Bài viết

ÁNH SÁNG KHÔNG TẮT TỪ NHÀ LAO CÂY DỪA

Phú Quốc hôm nay bình yên với biển xanh và hàng dương lộng gió, nhưng sự bình yên ấy được đổi bằng những năm tháng khốc liệt tại Nhà lao Cây Dừa. Nơi đây không chỉ là một di tích, mà là ký ức không thể nguôi quên về ý chí sắt đá của hàng vạn chiến sĩ cách mạng. Với lòng biết ơn và sự kính phục, tôi chọn viết bài dự thi này để khắc ghi lòng trung kiên, ngọn lửa bất tử đã được thắp sáng ngay trong bóng tối của nhà tù.

An Giang18/05/2026CHI ĐOÀN 11B1 (Trường THPT Phú Quốc)4 lượt xem0 lượt chia sẻ
ÁNH SÁNG KHÔNG TẮT TỪ NHÀ LAO CÂY DỪA

Họ và tên: Nguyễn Tấn Quốc

Lớp: 11B1

Trường: THPT Phú Quốc

ÁNH SÁNG KHÔNG TẮT TỪ NHÀ LAO CÂY DỪA

I. PHÙ SA ĐỔI BẰNG XƯƠNG MÁU

Phú Quốc hôm nay bình yên với biển xanh và hàng dương lộng gió, nhưng sự bình yên ấy được đổi bằng những năm tháng khốc liệt tại Nhà lao Cây Dừa. Nơi đây không chỉ là một di tích, mà là ký ức không thể nguôi quên về ý chí sắt đá của hàng vạn chiến sĩ cách mạng. Với lòng biết ơn và sự kính phục, tôi chọn viết bài dự thi này để khắc ghi lòng trung kiên, ngọn lửa bất tử đã được thắp sáng ngay trong bóng tối của nhà tù.

Là một đoàn viên sinh ra trong thời bình, tôi may mắn không phải sống trong tiếng súng, mùi thuốc đạn hay những đêm dài mòn mỏi trong xà lim lạnh buốt. Nhưng khi đọc Nhà lao Cây Dừa – Ký sự của Chu Lai, có những đoạn tôi phải dừng lại khá lâu, vì cảm giác như mình đang đứng ngay trong những năm tháng đỏ lửa ấy. Từng chi tiết trong sách không chỉ là lịch sử mà là câu chuyện đời, của những người thật, những chiến sĩ đã chấp nhận việc đánh đổi một phần thân thể, thậm chí cả cuộc đời để giữ gìn độc lập dân tộc.

Từ đó, tôi viết bài dự thi này để ghi nhận lòng trung kiên của những người tù binh tại Nhà lao Cây Dừa, những người đã thắp sáng ngọn lửa bất tử trong bóng tối nhà tù.

II. NHÀ LAO CÂY DỪA – ĐỊA NGỤC GIỮA BIỂN KHƠI

Theo lời nhà văn Chu Lai trong Nhà lao Cây Dừa – Ký sự (1992), nhà lao Cây Dừa được dựng lên từ năm 1953, rồi sau đó Mỹ – Ngụy tiếp tục mở rộng trong giai đoạn kháng chiến chống Mỹ. Thật sự, đọc đến đây không khỏi rợn người. Đây từng là nơi giam giữ hàng vạn chiến sĩ cách mạng, với những kiểu tra tấn tàn nhẫn đến mức khó tưởng tượng: “chuồng cọp”, “chuồng bò”, đóng đinh lên đầu, khiêng cáng phơi nắng, trói dây kẽm, bỏ đói, đánh đập đến kiệt sức… Chỉ cần nghĩ đến thôi đã thấy nghẹn lại.

Tù binh khi ấy bị nhốt trong những dãy nhà xơ xác, phòng thì bé xíu mà nhét cả chục con người. Chu Lai gọi nơi đó là “chốn địa ngục nhưng rực cháy ánh sáng của lòng người”. Nghe mà vừa đau, vừa thiêng liêng. Một câu thôi nhưng gói trọn hết sự tàn khốc và sức sống mãnh liệt của những con người bị dồn đến tận cùng.

Dưới những đòn roi tàn nhẫn, kẻ thù chỉ mong bẻ gãy ý chí của những người cộng sản. Nhưng lạ lắm, chính trong cái chỗ tưởng như tuyệt vọng nhất đó, tinh thần đồng đội và lòng yêu nước lại sáng rực hơn bao giờ hết. Họ vẫn đứng vững, vẫn tin, dù chỉ còn chút hơi thở cuối cùng. Trong hoàn cảnh đó, niềm tin của họ còn sắc bén hơn bất kỳ vũ khí nào, và chính điều ấy khiến kẻ thù phải dè chừng.

III. ÁNH MẮT “MỘT TỔ QUỐC”

Một trong những chuyện làm mình ám ảnh nhất trong Nhà lao Cây Dừa – Ký sự là chuyện về anh Lương – một người lính trẻ bị bắt trong một trận càn. Anh bị tra tấn đủ kiểu: đánh nát gan bàn chân, dội nước lạnh, treo lên rồi thả xuống nền xi măng cứng ngắt. Có lúc roi mây quất mạnh đến mức da rách toạc, máu loang đỏ cả sàn. Nhưng điều mà Chu Lai nhớ mãi không phải mấy vết thương ấy. Ông nhớ ánh mắt của anh Lương – cái nhìn “sáng như sao”, lặng mà cứng, kiểu nhìn khiến người ta vừa nghẹn vừa thấy nể đến rùng mình.

Khi cai ngục hỏi:

- “Mày có khai không?”

Anh chỉ đáp một câu:

- “Tôi chỉ có một Tổ quốc.”

Câu nói ấy, với mấy người lính trẻ bị nhốt chung, như một ngọn lửa bất ngờ bùng lên giữa căn phòng tối mịt. Dù cơ thể bị đánh đến mức không còn chút sức, anh vẫn cố nghiêng đầu, thở gấp mà vẫn tìm cách trấn an đồng đội. Chỉ vài lời thôi, nhưng đủ để mọi người siết chặt lại niềm tin của mình:

- “Cố mà sống. Để còn về với nước.”

Mai này, khi đất nước yên bình rồi, có lẽ sẽ có người quên mất tên anh. Cuộc đời mà, nhiều cái trôi rất nhanh. Nhưng với những người từng sống sót bước ra từ căn phòng giam ấy, với từng trang chữ trong cuốn ký sự, anh Lương vẫn đứng đó – như một tượng đài của sự trung kiên, lặng mà sừng sững, không gì lay chuyển nổi.

IV. NHỮNG NGƯỜI TÙ BINH BIẾN NHÀ LAO THÀNH “TRƯỜNG HỌC”

Điều làm mình xúc động nhất là, ngay giữa tận cùng bóng tối ấy, những người chiến sĩ vẫn tìm cách biến nhà tù thành… một lớp học cách mạng đúng nghĩa. Không có bàn ghế, không có giấy bút, chỉ có những cái gật đầu thật khẽ, những tiếng thì thầm lúc đêm khuya, những bài học chuyền nhau bằng trí nhớ. Vậy mà họ vẫn kiên trì, vẫn dạy nhau từng chút một, như thể chỉ cần còn học được, còn truyền được cho nhau niềm tin, thì nhà tù cũng không thể thắng họ.

Các tư liệu lịch sử cho biết, trong hoàn cảnh ngục tù khắc nghiệt ấy, các tù binh vẫn âm thầm:

  • Dạy chữ cho những người chưa biết chữ.

  • Truyền lại kiến thức quân sự.

  • Học thuộc thơ Tố Hữu, Chính Hữu để nuôi dưỡng tinh thần.

  • Kể chuyện chiến trường để giữ lửa niềm tin.

  • Có khi chỉ là một chiếc que nhỏ hay một mảnh tường rêu thôi, vậy mà với họ, chừng đó cũng đủ để học và dạy nhau.

    Họ thật sự đã biến cái nơi tưởng như địa ngục đó thành chỗ nuôi lớn ý chí. Ở đó, mỗi người tựa vào nhau để không ai gục xuống. Nhờ vậy mà khi được trao trả, hoặc liều mình vượt ngục thành công, nhiều người bước ra vẫn giữ nguyên tinh thần ấy. Họ trở về, tiếp tục đứng vào hàng ngũ, trở thành những cán bộ, chiến sĩ kiên cường trong cả hai cuộc kháng chiến. Chỉ nghĩ đến thôi cũng thấy nể phục vô cùng.

    V. CUỘC VƯỢT NGỤC ĐỂ ĐỜI – NGHỊ LỰC TRONG BÓNG ĐÊM

    Một câu chuyện khác mà nhiều tài liệu nhắc lại là vụ vượt ngục của nhóm tù khu C, trong đó có anh Sáu Dương. Nghe thôi đã thấy hồi hộp rồi. Họ phải đào hầm bằng mấy thứ thô sơ lắm: lon sữa bò, cái thìa gãy, mảnh sắt lượm từ bãi rác. Hơn một tháng trời, họ cặm cụi moi từng chút đất, rồi giấu vào chiếu, nhét vào vách tường, làm tất cả trong im lặng tuyệt đối.

    Đến ngày trốn, trời lại đổ mưa như trút. Cả nhóm phải bò qua lớp dây thép gai dày đặc. Anh Sáu Dương bị gai đâm rách cả lưng, máu hòa với nước mưa, nhưng anh vẫn nghiến răng mà bò tiếp, không dám kêu nửa tiếng. Cuối cùng chỉ có một nửa nhóm thoát được. Số còn lại bị bắn hoặc bị bắt lại. Đọc đến đoạn này mà thấy tim thắt lại, vừa thương vừa khâm phục.

    Trong báo cáo của Tỉnh ủy Kiên Giang năm 1973 ghi lại:

    “Dù thất bại, cuộc vượt ngục đã làm rung chuyển hệ thống canh gác của địch.”

    Đó không chỉ là một cuộc vượt ngục. Đó là minh chứng cho ý chí không khuất phục.

    VI. BIỂN VẪN XANH, NHƯNG KÝ ỨC KHÔNG BAO GIỜ NHẠT NHÒA

    Hơn bốn mươi năm rồi. Nhà lao Cây Dừa giờ đã thành di tích lịch sử, không còn là nơi rùng rợn như ngày xưa nữa. Mỗi năm có hàng ngàn lượt học sinh, chiến sĩ, đoàn viên tới thăm, đứng trước những dãy chuồng cọp, những bức tượng mô phỏng cảnh tra tấn, rồi nghe lại từng câu chuyện được kể. Tất cả như kéo mình trở về quá khứ, để hiểu sâu hơn một điều tưởng đơn giản mà không hề đơn giản: hòa bình quý giá đến mức nào.

    Trên nền xi măng cũ, đôi khi tôi bắt gặp những vệt sáng chiếu qua mái tôn như những sợi hy vọng từ quá khứ. Tôi tự hỏi:

    Làm sao những con người bị đánh đập đến gần chết ấy vẫn giữ được niềm tin?

    Tại sao họ không khuất phục?

    Có lẽ, câu trả lời nằm trong một câu rất giản dị mà nhiều cựu tù binh hay nhắc tới:

    - “Còn sống là còn chiến đấu.”

    - “Còn đồng đội là còn hy vọng.”

    VII. GÓC NHÌN NGƯỜI TRẺ – TRÁCH NHIỆM CỦA CHÚNG TA TRONG HÒA BÌNH

    Khi cánh cửa nhà tù khép lại sau lưng, họ không chỉ rời khỏi địa ngục nữa. Họ bước ra đời sống mới, nhưng là một đời sống mang theo những vết thương chẳng bao giờ lành. Có người mất một chân, một con mắt. Có người đầu óc lúc nhớ lúc quên vì từng bị đánh đến chấn thương. Có người trở về mà chẳng còn ai thân thích để đón. Tự do có đó, nhưng nỗi đau thì vẫn theo họ suốt cả đời.

    Thế hệ trẻ chúng tôi ngày nay: không biết mùi thuốc súng, không phải sống trong cảnh gông cùm, không phải đối diện cái chết từng ngày như họ. Nhưng chúng tôi có trách nhiệm giữ gìn lịch sử, để sự hy sinh ấy không chìm vào quên lãng. Lòng biết ơn không chỉ nằm trong lời nói.

    Nó nằm trong hành động:

    • Học tập tốt để xứng đáng với sự hy sinh.

  • Tham gia các hoạt động Đoàn – Đội để lan tỏa giá trị cách mạng.

  • Góp sức xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp.

  • Sống tử tế, sống có trách nhiệm với cộng đồng.

  • Đó chính là cách chúng ta tiếp tục ngọn lửa mà các chiến sĩ trong Nhà lao Cây Dừa đã truyền lại.

    VIII. NGỌN LỬA BẤT TỬ

    Những câu chuyện trong Nhà lao Cây Dừa – Ký sự không chỉ nằm yên như vài dòng tư liệu lịch sử. Với mình, đó giống như một tấm gương để soi lại chính mình hôm nay. Những con người bị đày đọa đến tận cùng, vậy mà trong tim họ vẫn giữ được ánh sáng của niềm tin. Thật sự không thể không cúi đầu.

    Tôi viết bài này không chỉ để nộp cho cuộc thi, mà là một lời thề tự nhắc nhở: Tự do hôm nay là cái giá đổi bằng máu và nước mắt. Hòa bình là kết tinh của ý chí không chịu khuất phục. Trách nhiệm của thế hệ trẻ không phải là điều gì quá lớn lao, mà nằm ở chính cách chúng ta sống hôm nay. Sống tử tế, sống có ý thức với lịch sử, giữ trọn niềm tin và góp sức xây dựng quê hương — đó chính là cách chúng ta tiếp bước ngọn lửa không bao giờ tắt của những người chiến sĩ tại Nhà lao Cây Dừa.

    Và với một người trẻ như tôi, trách nhiệm ấy không phải điều gì quá lớn lao. Đôi khi, chỉ cần sống tử tế hơn, có ý thức hơn với lịch sử, cũng đã là một cách tiếp bước ngọn lửa mà thế hệ đi trước để lại.

    Nhà lao Cây Dừa bây giờ chỉ còn lại những bức tường cũ, những dấu tích của một thời.

    Nhưng ý chí kiên cường của những người tù năm xưa vẫn là ngọn lửa không bao giờ tắt trong trái tim dân tộc Việt Nam.

    TÀI LIỆU THAM KHẢO

    1. Chu Lai (1992), Nhà lao Cây Dừa – Ký sự, Phòng Văn hoá – Thông tin Huyện Phú Quốc.

    2. Nguyễn Tư Đương (2005), Phú Quốc nơi đầu sóng, Nxb. Quân đội Nhân dân.

    3. Diệp Hoàng Du (2000), Phú Quốc – Những chặng đường đấu tranh cách mạng 1930–1975, Nxb. Chính trị Quốc gia.

    4. Báo cáo của Tỉnh ủy Kiên Giang năm 1973

    5. Bảo tàng Di tích Nhà tù Phú Quốc – Tư liệu trưng bày.

    Bạn cũng đang lưu giữ
    một câu chuyện lịch sử?

    Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

    Gửi câu chuyện của bạn
    ÁNH SÁNG KHÔNG TẮT TỪ NHÀ LAO CÂY DỪA | Câu chuyện thời hoa lửa