BA LẦN ĐỨNG TRƯỚC CÁI CHẾT
Câu chuyện kể về Nguyễn Đình Chính – người chỉ huy Ban Công tác Một, tiền thân của lực lượng Biệt động Sài Gòn trong những năm đầu kháng chiến chống Pháp. Từ một người công nhân ở Ba Son, ông tham gia cách mạng, hoạt động tại Sài Gòn, bị bắt và chịu hai bản án tử hình. Trong tù và trước pháp trường, ông vẫn giữ vững khí tiết, thể hiện niềm tin vào độc lập của Việt Nam.

Nguyễn Đình Chính là một trong những chiến sĩ tiêu biểu của lực lượng vũ trang hoạt động tại Sài Gòn trong những năm đầu của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Cuộc đời ông gắn với những năm tháng đầy thử thách của một thành phố đang trở thành chiến trường. Từ một người công nhân ở xưởng Ba Son, ông bước vào con đường cách mạng, trở thành người chỉ huy Ban Công tác Một – tổ chức được xem là tiền thân của lực lượng Biệt động Sài Gòn. Bị địch bắt, chịu án tử hình rồi tiếp tục nhận thêm một bản án tử hình khác, Nguyễn Đình Chính vẫn giữ vững khí tiết và niềm tin vào độc lập của dân tộc.
Nguyễn Đình Chính sinh tại làng Nguyễn, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình. Sau này ông lên Đáp Cầu, Bắc Ninh để học nghề rồi vào Nam sinh sống. Năm 1944, ông vào Sài Gòn và làm việc tại Xưởng sửa chữa tàu Ba Son của Hải quân Pháp. Chính môi trường của một người công nhân đã giúp ông chứng kiến rõ hơn sự bất công và thân phận của người lao động Việt Nam dưới chế độ thuộc địa.
Tại Ba Son, Nguyễn Đình Chính sớm tham gia các hoạt động chống Pháp. Ông cùng một số người tìm cách thực hiện kế hoạch đánh chìm chiến hạm của Pháp. Kế hoạch không thành và ông bị truy nã. Nhưng thay vì từ bỏ, ông tiếp tục tìm cách hoạt động và gắn mình với phong trào cách mạng.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Nguyễn Đình Chính được giao nhiệm vụ huấn luyện lực lượng dân quân địa phương. Khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bắt đầu lan rộng ở Nam Bộ, ông trở lại khu vực Lái Thiêu và đảm nhiệm công tác quân khí. Sau đó, ông được giao chỉ huy Ban Công tác Một tại Sài Gòn. Đây là một tổ chức vũ trang hoạt động trong nội thành, được xem là tiền thân của lực lượng Biệt động Sài Gòn.
Hoạt động trong lòng một đô thị do đối phương kiểm soát là một nhiệm vụ vô cùng khó khăn. Lực lượng của Nguyễn Đình Chính thiếu thốn về phương tiện và điều kiện hoạt động. Tư liệu của Bộ Tư lệnh Bảo vệ Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh cho biết có những lúc đơn vị thiếu vũ khí, thiếu đạn, nhưng dưới sự chỉ huy của Nguyễn Đình Chính, các chiến sĩ vẫn chiến đấu và lập được nhiều chiến công.
Điểm đặc biệt của những người chiến đấu trong nội thành là họ phải hoạt động trong điều kiện rất khác với chiến trường thông thường. Họ phải dựa vào cơ sở quần chúng, bí mật tổ chức lực lượng và luôn đối diện với nguy cơ bị phát hiện. Biệt động Sài Gòn sau này trở thành một lực lượng nổi tiếng, nhưng ngay từ những ngày đầu, những người như Nguyễn Đình Chính đã góp phần đặt nền móng cho truyền thống chiến đấu trong lòng thành phố.
Nguyễn Đình Chính không chỉ là người trực tiếp hoạt động mà còn là một cán bộ chỉ huy được đồng đội tin tưởng. Tài liệu của Bộ Tư lệnh Bảo vệ Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh dẫn lời hồi tưởng của Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh, trong đó Nguyễn Đình Chính được nhắc đến như một người chỉ huy gan góc, chịu đựng được sự tra tấn và vẫn giữ tinh thần lạc quan cho đến khi ra pháp trường.
Nhưng cuộc đời cách mạng của Nguyễn Đình Chính rồi cũng rơi vào một bước ngoặt đau đớn: ông bị địch bắt.
Trong nhà tù, người chiến sĩ không còn ở vị trí chỉ huy một đơn vị hay trực tiếp thực hiện nhiệm vụ. Ông phải đối mặt với một cuộc chiến khác – cuộc chiến giữ vững tinh thần và khí tiết của người cách mạng trước sự đàn áp của đối phương.
Nguyễn Đình Chính đã chịu những ngày tháng tù đày và tra tấn. Nhưng thay vì khuất phục, ông tìm cách biến chính phiên tòa xét xử mình thành nơi tố cáo chế độ thực dân.
Năm 1947, ông bị đưa ra xét xử và nhận bản án tử hình đầu tiên. Sau đó, ông tiếp tục chống án. Trong phiên tòa tiếp theo, ông chuẩn bị một bản tự bào chữa bằng tiếng Pháp. Tài liệu của Bảo tàng Lịch sử và các cơ quan quân sự ghi nhận rằng tại phiên tòa ngày 19 tháng 5 năm 1948, Nguyễn Đình Chính đã đọc bản điều trần với thái độ đanh thép, biến phiên tòa thành nơi tố cáo chế độ thực dân và khẳng định niềm tin vào nền độc lập của Việt Nam.
Đó là một chi tiết đặc biệt trong câu chuyện về Nguyễn Đình Chính.
Một người đang đứng trước bản án tử hình lại không chỉ nghĩ đến số phận của riêng mình. Ông sử dụng những giây phút ít ỏi trước tòa để nói về đất nước, về quyền độc lập và về cuộc đấu tranh mà mình tin tưởng.
Sau phiên tòa, ông tiếp tục phải chịu cảnh tù đày. Bản án tử hình thứ hai được tuyên. Nhưng ngay cả khi đối diện với cái chết, Nguyễn Đình Chính vẫn không từ bỏ niềm tin.
Một bức thư được ông viết bằng máu gửi tới Chủ tịch Hồ Chí Minh đã trở thành một tư liệu đặc biệt về tinh thần của người chiến sĩ. Trong thư, ông thể hiện niềm tin rằng Việt Nam sẽ giành được độc lập và thống nhất.
Điều làm câu chuyện ấy trở nên xúc động không phải vì những lời lẽ quá lớn lao, mà bởi hoàn cảnh của người viết. Ông viết trong nhà tù, khi biết rằng mình có thể không còn cơ hội trở về. Trong hoàn cảnh ấy, điều ông nghĩ đến vẫn là Tổ quốc và tương lai của dân tộc.
Đó chính là bản lĩnh của Nguyễn Đình Chính.
Khi ngày cuối cùng đến gần, ông vẫn giữ thái độ hiên ngang. Theo tư liệu của Bộ Tư lệnh Bảo vệ Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh, trước pháp trường, Nguyễn Đình Chính đưa ra ba yêu cầu: không cần trói, không cần bịt mắt và được hát Quốc ca.
Ba yêu cầu ấy tưởng như rất đơn giản, nhưng trong hoàn cảnh ấy lại mang một ý nghĩa đặc biệt. Ông muốn bước đến cái chết với tư thế của một người chiến sĩ, không để sự sợ hãi làm mất đi phẩm giá của mình.
Nguyễn Đình Chính hy sinh trên pháp trường trong thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp. Ông được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Nếu chỉ nhìn vào câu chuyện ấy bằng những con số và sự kiện, chúng ta có thể thấy một cuộc đời đầy gian khổ: tham gia cách mạng, hoạt động trong lòng Sài Gòn, bị bắt, chịu tù đày, nhận những bản án tử hình rồi hy sinh.
Nhưng phía sau những sự kiện ấy là câu chuyện về một con người.
Nguyễn Đình Chính từng là một người công nhân. Ông cũng có một tuổi trẻ và một cuộc sống riêng. Nhưng khi đất nước bước vào những năm tháng chiến tranh, ông đã lựa chọn đứng về phía cuộc đấu tranh giành độc lập.
Điều đáng quý nhất ở ông là sự kiên định. Lựa chọn con đường cách mạng có nghĩa là chấp nhận những nguy hiểm mà người bình thường khó có thể tưởng tượng. Khi bị bắt, ông không từ bỏ niềm tin. Khi đứng trước tòa, ông không chỉ tìm cách bảo vệ bản thân mà còn dùng lời nói để khẳng định quyền độc lập của dân tộc. Khi đứng trước cái chết, ông vẫn giữ tư thế của một người chiến sĩ.
Câu chuyện ấy khiến tôi nghĩ nhiều về hai chữ “khí tiết”.
Khí tiết không phải là điều gì quá xa vời. Đó là khả năng giữ vững điều mình tin là đúng ngay cả khi hoàn cảnh buộc con người phải lựa chọn giữa thuận lợi và khó khăn. Với Nguyễn Đình Chính, khí tiết ấy được thể hiện rõ nhất trong những ngày cuối cùng của cuộc đời.
Ngày nay, chúng ta được sống trong một hoàn cảnh hoàn toàn khác. Không còn tiếng súng chiến tranh trong cuộc sống hằng ngày, học sinh được đến trường, được học tập và theo đuổi ước mơ. Chính vì vậy, thế hệ trẻ càng cần hiểu rằng cuộc sống bình yên hôm nay không tự nhiên mà có.
Đằng sau nền hòa bình ấy là những con người từng chấp nhận hy sinh tuổi trẻ của mình.
Nguyễn Đình Chính là một trong những người như vậy.
Từ câu chuyện của ông, thế hệ trẻ hôm nay có thể học được bài học về trách nhiệm. Mỗi thời đại có một cách để cống hiến. Trong chiến tranh, những người như Nguyễn Đình Chính đã trực tiếp đấu tranh vì độc lập. Trong thời bình, trách nhiệm của người trẻ có thể bắt đầu từ việc học tập nghiêm túc, sống trung thực, có trách nhiệm với gia đình và cộng đồng, biết trân trọng lịch sử và cố gắng xây dựng quê hương.
Không phải ai cũng có cơ hội làm những điều lớn lao. Nhưng mỗi người đều có thể lựa chọn sống tử tế và có trách nhiệm với những gì mình đang có.
Đó cũng là cách để thế hệ hôm nay tiếp nối những giá trị mà thế hệ trước để lại.
Nguyễn Đình Chính đã hy sinh từ một thời kỳ rất xa hiện tại. Những con người từng chiến đấu cùng ông có thể đã trở thành những cái tên trong sách lịch sử. Thành phố Sài Gòn của những năm đầu kháng chiến cũng đã thay đổi rất nhiều.
Nhưng câu chuyện về người chỉ huy Ban Công tác Một vẫn còn ý nghĩa.
Bởi lịch sử không chỉ kể về những trận đánh hay những chiến thắng. Lịch sử còn kể về cách một con người đối diện với hoàn cảnh của mình.
Nguyễn Đình Chính đã đối diện với những ngày tháng khó khăn bằng sự bình tĩnh, đối diện với nhà tù bằng lòng kiên định và đối diện với cái chết bằng tư thế của một người chiến sĩ.
Có lẽ đó là lý do câu chuyện của ông vẫn khiến người đọc hôm nay xúc động.
Một đời người có thể kết thúc, nhưng lý tưởng mà người ấy theo đuổi có thể tiếp tục sống trong ký ức của những thế hệ sau.
Nguyễn Đình Chính đã để lại một câu chuyện như thế.
Một câu chuyện về người công nhân bước vào cách mạng.
Một câu chuyện về người chỉ huy chiến đấu giữa lòng Sài Gòn.
Một câu chuyện về người tử tù không khuất phục.
Và trên hết, đó là câu chuyện về một con người đã giữ vững niềm tin vào độc lập của dân tộc cho đến giây phút cuối cùng.



