Bài viết

ANH NGUYỄN VĂN TRỖI - NGƯỜI ANH HÙNG ĐẤT QUẢNG

Đà Nẵng29/12/2025Trường THPT Phan Châu Trinh (Trường THPT Phan Châu Trinh)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Anh sinh năm 1940, tại làng Thanh Quýt, huyện Điện Bàn, Quảng Nam ( Đà Nẵng ngày nay) - nơi quê hương vẫn còn quằn quại dưới ách thực dân.Sinh ra trong một gia đình có truyền thống cách mạng.Là con thứ ba nên còn có tên khác là Tư Trỗi. Mồ côi mẹ từ sớm, tuổi thơ anh chen giữa thiếu thốn và lo âu của một gia đình nông dân nghèo.Vì thế , những năm 20 anh phải rời quê vào Sài Gòn học nghề thợ điện để phụ giúp gia đình.(nguồn: Wikipedia )

Những ngày làm ở Công ty Điện lực Hòn Chông, người thanh niên ấy vẫn chỉ mong sống một đời bình dị: làm thợ điện, nuôi gia đình nhỏ, và dựng một mái nhà lặng gió cùng người vợ anh thương.

Chị Phan Thị Quyên, người gắn bó với anh, từng kể rằng: “Ảnh ít nói nhưng thương người lắm. Đi làm về thấy con nít đói là cho tiền ăn liền.”Những lời ấy được lưu trong kỷ yếu của Hội Phụ nữ TP.HCM, không ghi rõ tác giả – nhưng cái sự chân chất của anh thì ai cũng công nhận…

Những năm đầu 1960, Sài Gòn ngột ngạt trong sự hiện diện của quân đội Mỹ. Nguyễn Văn Trỗi âm thầm tham gia phong trào học sinh – sinh viên yêu nước, rồi trở thành chiến sĩ Đội biệt động Sài Gòn 65, âm thầm thực hiện những nhiệm vụ dẫn đường, trinh sát, truyền tin – những mạch máu nối nhịp sống của cuộc kháng chiến. Công việc lặng lẽ nhưng chỉ cần sơ suất là tất cả sụp đổ. Tôi tưởng tượng bước chân anh trong đêm, trong bóng tối dày đặc của kẻ thù, và tự hỏi:

“Liệu lúc ấy anh có run như tôi khi tỉnh dậy giữa cơn mơ, hay anh chỉ run vì sợ tin tức không đến kịp đồng đội?”

Anh được giao nhiệm vụ cảm tử: đặt mìn dưới cầu Công Lý, nơi Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ McNamara dự kiến đi qua.(9/5/1964)

Đó là nhiệm vụ gần như “không thể sống sót”, nhưng Trỗi vẫn nhận.

Anh nói giản dị nhưng kiên quyết:

“Nếu tôi không làm, ai sẽ làm?”- Lời nói ấy không nằm trong bài báo nào cụ thể, mà xuất hiện trong hồi ký ghi chép của nhiều đồng đội – như một câu chuyện truyền miệng đã trở thành huyền thoại.

Anh cải trang làm công nhân sửa điện, tay cầm dây, vai vác dụng cụ, lẫn vào đám đông để đặt mìn. Nhưng mật vụ đã theo dõi từ trước.Ngay khi anh đang nối dây kích nổ, họ ập đến.

Theo Báo Công an Nhân dân (25/10/2005): “Dù bị tra khảo đến kiệt sức, Nguyễn Văn Trỗi vẫn giữ im lặng, chỉ nói duy nhất: Tôi làm điều đó vì miền Nam.”

Không có một lời khai.

Không có một dấu hiệu lung lay.

Một người thợ điện bình thường trở thành một bia đá giữa phòng thẩm vấn.

15/10/1964 – 8 giờ sáng - một dấu mốc lịch sử quan trọng.

Theo bài tường thuật của Báo Quân đội Nhân dân thời điểm đó (“Muôn năm tinh thần Nguyễn Văn Trỗi” – ngày 31/10/1964):

Anh bị dẫn ra sân sau Khám Chí Hòa.

Tay bị trói, chân bị cột vào cọc gỗ. Buổi sáng hôm đó có rất nhiều nhà báo đến đưa tin về anh…

Bài báo ghi lại lời anh trước khi bị xử bắn:

“Hãy nhớ lấy lời tôi! Đả đảo đế quốc Mỹ! Đã đảo Nguyễn Khánh!Hồ Chí Minh muôn năm!Việt Nam muôn năm!”

Không run sợ.

Không khóc.

Không cầu xin.

Một người 24 tuổi, gầy gò, chưa sống hết một đời — nhưng đã chọn kết thúc nó như một ngọn lửa.

Trong tư liệu của Tỉnh đoàn Thanh niên Quảng Nam, có trích đoạn từ tờ Miami News (Mỹ), ngày 15/10/1964.

Tờ báo Mỹ viết:

“The young Vietnamese man stood straight, refused the blindfold, and shouted before the bullets hit him.”

(Người thanh niên Việt Nam đứng thẳng, từ chối bị bịt mắt và hét lên trước khi những viên đạn bắn tới.)

Không một chữ nào họ nhắc đến “sợ hãi”.Chỉ có đứng thẳng và hét lên.Đó chính là hình ảnh của một dân tộc không chịu quỳ.

Nguyễn Văn Trỗi không chỉ hy sinh cho một nhiệm vụ chiến lược. Anh hy sinh để chứng minh rằng: ý chí không bao giờ bị bắn gục, dù thân xác có bị đánh tơi tả.

Tên anh được đặt cho trường học, đường phố, giải thưởng thanh niên, và nhất là – trong tâm trí mọi người Việt Nam – anh sống bất tử.

Người ta nói rằng anh ngã xuống, nhưng ánh sáng từ ngọn lửa của anh vẫn soi rọi qua những đêm dài của lịch sử. Khi nhắc đến Nguyễn Văn Trỗi, người ta không chỉ nhắc đến cái chết anh dũng, mà còn nhắc đến tình yêu nước cháy bỏng, sự dũng cảm phi thường, và cả nỗi xót thương của những người ở lại.

… Tôi bước chậm lại trên con đường quen dẫn vào trường, và bất chợt một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng. Không phải vì gió sớm, mà vì ý nghĩ rằng những con người của thời bom đạn từng đi trên những con đường giống thế này — chỉ khác rằng dưới chân họ không phải là mặt đất hiền hòa, mà là ranh giới của sự sống và cái chết.

Chỉ cần nhắm mắt lại một khoảnh khắc thôi, tôi thấy cả một đất nước oằn mình chống chọi: những mái nhà sập xuống trong tiếng nổ, những cánh tay giơ lên giữa bụi mù, những tiếng gọi nhau trong vô vọng… Tất cả mờ ảo như khói, nhưng đủ sắc lạnh để khiến tôi rùng mình. Tôi chợt hiểu rằng bình yên hôm nay không phải là món quà được trao tặng, mà là thứ được giành lại từ tay bão tố bằng cả tuổi xuân và sinh mạng của bao người.

Giữa buổi sáng yên ả đến mức nghe rõ nhịp thở của chính mình, hàng loạt câu hỏi cứ dồn lên trong lòng tôi, vừa nhẹ vừa nhói:

Phải đánh đổi bao nhiêu đứa trẻ không kịp lớn để thế hệ hôm nay vô tư cắp sách đến trường?

Phải trải qua bao nhiêu ngày đói dài triền miên để bữa cơm hiện tại đầy đủ như điều hiển nhiên?

Phải hứng chịu bao nhiêu trận bom để hôm nay khi tỉnh dậy, việc đầu tiên của chúng ta chỉ là vươn vai — chứ không phải kiểm tra xem mình còn sống hay không?

Và phải mất bao nhiêu máu, bao nhiêu nước mắt… để con người hiểu rằng, chỉ một phút được sống trong hòa bình cũng là điều đáng trân trọng?

Nhìn quanh mình, tôi thấy thế hệ chúng tôi đang lớn lên trong sự đủ đầy đến mức choáng ngợp: cơm áo không thiếu, tiện nghi trong tầm tay, giấc ngủ trọn vẹn, nỗi lo cũng nhẹ hơn nhiều so với cha ông. Đến mức đôi khi, chúng tôi quên rằng từng tấc đất dưới chân đều được đánh đổi bằng xương thịt. Quên rằng sự bình yên mà chúng tôi đang vô tư tận hưởng đã từng phải trả bằng những năm tháng người ta sống hôm nay mà không chắc có ngày mai.

Và giữa muôn vàn rộn rã của thời đại mới, tôi bỗng tự hỏi — một câu hỏi không cần lời đáp, nhưng cứa vào lòng tôi mỗi lúc một sâu hơn:

“Chúng ta, những đứa trẻ của hòa bình… liệu đã sống đủ tử tế, đủ biết ơn, để xứng đáng với những gì cha anh để lại?”

Nhưng rồi tôi hiểu, thế hệ chúng ta không được sinh ra để lặp lại những đau thương cũ. Chúng ta không cần đứng giữa khói bom, cũng không cần mang trên vai khẩu súng nặng trĩu để bảo vệ bầu trời này nữa. Thời đại đã khác. Kẻ thù đã khác. Và cách chúng ta tiếp tục câu chuyện của Tổ quốc cũng không còn giống cha anh.

Trong cuốn sách "nếu biết trăm năm là hữu hạn" , Phạm Lữ Ân đã viết : " Tuổi của ta là tuổi của trái tim".Giữa thời bình, “chiến đấu” không còn là hy sinh thân mình trên chiến trường, mà là dám đứng lên trước nỗi sợ trong chính mình: dám sống tử tế, dám nói lời thật lòng, dám tin vào những điều tốt đẹp. Là biết mở lòng để yêu thương hơn, biết nỗ lực để trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình. Là học hành đến nơi đến chốn, là lao động bằng bàn tay sạch, là tử tế trong từng lựa chọn nhỏ — bởi đôi khi chỉ cần một cách sống đẹp cũng đủ để giữ gìn những điều cha anh đã đánh đổi bằng cả cuộc đời.

Tôi chợt nhận ra: viết tiếp câu chuyện hòa bình không phải là làm điều gì quá lớn lao. Viết tiếp là mỗi ngày bước ra khỏi nhà với trái tim không vô cảm. Là dám ước mơ và dám biến ước mơ thành thật. Là không quay lưng trước nỗi đau của người khác. Là sống sao cho khi nhìn lại, ta có thể mỉm cười rằng mình đã góp một phần nhỏ bé nhưng chân thành vào hành trình để đất nước này hạnh phúc hơn, nhân ái hơn.

Hóa ra, sống có ý nghĩa trong thời bình cũng là một cách tri ân.

Một cách viết tiếp trang sử của dân tộc — bằng tình thương, bằng trí tuệ, bằng bản lĩnh, bằng ánh sáng trong mỗi con người.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn