Ba Lần Tiễn Đồng Đội
Mỗi lần nhắc lại những năm tháng chiến tranh, ông Thịnh luôn nói rằng điều khiến ông nhớ nhất không phải là bom đạn ác liệt, mà là tình đồng đội giữa những người lính trẻ sống chết có nhau nơi chiến trường.
Năm 1970, khi vừa học xong phổ thông, ông tình nguyện nhập ngũ. Ngày rời quê hương, cha ông – một người từng tham gia kháng chiến chống Pháp – chỉ lặng lẽ trao cho con trai chiếc khăn tay cũ rồi dặn:
“Làm người lính phải biết thương đồng đội như anh em ruột.”
Sau thời gian huấn luyện, ông được đưa vào chiến trường miền Nam. Những ngày hành quân dọc dãy Trường Sơn vô cùng gian khổ. Có những hôm đơn vị phải đi liên tục suốt nhiều giờ trong mưa rừng, thiếu gạo, thiếu nước uống, nhiều chiến sĩ bị sốt rét nhưng vẫn kiên cường bám trụ.
Năm 1972, đơn vị của ông tham gia chiến đấu bảo vệ Thành cổ Quảng Trị. Đây cũng là nơi ông phải ba lần tiễn biệt đồng đội thân thiết nhất của mình.
Người đầu tiên là chiến sĩ Nguyễn Văn Dũng quê Nghệ An. Trong một trận pháo kích dữ dội, anh Dũng đã lao lên kéo dây thông tin bị đứt để giữ liên lạc cho đơn vị. Khi nhiệm vụ hoàn thành cũng là lúc anh gục xuống bởi mảnh pháo xuyên ngực.
Ông Thịnh kể lại trong nghẹn ngào:
“Dũng ngã xuống mà tay vẫn nắm chặt cuộn dây điện thoại. Chúng tôi ai cũng khóc nhưng không ai được phép dừng lại.”
Chưa đầy một tháng sau, người đồng đội thứ hai hy sinh khi cứu thương binh giữa làn bom đạn. Đến lần thứ ba, chính tiểu đội trưởng của ông đã lấy thân mình che cho đồng đội trong hầm trú ẩn.
Ba lần tiễn đồng đội chỉ trong vài tháng ngắn ngủi khiến người lính trẻ Phạm Quang Thịnh đau đớn tột cùng. Nhưng cũng chính từ những mất mát ấy, ông càng quyết tâm chiến đấu mạnh mẽ hơn.
Ông nhớ nhất đêm mùa hè năm 1972, sau một trận chiến khốc liệt, đơn vị chỉ còn vài người còn đủ sức chiến đấu. Trong ánh đèn dầu leo lét dưới căn hầm đất, những người lính trẻ chia nhau từng ngụm nước cuối cùng và cùng hát khe khẽ bài “Như có Bác Hồ trong ngày vui đại thắng” để động viên nhau.
Ông nói:
“Lúc đó chúng tôi tin chắc đất nước sẽ thắng. Niềm tin ấy giúp người lính vượt qua mọi sợ hãi.”
Sau ngày giải phóng miền Nam năm 1975, ông trở về quê hương với nhiều vết thương trên cơ thể. Dù chiến tranh đã lùi xa, nhưng ký ức về những người đồng đội đã hy sinh vẫn luôn hiện hữu trong tâm trí ông.
Hiện nay, ông Phạm Quang Thịnh thường xuyên tham gia nói chuyện truyền thống cho thế hệ trẻ tại địa phương. Ông luôn nhắn nhủ:
“Các thế hệ hôm nay phải sống xứng đáng với sự hy sinh của cha anh. Hòa bình không tự nhiên mà có, đó là đổi bằng máu và tuổi xuân của biết bao người lính.”



