BA GIA – NƠI ĐẤT MẸ ÔM TRỌN MỘT THỜI HOA LỬA
Quá trình hoạt động và chiến đấu Giai đoạn 1962 – 1964: Sinh ra và lớn lên trên vùng đất giàu truyền thống cách mạng Sơn Tịnh, ông sớm giác ngộ và tham gia làm giao liên, du kích mật tại địa phương, tham gia nuôi giấu cán bộ dưới các hầm bí mật ven sông Trà Khúc. Mùa hè năm 1965 (Chiến dịch Ba Gia): Ông trực tiếp tham gia lực lượng tải đạn, tải thương và phục vụ hậu cần cho Trung đoàn 1 (Trung đoàn Ba Gia) thuộc Chủ lực Quân khu 5. Trong các ngày chiến đấu khốc liệt từ 28 đến 31/05/1965, ông cùng quân dân địa phương bám sát các cao điểm đồi Chóp Nón, Gò Cao, Phước Lộc để đào hầm hào, tiếp tế lương thực và cấp cứu thương binh giữa làn mưa bom đạn. Giai đoạn 1966 – 1975: Tiếp tục hoạt động chiến đấu và phục vụ chiến đấu trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi cho đến ngày đất nước hoàn toàn thống nhất. Cuộc sống thời bình và kỷ vật lịch sử Sau năm 1975, ông Bảy trở về cuộc sống đời thường tại xã Tịnh Bình, Sơn Tịnh, tham gia làm nông nghiệp và đóng góp cho công tác đoàn thể tại địa phương. Ông là một trong những nhân chứng lịch sử sống động của trận đánh Ba Gia. Kỷ vật gắn liền với đời ông là mảnh vỏ pháo 105mm nhặt tại đồi Gò Cao sau trận đánh năm 1965 và chiếc nhẫn nhôm của người đồng đội liệt sĩ (chú Hai) gửi lại trước giờ nổ súng. Ông hiện sống cùng gia đình dưới chân núi Tròn, thường xuyên kể lại những câu chuyện thời hoa lửa để giáo dục truyền thống yêu nước cho thế hệ trẻ Quảng Ngãi.
Dưới chân đồi Chóp Nón (Tịnh Bình, Sơn Tịnh), nơi từng diễn ra những trận đánh khốc liệt nhất của Chiến dịch Ba Gia mùa hè năm 1965, nắng tháng Năm đỏ như lửa đốt. Người ta vẫn thường nhắc về Ba Gia với niềm tự hào của một mốc son lịch sử—nơi câu khẩu hiệu "Nhanh như Chóp Nón, gọn như Ba Gia" ra đời, đánh dấu lần đầu tiên quân và dân ta tiêu diệt hoàn toàn một chiến đoàn hỗn hợp tinh nhuệ của địch, làm phá sản chiến lược "Chiến tranh đặc biệt".
Nhưng nếu chỉ dừng lại ở những thuật ngữ quân sự, ta sẽ khó lòng cảm nhận được hết cái giá của hai chữ "Độc lập" đã thấm sâu vào từng tấc đất nơi đây.
Những mảnh ký ức bên dòng sông Trà
Trong ngôi nhà nhỏ nhìn ra đỉnh núi Tròn, ông Nguyễn Văn Bảy—một cựu chiến binh từng tham gia phục vụ chiến dịch Ba Gia năm ấy—đặt lên bàn một mảnh kim loại xám xịt, xù xì. Đó là mảnh vỏ pháo 105mm mà ông nhặt được từ đồi Gò Cao sau trận đánh lịch sử ngày 31 tháng 5 năm 1965.
"Người ta nhớ Ba Gia qua những con số chiến công," ông Bảy chậm rãi nói, đôi bàn tay gầy gộc sần sùi vuốt nhẹ lên mảnh thép lạnh ngắt. "Còn lão già này nhớ Ba Gia qua những bát cháo tía tía nuôi quân giấu dưới hầm bí mật, nhớ tiếng ru con đứt quãng của những người mẹ Sơn Tịnh giữa tiếng pháo gầm, và nhớ nhất là nụ cười của chú Hai—người đồng đội chung hầm hào Phước Lộc."
Chuyện kể rằng, trước giờ nổ súng vào cao điểm 47, chú Hai—khi ấy mới tròn 19 tuổi—chỉ kịp dúi vào tay ông Bảy một chiếc nhẫn nhôm tự gò từ mảnh máy bay địch: "Nếu tui không về, anh gửi cái này cho cô em gái bên bờ sông Trà Bồng, nói là tui giữ đúng lời hứa không lùi bước."
Trận đánh ấy kết thúc thắng lợi, chiến đoàn địch tan rã. Nhưng chú Hai đã vĩnh viễn nằm lại bên sườn đồi Mã Tổ, cùng hàng trăm người con ưu tú khác của Trung đoàn 1 Bộ binh Quân khu 5 và quân dân địa phương. Chiếc nhẫn nhôm ấy bao năm qua chưa từng có người nhận, bởi cô gái quê nhà cũng đã ngã xuống trong một đợt càn quét sau đó. Chiếc nhẫn trở thành một kỷ vật câm lặng, mang theo lời hứa dở dang của một thời hoa lửa.
Mạch sống tiếp nối trên vùng đất lửa
Lịch sử không nằm yên trong thư tịch hay những tấm bia đá nghìn năm. Lịch sử của Ba Gia sống trong từng vạt mía, ruộng ngô xanh mướt trải dài từ Tịnh Sơn, Tịnh Bình đến tận bờ sông Trà Khúc. Đứng ở Tượng đài Chiến thắng Ba Gia nhìn xuống, lớp bụi mờ của đạn pháo năm xưa đã được thay thế bằng những mái nhà đỏ tươi, tiếng thoi dệt, tiếng cười đùa của trẻ thơ trên đường đi học.
Thế hệ trẻ chúng tôi sinh ra khi đất nước đã lặng tiếng súng. Khi đi qua vùng đất Sơn Tịnh anh hùng, chạm tay vào những vết tích lịch sử ở núi Khỉ, núi Tròn, tôi nhận ra sự hy sinh của cha anh không phải là những huyền thoại xa xôi. Đó là máu xương thịt thà của những con người bằng xương bằng thịt, những thanh niên gạt bỏ tình yêu đôi lứa, gạt bỏ hoài hoài hoài hoài ước cá nhân để đổi lấy màu xanh thanh bình cho hôm nay.
Ba Gia không chỉ là một chiến công hiển hách. Ba Gia là khúc ca về tình người trong lửa đỏ, là biểu tượng của thế trận lòng dân kiên cường. Giữ gìn hòa bình, sống có lý tưởng và cống hiến hết mình cho quê hương Quảng Ngãi hôm nay chính là lời tri ân sâu sắc nhất mà thế hệ trẻ gửi đến những người đã hóa thân vào đất mẹ Ba Gia.



