Ba lần tiễn con đi
Nếu lịch sử có một tài khoản mạng xã hội, có lẽ nó sẽ không đăng những bức ảnh lung linh dưới ánh đèn hay những dòng trạng thái vui vẻ của tuổi trẻ bình yên. Lịch sử sẽ đăng những bức ảnh đen trắng đã ngả màu theo năm tháng. Những khuôn mặt còn rất trẻ nhưng ánh mắt lại đầy kiên nghị. Những cánh rừng cháy khét vì bom đạn. Những đoàn quân hành quân trong mưa. Những người mẹ đứng lặng trước ngõ, chờ mãi một người không trở về.
Và có lẽ, lịch sử sẽ viết những dòng trạng thái rất ngắn: “Ngày mai lên đường.”
“Bom rơi lúc 2 giờ sáng.”
“Đồng đội tôi đã nằm lại.”
“Hòa bình rồi… nhưng nó không còn nữa.” Tôi gặp bà vào một buổi chiều tháng bảy – tháng của tri ân và tưởng nhớ.
Con ngõ nhỏ dẫn vào nhà bà yên tĩnh đến lạ. Hai bên đường là những bức tường cũ phủ đầy rêu xanh. Căn nhà của bà nằm ở cuối ngõ, nhỏ bé và giản dị như bao ngôi nhà ở làng quê Việt Nam. Trong căn nhà ấy không có điều gì đặc biệt.
Không có wifi mạnh.
Không có chiếc tivi màn hình lớn.
Không có những tiện nghi hiện đại mà người trẻ chúng tôi vẫn quen thuộc mỗi ngày. Chỉ có một bàn thờ nghi ngút khói nhang.
Và ở giữa gian nhà là ba tấm bằng “Tổ quốc ghi công” được đặt trang trọng trong khung kính đã cũ. Tôi chợt thấy cổ họng mình nghẹn lại. Bà là Mẹ Việt Nam Anh hùng. Mái tóc bà bạc trắng. Đôi bàn tay gầy guộc run run khi rót nước mời khách. Gương mặt đầy nếp nhăn như in hằn cả một đời mất mát. Nhưng ánh mắt bà vẫn hiền từ và bình thản lạ thường. Tôi – một đứa trẻ sinh ra khi đất nước đã hòa bình – từng nghĩ chiến tranh là những gì rất xa xôi.
Đó là những thước phim điện ảnh với tiếng bom nổ vang trời.
Là những trang sách lịch sử với các con số và mốc thời gian.
Là những bài học thuộc lòng trong lớp học. Nhưng khi ngồi trước bà và nghe bà kể chuyện, tôi mới hiểu chiến tranh không chỉ là bom đạn.
Chiến tranh là những cuộc chia ly không có ngày hẹn gặp lại.
Là những bữa cơm thiếu người.
Là những người mẹ chờ con đến bạc tóc.
Là những giọt nước mắt âm thầm rơi trong đêm. Bà có ba người con trai. Người con cả nhập ngũ năm vừa tròn hai mươi tuổi.
Người thứ hai đi thanh niên xung phong.
Người út còn chưa kịp cưới vợ cũng xung phong ra chiến trường. Bà kể, ngày tiễn con đi, bà không khóc.
“Khóc tụi nó không yên lòng mà đi đánh giặc.” Nhưng sau mỗi lần tiễn con, bà lại thức trắng nhiều đêm. Chiến tranh khi ấy khốc liệt lắm. Thư từ hiếm hoi. Có khi vài tháng mới nhận được một lá thư. Mỗi lần nghe tin có người về làng báo tử, tim bà lại thắt lại vì sợ hãi. Rồi điều bà lo nhất cuối cùng cũng xảy ra. Người con trai đầu hy sinh trong một trận đánh ở Quảng Trị. Một năm sau, người con thứ hai mãi mãi nằm lại trên tuyến đường Trường Sơn. Người con út hy sinh khi chiến tranh chỉ còn vài tháng nữa là kết thúc. Ba lần tiễn con.
Ba lần chờ đợi.
Và ba lần nhận giấy báo tử. Tôi không biết phải nói gì khi nghe đến đó.
Trong căn nhà nhỏ, tiếng quạt quay đều đều bỗng trở nên nặng nề đến khó thở. Tôi hỏi bà bằng giọng rất khẽ: “Bà có từng trách chiến tranh không?” Bà nhìn tôi. Đôi mắt đục mờ vì tuổi tác nhưng giọng nói vẫn rõ ràng: “Không. Chỉ mong mấy đứa được sống trong hòa bình. Hòa bình quý lắm con à.” Tôi lặng người. Có lẽ chỉ những người đã đi qua chiến tranh mới hiểu giá trị của hai chữ “hòa bình” lớn đến nhường nào. Rời nhà bà hôm ấy, tôi vẫn bị ám ảnh bởi ba tấm bằng “Tổ quốc ghi công” đặt giữa gian nhà.
Ba tấm bằng ấy không chỉ là giấy khen.
Đó là cả tuổi xuân của ba con người.
Là nước mắt của một người mẹ.
Là sự hy sinh lặng thầm mà không gì có thể bù đắp được. Một lần khác, tôi có dịp trò chuyện với một cựu chiến binh từng trực tiếp tham gia kháng chiến chống Mỹ.
Chú mặc bộ quân phục đã cũ bạc màu theo năm tháng. Trên ngực áo là những hàng huân chương lấp lánh. Nhưng khi kể về đồng đội, giọng chú chùng xuống. “Có người hy sinh khi còn chưa kịp biết yêu là gì,” chú nói.
“Có người để lại lá thư viết dở cho mẹ. Có người vừa hôm qua còn ngồi hát với nhau, hôm sau đã không còn nữa.” Chú kể về những đêm hành quân xuyên rừng dưới mưa bom.
Về những lần cả tiểu đội phải nằm im giữa rừng vì máy bay địch quần thảo phía trên.
Về những người lính trẻ chia nhau từng ngụm nước cuối cùng. Tôi hỏi chú: “Khi ấy chú có sợ không?” Chú cười hiền: “Ai mà không sợ chứ cháu. Nhưng phía sau mình là đất nước, là gia đình. Không thể lùi được.” Câu nói ấy khiến tôi suy nghĩ rất lâu. Hóa ra, những người anh hùng mà chúng ta luôn ngưỡng mộ cũng chỉ là những con người bình thường.
Họ cũng biết đau.
Biết sợ hãi.
Biết nhớ nhà. Nhưng điều khiến họ trở nên phi thường là họ dám vượt lên trên nỗi sợ của bản thân để bảo vệ điều lớn lao hơn. Tôi từng nghe kể về những nữ thanh niên xung phong trên tuyến đường Trường Sơn.
Họ chỉ mới mười tám, đôi mươi – cái tuổi đẹp nhất của đời người. Tuổi trẻ của chúng tôi hôm nay là bài kiểm tra, là deadline, là những buổi cà phê cùng bạn bè, là những chuyến đi để khám phá thế giới. Còn tuổi trẻ của họ là những đêm san lấp hố bom giữa mưa đạn.
Là những chuyến tải đạn băng rừng.
Là ngủ vội bên đường trong tiếng máy bay gầm rú.
Là hát khe khẽ để át đi nỗi sợ hãi trong lòng. Có những cô gái mãi mãi nằm lại ở tuổi mười tám.
Có những người chưa từng mặc váy cưới.
Chưa từng có một bức ảnh thanh xuân trọn vẹn. Nhưng họ đã dành cả tuổi trẻ cho đất nước. Không chỉ những người cầm súng mới là anh hùng. Có những người hoạt động cách mạng trước Cách mạng Tháng Tám năm 1945 phải sống trong bí mật, bị truy lùng và tra khảo dã man. Có những người dân bình thường âm thầm nuôi giấu cán bộ cách mạng dù biết rằng nếu bị phát hiện có thể mất mạng bất cứ lúc nào. Có những bà mẹ chia nửa bát cơm cuối cùng cho bộ đội.
Có những em nhỏ làm giao liên giữa bom đạn.
Có những con người vô danh chưa từng được nhắc tên trong sách lịch sử nhưng đã góp phần làm nên độc lập hôm nay. “Thời hoa lửa” – cái tên nghe vừa đẹp vừa đau. Hoa là tuổi trẻ.
Lửa là chiến tranh. Thế hệ đi trước đã gửi cả tuổi hoa của mình vào lửa đỏ.
Họ sống những năm tháng dữ dội nhất bằng tất cả lòng yêu nước và niềm tin vào ngày mai hòa bình. Để hôm nay chúng tôi được sống trong những ngày bình yên. Được cắp sách đến trường.
Được tự do theo đuổi ước mơ.
Được ngồi bên gia đình trong những bữa cơm đủ đầy. Những điều tưởng chừng rất bình thường ấy lại từng là khát vọng của cả một thế hệ. Vì thế, tri ân không chỉ là một ngày 27/7 với những bó hoa và lời tưởng niệm. Tri ân còn là cách chúng ta sống mỗi ngày. Là học tập nghiêm túc hơn.
Là lao động trách nhiệm hơn.
Là biết yêu thương và sẻ chia nhiều hơn.
Là không sống thờ ơ trước khó khăn của người khác.
Là biết đặt lợi ích của cộng đồng bên cạnh lợi ích cá nhân. Bởi điều những nhân chứng chiến tranh mong mỏi không phải là những lời tung hô. Điều họ mong nhất là thế hệ trẻ hôm nay biết trân trọng hòa bình và sống xứng đáng với những hy sinh của cha anh. Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những câu chuyện của “thời hoa lửa” sẽ còn sống mãi. Bởi lịch sử không chỉ tồn tại trong sách vở.
Lịch sử tồn tại trong ký ức của những người mẹ bạc đầu.
Trong những tấm huân chương cũ.
Trong những nghĩa trang liệt sĩ trải dài khắp đất nước.
Và trong trách nhiệm của thế hệ trẻ hôm nay đối với tương lai của dân tộc. Để mỗi khi nhìn lá cờ đỏ tung bay trong hòa bình, chúng tôi hiểu rằng phía sau màu đỏ ấy là máu, là nước mắt và cả tuổi xuân của biết bao con người đã từng đi qua một thời “hoa lửa” không thể nào quên.



