BA CHI — NGƯỜI CON GÁI CẦN GIUỘC VÀO ĐẢNG NĂM 16 TUỔI, RA TÙ NĂM 62
Nữ cán bộ cách mạng xuất sắc, tham gia hoạt động từ năm 15 tuổi; trải qua 15 năm tù đày tại nhiều nhà lao kể cả Côn Đảo; giữ nhiều chức vụ cao từ Bí thư Chi bộ xã đến Bí thư Tỉnh ủy Long An và Đại biểu Quốc hội khóa VI
BA CHI — NGƯỜI CON GÁI CẦN GIUỘC VÀO ĐẢNG NĂM 16 TUỔI, RA TÙ NĂM 62
Năm 1934, một cô gái 16 tuổi ở làng Long Đức Đông, Cần Giuộc được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương. Bốn mươi năm sau, năm 1974, người phụ nữ ấy bước ra khỏi nhà tù Lộc Ninh sau 15 năm bị giam cầm, tra tấn, lưu đày qua nhiều nhà lao từ Gia Định, Chí Hòa, Phú Lợi, Thủ Đức đến Côn Đảo. Bà không gục. Bà gặp lại hai người con và tiếp tục đi. Người đó là Nguyễn Thị Một — Ba Chi — một trong những nữ cán bộ cách mạng kiên trung nhất của miền Nam trong thế kỷ XX.
Nguyễn Thị Một sinh ngày 20-2-1918 trong một gia đình nông dân nghèo ở làng Long Đức Đông, Cần Giuộc, tỉnh Long An. Học giỏi nhưng nhà nghèo, bà phải bỏ học giữa chừng dù thầy giáo đã cấp học bổng — vì gia đình không đủ tiền sắm sửa theo quy định của trường. Từ đó bà trở thành lao động chính của gia đình, và chính những tháng ngày cơ cực ấy đã hun đúc trong bà sự cảm thông sâu sắc với người nông dân bị áp bức. Năm 15 tuổi, được người anh rể là đồng chí Lê Hồng Vũ dẫn dắt, bà bắt đầu làm giao liên và tham gia tuyên truyền cách mạng. Năm sau, bà được kết nạp vào Đảng — và chỉ một năm sau nữa, năm 1935, bà đã là Huyện ủy viên Cần Giuộc ở tuổi 17.
Những năm 1934–1939, bà cùng nông hội đấu tranh đòi tăng tiền công cấy gặt, được báo Búa Liềm ghi nhận; tích cực tham gia diễn thuyết, mít tinh tố cáo bóc lột tại Sài Gòn và các tỉnh lân cận. Năm 1937, bà thoát ly gia đình về Trà Vinh xây dựng phong trào cách mạng. Năm 1939, bà kết hôn với đồng chí Trương Văn Bang — nguyên Bí thư Xứ ủy Nam Kỳ giai đoạn 1933–1934 — một cuộc hôn nhân gắn kết bởi cả tình cảm lẫn lý tưởng. Tháng 2-1941, bà sinh con cũng là ngày chồng bà bị địch bắt — bi kịch cá nhân hòa vào thử thách chung của cách mạng.
Cách mạng tháng Tám 1945 thành công, bà chỉ huy một tiểu đội vũ trang tại mặt trận Cầu Thị Yên – Cần Giuộc. Rồi Pháp quay lại, bà tiếp tục kháng chiến với vai trò Bí thư Chi bộ, Huyện ủy viên, phụ trách hậu cần, vận động lương thực vũ khí cho tiền tuyến. Có thời điểm bà phải mang theo đứa con sơ sinh mới ba tháng tuổi băng rừng trong điều kiện bệnh tật và thiếu thốn. Năm 1954, Hiệp định Genève ký kết — chồng và các con tập kết ra Bắc, bà ở lại. Cuộc chia ly ấy kéo dài hai mươi năm.
Những năm 1955–1959, bà hoạt động bí mật tại Sài Gòn — giao liên, binh vận, tổ chức đấu tranh chống đàn áp. Ngày 28-8-1959, bà bị bắt. Địch tra tấn dã man, kết án 20 năm khổ sai. Nhưng qua 15 năm bị giam ở Gia Định, Chí Hòa, Phú Lợi, Thủ Đức rồi Côn Đảo — bà không khai, không khuất phục. Năm 1974, bà được trao trả tù binh tại Lộc Ninh. Cuộc đoàn tụ với các con sau hai mươi năm xa cách là khoảnh khắc mà không ngôn ngữ nào đủ sức diễn tả.
Sau ngày thống nhất, bà tiếp tục cống hiến: tham gia Ban Phụ vận Trung ương, được bầu làm Đại biểu Quốc hội khóa VI (1976), giữ chức Bí thư Tỉnh ủy Long An — trước khi nghỉ hưu cuối năm 1978. Bà được trao Huân chương Hồ Chí Minh, Huân chương Kháng chiến chống Mỹ hạng Nhất, Huân chương Quyết thắng hạng Nhất và Huy hiệu 75 năm tuổi Đảng cùng nhiều phần thưởng cao quý khác.
Nguyễn Thị Một — Ba Chi — bước vào cách mạng từ năm 15 tuổi, vào Đảng năm 16, ra tù năm 62. Suốt hành trình đó, bà làm giao liên, làm Bí thư, làm tù nhân, làm mẹ, làm Đại biểu Quốc hội. Bà là minh chứng sống cho tám chữ vàng Bác Hồ trao tặng phụ nữ Việt Nam: Anh hùng, bất khuất, trung hậu, đảm đang.


