Anh hùng Lực lượng vũ trang

Ánh Sáng Niềm Tin

Có những bức tranh không được vẽ bằng cọ, mà được vẽ bằng cả một đời người. Có những nét màu không pha từ hộp sơn, mà chắt ra từ máu thịt của chính người nghệ sĩ, giữa lằn ranh mong manh của sự sống và cái chết. Bức chân dung Bác Hồ được vẽ trong đêm 27 rạng sáng 28 tháng 4 năm 1975, tại căn cứ Nước Trong, là một bức tranh như thế. Và người vẽ nên nó – chàng trai hai mươi tám tuổi, đôi mắt vừa vụt tắt ánh sáng vĩnh viễn – chính là Lê Duy Ứng, người sau này trở thành Anh hùng Lực lượng vũ trang n

Gia Lai02/07/2026TRẦN THỊ KIM HOA (ĐOÀN XÃ CANH VINH)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Mùa hè năm 1947, tại thôn Cổ Hiền, xã Hiền Ninh, huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình, một cậu bé cất tiếng khóc chào đời trong căn nhà tranh nghèo bên dòng sông Nhật Lệ. Cha cậu, ông Lê Yến, từng là chiến sĩ Vệ quốc đoàn chống Pháp, sau này chuyển ngành làm trưởng phòng văn hóa huyện rồi trở thành họa sĩ, phóng viên báo Quảng Bình. Mẹ cậu, bà Nguyễn Thị Chai, là một người phụ nữ "hai giỏi" – vừa chiến đấu giỏi, vừa sản xuất giỏi – trong những năm tháng đất nước chống Mỹ.

Cậu bé ấy tên là Lê Duy Ứng.

Nếu như những đứa trẻ khác trong làng mê chơi bi, thả diều, thì Ứng lại mê nhất một thứ: những nét vẽ nguệch ngoạc trên nền đất, trên tấm bảng gỗ, trên bất cứ khoảng trống nào cậu tìm được. Cha cậu, vốn cũng là một họa sĩ, nhìn thấy trong đôi mắt con trai một ngọn lửa giống hệt ngọn lửa từng cháy trong lòng mình. Ông cầm tay con, dạy từng nét chì đầu tiên. Rồi thầy giáo Bùi Đình Sơn – một nhà giáo ưu tú của vùng đất Quảng Bình – tiếp tục vun đắp cho tài năng ấy lớn lên từng ngày, như người ta chăm một mầm cây quý giữa đồng đất khô cằn thời chiến.

Mới học lớp bốn, khi những đứa trẻ cùng trang lứa còn đang tập viết chữ cho tròn, Lê Duy Ứng đã có một phòng triển lãm tranh của riêng mình, mang cái tên giản dị mà sâu sắc: "Xấu nên tránh, tốt nên làm." Đó không chỉ là một triển lãm tranh thiếu nhi. Đó là dấu hiệu đầu tiên cho thấy, trong tâm hồn cậu bé làng Cổ Hiền, hội họa không đơn thuần là sở thích, mà là một cách để cậu nói với đời, để cậu gửi gắm những điều thiện lương mình tin tưởng.

Năm tháng trôi qua trong tiếng bom rơi đạn nổ của một đất nước đang oằn mình vì chiến tranh, cậu bé mê vẽ ngày nào lớn lên thành chàng sinh viên Đại học Mỹ thuật Hà Nội. Giá vẽ, bảng màu, những buổi học lý thuyết mỹ thuật – tất cả mở ra trước mắt Ứng một con đường nghệ thuật đầy hứa hẹn. Nhưng tháng 9 năm 1971, khi đang là sinh viên năm thứ ba, chàng trai ấy đã gấp lại cây cọ, khoác lên mình bộ quân phục, gia nhập Quân đội nhân dân Việt Nam. Đất nước gọi, và người nghệ sĩ trẻ đã lên đường, mang theo trong ba lô không chỉ súng đạn, mà còn cả giấy bút và niềm đam mê hội họa không bao giờ tắt.

Là chiến sĩ trinh sát thuộc đại đội 20, trung đoàn 101, sư đoàn 325, Lê Duy Ứng bước vào cuộc chiến khốc liệt nhất trong lịch sử: 81 ngày đêm bảo vệ Thành cổ Quảng Trị mùa hè năm 1972 – "mùa hè đỏ lửa" mà người ta ví như một Verdun của Việt Nam, nơi mỗi tấc đất phải đổi bằng máu xương của biết bao người lính trẻ.

Giữa chiến hào khét lẹt mùi thuốc súng, giữa tiếng gào thét của đạn pháo, ngày 23 tháng 8 năm 1972, Lê Duy Ứng được kết nạp Đảng. Đó là một lời thề được ký giữa lằn ranh sinh tử, không có hoa, không có lễ đài, chỉ có đất trời Quảng Trị làm chứng và đồng đội làm nhân.

Sau chiến dịch Thành cổ, ông giữ chức trợ lý Ban Tuyên huấn Trung đoàn 101. Chính tại bến vượt Nhan Biều – nơi diễn ra cuộc trao trả tù binh năm 1973 – một câu chuyện tình đẹp như trong cổ tích chiến tranh đã nảy nở. Cô gái Trần Thị Lê, mười chín tuổi, nhân viên đón tiếp những người lính chiến thắng trở về, đã gặp và yêu người họa sĩ – chiến sĩ mang trong mình cả tâm hồn nghệ thuật lẫn ý chí sắt đá của một người lính. Giữa khói lửa chiến tranh, tình yêu ấy như một đóa hoa dại mọc lên từ khe đá, mong manh mà bền bỉ, để rồi ba năm sau, ngày 19 tháng 9 năm 1976, họ nên duyên vợ chồng.

Nhưng trước khi câu chuyện tình yêu ấy đơm hoa kết trái, còn biết bao trận đánh, biết bao lần cây cọ trong tay Ứng phải tạm gác lại để cầm chắc tay súng. Năm 1973, trong trận đánh địch lấn chiếm Cửa Việt, giữa những giờ phút nghỉ ngơi hiếm hoi sau trận chiến, Lê Duy Ứng đã vẽ nên bức tranh "Chiến thắng Cửa Việt" và trân trọng tặng cho Thiếu tướng Lê Trọng Tấn – Tư lệnh Chiến dịch Quảng Trị, người sau này trở thành Đại tướng, Tổng Tham mưu trưởng Quân đội Nhân dân Việt Nam. Với Ứng, cây súng bảo vệ Tổ quốc, còn cây bút thì ghi lại linh hồn của cuộc chiến – hai thứ vũ khí ấy, ông mang theo song hành trên khắp các nẻo đường ra trận.

Ngày 17 tháng 5 năm 1974, Lê Duy Ứng được điều về làm trợ lý tuyên huấn Quân đoàn 2 – đơn vị chủ lực trong chiến dịch tiến vào giải phóng Sài Gòn. Nhiệm vụ của ông lúc này đặc biệt: theo chân từng đơn vị chiến đấu, dùng máy ảnh và bút vẽ ghi lại những khoảnh khắc hào hùng của bộ đội, để lưu giữ cho Bảo tàng truyền thống Quân đoàn 2. Ông trở thành đôi mắt của lịch sử, người chép lại bằng hình ảnh những trang sử oai hùng đang được viết nên bởi máu và lòng dũng cảm của đồng đội mình.

Rồi đêm định mệnh ấy đã đến.

Đêm 27, rạng sáng ngày 28 tháng 4 năm 1975. Cách cửa ngõ Sài Gòn chỉ còn ba mươi cây số. Căn cứ Nước Trong ở Long Thành, Đồng Nai – một cứ điểm kiên cố của địch – hiện ra trước mắt những người lính Quân đoàn 2 như chặng cuối cùng phải vượt qua trước khi chạm tới thắng lợi hoàn toàn.

Giữa tiếng gầm rú của đạn pháo, giữa ánh chớp lóe sáng rồi vụt tắt của những loạt đạn chống tăng, một quả đạn M72 của địch đã nổ tung ngay bên cạnh Lê Duy Ứng. Ánh sáng cuối cùng ông nhìn thấy trong đời – trước khi bóng tối vĩnh viễn ập xuống – có lẽ chính là ánh chớp lửa đạn ấy. Hai con mắt, đôi mắt đã từng nhìn ngắm biết bao sắc màu cuộc sống, đã từng dẫn dắt bàn tay ông vẽ nên bao bức tranh, giờ đây vụt tắt trong một khoảnh khắc. Ông ngất lịm giữa chiến trường.

Khi tỉnh lại, trong bóng tối đặc quánh không một tia sáng, Lê Duy Ứng cảm nhận rõ ràng rằng mình đang đứng bên bờ vực của cái chết. Người lính – người họa sĩ ấy – hiểu rằng có thể mình sẽ không còn sống được đến sáng. Và trong giây phút tưởng chừng như tuyệt vọng nhất của một đời người, một điều phi thường đã xảy ra.

Ông không khóc than. Ông không gọi cứu viện trong hoảng loạn. Ông làm điều duy nhất mà một người nghệ sĩ, một người lính, một người con của Đảng có thể làm trong giờ phút cuối cùng: ông vẽ.

Bằng chính ngón tay của mình làm bút, bằng chính dòng máu đang chảy ra từ đôi mắt bị thương làm mực, giữa bóng đêm không một tia sáng dẫn đường, Lê Duy Ứng đã mò mẫm vẽ nên bức chân dung Chủ tịch Hồ Chí Minh. Không có ánh sáng để nhìn, ông vẽ bằng ký ức, bằng trái tim, bằng bàn tay đã luyện tập vẽ tranh từ khi còn là cậu bé lớp bốn ở làng Cổ Hiền. Nền bức tranh là lá cờ Tổ quốc tung bay bên cạnh cờ Đảng Cộng sản Việt Nam. Phía dưới, ông nắn nót – dù không còn nhìn thấy gì – dòng chữ mà cả đời ông sẽ không bao giờ quên đã viết ra trong đêm ấy: "Ánh sáng niềm tin - Con nguyện dâng Người tuổi thanh xuân."

Hãy thử hình dung khoảnh khắc ấy. Một người đàn ông trẻ, máu chảy ròng ròng từ hai hốc mắt, nằm giữa chiến trường ngổn ngang xác xe tăng và khói súng, tay run run chấm những giọt máu của chính mình để vẽ nên gương mặt vị lãnh tụ mà cả dân tộc tôn kính. Đó không phải là một bức tranh vẽ bằng màu sắc thông thường. Đó là một bức tranh vẽ bằng lòng trung thành, bằng niềm tin sắt đá, bằng cả sinh mệnh của một người lính trong giờ phút tưởng như đã cạn kiệt sự sống. Nếu ví cây cọ của những họa sĩ khác là công cụ để tạo nên cái đẹp, thì trong đêm ấy, ngón tay đẫm máu của Lê Duy Ứng đã trở thành cây cọ vẽ nên chính linh hồn của một dân tộc đang khát khao độc lập.

Vẽ xong, ông ký tên mình vào bức tranh, gấp nó lại cẩn thận, và cất vào túi áo ngực – ngay trên trái tim. Rồi ông lại chìm vào bóng tối, không còn biết gì nữa.

Bức tranh ấy, được vẽ trong đêm tối bằng máu của một người lính sắp chết, ngày nay được trưng bày trang trọng tại Bảo tàng Hồ Chí Minh – không chỉ như một tác phẩm nghệ thuật, mà như một chứng tích sống động của lòng yêu nước, của niềm tin không gì lay chuyển nổi, ngay cả khi ánh sáng của đôi mắt đã vĩnh viễn tắt lịm.

Sau đêm định mệnh ấy, Lê Duy Ứng được đưa ra điều trị tại Nha Trang, rồi Hà Nội, và cuối cùng tại Viện Quân y 108. Kết luận của các bác sĩ như một bản án nghiệt ngã dành cho một người nghệ sĩ: thương tật nặng, mất sức 91% vĩnh viễn, xếp hạng 1/4 – mức thương tật cao nhất.

Hãy thử tưởng tượng nỗi đau ấy lớn đến nhường nào. Một người họa sĩ, người mà cả cuộc đời gắn liền với màu sắc, với đường nét, với ánh sáng phản chiếu trên mặt vải toan – giờ đây phải sống trong bóng tối vĩnh viễn. Đó không đơn thuần là mất đi thị giác. Đó là mất đi cả một thế giới mà ông đã dành trọn tuổi thơ, tuổi trẻ để xây dựng và theo đuổi. Có những khoảng thời gian, Lê Duy Ứng rơi vào tuyệt vọng sâu sắc, thậm chí không còn muốn sống nữa. Làm sao một người họa sĩ có thể tiếp tục sống, khi đôi mắt – công cụ quý giá nhất của nghề nghiệp và đam mê – đã vĩnh viễn không còn?

Nhưng giữa những ngày tăm tối nhất ấy, Thượng tá, bác sĩ Đào Xuân Trà – Viện phó Viện 108, kiêm Chủ nhiệm khoa Mắt – đã không bỏ cuộc với người bệnh nhân đặc biệt của mình. Ông động viên, khuyên Lê Duy Ứng chuyển hướng sang điêu khắc, một lĩnh vực nghệ thuật mà đôi bàn tay, dù không còn được đôi mắt dẫn dắt, vẫn có thể cảm nhận được hình khối qua từng động tác nắn, vuốt, tạc.

Và rồi, một cuộc gặp gỡ đã trở thành bước ngoặt thay đổi cả cuộc đời Lê Duy Ứng. Trong lúc ông đang miệt mài tạc tượng, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã đến thăm và động viên người thương binh trẻ tuổi. Vị Đại tướng huyền thoại đã nói với ông một câu mà Lê Duy Ứng ghi khắc suốt cả cuộc đời: "Beethoven sáng tác những bản nhạc hay nhất khi điếc cả hai tai thì cũng như họa sĩ hỏng mắt mà không nhìn thấy đường nét, ánh sáng, màu sắc. Đồng chí hãy lấy tấm gương đó mà phấn đấu và rèn luyện."

Câu nói ấy như một tia sáng rọi thẳng vào tâm hồn đang chìm trong bóng tối của Lê Duy Ứng. Nếu Beethoven – người nhạc sĩ vĩ đại của nhân loại – vẫn có thể viết nên những bản giao hưởng bất hủ khi đôi tai đã điếc hoàn toàn, thì tại sao một người họa sĩ mất đi đôi mắt lại không thể tiếp tục sáng tạo bằng đôi bàn tay và trái tim của mình? Từ đó, Lê Duy Ứng bắt đầu hành trình sáng tác không ngừng nghỉ trong bóng tối – một hành trình mà mỗi tác phẩm hoàn thành đều là một chiến thắng, không phải chiến thắng trước kẻ thù ngoài chiến trường, mà là chiến thắng trước chính số phận nghiệt ngã của bản thân mình.

Hơn bảy năm sống trong bóng đêm triền miên – bảy năm mà với một người bình thường có lẽ đã đủ để dập tắt mọi hy vọng – ngày 4 tháng 10 năm 1982, một phép màu của y học đã đến. Giáo sư, bác sĩ Nguyễn Trọng Nhân đã thực hiện thành công ca cấy ghép giác mạc cho ông. Ánh sáng, dù chỉ đạt 5/10 và mắt phải vẫn hỏng vĩnh viễn, đã trở lại với cuộc đời Lê Duy Ứng. Có thể tưởng tượng được không, cảm giác của một người họa sĩ khi lần đầu tiên sau bảy năm nhìn thấy lại ánh sáng, nhìn thấy lại màu sắc, nhìn thấy lại gương mặt của người vợ hiền đã luôn ở bên cạnh mình suốt những năm tháng tăm tối ấy?

Năm 1983, Lê Duy Ứng tái ngũ, công tác tại Xưởng Mỹ thuật Quân đội thuộc Tổng cục Chính trị. Ông trở lại với cây cọ, với đất sét, với niềm đam mê chưa bao giờ nguội tắt, dù đôi mắt không còn tinh anh như xưa. Năm 1978, ông trở thành hội viên Hội Mỹ thuật Việt Nam. Năm 1990, ông được điều về công tác tại Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam, nơi ông tiếp tục cống hiến cho nền mỹ thuật cách mạng nước nhà.

Nhưng số phận dường như vẫn chưa buông tha người nghệ sĩ kiên cường ấy. Năm 2005, đôi mắt ông lại mờ dần, có nguy cơ hỏng trở lại. Ông được tài trợ sang Nhật Bản chữa trị, và năm 2006, ánh sáng lại một lần nữa trở về. Thế nhưng vết thương cũ vẫn không chịu buông tha, và từ năm 2012, đôi mắt ông chỉ còn có thể phân biệt được sáng và tối, ngày và đêm. Ấy vậy mà, giống như ngọn đèn dầu trước gió chưa bao giờ chịu tắt, Lê Duy Ứng vẫn tiếp tục sáng tác không ngừng nghỉ.

Cả cuộc đời ông là một bản trường ca về nghị lực phi thường. Ông đã đạt kỷ lục Guinness Việt Nam với danh hiệu người vẽ tranh, nặn tượng nhiều nhất; tổ chức tới 45 cuộc triển lãm khắp ba miền đất nước và trên thế giới; đoạt 9 giải thưởng mỹ thuật trong và ngoài nước. Ngày 30 tháng 10 năm 2013, ông vinh dự được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân – phần thưởng cao quý dành cho những chiến công và nghị lực phi thường mà ông đã cống hiến cho Tổ quốc. Trên ngực áo người cựu chiến binh ấy còn lấp lánh biết bao huân chương: ba Huân chương Chiến công hạng Nhất, Nhì, Ba; ba Huân chương Chiến sĩ vẻ vang; Huân chương Kháng chiến chống Mỹ cứu nước; Huy chương Quân kỳ quyết thắng, cùng nhiều phần thưởng cao quý khác.

Câu chuyện về Lê Duy Ứng đã trở thành bài học sống động cho biết bao thế hệ học sinh Việt Nam, được đưa vào sách giáo khoa Tiếng Việt lớp 4 với tựa đề đầy ý nghĩa: "Người chiến sĩ giàu nghị lực." Ngày nay, ông vẫn miệt mài với hội họa và điêu khắc tại bảo tàng mỹ thuật tư nhân của riêng mình ở Hà Nội, tiếp tục truyền lửa đam mê nghệ thuật và tinh thần vượt khó cho các thế hệ mai sau.

Nếu phải chọn một hình ảnh để tóm gọn cả cuộc đời Lê Duy Ứng, có lẽ đó chính là bức chân dung Bác Hồ được vẽ bằng máu trong đêm tối năm 1975. Bức tranh ấy, cũng như cả cuộc đời ông, là minh chứng cho một chân lý giản dị mà sâu sắc: ánh sáng thực sự không nằm ở đôi mắt, mà nằm ở trái tim và ý chí con người.

Đôi mắt Lê Duy Ứng đã hai lần chìm vào bóng tối, nhưng ngọn lửa nghệ thuật và lòng yêu nước trong ông chưa một lần lụi tắt. Giống như đóa hoa sen vươn lên từ bùn lầy mà vẫn tỏa hương thơm ngát, giống như ngọn nến cháy đến giọt sáp cuối cùng vẫn kiên trì rọi sáng cho đến khi tắt lịm, cuộc đời của người họa sĩ – chiến sĩ ấy là một bài ca bất tận về nghị lực, về niềm tin, và về tình yêu Tổ quốc thiêng liêng.

Bức tranh vẽ bằng máu trong đêm Nước Trong năm ấy giờ đây vẫn nằm yên trong Bảo tàng Hồ Chí Minh, lặng lẽ kể lại câu chuyện về một chàng trai hai mươi tám tuổi đã dùng những giọt máu cuối cùng của đời mình để gửi gắm niềm tin bất diệt vào tương lai của dân tộc. Và câu chuyện về Lê Duy Ứng, người chiến sĩ giàu nghị lực ấy, mãi mãi sẽ là ngọn đuốc soi đường cho biết bao thế hệ người Việt Nam, nhắc nhở chúng ta rằng: dù trong bóng tối tăm tối nhất của số phận, ánh sáng của niềm tin và ý chí con người vẫn luôn có thể tỏa rạng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn