Ánh Sáng Từ Người Lính Không Còn Đôi Mắt
Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Lê Hữu Trạc là một trong những người lính tiêu biểu đã trực tiếp chiến đấu trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Dù mất đi đôi mắt giữa chiến trường khốc liệt, ông vẫn vượt lên nghịch cảnh, sống một cuộc đời đầy nghị lực và nghĩa tình. Câu chuyện của ông không chỉ tái hiện những năm tháng chiến tranh hào hùng mà còn truyền cảm hứng về lòng yêu nước, sự hy sinh và niềm tin vào cuộc sống cho thế hệ trẻ hôm nay.
Lịch sử dân tộc Việt Nam được làm nên từ những chiến công vang dội và những con người đã sẵn sàng hiến dâng tuổi trẻ cho Tổ quốc. Giữa những năm tháng chiến tranh khốc liệt, biết bao người lính đã bước vào trận tuyến với lòng yêu nước và ý chí kiên cường. Trong số đó, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Lê Hữu Trạc là một tấm gương đặc biệt. Cuộc đời ông không chỉ gắn liền với những trận chiến ác liệt mà còn là câu chuyện về nghị lực phi thường của một người lính đã mất đi ánh sáng đôi mắt nhưng chưa bao giờ đánh mất niềm tin vào cuộc sống.
Ông Lê Hữu Trạc sinh năm 1940 tại xã Xuân Ninh, huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình. Năm 1962, khi tuổi đời còn rất trẻ, ông tình nguyện nhập ngũ và được biên chế vào Đại đội Lê Hồng Phong, Tiểu đoàn 4, Sư đoàn 341 làm nhiệm vụ bảo vệ giới tuyến Vĩnh Linh. Đó là thời điểm đất nước đang đứng trước những thử thách lớn lao, và cũng là lúc người thanh niên trẻ tuổi bắt đầu hành trình chiến đấu vì độc lập, tự do của dân tộc.
Năm 1965, chiến tranh chống Mỹ ngày càng trở nên ác liệt. Đảo Cồn Cỏ – vị trí chiến lược được ví như “mắt thần” của miền Bắc – liên tục trở thành mục tiêu đánh phá của máy bay và tàu chiến Mỹ. Khi đơn vị được lệnh lựa chọn lực lượng ra bảo vệ đảo, ông Lê Hữu Trạc khi ấy là Trung đội phó kiêm Bí thư chi bộ đã đề xuất một sáng kiến đặc biệt: toàn trung đội cạo trọc đầu để tiết kiệm tối đa nguồn nước ngọt khan hiếm trên đảo. Chính tinh thần quyết tâm và sự sáng tạo ấy đã giúp trung đội của ông được lựa chọn thực hiện nhiệm vụ.
Giữa đêm hè tháng 7 năm 1965, vượt qua vòng vây của tàu chiến và máy bay địch, Trung đội 3 đặt chân lên đảo Cồn Cỏ. Những ngày tháng sau đó là chuỗi thời gian không thể nào quên đối với người lính trẻ. Gần một nghìn ngày đêm bám đảo là gần một nghìn ngày đối mặt với bom đạn, thiếu thốn và hiểm nguy. Mặt đất liên tục bị cày xới bởi những trận không kích, cây cối bị tàn phá, công sự hầm hào phải đào đi đào lại nhiều lần. Có những thời điểm tiếp tế từ đất liền bị gián đoạn, bộ đội phải chặt thân chuối rừng lấy nước uống để cầm cự.
Trong hoàn cảnh khắc nghiệt ấy, tinh thần chiến đấu của những người lính vẫn không hề suy giảm. Người ngã xuống thì người khác tiếp tục tiến lên. Nhiều đồng đội của ông đã vĩnh viễn nằm lại trên hòn đảo tiền tiêu giữa biển khơi. Những mất mát ấy trở thành ký ức không thể phai mờ trong cuộc đời người cựu chiến binh.
Đầu năm 1968, ông được điều động vào đất liền và đảm nhận nhiệm vụ chỉ huy Đại đội Lê Hồng Phong tham gia nhiều trận đánh quan trọng nhằm ngăn chặn sự tiếp viện của địch lên chiến trường Khe Sanh. Từ các trận đánh tại Cửa Việt, cầu Bến Ngự đến những lần tiêu diệt lực lượng thủy quân lục chiến và bắt sống sĩ quan Mỹ, ông cùng đồng đội đã lập nên nhiều chiến công xuất sắc. Tuy nhiên, biến cố lớn nhất trong cuộc đời ông xảy ra vào tháng 8 năm 1968.
Trong một chuyến trinh sát trận địa tại phía Tây Vĩnh Linh để chuẩn bị chống địch đổ bộ bằng đường không, ông cùng một chiến sĩ liên lạc không may vướng phải bom nổ chậm. Vụ nổ khiến người chiến sĩ đi cùng hy sinh ngay tại chỗ, còn ông bị hất văng và tổn thương nghiêm trọng. Cả hai mắt của ông đều bị hủy hoại hoàn toàn. Khi ấy, ông mới chỉ 28 tuổi.
Sau nhiều tháng điều trị, ông phải chấp nhận thực tế rằng mình sẽ không bao giờ có thể nhìn thấy ánh sáng hay trở lại chiến trường. Đó là nỗi đau rất lớn đối với một người lính đang ở độ tuổi sung sức nhất. Thế nhưng, trong những ngày điều dưỡng tại Ba Vì, ông đã gặp bà Kim Thị Mão – người phụ nữ đã cảm phục nghị lực và nhân cách của ông. Tình yêu chân thành ấy đã giúp ông vượt qua những tháng ngày khó khăn nhất. Năm 1972, hai người trở về quê hương Xuân Ninh xây dựng gia đình và bắt đầu một cuộc sống mới.
Điều khiến nhiều người xúc động khi trò chuyện với ông không phải là những chiến công lẫy lừng, mà là tình cảm sâu nặng ông dành cho đồng đội. Trong những câu chuyện của mình, ông luôn nhắc đến những người đã chiến đấu cùng ông trên đảo Cồn Cỏ, những người anh hùng đã hy sinh vì Tổ quốc. Ông thường nói rằng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân mà mình được trao tặng có sự đóng góp và cả máu xương của biết bao đồng đội đã ngã xuống.
Dù không còn nhìn thấy ánh sáng bằng đôi mắt, ông vẫn lan tỏa sự ấm áp, lạc quan và niềm tin vào cuộc sống. Cuộc đời của ông là minh chứng cho phẩm chất cao đẹp của người lính Cụ Hồ: kiên cường trong chiến đấu, giàu nghĩa tình trong cuộc sống và luôn hướng về đồng đội, quê hương, đất nước.
Lắng nghe câu chuyện của Anh hùng Lê Hữu Trạc, chúng ta không chỉ cảm nhận được sự khốc liệt của chiến tranh mà còn hiểu sâu sắc hơn giá trị của hòa bình hôm nay. Những hy sinh mà thế hệ cha anh đã trải qua là nền tảng để đất nước có được cuộc sống thanh bình, phát triển như hiện nay.
Đối với thế hệ trẻ, câu chuyện của ông là một bài học quý giá về lòng yêu nước, ý chí vượt khó và tinh thần trách nhiệm. Khi chiến tranh đã lùi xa, chúng ta càng cần biết trân trọng những giá trị mà các thế hệ đi trước đã đánh đổi bằng máu và nước mắt. Tiếp nối truyền thống ấy không chỉ bằng lời nói mà bằng những hành động thiết thực trong học tập, lao động và cống hiến cho xã hội.
Thời gian có thể làm mờ đi nhiều dấu tích của chiến tranh, nhưng không thể làm phai nhạt hình ảnh người anh hùng năm xưa. Cuộc đời của ông Lê Hữu Trạc là biểu tượng đẹp về lòng dũng cảm, nghị lực và tình yêu Tổ quốc. Dù không còn nhìn thấy ánh sáng bằng đôi mắt, ông vẫn là người thắp lên những ngọn lửa niềm tin, truyền cảm hứng cho thế hệ hôm nay và mai sau trên hành trình xây dựng và bảo vệ đất nước.



