Bài viết

BA ĐÌNH – NGỌN LỬA GIỮA ĐỒNG CHIÊM TRŨNG

Ba Đình là căn cứ của cuộc khởi nghĩa chống Pháp do Đinh Công Tráng và các thủ lĩnh địa phương lãnh đạo trong phong trào Cần Vương, nổi bật với sức chống cự kiên cường của nghĩa quân và nhân dân Thanh Hóa năm 1886–1887.

Thanh Hóa21/08/2026Đoàn xã Đinh Trang Thượng (Đinh Trang Thượng)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có một vùng đất ở Thanh Hóa ngày nay trông rất đỗi bình dị. Những cánh đồng trải rộng, những con đường làng nối nhau qua xóm nhỏ, cuộc sống của người dân quanh năm gắn với ruộng lúa và những mùa nước lên xuống. Thế nhưng hơn một trăm năm trước, nơi ấy từng trở thành một trong những căn cứ kháng chiến nổi tiếng nhất của phong trào Cần Vương. Đó là Ba Đình, một vùng đất thuộc huyện Nga Sơn, nơi những người nông dân đã dựng nên một chiến lũy giữa đồng chiêm trũng để chống lại quân Pháp trong những năm cuối thế kỷ XIX.

Sau khi triều đình nhà Nguyễn ký các hiệp ước thừa nhận sự thống trị của thực dân Pháp, phong trào chống Pháp trong nhân dân vẫn không ngừng diễn ra. Năm 1885, sau sự kiện kinh thành Huế thất thủ, vua Hàm Nghi xuống chiếu Cần Vương kêu gọi nhân dân đứng lên giúp vua cứu nước. Từ đó, nhiều cuộc khởi nghĩa lần lượt bùng lên ở khắp các địa phương. Ở Thanh Hóa, một người từng làm quan trong triều Nguyễn tên là Đinh Công Tráng trở về quê, cùng các thủ lĩnh và nhân dân trong vùng xây dựng lực lượng chống Pháp.

Đinh Công Tráng vốn không phải một người xa lạ với chiến trận. Ông từng tham gia cuộc khởi nghĩa của Trần Xuân Soạn và có kinh nghiệm tổ chức lực lượng. Khi trở về Thanh Hóa, ông nhận thấy vùng Ba Đình có một đặc điểm rất thuận lợi để xây dựng căn cứ. Nơi đây là vùng đồng chiêm trũng, xung quanh có nhiều sông, rạch và những cánh đồng thường xuyên ngập nước. Nếu biết tận dụng địa hình, một lực lượng nhỏ vẫn có thể chống lại một đội quân đông và được trang bị tốt hơn rất nhiều.

Những người dân trong vùng bắt đầu cùng nhau xây dựng căn cứ. Họ đào hào, đắp lũy, dựng những công sự bằng đất và tre, tạo thành một hệ thống phòng thủ bao quanh khu vực. Ba làng Mậu Thịnh, Thượng Thọ và Mỹ Khê nằm trong vùng căn cứ, vì vậy người đời sau gọi nơi này là căn cứ Ba Đình.

Hãy thử hình dung công việc ấy trong điều kiện của hơn một trăm năm trước. Không có máy móc, không có xe chuyên dụng, càng không có những loại vật liệu xây dựng hiện đại. Tất cả đều dựa vào sức người. Người dân đào đất bằng những công cụ thô sơ, vận chuyển đất bằng quang gánh, chặt tre làm hàng rào và dựng công sự giữa vùng đồng ruộng. Ban ngày làm việc, đến tối lại tiếp tục củng cố phòng tuyến. Những người lớn lo việc xây dựng và chiến đấu, còn phụ nữ, người già và những người không trực tiếp cầm súng tìm cách chăm lo lương thực, nước uống và những công việc cần thiết trong căn cứ.

Một vùng quê vốn chỉ quen với tiếng gà gáy, tiếng người gọi nhau ngoài đồng dần trở thành một chiến lũy. Những người nông dân vốn quanh năm chỉ biết đến ruộng lúa giờ phải học cách sử dụng súng, tổ chức canh gác và phối hợp với nhau khi chiến đấu. Họ hiểu rằng căn cứ chỉ có thể đứng vững nếu mọi người cùng chung sức.

Đầu năm 1887, quân Pháp bắt đầu mở cuộc tấn công lớn vào Ba Đình. Họ mang theo lực lượng đông và vũ khí hiện đại, trong khi nghĩa quân chủ yếu sử dụng súng trường, súng kíp, giáo mác và những vũ khí có được từ nhiều nguồn khác nhau. Sự chênh lệch về trang bị là rất rõ ràng, nhưng điều đó không khiến những người trong căn cứ dễ dàng đầu hàng.

Quân Pháp nhiều lần tìm cách tiến vào nhưng gặp phải sự chống trả quyết liệt. Những người lính trong căn cứ dựa vào hệ thống hào lũy và địa hình đồng chiêm trũng để phòng thủ. Khi quân Pháp tiến gần, nghĩa quân từ trong công sự bắn ra; khi đối phương phải rút lui, họ lại tranh thủ củng cố trận địa và chuẩn bị cho đợt tấn công tiếp theo.

Cuộc chiến kéo dài khiến cả vùng Ba Đình chìm trong khói lửa. Đạn pháo liên tục trút xuống căn cứ, nhà cửa và công sự bị phá hủy, lương thực ngày càng khan hiếm. Người dân phải sống trong điều kiện vô cùng thiếu thốn, nhưng nghĩa quân vẫn cố gắng giữ vững phòng tuyến.

Có những người lính chiến đấu nhiều ngày không được nghỉ ngơi. Có những người bị thương nhưng vẫn tìm cách trở lại vị trí của mình. Những người dân phía sau căn cứ cũng phải đối mặt với nguy hiểm khi tìm cách đưa lương thực và thuốc men vào bên trong. Trong hoàn cảnh ấy, ranh giới giữa người lính và người dân dường như không còn rõ ràng nữa, bởi tất cả đều phải cùng nhau bảo vệ vùng đất mà họ đang sống.

Đến cuối tháng 1 năm 1887, trước sức ép ngày càng lớn của quân Pháp, nghĩa quân quyết định rút khỏi Ba Đình để bảo toàn lực lượng. Căn cứ bị quân Pháp chiếm giữ sau một thời gian dài bao vây và tấn công. Nhiều người đã hy sinh, nhiều làng mạc bị tàn phá, và vùng đất từng là một chiến lũy kiên cố trở nên tiêu điều sau những trận đánh.

Nhưng Ba Đình không biến mất khỏi lịch sử.

Điều khiến cuộc khởi nghĩa ấy đáng nhớ không chỉ là số trận đánh hay số người tham gia, mà là việc một vùng quê bình thường đã trở thành nơi thể hiện rõ tinh thần chống ngoại xâm của người dân Việt Nam cuối thế kỷ XIX. Những người tham gia khởi nghĩa phần lớn xuất thân từ tầng lớp nhân dân, nhiều người là nông dân. Họ không có một đội quân chính quy lớn, không có kho vũ khí hiện đại và cũng không có những điều kiện thuận lợi để tiến hành một cuộc chiến lâu dài. Thứ họ có là sự am hiểu địa hình, lòng quyết tâm và sự ủng hộ của nhân dân.

Sau khi Ba Đình thất thủ, phong trào chống Pháp ở Thanh Hóa vẫn tiếp tục. Những người còn lại tìm cách rút vào các vùng khác để tiếp tục chiến đấu. Đinh Công Tráng sau đó tiếp tục hoạt động kháng chiến nhưng cuối cùng hy sinh vào năm 1887. Những cuộc khởi nghĩa khác trong phong trào Cần Vương cũng lần lượt bị đàn áp, nhưng ký ức về Ba Đình vẫn được truyền lại qua nhiều thế hệ.

Ngày nay, nếu đến vùng Nga Sơn, thật khó tưởng tượng rằng cánh đồng và làng quê bình yên ấy từng là một chiến trường dữ dội. Những người dân đi làm đồng, những con đường làng yên tĩnh và những mái nhà giữa đồng ruộng không còn mang dấu vết rõ ràng của cuộc chiến năm xưa. Nhưng trong lịch sử của vùng đất, cái tên Ba Đình vẫn được nhắc đến như một biểu tượng của lòng yêu nước.

Điều đặc biệt là căn cứ Ba Đình không được dựng nên ở một nơi hiểm trở giữa núi cao hay rừng sâu. Nó được dựng ngay trên quê hương của những người dân bình thường, giữa những cánh đồng mà họ vốn gắn bó từ bao đời. Chính những con người ấy đã biến ruộng đồng thành chiến lũy, biến tre làng thành hàng rào phòng thủ và biến sự hiểu biết về quê hương thành lợi thế để chống lại một đội quân mạnh hơn rất nhiều.

Có lẽ vì vậy mà câu chuyện Ba Đình vẫn có một sức sống riêng. Khi đứng trước một vùng đất bình yên, chúng ta thường chỉ nhìn thấy những gì đang tồn tại trước mắt. Nhưng mỗi mảnh đất đều có thể cất giữ những câu chuyện mà thời gian đã phủ lên rất nhiều lớp. Một cánh đồng hôm nay có thể từng là nơi người lính đào hào. Một con đường làng có thể từng là lối đưa người dân vào căn cứ. Và những người nông dân mà chúng ta tưởng chỉ biết làm ruộng đôi khi lại chính là những người đã đứng lên bảo vệ quê hương trong những thời khắc khốc liệt nhất.

Ba Đình cuối cùng đã thất thủ, nhưng ngọn lửa chống ngoại xâm mà những người ở đó thắp lên không vì thế mà tắt. Nó tiếp tục được truyền qua những phong trào yêu nước và những cuộc đấu tranh của các thế hệ sau, để rồi trở thành một phần trong dòng chảy dài của lịch sử dân tộc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn