Ba lần Tổ quốc gọi tên tôi
Năm ấy, tôi vừa tròn hai mươi tuổi.
Hai mươi tuổi, người ta bắt đầu nghĩ đến tương lai của mình. Còn thế hệ chúng tôi lúc ấy, tương lai riêng luôn đặt sau vận mệnh đất nước. Chiến tranh ngày một ác liệt. Miền Nam còn chìm trong khói lửa. Miền Bắc vừa sản xuất, vừa chi viện, vừa sẵn sàng đối mặt với bom đạn leo thang. Không khí ở đâu cũng khẩn trương. Thanh niên đến tuổi, nghe Tổ quốc gọi là lên đường.
Tôi vẫn nghĩ đời lính của mình bắt đầu từ lần Tổ quốc gọi tên đầu tiên ấy.
Ngày rời quê, tôi không mang theo gì nhiều. Một chiếc ba lô, vài bộ quần áo, ít đồ dùng cần thiết và rất nhiều lời dặn của gia đình. Cha mẹ không nói dài. Thời chiến, người ta thường giấu nước mắt vào trong. Tôi nhìn mái nhà, nhìn con đường quen thuộc, nhìn những người thân đứng tiễn, rồi tự nhủ: từ hôm nay, mình phải sống khác đi. Mình không chỉ là con của gia đình nữa, mình đã là người lính.
Những ngày đầu trong quân ngũ, tôi học cách trở thành một người lính từ những điều nhỏ nhất. Học cách đứng nghiêm trong hàng ngũ. Học cách chấp hành mệnh lệnh. Học cách sống đúng giờ, đúng nếp. Học cách chịu mệt, chịu thiếu thốn, chịu xa nhà. Và khó nhất là học cách cất nỗi nhớ riêng vào trong để làm tròn nhiệm vụ chung.
Chiến tranh những năm ấy không chừa cho ai sự dễ dãi. Tin tức từ chiến trường dồn dập. Có những người bạn cùng trang lứa với tôi lên đường rồi mãi không trở lại. Có những gia đình tiễn hết người này đến người khác ra trận. Nhìn vào đó, tôi hiểu rất rõ: thế hệ mình không được phép sống hời hợt. Nếu đất nước còn chia cắt, nếu nhân dân còn đau thương, thì người lính còn phải đứng trong hàng ngũ.
Lần thứ hai Tổ quốc gọi tên tôi là những năm tháng chiến tranh bước vào giai đoạn quyết liệt hơn.
Lúc ấy, người lính không còn chỉ là chàng trai mới nhập ngũ nữa. Qua từng năm, từng mùa, từng nhiệm vụ, tôi thấy mình trưởng thành hơn. Có những điều trước kia tưởng không chịu nổi, rồi cũng vượt qua. Có những đêm nhớ nhà đến thắt lòng, rồi sáng hôm sau vẫn chỉnh tề bước vào đội hình. Có những ngày gian khổ, thiếu thốn, nhưng chỉ cần nghĩ đến đồng đội, đến quê hương, đến ngày đất nước thống nhất, lòng lại vững.
Trong quân ngũ, tôi thấm thía nhất hai chữ đồng đội.
Đồng đội là người cùng mình chia bữa cơm khi thiếu. Là người hỏi một câu khi thấy mình lặng đi vì nhớ nhà. Là người cùng mình vượt qua những ngày mưa nắng, những lúc nhiệm vụ nặng nề. Có khi chẳng cần nói nhiều, chỉ nhìn nhau thôi cũng hiểu. Ở nơi gian khó, tình người không cần trang trí bằng lời hay ý đẹp. Nó nằm trong từng hành động nhỏ, mà sâu đến cả đời không quên.
Tôi đã đi qua nhiều năm tháng chiến tranh với một niềm tin rất bền: đất nước nhất định sẽ thống nhất.
Niềm tin ấy không phải tự nhiên mà có. Nó được nuôi bằng sự hy sinh của đồng bào, đồng chí. Được nuôi bằng những tin thắng lợi từ chiến trường. Được nuôi bằng hình ảnh những đoàn quân, những đoàn dân công, những chuyến hàng, những lá thư, những lời hẹn ngày về. Mỗi người một nhiệm vụ, nhưng tất cả đều hướng về một điều chung: ngày non sông liền một dải.
Rồi mùa xuân năm 1975 đến.
Tôi còn nhớ cảm giác khi tin chiến thắng dồn dập báo về. Không khí trong đơn vị khi ấy khó diễn tả lắm. Vừa khẩn trương, vừa hồi hộp, vừa như có một ngọn lửa cháy âm ỉ trong lòng mỗi người. Ai cũng cảm nhận rất rõ rằng lịch sử đang đi đến thời khắc quyết định.
Ngày 30 tháng 4 năm 1975, miền Nam hoàn toàn giải phóng, đất nước thống nhất.
Đó là một ngày cả đời tôi không quên.
Niềm vui lớn đến mức có lúc không nói được thành lời. Người lính chúng tôi vui vì sau bao năm chia cắt, đất nước đã sum họp. Vui vì nhân dân đã có ngày hòa bình. Nhưng trong niềm vui ấy cũng có sự lặng đi. Bởi chiến thắng nào cũng được đổi bằng máu xương. Bao đồng đội, bao người con của đất nước đã không kịp nhìn thấy ngày toàn thắng.
Tôi đã đứng trong niềm vui ấy với một cảm giác rất khó gọi tên: tự hào, biết ơn, xúc động và cả sự day dứt. Tự hào vì mình được sống trong thời khắc lớn của dân tộc. Biết ơn vì có bao người đã ngã xuống để đất nước có ngày hôm ấy. Và day dứt vì mình hiểu rằng hòa bình quý giá đến mức không ai được phép quên cái giá của nó.
Nhưng đời lính của tôi chưa dừng lại ở ngày thống nhất.
Lần thứ ba Tổ quốc gọi tên tôi là sau năm 1975.
Nhiều người nghĩ chiến tranh kết thúc thì người lính sẽ nhẹ gánh. Nhưng thực tế không đơn giản như vậy. Đất nước thống nhất, nhưng còn vô vàn khó khăn. Vết thương chiến tranh còn ở khắp nơi. Đời sống nhân dân còn thiếu thốn. Nhiều vùng quê cần dựng lại từ đầu. Quân đội vừa ổn định tổ chức, vừa tham gia khắc phục hậu quả chiến tranh, vừa sẵn sàng bảo vệ thành quả cách mạng.
Rồi cuối những năm 1970, tình hình biên giới lại đặt ra những thử thách mới. Ở biên giới Tây Nam, ở biên giới phía Bắc, Tổ quốc một lần nữa cần sự cảnh giác, cần bản lĩnh, cần những người lính sẵn sàng nhận nhiệm vụ. Chúng tôi hiểu rằng hòa bình không phải là điều cứ có rồi sẽ mãi còn nguyên vẹn. Hòa bình phải được giữ gìn từng ngày.
Tôi đã phục vụ trong quân đội suốt từ năm 1964 đến tháng 11 năm 1979. Mười lăm năm ấy không phải là một quãng ngắn. Nó gần như ôm trọn cả tuổi trẻ của tôi. Từ một chàng trai hai mươi tuổi rời quê đi bộ đội, tôi đã đi qua chiến tranh, đi qua ngày thống nhất, rồi đi tiếp qua những năm đất nước vừa dựng xây vừa bảo vệ mình trước những thử thách mới.
Mười lăm năm ấy dạy tôi nhiều điều.
Dạy tôi rằng lòng yêu nước không phải lúc nào cũng được nói bằng lời lớn lao. Có khi nó là sự có mặt đúng lúc khi Tổ quốc cần. Là một lần nhận nhiệm vụ không do dự. Là những năm tháng xa nhà không tính thiệt hơn. Là sống trong kỷ luật, trong tập thể, trong tình đồng đội, trong niềm tin vào ngày mai của đất nước.
Mười lăm năm ấy cũng dạy tôi biết quý hòa bình hơn bất cứ điều gì. Người đã đi qua chiến tranh mới hiểu một bữa cơm bình yên quý thế nào. Một mái nhà có đủ người thân quý thế nào. Một con đường không còn tiếng bom đạn quý thế nào. Một đứa trẻ được đến trường trong yên ổn quý thế nào.
Tháng 11 năm 1979, tôi xuất ngũ.
Ngày rời quân đội, lòng tôi nặng lắm. Vui vì được trở về quê hương, được sống gần gia đình sau bao năm xa cách. Nhưng cũng bâng khuâng vì phải tạm biệt một phần đời quá lớn. Tạm biệt đơn vị, tạm biệt đồng đội, tạm biệt những năm tháng mà mình đã sống gần như trọn vẹn cho nhiệm vụ.
Tôi trở về đời thường, nhưng người lính trong tôi thì không bao giờ rời đi. Bộ quân phục có thể gấp lại. Chiếc ba lô có thể cũ đi. Những kỷ vật quân ngũ có thể bạc màu theo năm tháng. Nhưng nề nếp, bản lĩnh, tình đồng đội và lòng tự hào của người lính thì vẫn còn nguyên.
Sau này, trong cuộc sống, mỗi khi gặp khó khăn, tôi lại nghĩ về những năm tháng đã qua. Mười lăm năm quân ngũ còn vượt qua được, thì gian khó đời thường không thể làm mình gục ngã. Đã từng đứng trong hàng ngũ quân đội, mình phải sống sao cho ngay thẳng, trách nhiệm, nghĩa tình. Với gia đình phải là chỗ dựa. Với quê hương phải biết đóng góp. Với bà con phải sống có trước có sau.



