Ánh sáng trong bóng tối
Nguyễn Đình Chiểu mất ánh sáng đôi mắt khi tuổi đời còn rất trẻ, đúng lúc con đường học hành và công danh tưởng như đang rộng mở. Nhưng biến cố ấy không thể khuất phục ý chí của ông. Từ trong bóng tối, Nguyễn Đình Chiểu đã chọn một con đường khác: học thuốc, dạy học, làm thơ và dùng ngòi bút để phụng sự con người, quê hương và đất nước.
Trong lịch sử dân tộc, có những con người khiến chúng ta khâm phục không chỉ bởi những gì họ đã làm, mà còn bởi cách họ đứng dậy sau những biến cố tưởng chừng có thể làm thay đổi cả cuộc đời. Nguyễn Đình Chiểu là một con người như thế.
Nguyễn Đình Chiểu sinh năm 1822. Ông sống trong một giai đoạn đầy biến động của lịch sử dân tộc, khi đất nước dần bước vào những năm tháng đau thương trước sự xâm lược của thực dân Pháp. Nhưng trước khi trở thành nhà thơ yêu nước, nhà giáo và thầy thuốc được nhân dân kính trọng, Nguyễn Đình Chiểu từng là một chàng thanh niên nuôi chí học hành, mong muốn lập thân và giúp ích cho đời.
Cuộc đời ông bất ngờ rẽ sang một hướng khác khi đang trên đường từ Huế trở về Nam chịu tang mẹ. Vì đau buồn, bệnh tật và những biến cố liên tiếp, Nguyễn Đình Chiểu bị mù. Khi ấy, ông còn rất trẻ. Đối với một người đang theo đuổi con đường học vấn, mất đi ánh sáng đôi mắt có thể đồng nghĩa với việc mất đi con đường tương lai.
Nhưng Nguyễn Đình Chiểu đã không để bóng tối trở thành dấu chấm hết.
Ông quyết tâm học nghề thuốc. Theo các tư liệu về cuộc đời Nguyễn Đình Chiểu, sau khi bị mù, ông tiếp tục học tập, trở thành thầy thuốc, mở trường dạy học và chữa bệnh cho nhân dân. Cuộc đời ông từ đó gắn bó với những người bình dị của vùng đất Nam Bộ.
Nếu chỉ nhìn vào hoàn cảnh, người ta có thể thấy Nguyễn Đình Chiểu là một người gặp nhiều bất hạnh. Ông mất đi ánh sáng của đôi mắt khi tuổi đời còn trẻ. Đất nước mà ông yêu quý sau đó lại phải đối diện với họa ngoại xâm. Nhưng điều đặc biệt nhất là Nguyễn Đình Chiểu không để nghịch cảnh biến mình thành người bi quan hay đứng ngoài cuộc đời.
Ông lựa chọn sống có ích.
Ông dạy học để truyền chữ và truyền đạo lý cho học trò. Ông làm nghề thuốc để cứu người. Và ông sáng tác văn chương để nói lên những điều mình tin tưởng: lòng nhân nghĩa, sự thủy chung, đạo làm người và tình yêu đối với quê hương, đất nước.
Trong cuộc đời Nguyễn Đình Chiểu, đôi mắt không còn nhìn thấy ánh sáng của thế giới bên ngoài. Nhưng dường như chính trong bóng tối ấy, ông lại nhìn rõ hơn những giá trị mà một con người cần giữ gìn.
Đó là lòng hiếu thảo.
Đó là nghĩa khí.
Đó là sự trung thực.
Và đặc biệt, đó là lòng yêu nước.
Khi thực dân Pháp bắt đầu xâm lược Việt Nam, Nguyễn Đình Chiểu không thể trực tiếp cầm gươm ra trận. Nhưng ông có một thứ vũ khí khác: ngòi bút. Từ những sáng tác của mình, ông đã cổ vũ tinh thần yêu nước, ca ngợi những người dám đứng lên chống giặc và lên án những hành động phản bội dân tộc.
Những tác phẩm như Chạy giặc, Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc, các bài văn tế và thơ điếu những người nghĩa sĩ đã cho thấy một Nguyễn Đình Chiểu luôn hướng về vận mệnh của đất nước.
Cuộc đời ông vì thế là một câu chuyện rất đẹp về nghị lực.
Một người mất đi ánh sáng đôi mắt nhưng không mất đi ánh sáng trong tâm hồn.
Một người không thể nhìn thấy cảnh vật nhưng lại nhìn rất rõ nỗi đau của nhân dân.
Một người không trực tiếp cầm vũ khí nhưng đã biến văn chương thành tiếng nói của lòng yêu nước.
Chính vì thế, khi nhắc đến Nguyễn Đình Chiểu, người ta thường nhớ đến hình ảnh “nhà thơ mù đất Đồng Nai”. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở cách gọi ấy thì chưa đủ. Bởi ông không chỉ là một nhà thơ. Ông còn là một người thầy, một thầy thuốc và một nhân cách lớn.
Cuộc đời Nguyễn Đình Chiểu cho chúng ta một bài học sâu sắc: con người có thể gặp phải những mất mát mà mình không lựa chọn, nhưng cách sống sau những mất mát ấy lại là sự lựa chọn của mỗi người.
Nguyễn Đình Chiểu đã chọn không đầu hàng.
Ông đã chọn học tập.
Ông đã chọn cống hiến.
Ông đã chọn đứng về phía nhân dân và đất nước.
Và từ trong bóng tối của riêng mình, ông đã trở thành một ngọn đèn tinh thần cho nhiều thế hệ sau.
Đó cũng là một “câu chuyện thời hoa lửa”: giữa những biến cố của cuộc đời và những năm tháng đất nước đầy đau thương, một con người vẫn giữ được ngọn lửa của nghị lực, của đạo lý và của lòng yêu nước. Ngọn lửa ấy không cần ánh sáng từ đôi mắt để cháy. Nó được nuôi dưỡng từ một trái tim luôn hướng về con người và dân tộc.



