Anh hùng Lực lượng vũ trang

BA GIÂY GIỮA BẦU TRỜI LỬA

Lê Thanh Đạo sinh năm 1943, theo hồ sơ là năm 1944, tại Hà Nội. Sau khi tốt nghiệp cấp 3, ông tình nguyện nhập ngũ và được biên chế về Trung đoàn 84, Sư đoàn Pháo binh 351. Khi ấy, con đường phía trước của người thanh niên vừa rời ghế nhà trường là trở thành một người lính pháo binh. Ông được lựa chọn đi học sĩ quan pháo binh tại Sơn Tây và bắt đầu làm quen với cuộc sống quân ngũ. Thế nhưng chưa đầy mười tháng sau, một bước ngoặt bất ngờ đã đến. Ông được tuyển chọn sang Liên Xô học lái máy bay chiến đấu. Từ một người lính pháo binh, Lê Thanh Đạo bước vào một lĩnh vực hoàn toàn mới, nơi mỗi chuyến bay đều đòi hỏi sự chính xác, bình tĩnh và khả năng xử trí trong những tình huống chỉ diễn ra trong tích tắc.

Hà Nội16/09/2026Đoàn cơ sở xã Krông Pắc (Xã Krông Pắc)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những trận chiến chỉ diễn ra trong vài phút, nhưng dấu ấn của nó có thể được ghi nhớ suốt nhiều thế hệ. Có những khoảnh khắc trên bầu trời chỉ kéo dài vài giây, nhưng trong những giây ngắn ngủi ấy, bản lĩnh, trí tuệ và lòng quả cảm của người lính được thử thách đến tận cùng. Trận không chiến ngày 10-5-1972 là một trong những khoảnh khắc như thế. Giữa bầu trời miền Bắc đang rung chuyển bởi những đợt tiến công của không quân Mỹ, biên đội MiG-21 do Lê Thanh Đạo và Vũ Văn Hợp thực hiện đã bắn rơi hai máy bay F-4 chỉ cách nhau ba giây. Đằng sau chiến công ấy là câu chuyện về một người lính từ pháo binh trở thành phi công chiến đấu, rồi trưởng thành giữa những trận không chiến khốc liệt để trở thành một trong những phi công đạt cấp ACE của Không quân nhân dân Việt Nam.

Lê Thanh Đạo sinh năm 1943, theo hồ sơ là năm 1944, tại Hà Nội. Sau khi tốt nghiệp cấp 3, ông tình nguyện nhập ngũ và được biên chế về Trung đoàn 84, Sư đoàn Pháo binh 351. Khi ấy, con đường phía trước của người thanh niên vừa rời ghế nhà trường là trở thành một người lính pháo binh. Ông được lựa chọn đi học sĩ quan pháo binh tại Sơn Tây và bắt đầu làm quen với cuộc sống quân ngũ. Thế nhưng chưa đầy mười tháng sau, một bước ngoặt bất ngờ đã đến. Ông được tuyển chọn sang Liên Xô học lái máy bay chiến đấu. Từ một người lính pháo binh, Lê Thanh Đạo bước vào một lĩnh vực hoàn toàn mới, nơi mỗi chuyến bay đều đòi hỏi sự chính xác, bình tĩnh và khả năng xử trí trong những tình huống chỉ diễn ra trong tích tắc.

Những năm tháng học tập ở nước bạn là quãng thời gian đầy thử thách. Trong điều kiện chiến tranh, việc đào tạo một phi công chiến đấu không chỉ đơn thuần là học cách điều khiển máy bay. Người phi công phải làm chủ kỹ thuật, hiểu chiến thuật, rèn luyện phản xạ và đặc biệt là giữ được sự tỉnh táo khi đứng trước hiểm nguy. Năm 1968, sau khi hoàn thành chương trình huấn luyện với khoảng 200 giờ bay, Lê Thanh Đạo trở về nước và được biên chế về Phi đội 1, Trung đoàn Không quân 921. Ông cùng đồng đội vừa huấn luyện, vừa cơ động qua nhiều sân bay, sẵn sàng bước vào cuộc chiến đấu bảo vệ bầu trời miền Bắc.

Những ngày đầu trở về nước, người phi công trẻ chủ yếu làm quen với điều kiện chiến đấu thực tế. Bầu trời Việt Nam khác với thao trường và những bài huấn luyện. Ở đây, địa hình, thời tiết, cách tổ chức dẫn đường, đội hình máy bay địch và đặc biệt là hỏa lực đối phương đều đặt ra những yêu cầu mới. Sau nhiều năm chuẩn bị, ngày 18-12-1971, Lê Thanh Đạo mới thực sự xuất kích đánh trận đầu tiên. Từ đó, những chuyến bay huấn luyện dần nhường chỗ cho những chuyến bay chiến đấu, nơi mỗi lần cất cánh đều mang theo trách nhiệm bảo vệ bầu trời Tổ quốc.

Đầu năm 1972, Lê Thanh Đạo được biên chế về Phi đội 9, Trung đoàn 927, đơn vị mới thành lập ngày 3-2-1972 trên cơ sở lực lượng phi công nòng cốt của Trung đoàn 921. Khi ấy, chiến tranh trên bầu trời miền Bắc ngày càng quyết liệt. Máy bay Mỹ liên tục đánh phá nhiều mục tiêu quan trọng, trong khi Không quân nhân dân Việt Nam phải tìm cách tổ chức lực lượng hợp lý, phát huy ưu thế của từng loại máy bay và phối hợp chặt chẽ với các lực lượng phòng không mặt đất.

Ngày 10-5-1972 trở thành một dấu mốc đặc biệt trong cuộc đời chiến đấu của Lê Thanh Đạo. Đây là một trong những ngày không chiến ác liệt nhất trên mặt trận không đối không ở Việt Nam. Theo các tài liệu được Báo Quân đội nhân dân dẫn lại, phía Mỹ công bố đã sử dụng 388 lần chiếc máy bay đánh phá miền Bắc; phía Việt Nam tổ chức 64 lần chiếc xuất kích với 22 tốp máy bay gồm MiG-21, MiG-19 và MiG-17. Trong tình hình ấy, các phi công Việt Nam phải liên tục cơ động, lựa chọn thời cơ và tìm cách tiếp cận đối phương trong điều kiện rất căng thẳng.

Khoảng 12 giờ 50 phút, biên đội MiG-21 gồm Lê Thanh Đạo là số 1 và Vũ Văn Hợp là số 2 nhận lệnh cất cánh từ sân bay Kép, thực hiện nhiệm vụ đánh máy bay cường kích và tiêm kích của đối phương ở tầng cao, phối hợp với các biên đội MiG-17 hoạt động ở tầng thấp để bảo vệ khu vực cầu Lai Vu và cầu Phú Lương. Máy bay nhanh chóng tăng tốc theo sự dẫn đường của sở chỉ huy. Khi còn cách đối phương khoảng 10km, hai phi công phát hiện hai máy bay địch đang bay đối đầu.

Đó là thời điểm mà người phi công phải quyết định rất nhanh.

Lê Thanh Đạo quyết định thả thùng dầu phụ để giảm trọng lượng, tăng lực lao lên bám chiếc F-4 ở phía trên. Vũ Văn Hợp bám chiếc ở phía dưới. Hai chiếc MiG-21 chia hướng tiếp cận, phối hợp trong khoảng thời gian cực ngắn. Rồi tên lửa được phóng đi.

Một chiếc F-4 bốc cháy.

Chỉ ba giây sau, chiếc thứ hai cũng bị bắn rơi.

Ba giây – một khoảng thời gian quá ngắn đối với đời sống bình thường, nhưng trong không chiến, đó là khoảng thời gian chứa đựng sự chính xác của kỹ thuật, sự quyết đoán của người chỉ huy biên đội và khả năng phối hợp của hai phi công. Hai chiếc F-4 bị bắn rơi tại chỗ, những máy bay còn lại của đối phương vội vàng thay đổi đội hình, quăng bom rồi rút ra biển. Theo QĐND, từ lúc cất cánh cho đến khi trở về sân bay hạ cánh an toàn, biên đội Lê Thanh Đạo – Vũ Văn Hợp hoàn thành nhiệm vụ trong khoảng 20 phút.

Chiến công ấy không chỉ có ý nghĩa đối với riêng hai người phi công. Nó cho thấy khả năng tổ chức chiến đấu, dẫn đường và phối hợp giữa các lực lượng của Không quân nhân dân Việt Nam trong một ngày chiến đấu đặc biệt ác liệt. Một nguồn của Bộ Quốc phòng ghi nhận trong trận ngày 10-5-1972, biên đội Lê Thanh Đạo – Vũ Văn Hợp đã đánh gọn một tốp hai chiếc F-4 và bắt sống hai phi công Mỹ.

Nhưng với người lính, chiến thắng của một trận đánh không có nghĩa là cuộc chiến đã kết thúc. Sau ngày 10-5, Lê Thanh Đạo tiếp tục tham gia nhiều trận không chiến. Theo Báo Quân đội nhân dân, trong thời gian chiến đấu, ông đã 60 lần xuất kích, 13 lần gặp địch và bắn rơi 6 máy bay F-4 của Mỹ; trong đó có 5 chiếc được ghi nhận bắn rơi tại chỗ bằng 5 quả tên lửa. Ông cũng yểm hộ, tạo điều kiện cho đồng đội bắn rơi thêm 5 máy bay khác. Thành tích ấy đưa ông vào số ít phi công Việt Nam đạt cấp ACE, tức bắn hạ từ 5 máy bay đối phương trở lên.

Điều đáng nhớ ở Lê Thanh Đạo không chỉ nằm ở những con số của chiến công. Đằng sau mỗi lần xuất kích là một quá trình rèn luyện lâu dài. Người phi công phải học cách làm chủ chiếc máy bay, làm chủ tốc độ, độ cao, hướng bay và khoảng cách; đồng thời phải biết phối hợp với đồng đội và tuân thủ sự dẫn dắt của sở chỉ huy. Trong trận ngày 10-5-1972, chỉ một quyết định chính xác ở thời điểm thích hợp đã tạo ra cơ hội chiến đấu. Và khi cơ hội xuất hiện, người phi công phải đủ bản lĩnh để nắm lấy nó.

Nhìn lại cuộc đời binh nghiệp của mình, Lê Thanh Đạo từng nói rằng ông chưa bao giờ nghĩ mình sẽ trở thành phi công. Con đường ấy đến với ông như một sự tình cờ, nhưng khi đã được lựa chọn, ông đã biến cơ hội ấy thành trách nhiệm. Từ người lính pháo binh, ông trở thành phi công lái MiG-17 rồi MiG-21, góp phần cùng đồng đội bảo vệ bầu trời miền Bắc trong những năm chiến tranh ác liệt.

Sau chiến tranh, cuộc đời Lê Thanh Đạo tiếp tục gắn với nhiều trọng trách. Nhưng những năm tháng trên bầu trời vẫn là một phần ký ức đặc biệt. Hơn nửa thế kỷ trôi qua, ông vẫn nhớ rõ trận đánh ngày 10-5-1972, nhớ đường bay, đội hình và khoảnh khắc hai chiếc F-4 lần lượt bị bắn rơi chỉ cách nhau ba giây. Chiếc MiG-21 PFM số hiệu 5020, từng được nhiều phi công sử dụng, trong đó có Lê Thanh Đạo, Nguyễn Tiến Sâm, Nguyễn Đức Soát và Nguyễn Văn Nghĩa, cũng trở thành một hiện vật gắn với những chiến công của Không quân nhân dân Việt Nam.

Câu chuyện của Lê Thanh Đạo vì thế không chỉ là câu chuyện về một trận không chiến. Đó còn là câu chuyện về sự trưởng thành của một thế hệ thanh niên Việt Nam trong chiến tranh. Họ bước vào quân đội với những ước mơ rất bình dị, rồi khi Tổ quốc cần, họ học cách làm chủ những nhiệm vụ tưởng như vượt quá sức mình. Có người trở thành pháo thủ, có người trở thành lính bộ binh, có người trở thành phi công. Mỗi người một vị trí, nhưng đều gặp nhau ở một điểm: khi đất nước đứng trước thử thách, họ đặt nhiệm vụ chung lên trên sự an toàn của bản thân.

Ba giây giữa bầu trời lửa ngày ấy đã trôi qua từ rất lâu. Những chiếc máy bay đã nằm lại trong lịch sử, những người lính năm xưa nay đã bước qua tuổi thanh xuân. Nhưng câu chuyện về người phi công Lê Thanh Đạo vẫn còn nguyên giá trị. Nó nhắc thế hệ hôm nay rằng chiến thắng không tự nhiên mà có. Đằng sau một khoảnh khắc tưởng như rất ngắn là biết bao tháng năm học tập, rèn luyện, sự phối hợp của đồng đội và lòng quyết tâm của những con người đã lựa chọn đứng trên tuyến đầu.

Giữa bầu trời năm ấy, Lê Thanh Đạo đã cùng đồng đội viết nên một trang đáng nhớ của Không quân nhân dân Việt Nam. Và ba giây giữa hai lần khai hỏa không chỉ được tính bằng thời gian. Đó là ba giây của bản lĩnh, của sự chính xác và của một thế hệ người lính đã sống, chiến đấu và cống hiến trọn vẹn cho bầu trời Tổ quốc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
BA GIÂY GIỮA BẦU TRỜI LỬA | Câu chuyện thời hoa lửa