Bài viết

Ánh Trăng Trên Vết Thương Sông Đà

Hưng Yên12/12/2025Nguyễn Thị Ngoan (Trường TH và THCS Tây Đô)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ánh Trăng Trên Vết Thương Sông Đà

Tháng Một, năm Bảy Mươi Lăm, gió Lào chưa kịp thổi nhưng không khí ở Quảng Trị đã đặc quánh hơi thuốc súng và mùi mặn chát của mồ hôi, máu, và nước biển. Những con đường gập ghềnh đất đỏ bị cày xới bởi đạn pháo như những vết thương hở miệng của đất mẹ. Trong đội hình chuẩn bị cho chiến dịch giải phóng hoàn toàn miền Nam, một người lính trẻ mang trên vai chiếc túi chữ thập màu trắng, nổi bật giữa màu xanh áo lính đã bạc màu, đó là Hưng.

Hưng không phải là người lính cầm súng xông lên tuyến đầu, mà là một chiến sĩ quân y thuộc một đơn vị trinh sát tiền phương. Quê anh ở Hà Tây (cũ), một vùng đất chiêm trũng quen với mùi rạ rơm và tiếng gà gáy. Từ một cậu học trò nghèo có bàn tay khéo léo và trí nhớ phi thường về các loại cây thuốc nam, Hưng đã khoác lên mình quân phục, nguyện dùng kiến thức và đôi tay mình để vá víu lại những sinh mạng đang bị chiến tranh xé toạc. Đồng đội thường gọi anh là "Chú bộ đội cứu thương" hay trìu mến hơn là "Ông Bụt giữa trận tiền" vì sự điềm tĩnh và đôi mắt hiền từ, cùng những thao tác nhanh như cắt.

Đơn vị của Hưng được giao nhiệm vụ mở đường, đảm bảo an toàn tuyến hành lang vận chuyển, tiến sâu vào vùng đất địch tạm chiếm. Có những đêm hành quân, sương muối phủ trắng vai áo, Hưng đi sau cùng, chiếc đèn pin con rùa luôn chĩa xuống đất để tìm những ổ gà, những hố bom, và quan trọng hơn là để lắng nghe hơi thở của đồng đội. Chiếc túi quân y của anh nặng trĩu: băng gạc, thuốc kháng sinh, thuốc giảm đau, và quan trọng nhất là một gói nhỏ bọc trong vải dù – những loại lá thuốc quý Hưng tự thu thập và phơi khô theo kinh nghiệm dân gian.

Một buổi chiều mưa tầm tã bên bờ sông Đà (khu vực chiến đấu không chỉ giới hạn ở Quảng Trị, đây là một ví dụ về bối cảnh chiến trường rộng lớn, có thể là Tây Nguyên hoặc vùng giáp ranh), tiếng súng cối nổ ran, đơn vị trinh sát của Hưng bị tập kích bất ngờ. Tiếng la hét, tiếng rên xiết vang lên xen lẫn khói đạn. Trong khoảnh khắc hỗn loạn ấy, mọi mệnh lệnh dường như tan biến, chỉ còn lại bản năng chiến đấu và bản năng sinh tồn.

Hưng bò sát mặt đất, tiếng bom nổ sát bên tai khiến anh ù đi, nhưng đôi mắt anh vẫn sắc bén tìm kiếm. Anh thấy Trung đội trưởng Khoa, người lính gan dạ nhất đơn vị, đang ôm chặt bụng mình, máu đỏ thấm đẫm vạt áo. Khoa bị mảnh pháo găm vào vùng bụng, một vết thương chí mạng. Hưng biết, giữa chiến trường này, chỉ vài phút mất máu là đủ để một người lính anh dũng trở thành một cái tên trên bia mộ.

Anh dồn hết sức lực, kéo Khoa vào một giao thông hào nông. Bàn tay anh run lên nhưng ý chí thép đã giúp anh trấn tĩnh. Anh xé toang vạt áo Khoa, ánh mắt Hưng chuyên chú như một nhà giải phẫu. Mảnh pháo đã xuyên qua nhưng không làm tổn thương các cơ quan nội tạng chính, tuy nhiên vết thương đang chảy máu không ngừng. Hưng lập tức dùng panh kẹp mạch máu bị đứt, khử trùng sơ bộ bằng cồn y tế, rồi bắt đầu băng ép. Mọi thao tác đều phải thực hiện dưới làn mưa đạn vẫn đang xối xả.

Lúc này, thuốc men dự trữ đã cạn, anh nhớ đến bài học kinh nghiệm của y tá đàn anh về việc cầm máu nhanh trong điều kiện thiếu thốn. Hưng mở gói vải dù, lấy ra một nắm lá Nhọ Nồi (hay còn gọi là Cỏ mực – một loại thảo dược có tác dụng cầm máu), nhai vội rồi đắp trực tiếp lên miệng vết thương, sau đó dùng gạc băng bó thật chặt theo kỹ thuật Garô tạm thời (dù đây là vết thương bụng nhưng anh cần cầm máu nhanh nhất có thể trước khi đồng đội đến cứu).

Anh thủ thỉ vào tai Khoa, giọng nói vừa đủ nghe giữa tiếng bom: "Khoa ơi, cố gắng! Mày phải sống! Mày còn vợ con đợi ở nhà, phải thấy được ngày thống nhất!"

Ánh mắt Khoa lờ mờ nhìn anh, anh bạn cười gượng, cái cười mếu máo, máu từ miệng ứa ra. "Tao... tao xin lỗi, Hưng. Gánh nặng... nhờ mày..."

"Không có gánh nặng nào hết! Mày phải tự mình gánh vác tương lai của mày! Sống!" Hưng gằn giọng, giọng nói nghẹn lại vì xúc động nhưng ánh mắt vẫn kiên quyết.

Sau khi tạm thời cầm máu cho Khoa, Hưng lại bò đi tìm những thương binh khác. Cứu được ba người lính bị thương nặng ở chân và tay, anh nghe thấy tiếng gọi yếu ớt từ một hốc đá. Đó là chiến sĩ Lộc, người lính thông tin bị một vết thương sâu ở vai và gãy xương quai xanh.

Lộc bị sốc chấn thương, toàn thân lạnh toát. Hưng biết, việc đầu tiên là phải giữ ấm và giảm đau. Trong hoàn cảnh không có thuốc giảm đau mạnh, anh dùng một phương pháp đã học: châm cứu và xoa bóp huyệt đạo để kích thích cơ thể sản xuất endorphin tự nhiên, giúp giảm đau đớn tạm thời. Anh dùng một chiếc kim khâu sạch và một chút cồn, châm nhẹ vào các huyệt liên quan đến giảm đau và chống sốc. Dù chỉ là sơ cứu thô sơ nhưng nó đã giúp Lộc thoát khỏi cơn mê man.

Trời tối hẳn, mưa đã ngớt, ánh trăng mỏng manh bắt đầu hé lộ. Đơn vị phải rút lui chiến thuật, mang theo thương binh. Hưng đã phải làm một quyết định vô cùng khó khăn: chăm sóc những người bị thương nặng nhất và chỉ dẫn cho những người bị thương nhẹ hơn tự di chuyển. Anh cõng Khoa trên lưng, vai mang vác chiếc túi quân y, đi bộ suốt gần mười cây số đường rừng, vừa đi vừa tự trấn an Khoa đang mê man.

Trên đường đi, khi đến một khúc suối cạn, Khoa tỉnh lại, hơi thở yếu ớt: "Hưng... nước..."

Hưng đặt Khoa xuống, không dám cho uống nước ngay vì vết thương bụng. Anh nhớ tới một loại quả rừng mọng nước, có vị chua nhẹ, giúp làm ẩm môi và giảm cảm giác khát mà không gây nguy hiểm. Anh tìm kiếm và đưa cho Khoa. "Cắn nhẹ thôi, từ từ..."

Sau khi đưa được thương binh đến trạm xá tiền phương, Hưng gần như kiệt sức. Anh ngã gục xuống bên cạnh Khoa, nhưng không phải vì mệt mỏi thể xác, mà là vì cảm xúc dồn nén. Anh đã khóc, những giọt nước mắt lăn dài trên khuôn mặt lấm lem bùn đất, vừa là nước mắt của sự giải thoát, vừa là nước mắt của sự day dứt về những đồng đội đã vĩnh viễn nằm lại.

Bác sĩ trưởng trạm nhìn Hưng với ánh mắt ngưỡng mộ. Ông nói: "Đồng chí đã làm một việc phi thường. Vết thương của Khoa, nếu không được cầm máu kịp thời bằng thủ thuật của đồng chí, cậu ấy đã không qua khỏi. Tình thương và sự nhanh trí của người lính quân y chính là thứ vũ khí vô song trên chiến trường."

Sau đêm đó, câu chuyện về "Chú bộ đội cứu thương" Hưng lan truyền trong đơn vị, trở thành một huyền thoại nhỏ về lòng dũng cảm không chỉ bằng họng súng mà còn bằng tấm lòng nhân ái và kiến thức được tôi luyện.

Hưng tiếp tục hành trình của mình cho đến ngày 30 tháng 4 năm 1975. Trong giây phút lá cờ giải phóng tung bay trên Dinh Độc Lập, giữa niềm vui vỡ òa của cả dân tộc, Hưng lặng lẽ ngồi bên một góc tường, lau sạch chiếc hộp cứu thương cá nhân. Anh đã không kịp chứng kiến trận chiến cuối cùng, vì anh đang ở một trạm xá dã chiến, kiên nhẫn khâu lại một vết thương nhỏ cho một em bé không may bị thương do đạn lạc.

Chiến tranh kết thúc, Hưng trở về quê hương. Anh không chọn con đường trở thành bác sĩ quân y cấp cao, mà chọn trở thành một y sĩ cơ sở ở xã nhà. Người ta vẫn thấy anh lặn lội qua những cánh đồng, mang theo chiếc túi y tế, chữa bệnh bằng cả thuốc tây và những bài thuốc nam gia truyền. Hưng biết, dù đã không còn tiếng súng, nhưng những vết thương chiến tranh vẫn còn hằn sâu trong tâm hồn và thể xác của người dân, và sứ mệnh cứu thương của anh vẫn chưa bao giờ chấm dứt.

Mỗi khi đêm về, ngồi bên ánh đèn dầu, Hưng lại viết nhật ký. Anh viết về Khoa, về Lộc, về những gương mặt đã không thể trở về. Anh nhận ra rằng, điều quý giá nhất mà chiến tranh không thể lấy đi, chính là tình đồng đội, là lòng nhân ái và niềm tin vững chắc vào sự sống.

Câu chuyện về chiến sĩ quân y Hưng không chỉ là một trang sử về sự dũng cảm cá nhân mà còn là khúc ca bất tử về tình người giữa khói lửa chiến tranh, nơi mà mỗi người lính, dù cầm súng hay cầm kim chỉ, đều đang chiến đấu vì một tương lai hòa bình trọn vẹn.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn