Ánh Trăng Sau Làn Khói Đạn: Nụ Cười Của Người Lính Trường Sơn
Ánh Trăng Sau Làn Khói Đạn: Nụ Cười Của Người Lính Trường Sơn
Câu chuyện lấy bối cảnh chính trên Đường Trường Sơn - Đường Hồ Chí Minh trong giai đoạn cao điểm của cuộc chiến tranh phá hoại bằng không quân của đế quốc Mỹ (khoảng năm 1967 - 1972). Đây là huyết mạch chiến lược chi viện cho chiến trường miền Nam, nơi diễn ra những cuộc đối đầu ác liệt nhất giữa ý chí bảo vệ tuyến đường của quân và dân ta với sự hủy diệt bằng bom đạn B52 và máy bay chiến thuật. Hình ảnh nụ cười ấy là minh chứng cho tinh thần "Xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước" và "Sống bám cầu, bám đường, bám xe, bám trận địa".
Trường Sơn, năm tháng ấy, không còn là tên một dãy núi, mà là tên gọi của thử thách và huyền thoại. Nó là màu xanh cháy khét, là tiếng động cơ gầm gừ xuyên qua màn đêm, và là âm thanh chết chóc của bom đạn. Nơi ấy, con người ta đã học cách sống chung với ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết, đến mức coi tiếng bom như một phần của nhịp thở rừng già.
Tiểu đội pháo phòng không 12,7 ly của Binh trạm 35, mà Thắng là khẩu đội trưởng, đóng chốt ngay sát một trọng điểm giao thông – ngầm Lằng Sương, nơi xe vận tải bắt buộc phải vượt qua. Đất ở đây, vốn đã đỏ màu bazan, nay lại nhuộm thêm màu của thuốc súng và máu đồng đội. Cứ sau mỗi cơn oanh tạc của máy bay F-4 "Con Ma" và tiếng rít ghê người của bom tọa độ, những chiếc xe tải Molotova, Zil-157 vẫn nối đuôi nhau, lặng lẽ bò qua bùn lầy, qua hố bom còn nghi ngút khói, chở gạo, đạn, thuốc men vào Nam.
Thắng, mới ngoài đôi mươi, khuôn mặt rám nắng nhưng đôi mắt vẫn giữ được nét tinh anh, sáng quắc của người lính trẻ đất Bắc. Nhiệm vụ của anh và đồng đội là phải bảo vệ ngầm Lằng Sương, giương nòng súng nhỏ bé thách thức cả bầu trời của kẻ thù.
Một buổi chiều đầu tháng Mười Hai, mưa rừng kéo đến không báo trước, ào ạt như trút. Mưa như muốn xóa sạch mọi dấu vết con người, cuốn trôi đất đá và làm ngập những hố bom. Mưa khiến tầm nhìn giảm xuống mức tối thiểu, nhưng nó lại là một loại ân huệ, một cơ hội hiếm hoi để công binh nhanh chóng san lấp mặt đường, và cũng là lúc địch dễ dàng lượn lờ thả pháo sáng, soi đường cho đợt B52 rải thảm.
Đúng như dự đoán, tiếng động cơ B52 bắt đầu ù ù, như tiếng cối xay khổng lồ trên đỉnh trời. Tiếng ù ù ấy không phải là tiếng gầm, mà là tiếng báo hiệu cho sự im lặng ghê rợn sắp tới.
"B52! Chuẩn bị hầm!" Thắng hét lên, giọng lạc đi trong tiếng mưa.
Cả tiểu đội co mình trong hầm chữ A, nằm sâu dưới gốc cây cổ thụ. Chiếc hầm đã quá quen thuộc, ẩm ướt, mùi đất và mùi mồ hôi trộn lẫn. Thắng ghì chặt khẩu súng AK, nắm tay đặt trên chiếc ba lô cũ kỹ, bên trong có mấy bức thư nhà đã sờn mép. Anh không sợ hãi một cách run rẩy, mà là một cảm giác lạnh toát, một thứ cảm giác mà người lính phải trải qua trước khi đối diện với cái chết.
"Mày có sợ không, Quyết?" Thắng khẽ hỏi người lính trẻ nằm bên cạnh, Quyết mới nhập ngũ, mặt còn búng ra sữa.
Quyết không trả lời ngay. Ngoài kia, tiếng bom bắt đầu gầm thét, không phải một tiếng, mà là hàng loạt, như xé nát không khí. Đó là "thảm bom" – sự hủy diệt không chừa một khoảng trống nào. Đất rung lên bần bật, trần hầm đổ ào ào những hạt đất bụi li ti. Tiếng bom rền vang, kéo dài như vô tận, như thể cả trái đất đang gào thét.
Trong ánh sáng le lói của chiếc đèn dầu, Quyết giơ bàn tay run rẩy, mở chiếc bi đông nhôm. Nước đã cạn. Cậu cười, một nụ cười méo mó, cố trấn an.
"Sợ chứ, anh Thắng. Nhưng em nghĩ, bom nó cứ nổ vậy, chắc nó không tìm được mình đâu."
Tiếng cười của Quyết lạc hẳn đi khi một quả bom nổ ngay trên đầu, làm chiếc hầm chao đảo, suýt sập. Bụi đất mù mịt. Quyết ho sặc sụa.
Sau hơn nửa giờ kinh hoàng, tiếng B52 dịu dần rồi mất hẳn. Chỉ còn lại sự im lặng đến điếc tai và mùi thuốc nổ khét lẹt. Cả tiểu đội bò ra khỏi hầm.
Khung cảnh trước mắt là một sự hoang tàn khủng khiếp. Ngầm Lằng Sương đã thành một bãi bùn lầy lội với những hố bom chồng chất lên nhau. Chiếc xe tải cuối cùng vừa kịp vượt qua trước khi B52 rải thảm thì bị kẹt cứng ngay trên đỉnh dốc.
"Cứu xe! Cứu hàng!" Trung đội trưởng Tuyên kêu lên.
Không do dự, Thắng và đồng đội lao ra. Mưa vẫn xối xả. Đêm nay, nếu chiếc xe không kịp giải tỏa, tuyến đường sẽ tắc, cả đoàn xe chi viện phía sau sẽ bị kẹt lại và có thể trở thành mục tiêu cho đợt tấn công tiếp theo.
Thắng chạy đến chiếc xe tải, tài xế Thắm, người Hà Nội, mặt mũi dính đầy bùn đất, đang cố gắng đạp ga trong vô vọng. Hàng chục bao tải gạo và đạn dược nằm im lìm dưới thùng xe.
"Lính phòng không hỗ trợ đẩy xe! Nhanh lên!" Thắng hét.
Bùn sâu đến đầu gối, mỗi bước chân đều rút hết sức lực. Cả tiểu đội, từ pháo thủ đến trinh sát, dồn hết sức đẩy chiếc xe nặng nề. Mưa làm mọi thứ trơn trượt. Chiếc xe nhúc nhích rồi lại chìm xuống. Mùi xăng, mùi bùn, mùi thuốc súng trộn lẫn vào nhau. Cơn đói và cơn mệt mỏi của chiến đấu ập đến.
Trong lúc mọi người đang thở dốc, một giọng hát cất lên, nhỏ thôi, nhưng lọt qua tiếng mưa. Đó là Quyết.
" ...Đường đi trăm nẻo anh ơi, Đôi ta như cá gặp hơi nước nguồn."
Đó là một đoạn trong bài hát "Đường Trường Sơn" mà các cô dân công hay hát. Quyết hát với giọng miền Trung ấm áp, dù có hơi run.
Thắng nghe thấy, anh chợt quay lại nhìn Quyết. Khuôn mặt Quyết lem luốc, ướt sũng nước mưa và bùn đất, nhưng đôi mắt cậu lấp lánh lạ thường. Và Thắng thấy nó, cái nụ cười không thể lẫn vào đâu được. Một nụ cười sáng trong, dửng dưng với sự chết chóc.
Nụ cười ấy không phải là sự tự mãn của người chiến thắng, không phải là sự vô tâm của kẻ điên rồ, mà là một hành động kháng cự tinh thần cao thượng nhất. Nó là sự xác tín tuyệt đối vào mục đích mình đang chiến đấu, một sự cam đoan rằng, dù bom đạn có thể hủy diệt thân xác, nhưng không thể khuất phục được ý chí.
Nụ cười đó như một ngọn lửa nhỏ nhen lên trong đêm tối, giữa mưa rừng và khói đạn.
"Đẩy mạnh hơn nữa, Quyết!" Thắng kêu lên, anh cũng cười theo, nụ cười lần này thật rạng rỡ. "Hát to lên! Cho Mỹ nó biết lính Việt Nam nó không sợ bùn!"
Được tiếp thêm sức mạnh tinh thần, cả tiểu đội cùng nhau đẩy. Họ đẩy chiếc xe không chỉ bằng sức mạnh cơ bắp, mà bằng sức mạnh của niềm tin.
"Một, hai, ba... Hò-za!"
Tiếng hô vang dội cả một góc rừng. Chiếc xe tải rướn mình, bánh xe cắn vào mặt đường mới được lấp vội, rồi vượt qua được chỗ bùn lầy. Tài xế Thắm bóp còi một tràng dài, tiếng còi xe như tiếng reo mừng chiến thắng.
Sáng hôm sau, khi những tia nắng đầu tiên xuyên qua màn sương và khói đạn, ngầm Lằng Sương lại thông suốt. Đoàn xe tải lại nối đuôi nhau đi vào Nam.
Thắng và Quyết ngồi bên nhau, chia nhau gói lương khô cuối cùng. Họ cùng nhìn về phía nam, nơi mặt trận đang chờ đợi những chuyến hàng này. Đêm qua, dù một đồng đội đã hy sinh vì mảnh bom, nhưng họ đã giữ được tuyến đường.
"Thắng à," Quyết vừa nhai lương khô vừa nói, "Hôm qua anh em mình cười được, chắc là may mắn rồi."
Thắng đưa tay vuốt nhẹ khẩu súng 12,7 ly, nòng súng còn ấm. "Không phải may mắn đâu, Quyết. Cười được, là vì ta biết mình đang làm gì, và tin là ta sẽ làm được."
Nụ cười của người lính không phải là biểu hiện của sự nhẹ nhàng, mà là sự kiên cường và bất khuất được chắt lọc từ gian khổ. Nó là bản lĩnh của con người Việt Nam đã thấm nhuần tư tưởng "Không có gì quý hơn độc lập tự do", là sự chấp nhận hiểm nguy để tạo ra hy vọng.
Ánh mặt trời nhuộm vàng những vết thương của chiến tranh trên mặt đất Trường Sơn. Thắng biết, chuyến hàng này sẽ tiếp thêm sức mạnh cho những người lính ngoài tiền tuyến, và đó chính là ý nghĩa của cuộc đời anh. Anh cười, một nụ cười thầm lặng nhưng vững chãi, nụ cười của người đã vượt qua giới hạn của sinh tử. Nụ cười ấy là ánh trăng sau làn khói đạn, là thông điệp về một ngày mai tươi sáng mà họ đang chiến đấu để giành lấy.


