B3 TRONG CỤM H63 – TỪ CHIẾC RỔ BÁN HÀNG ĐẾN ĐƯỜNG DÂY TÌNH BÁO SÀI GÒN
Cụm tình báo H63 là mạng lưới tình báo chiến lược hoạt động tại Sài Gòn và vùng ven. Trong mạng lưới ấy, Phạm Xuân Ẩn là một điệp viên chủ lực, còn Nguyễn Thị Ba là giao liên đặc biệt giúp duy trì đường dây giữa ông với tổ chức. Theo lời kể của Đại tá Nguyễn Văn Tàu (Tư Cang), mạng lưới giao thông mật của H63 gồm 14 nữ giao liên vẫn giữ nguyên vẹn đến ngày đất nước thống nhất.
1. H63 – MỘT MẠNG LƯỚI KHÔNG CHỈ CÓ MỘT “ĐIỆP VIÊN HOÀN HẢO”
Khi nhắc đến Cụm tình báo H63, cái tên được biết đến rộng rãi nhất là Phạm Xuân Ẩn.
Ông là một nhà báo nổi tiếng ở Sài Gòn, có quan hệ rộng với giới chính trị, quân sự và báo chí Mỹ, đồng thời hoạt động bí mật cho cách mạng.
Nhưng một mạng lưới tình báo không thể tồn tại chỉ bằng một người.
Đằng sau người thu thập tin tức là những người nhận tài liệu.
Đằng sau người viết báo cáo là những người chuyển tài liệu.
Đằng sau một cuộc gặp trong nội thành là những người tạo ra đường dây để cuộc gặp ấy không bị phát hiện.
Nguyễn Thị Ba là một trong những người như thế.
Theo lời kể của Đại tá Nguyễn Văn Tàu, nguyên Cụm trưởng H63, Phạm Xuân Ẩn là một điệp viên chủ lực của cụm. H63 hoạt động từ căn cứ Củ Chi, duy trì liên lạc với các mũi tình báo trong Sài Gòn thông qua một mạng lưới giao thông bí mật. Trong mạng lưới ấy có 14 nữ giao liên hoạt động ở Sài Gòn và các ấp chiến lược chung quanh.
Và người phụ nữ được Tư Cang gọi là “chị bán vàng giả”, giao thông đặc biệt với Phạm Xuân Ẩn, chính là Nguyễn Thị Ba.
Tên tuổi của bà ít xuất hiện khi người ta kể về H63.
Nhưng nếu không có những người như bà, những tài liệu mà Phạm Xuân Ẩn thu thập được sẽ khó có thể đi hết con đường từ Sài Gòn về căn cứ.
2. TỪ “CHỊ BÁN VÀNG GIẢ” ĐẾN B3
Nguyễn Thị Ba bước vào nội thành Sài Gòn bằng một vỏ bọc rất đời thường: buôn bán.
Theo các tư liệu về hoạt động của bà, việc buôn bán giúp bà có lý do hợp pháp để xuất hiện trên đường phố, tiếp xúc với nhiều người và di chuyển giữa các khu vực mà không tạo ra một hình ảnh khác thường.
Tại Chợ Cũ, bà được biết đến với việc bán những món hàng mà bề ngoài không có gì đặc biệt.
Trong ký ức của Tư Cang, bà là “chị bán vàng giả”.
Một cái tên nghe rất đời thường.
Nhưng phía sau cái tên ấy là một cán bộ giao thông tình báo.
Theo lời Tư Cang, mỗi sáng Phạm Xuân Ẩn có thể dừng chiếc ô tô bên lề Chợ Cũ, vào mua thức ăn cho chim rồi để lại trong chiếc rổ của bà một món hàng. Đến chiều, món hàng ấy đã theo đường giao thông trở về căn cứ H63.
Điều quan trọng ở đây không phải chiếc rổ.
Mà là chiếc rổ ấy không khiến ai phải chú ý.
Một người bán hàng có khách mua đồ.
Một người đàn ông ghé chợ.
Một món hàng được bỏ vào rổ.
Tất cả đều nằm trong nhịp sống thường ngày của Sài Gòn.
Chỉ những người trong mạng lưới mới hiểu món hàng thực sự là gì.
3. MỘT MẮT XÍCH GIỮA HAI THẾ GIỚI
Nguyễn Thị Ba không phải người trực tiếp thu thập những tin tức chiến lược mà Phạm Xuân Ẩn tiếp cận được.
Công việc của bà nằm ở một khâu khác.
Đưa thông tin đi.
Đó là công việc tưởng như chỉ có vài cây số đường phố.
Nhưng trong điều kiện chiến tranh, vài cây số ấy có thể là khoảng cách giữa một tài liệu được sử dụng và một tài liệu bị mất.
Theo lời Tư Cang, những tin tức gấp có thể được báo cáo bằng điện đài; còn tài liệu và phim ảnh được chuyển bằng đường giao thông vũ trang về Phòng Tình báo Miền ở vùng căn cứ Tây Ninh.
Như vậy, Nguyễn Thị Ba đứng ở một mắt xích rất đặc biệt.
Phạm Xuân Ẩn → Nguyễn Thị Ba → mạng lưới giao thông → căn cứ H63 → cơ quan tình báo cấp trên.
Nhưng đây không phải một con đường thẳng.
Một tài liệu có thể qua nhiều người.
Một giao liên chỉ biết người mình cần gặp.
Một điểm hẹn chỉ có ý nghĩa trong một thời điểm nhất định.
Một người giao tài liệu không nhất thiết biết toàn bộ nội dung tài liệu.
Và đó chính là cách một mạng lưới có thể hạn chế thiệt hại nếu một mắt xích gặp nguy hiểm.
Tư Cang cho biết để tránh tạo thành quy luật, H63 phải thường xuyên thay đổi thời gian, địa điểm và con người trong các hoạt động liên lạc.
Nguyễn Thị Ba vì thế không đơn giản là “người mang thư”.
Bà là một phần của cơ chế vận hành an toàn của cả mạng lưới.
4. TỪ SÀI GÒN VỀ CỦ CHI – CON ĐƯỜNG CỦA MỘT MÓN HÀNG
Câu chuyện Tư Cang kể về chiếc rổ của Nguyễn Thị Ba cho thấy cách một tài liệu có thể rời khỏi trung tâm Sài Gòn.
Buổi sáng, Phạm Xuân Ẩn xuất hiện ở Chợ Cũ.
Ông dừng xe.
Mua thức ăn cho chim.
Để lại một món hàng trong rổ.
Không có cuộc trao đổi dài.
Không có cuộc gặp được tổ chức như một cuộc gặp.
Đến chiều, món hàng ấy đã về tới căn cứ.
Theo lời Tư Cang, H63 đóng tại khu du kích Củ Chi; nếu đi theo hướng Hóc Môn, căn cứ cách Sài Gòn không quá 50 km. Hệ thống giao thông mật đã đưa thư từ, tài liệu và phim ảnh giữa nội thành với căn cứ.
Khoảng cách trên bản đồ có thể không lớn.
Nhưng trong chiến tranh, đó là cả một hệ thống kiểm soát.
Đường phố.
Chốt gác.
Ấp chiến lược.
Cảnh sát.
Mật vụ.
Các lực lượng tuần tra.
Và những người chỉ điểm.
Một món hàng nhỏ phải đi qua tất cả những thứ ấy.
Người cuối cùng nhận được nó có thể không biết người đầu tiên đã đặt nó vào chiếc rổ.
Đó chính là điều làm nên sức mạnh của mạng lưới.
Mỗi người chỉ làm một phần việc.
5. H63 KHÔNG CHỈ CÓ HAI NGƯỜI
Một cách nhìn dễ gây hiểu nhầm về hoạt động của Phạm Xuân Ẩn là coi ông như một điệp viên hoạt động gần như đơn độc.
Các tư liệu của H63 cho thấy thực tế phức tạp hơn.
Theo Tư Cang, ngoài Phạm Xuân Ẩn, về sau trong nội thành còn có Hoàng Sơn Nam và Nguyễn Thị Yên Thảo phát huy tác dụng tốt. Bao quanh các mũi tình báo trong thành phố là mạng lưới giao thông gồm 14 chị em.
Nguyễn Thị Ba chỉ là một trong số đó.
Nhưng bà giữ một vị trí đặc biệt bởi mối liên hệ trực tiếp với Phạm Xuân Ẩn.
Điều này cũng giúp giải thích vì sao câu chuyện về bà thường bị che khuất.
Lịch sử tình báo thường ghi nhớ người đứng đầu.
Người thu thập tin tức được nhắc đến.
Những bản báo cáo quan trọng được nhắc đến.
Nhưng để một bản báo cáo đi từ người viết đến nơi cần nhận, phải có một chuỗi người vận chuyển nó.
Những người ấy thường không xuất hiện trong câu chuyện cuối cùng.
Họ không có tên trên tài liệu.
Không có chữ ký dưới bản tin.
Không có hình ảnh đứng cạnh người chỉ huy.
Nhưng nếu một mắt xích bị đứt, cả chuỗi có thể gặp nguy hiểm.
Vì vậy, việc Tư Cang nhấn mạnh rằng 14 nữ giao thông của H63 vẫn nguyên vẹn đến ngày hòa bình là một chi tiết rất đáng chú ý.
Nó cho thấy thành công của H63 không chỉ nằm ở khả năng thu thập tin tức.
Mà còn ở khả năng giữ cho mạng lưới không bị lộ.
6. H63 VÀ NHỮNG NĂM THÁNG KHÔNG ĐƯỢC PHÉP TẠO THÀNH QUY LUẬT
Trong hoạt động bí mật, một thói quen có thể trở thành dấu vết.
Nếu Phạm Xuân Ẩn ngày nào cũng dừng đúng một chỗ.
Nếu Nguyễn Thị Ba luôn xuất hiện đúng một giờ.
Nếu một món hàng luôn được trao theo cùng một cách.
Thì những điều tưởng như an toàn ấy sẽ dần trở thành quy luật.
Tư Cang nói rất rõ về nguyên tắc của H63:
phải thay đổi thời gian, địa điểm và con người để tránh tạo thành quy luật.
Đó là lý do mạng lưới không thể chỉ dựa vào một điểm hẹn.
Cũng không thể chỉ dựa vào một giao liên.
Nguyễn Thị Ba có vỏ bọc bán hàng.
Nhưng vỏ bọc ấy phải vận động cùng mạng lưới.
Có lúc thay đổi địa điểm.
Có lúc thay đổi cách giao nhận.
Có lúc sử dụng đường dây trung gian.
Có lúc không gặp trực tiếp.
Có lúc tài liệu đi bằng những phương thức khác.
Những chi tiết cụ thể của từng chuyến giao liên không phải lúc nào cũng còn được ghi lại đầy đủ trong các nguồn công khai.
Vì vậy, không nên biến những hồi ức về một vài chuyến thành một “công thức” áp dụng cho toàn bộ hoạt động của bà.
Điều có thể khẳng định chắc hơn là nguyên tắc chung:
H63 duy trì liên lạc bằng một mạng lưới linh hoạt, và Nguyễn Thị Ba là một trong những mắt xích quan trọng của mạng lưới ấy.
7. MỘT MẠNG LƯỚI ĐI QUA NHỮNG NĂM ÁC LIỆT
H63 được hình thành trong bối cảnh cuộc chiến ở miền Nam ngày càng mở rộng.
Theo tư liệu của Nhân Dân dẫn lời Tư Cang, tháng 4-1962, Quân ủy Trung ương và Bộ Quốc phòng thành lập mạng lưới tình báo A18, được xem là tiền thân của Cụm tình báo H63. Mạng lưới quy tụ những cán bộ tình báo am hiểu địa bàn và sẵn sàng hoạt động trong điều kiện nguy hiểm.
Một tài liệu khác của Bộ Quốc phòng cũng xác định H63 là một cụm tình báo tác nghiệp đặc biệt, với nhiệm vụ thu thập thông tin mật và bảo đảm mạch vận chuyển thông tin, tài liệu.
Trong mạng lưới đó, Phạm Xuân Ẩn dần trở thành một nguồn tin quan trọng.
Còn những người như Nguyễn Thị Ba bảo đảm cho những thông tin ấy có thể di chuyển.
H63 hoạt động qua nhiều năm chiến tranh.
Mỗi giai đoạn lại có một mức độ nguy hiểm khác nhau.
Sau Tết Mậu Thân 1968, tình hình an ninh và kiểm soát tại Sài Gòn càng trở nên phức tạp.
Nhưng mạng lưới vẫn tiếp tục hoạt động.
Các tư liệu về H63 nhấn mạnh rằng đội hình của cụm và mạng lưới giao thông bí mật không bị phá vỡ cho đến ngày 30-4-1975.
Đó là một khoảng thời gian rất dài đối với bất kỳ mạng lưới hoạt động bí mật nào.
Và Nguyễn Thị Ba nằm trong mạng lưới ấy suốt nhiều năm.
8. NGÀY HÒA BÌNH VÀ MỘT MẮT XÍCH ĐƯỢC GỌI TÊN
Trong chiến tranh, Nguyễn Thị Ba có thể chỉ là “chị bán vàng giả”.
Một cái tên đời thường.
Một người phụ nữ bán hàng.
Một giao liên mà phần lớn người Sài Gòn không biết đang làm công việc gì.
Nhưng sau ngày đất nước thống nhất, thân phận thật của bà được công khai.
Tư Cang xác nhận Nguyễn Thị Ba là giao thông đặc biệt với Phạm Xuân Ẩn trong nội thành Sài Gòn. Theo nguồn QĐND, sau ngày giải phóng bà được phong quân hàm Thiếu tá và được tuyên dương Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
TTXVN cũng ghi nhận bà đã thực hiện gần 500 chuyến giao thông liên lạc an toàn trong khoảng thời gian 1961–1975.
Những con số ấy chỉ có ý nghĩa khi đặt vào phía sau nó.
Mỗi chuyến đi là một lần bước vào thành phố.
Mỗi lần nhận tài liệu là một lần phải bảo vệ bí mật.
Mỗi lần giao hàng là một lần mạng lưới được nối thêm một đoạn.
Và sau tất cả, người phụ nữ ấy không phải là người nổi tiếng nhất của H63.
Nhưng bà là một trong những người làm cho “đường dây của người nổi tiếng ấy” có thể tồn tại.
Lời kết
Một mạng lưới tình báo không bao giờ chỉ được làm nên bởi những cái tên xuất hiện trong sách báo.
Nó còn được tạo nên bởi những con người mà trong thời chiến, tốt nhất là không ai biết họ đang làm gì.
Cụm H63 có Phạm Xuân Ẩn.
Có Tư Cang.
Có những mũi tình báo trong nội thành.
Có những người ở căn cứ.
Và có 14 nữ giao thông nối những khoảng cách giữa thành phố với vùng căn cứ.
Trong số đó có Nguyễn Thị Ba.
Một người phụ nữ mang bí số B3.
Một người bán hàng mà người ngoài chỉ nhìn thấy chiếc rổ.
Một giao liên mà Phạm Xuân Ẩn có thể gửi tài liệu.
Một mắt xích mà khi nhìn riêng lẻ dường như rất nhỏ.
Nhưng nếu lấy mắt xích ấy ra khỏi chuỗi, câu chuyện sẽ khác.
Bởi tình báo không chỉ là biết được điều gì đang xảy ra.
Tình báo còn là làm sao để thông tin ấy đến được nơi cần đến mà không làm lộ người đưa tin.
Tư Cang từng mô tả hoạt động của H63 bằng một yêu cầu rất đơn giản nhưng khắc nghiệt: đường dây phải được bảo đảm liên tục, thông suốt và không để đối phương biến những hoạt động ấy thành quy luật.
Nguyễn Thị Ba đã sống trong yêu cầu ấy suốt nhiều năm.
Không phải với một khẩu súng trên tay.
Mà với một chiếc rổ hàng.
Một gánh hàng.
Một vỏ bọc.
Một con đường.
Và một bí mật không được phép để lộ.
Đến khi chiến tranh kết thúc, người ta mới nhìn lại và nhận ra:
Phía sau những báo cáo tình báo quan trọng của H63 không chỉ có người viết ra chúng. Còn có những người đã mang chúng đi qua thành phố — âm thầm đến mức lịch sử suýt quên mất tên họ.
Nguyễn Thị Ba là một trong những người như thế.


