Bài viết

Ánh sáng từ trái tim người anh hùng không còn đôi mắt

Bài viết kể lại cuộc đời và những năm tháng chiến đấu oanh liệt của Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Lê Hữu Trạc – người lính từng tham gia bảo vệ đảo Cồn Cỏ và chiến đấu trên chiến trường Quảng Trị trong cuộc kháng chiến chống Mỹ. Dù mất hoàn toàn thị lực sau một lần làm nhiệm vụ, ông vẫn vượt qua nghịch cảnh để sống lạc quan, tiếp tục lan tỏa những giá trị tốt đẹp của người lính Cụ Hồ. Câu chuyện của ông là biểu tượng cho lòng yêu nước, ý chí kiên cường và sự hy sinh cao cả của thế hệ cha

Quảng Trị25/06/2026Đoàn trường THPT chuyên Võ Nguyên Giáp (Đoàn phường Đồng Hới)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Lịch sử dân tộc Việt Nam được viết nên bởi những con người bình dị nhưng mang trong mình ý chí phi thường. Trong những năm tháng chiến tranh ác liệt, biết bao thanh niên đã sẵn sàng gác lại tuổi trẻ và hạnh phúc riêng để lên đường bảo vệ Tổ quốc. Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Lê Hữu Trạc là một trong những người như thế. Cuộc đời ông là câu chuyện về lòng dũng cảm, sự hy sinh và nghị lực vượt lên nghịch cảnh, để từ bóng tối của chiến tranh vẫn tỏa sáng một trái tim đầy nhiệt huyết và tình yêu cuộc sống.

Ông Lê Hữu Trạc sinh năm 1940 tại xã Xuân Ninh, huyện Quảng Ninh. Từ khi còn trẻ, ông đã mang trong mình lý tưởng cống hiến cho đất nước như bao thanh niên cùng thời. Năm 1962, ông lên đường nhập ngũ và được biên chế vào Đại đội Lê Hồng Phong, Tiểu đoàn 4, Sư đoàn 341 đóng quân tại Vĩnh Linh, Quảng Trị. Nhiệm vụ của đơn vị là bảo vệ giới tuyến – nơi được xem là tuyến đầu của miền Bắc trong những năm tháng đất nước bị chia cắt.

Đến năm 1965, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn khốc liệt, đảo Cồn Cỏ trở thành mục tiêu đánh phá dữ dội của không quân và hải quân Mỹ. Với vị trí chiến lược quan trọng, hòn đảo được ví như “mắt thần” giữa biển Đông, có vai trò quan sát và bảo vệ vùng biển phía Bắc. Trước yêu cầu bảo vệ đảo, Đại đội Lê Hồng Phong được giao nhiệm vụ lựa chọn lực lượng tinh nhuệ ra giữ đảo. Khi ấy, ông Lê Hữu Trạc là Trung đội phó đồng thời là Bí thư Chi bộ Trung đội 3.

Nhớ lại thời điểm đó, ông kể rằng ai cũng mong muốn được ra đảo dù biết trước những hiểm nguy đang chờ đợi. Để thể hiện quyết tâm, ông đã đề xuất sáng kiến cạo trọc đầu cho toàn trung đội nhằm tiết kiệm tối đa lượng nước ngọt sử dụng trên đảo. Ý tưởng tưởng chừng giản đơn ấy lại thể hiện tinh thần sẵn sàng chịu gian khổ của những người lính trẻ. Chính sự quyết tâm ấy đã giúp Trung đội 3 được lựa chọn thực hiện nhiệm vụ đặc biệt quan trọng.

Một đêm tháng Bảy năm 1965, vượt qua 17 hải lý giữa vòng vây của tàu chiến và máy bay địch, đơn vị của ông đặt chân lên đảo Cồn Cỏ. Gần một nghìn ngày đêm bám trụ trên đảo là quãng thời gian không thể nào quên trong cuộc đời người lính. Bom đạn liên tục trút xuống khiến cây cối bị tàn phá, mặt đất bị cày xới, nhiều khu vực gần như không còn dấu hiệu của sự sống. Trong hoàn cảnh ấy, ông và đồng đội vừa chiến đấu vừa đào hầm hào, củng cố công sự để bảo vệ đảo. Có thời điểm nguồn tiếp tế bị gián đoạn, họ phải chặt thân chuối rừng lấy nước uống để duy trì sự sống. Nhiều đồng đội của ông đã anh dũng hy sinh, mãi mãi nằm lại trên hòn đảo tiền tiêu giữa biển khơi.

Đầu năm 1968, ông được điều động trở về đất liền và tiếp tục tham gia nhiều trận đánh quan trọng tại chiến trường Quảng Trị. Trong vai trò chỉ huy Đại đội Lê Hồng Phong, ông cùng đơn vị thực hiện nhiệm vụ ngăn chặn đường tiếp viện của địch lên chiến trường Khe Sanh. Những trận đánh tại Cửa Việt, cầu Bến Ngự hay các cuộc đụng độ với lực lượng thủy quân lục chiến Mỹ đã ghi dấu những chiến công xuất sắc của đơn vị. Tuy nhiên, đối với ông, đó đơn giản là trách nhiệm của người lính trước vận mệnh của đất nước.

Tháng 8 năm 1968, khi đang giữ cương vị Tham mưu trưởng Tiểu đoàn 4, E270, Quân khu 4, ông cùng một chiến sĩ liên lạc thực hiện nhiệm vụ trinh sát tại khu vực phía Tây Vĩnh Linh để chuẩn bị phương án chống địch đổ bộ đường không. Trong lúc làm nhiệm vụ, cả hai bất ngờ vướng phải bom nổ chậm còn sót lại. Vụ nổ dữ dội khiến người chiến sĩ liên lạc hy sinh tại chỗ, còn ông bị thương đặc biệt nghiêm trọng. Hai nhãn cầu bị phá hủy hoàn toàn, cướp đi ánh sáng của người chiến sĩ khi tuổi đời mới chỉ ngoài hai mươi.

Sau thời gian điều trị dài ngày, ông buộc phải chấp nhận sự thật rằng mình sẽ không bao giờ có thể nhìn thấy ánh sáng và trở lại chiến trường. Nỗi đau ấy vô cùng lớn đối với một người lính đang ở độ tuổi sung sức nhất. Tuy nhiên, ông không để nghịch cảnh đánh gục mình. Trong thời gian điều dưỡng tại Ba Vì, ông gặp bà Kim Thị Mão – cô gái quê Hà Tây giàu lòng nhân hậu. Cảm phục ý chí và phẩm chất của người thương binh anh hùng, bà đã dành tình cảm chân thành cho ông. Năm 1972, hai người nên duyên vợ chồng và cùng trở về quê hương Xuân Ninh xây dựng cuộc sống mới.

Dù mất đi đôi mắt, ký ức về đồng đội và chiến trường vẫn luôn hiện hữu trong tâm trí ông. Mỗi lần nhắc đến quá khứ, ông thường kể nhiều hơn về những người đã hy sinh thay vì nói về bản thân. Đó là Đảo trưởng Trần Văn Thà, là các anh hùng Thái Văn A, Trần Văn Mật hay chiến sĩ liên lạc Đỗ Như Đệ đã ngã xuống trong chuyến trinh sát cùng ông. Với ông, những chiến công và danh hiệu mà mình nhận được đều được tạo nên từ sự hy sinh của đồng đội. Ông từng xúc động chia sẻ rằng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân của mình được tô thắm bằng máu xương của biết bao người lính đã nằm lại nơi chiến trường.

Trải qua gần sáu thập kỷ sống trong bóng tối, ông vẫn giữ cho mình tinh thần lạc quan, sự chân thành và niềm tin vào cuộc sống. Ở ông luôn tỏa ra nguồn năng lượng ấm áp khiến những người tiếp xúc cảm nhận được sự bình yên và nghị lực. Cuộc đời của ông không chỉ là câu chuyện về một người anh hùng chiến tranh mà còn là bài học sâu sắc về cách con người vượt lên nghịch cảnh để sống có ích và sống đẹp.

Đối với thế hệ trẻ hôm nay, câu chuyện của Anh hùng Lê Hữu Trạc mang ý nghĩa đặc biệt. Qua những hy sinh và mất mát mà ông cùng đồng đội đã trải qua, chúng ta càng thấu hiểu giá trị của hòa bình, độc lập và tự do. Những người lính năm xưa đã đánh đổi tuổi trẻ, sức khỏe và cả tương lai của mình để đất nước có được cuộc sống yên bình hôm nay. Vì vậy, mỗi người trẻ cần biết trân trọng lịch sử, sống có trách nhiệm, không ngừng học tập và rèn luyện để góp phần xây dựng quê hương ngày càng phát triển.

Thời gian có thể làm lùi xa những năm tháng chiến tranh, nhưng không thể làm phai mờ những giá trị mà thế hệ cha anh đã để lại. Cuộc đời của Anh hùng Lê Hữu Trạc là minh chứng cho lòng yêu nước, sự hy sinh và nghị lực phi thường của con người Việt Nam. Dù không còn nhìn thấy ánh sáng bằng đôi mắt, ông vẫn đang thắp sáng niềm tin cho thế hệ hôm nay bằng chính cuộc đời đầy ý nghĩa của mình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn