giờ phút quyết định gần kề.

Khoảnh khắc ấy, Lê Đức Anh gọi các cán bộ chủ chốt lại. Giọng ông trầm, rõ ràng, không một chút chần chừ:

“Địch đã mất khả năng tổ chức phòng thủ. Phải tranh thủ thời cơ. Chiến dịch sẽ kết thúc nhanh. Nhưng nhất định phải bảo đảm an toàn tính mạng cho dân Sài Gòn. Đánh để thống nhất – không phải để hủy diệt.”

Câu nói ấy được nhiều chiến sĩ nhắc lại trong suốt cuộc tiến công. Nó như một lời nhắc nhở, một lời dặn dò của người chỉ huy đã sống, chiến đấu và hiểu sâu sắc giá trị của hòa bình.

Rạng sáng 30 tháng 4 năm 1975. Bầu trời miền Đông còn mờ hơi sương. Ở nhiều nơi, quân ta đã áp sát cửa ngõ Sài Gòn. Trong hầm chỉ huy, Lê Đức Anh đứng trước bản đồ, lắng nghe từng tiếng nổ vọng lại, từng báo cáo dồn dập từ các hướng.

Rồi tin báo quan trọng nhất đến: “Xe tăng quân ta đã vượt qua cầu Sài Gòn!”

Cả sở chỉ huy nghẹt lại trong giây lát. Ai cũng biết: đây là ranh giới cuối cùng. Từ đây trở đi, không còn khoảng cách giữa lịch sử và hiện thực.

Lê Đức Anh siết chặt bàn tay. Giọng ông trầm xuống:

“Cho các đơn vị đánh thẳng vào trung tâm. Tốc độ tối đa. Quyết tâm giải phóng Sài Gòn trong hôm nay!”

Mệnh lệnh ấy như một luồng điện truyền đi khắp hệ thống chỉ huy. Các mũi thọc sâu đồng loạt tăng tốc. Tiếng nổ của đại bác, tiếng bánh xích nghiến qua đường phố vang vọng cả Sài Gòn.

Cho đến khi loa bộ đàm vang lên: “Xe tăng ta đã tiến vào Dinh Độc Lập! Cắm cờ!”

Khoảnh khắc đó, Lê Đức Anh bỗng đứng lặng. Ông không reo lên. Không vỗ tay. Chỉ khẽ nhắm mắt lại.

Nước mắt chợt rơi.

Đó không phải là nước mắt vui mừng đơn thuần. Mà là nước mắt của một người đã đi qua quá nhiều tang thương, chứng kiến quá nhiều mất mát, để hiểu rằng mỗi chiến thắng đều được trả bằng máu. Nhưng đó cũng là giọt nước mắt của niềm tự hào, của sự nhẹ nhõm, của một tấm lòng dành trọn cho dân tộc.

Ở bên ngoài, rừng già miền Đông như vỡ òa trong tiếng hò reo của bộ đội. Bầu trời xanh hơn, như cũng hòa vào niềm vui thống nhất non sông.

Sau ngày toàn thắng, Lê Đức Anh tiếp tục đảm nhiệm trọng trách mới trong những năm xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Rồi nhiều năm sau, ông trở thành Bộ trưởng Quốc phòng, rồi Chủ tịch nước. Nhưng khi được hỏi đâu là ký ức sâu đậm nhất trong đời binh nghiệp, ông luôn trả lời:

“Đó là đêm 29 rạng sáng 30 tháng 4. Khi biết quân ta đã tiến vào Dinh Độc Lập. Lúc ấy, tôi hiểu: dân tộc mình từ nay bước sang trang mới.”

Và quả đúng như vậy.

Những năm cuối đời, khi nay tóc đã bạc trắng, Đại tướng Lê Đức Anh vẫn nhớ từng chi tiết của chiến dịch Hồ Chí Minh. Trong nhiều buổi gặp gỡ với thanh niên, ông kể về những chiến sĩ trẻ đã nằm lại; kể về cái cách mà một dân tộc nhỏ bé nhưng kiên cường có thể đi đến độc lập; kể về những đêm thức trắng để suy tính từng bước đi, từng giờ nổ súng.

Ông thường nói: “Lịch sử không chỉ là những chiến thắng. Lịch sử còn là những người đã ngã xuống. Nhớ họ – ta mới hiểu giá trị của hòa bình.”

Và đúng thế, trong câu chuyện về chiến dịch Hồ Chí Minh, chân dung của ông hiện lên không phải chỉ là một vị tướng tài năng, mà còn là một nhân chứng bình lặng nhưng sâu sắc, một người đã đi qua mọi thử thách để dâng trọn cả cuộc đời cho đất nước.

Ngày nay, khi nhắc đến Đại tướng Lê Đức Anh – người góp phần quan trọng vào thắng lợi của chiến dịch cuối cùng, nhiều người vẫn nhớ hình ảnh ông đứng lặng trước tấm bản đồ, những đường mũi tên đỏ như những sợi dây thần kinh căng thẳng. Nhưng giữa tất cả, nổi bật nhất vẫn là ánh mắt của ông: kiên định, bình tĩnh, và chất chứa niềm tin tuyệt đối vào ngày đất nước hòa bình.

Câu chuyện ấy, cho đến nay, vẫn là một trong những trang đẹp nhất của lịch sử Việt Nam – một lịch sử được viết bằng sức mạnh của lòng yêu nước, trí tuệ của những vị tướng tài ba, và bằng cả sự hy sinh thầm lặng của hàng triệu con người.

Và trong bức tranh lớn ấy, hình ảnh Đại tướng Lê Đức Anh – nhân chứng của trận đánh cuối cùng – mãi mãi tỏa sáng như một ngọn lửa dẫn đường, một biểu tượng của bản lĩnh, trí tuệ và lòng son sắt với Tổ quốc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn